Tài chính L3Harris Technologies, Inc. (LHX)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 45.000 nhân viên · CEO Sam Mehta
- Giá
- 277,61 $ -0,29%
- Vốn hóa
- 51,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 60,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 3,13 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 51,7 T $ EV 60,2 T $
- Doanh thu
- 23,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,8× Dự phóng 22,9× (FY2027)
- P/S
- 2,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,64 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 23,6 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 5,98 T $
- Cổ tức
- 4,95 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,4%, EPS vượt 11,2%Doanh thu 6,06 T $ so với kỳ vọng 5,92 T $ (+2,4%); EPS 3,28 $ so với 2,95 $ (+11,2%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,06 T $, so với mức trung bình 7,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 10,5% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -1,6% trong khi doanh thu tăng 7,3%.
- Capex chiếm 2,3% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 544 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+41,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,64 T $ = 178,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,68 T $ cho cổ đông = 46,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 754 Tr $ (năm trước 1,04 T $), cổ tức 929 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 123 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,5% trong một năm187 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 188 Tr.
- Nợ ròng 7,98 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,02 T $, nợ gồm thuê tài sản 11 T $; năm trước nợ ròng 11,5 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,06 T $ | 5,66 T $ | +7,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 26,6% | 26,4% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 786 Tr $ | 631 Tr $ | +24,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,0% | 11,2% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 632 Tr $ | 462 Tr $ | +36,8% |
| EPS pha loãng | 3,28 $ | 2,46 $ | +33,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,44 T $ | 546 Tr $ | +163,6% |
| Capex | 179 Tr $ | 119 Tr $ | +50,4% |
| Dòng tiền tự do | 1,26 T $ | 427 Tr $ | +195,1% |
| R&D | 0 $ | 137 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -1 Tr $ | 99 Tr $ | -101,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,06 T $ | 5,92 T $ | +2,4% |
| EPS (theo dự báo) | 3,28 $ | 2,95 $ | +11,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Space and Airborne Systems | 2,99 T $ | +85,6% | 51,2% | 13,5 T $ | +101,1% | |
| Integrated Mission Systems | 990 Tr $ | -37,8% | 17,0% | 10,9 T $ | +61,7% | |
| Communication Systems | 1,86 T $ | +37,2% | 31,8% | 10,4 T $ | +87,9% | |
| Aerojet Rocketdyne Segment | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications & Spectrum Dominance Segment | 830 Tr $ | – | 57,1% | – | – | |
| Communication Systems Segment | – | – | – | – | – | |
| Space & Mission Systems Segment | 512 Tr $ | – | 35,2% | – | – | |
| Integrated Mission Systems Segment | – | – | – | – | – | |
| Space and Airborne Systems Segment | – | – | – | – | – | |
| Aerojet Rocketdyne Segment | – | – | – | – | – | |
| Missile Solutions Segment | 112 Tr $ | – | 7,7% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Space And Airborne Systems Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Integrated Mission Systems Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Communication Systems Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Aerojet Rocketdyne Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Space Mission Systems Segment | – | – | 338 Tr $ | – | – | – | – |
| Communications Spectrum Dominance Segment | – | – | 502 Tr $ | – | – | – | – |
| Missile Solutions Segment | – | – | 127 Tr $ | – | – | – | – |
| Corporate Reconciling Items And Eliminations | – | – | -181 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,19 T $
- Capex
- -544 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -754 Tr $
- Cổ tức
- -929 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -844 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 123 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,64 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 46,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,8× | 31,1× | 23,3× – 37,6× |
| EV / EBITDA | 14,7× | 16,8× | 14,2× – 18,8× |
| EV / Doanh thu | 2,6× | 2,8× | 2,4× – 3,1× |
| Giá / FCF | 14,2× | 20,7× | 18,3× – 24,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,6× | 2,3× | 2,0× – 2,9× |
| Tỷ suất FCF | 7,0% | 4,9% | 4,1% – 5,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,6% | 5,3% | 4,9% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,2% | 7,6% | 5,7% – 9,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 324,33 $ (+16,8%)
khoảng 293,00 $ – 365,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 23,6 T $ | +7,9% | 12,11 $ | +41,9% | 22,9× | 8 |
| FY2028 | 25,2 T $ | +7,0% | 13,57 $ | +12,1% | 20,5× | 13 |
| FY2029 | 27,2 T $ | +7,9% | 15,60 $ | +14,9% | 17,8× | 16 |
| FY2030 | 29,3 T $ | +7,6% | 17,62 $ | +13,0% | 15,8× | 7 |
| FY2031 | 31,2 T $ | +6,6% | 19,72 $ | +11,9% | 14,1× | 8 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 336 số liệu mà L3Harris Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,18 T $ | 1,9 T $ | +14,7% | 2,46 T $ | 2,01 T $ | +22,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,64 T $ | 1,53 T $ | +7,3% | 1,37 T $ | 1,07 T $ | +27,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 21 Tr $2026-01-02 | 21 Tr $ | 0,0% | 21 Tr $ | 21 Tr $ | 0,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 90 Tr $ | 22 Tr $ | +309,1% | 119 Tr $ | 27 Tr $ | +340,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 14,9 T $ | 15,2 T $ | -1,8% | 15,1 T $ | 15,6 T $ | -2,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 152 Tr $ | – | – | 770 Tr $ | 853 Tr $ | -9,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 400 N | – | – | 2 Tr | 3,3 Tr | -39,4% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 85 Tr $ | 38 Tr $ | +123,7% |
| Assets | 43,8 T $ | 41 T $ | +6,8% | 41,2 T $ | 42 T $ | -1,9% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 1,37 T $2026-01-02 | 986 Tr $ | +38,7% | 1,37 T $ | 986 Tr $ | +38,7% |
| Assets, Current | 10,6 T $ | 7,59 T $ | +39,2% | 8,59 T $ | 8,22 T $ | +4,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,47 T $ | 339 Tr $ | +628,9% | 1,07 T $ | 615 Tr $ | +73,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,47 T $ | 339 Tr $ | +628,9% | 1,07 T $ | 615 Tr $ | +73,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 950 Tr $ | – | – | 454 Tr $ | 55 Tr $ | +725,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,25 $ | – | – | 4,80 $ | 4,64 $ | +3,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 186 Tr | 187 Tr | -0,5% | 187 Tr | 190 Tr | -1,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 186 Tr | 187 Tr | -0,5% | 187 Tr | 190 Tr | -1,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 186 Tr $ | 187 Tr $ | -0,5% | 187 Tr $ | 190 Tr $ | -1,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 631 Tr $ | – | – | 1,7 T $ | 1,73 T $ | -1,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 397 Tr $2026-01-02 | – | – | 1,7 T $ | 1,74 T $ | -2,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 4 T $ | 3,68 T $ | +8,8% | 3,57 T $ | 3,23 T $ | +10,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,11 T $ | 2,23 T $ | +39,3% | 2,26 T $ | 2,14 T $ | +5,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 79 Tr $ | 94 Tr $ | -16,0% | 108 Tr $ | 91 Tr $ | +18,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 274 Tr $ | – | – | 1,68 T $ | 1,43 T $ | +17,4% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | – | – | – | 212 Tr $ | 210 Tr $ | +1,0% |
| Contractual Obligation | 1,8 T $2026-01-02 | 1,21 T $ | +48,6% | 1,8 T $ | 1,21 T $ | +48,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 1,06 T $2026-01-02 | 857 Tr $ | +23,1% | 1,06 T $ | 857 Tr $ | +23,1% |
| Cost of Goods and Services Sold | 4,45 T $ | – | – | 15,8 T $2025-01-03 | 14,3 T $ | +10,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -10 Tr $ | -166 Tr $ | +94,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 77 Tr $ | 72 Tr $ | +6,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 120 Tr $ | -89 Tr $ | +234,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 53 Tr $ | 5 Tr $ | +960,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 45 Tr $ | 43 Tr $ | +4,7% | 43 Tr $ | 43 Tr $ | 0,0% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 4,2%2026-04-03 | – | – | 4,7%2025-01-03 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 166 Tr $ | 244 Tr $ | -32,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -14 Tr $ | -34 Tr $ | +58,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 72 Tr $ | 87 Tr $ | -17,2% | 76 Tr $ | 120 Tr $ | -36,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 206 Tr $ | 174 Tr $ | +18,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,44 T $ | 1,04 T $ | +38,2% | 1,11 T $ | 942 Tr $ | +18,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 54 Tr $ | -36 Tr $ | +250,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,24 T $2026-01-02 | 2,77 T $ | -19,3% | 2,24 T $ | 2,77 T $ | -19,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 37 Tr $2026-01-02 | 81 Tr $ | -54,3% | 37 Tr $ | 81 Tr $ | -54,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 393 Tr $2026-01-02 | 461 Tr $ | -14,8% | 393 Tr $ | 461 Tr $ | -14,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 189 Tr $2026-01-02 | 165 Tr $ | +14,5% | 189 Tr $ | 165 Tr $ | +14,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 407 Tr $2026-01-02 | 396 Tr $ | +2,8% | 407 Tr $ | 396 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 260 Tr $2026-01-02 | 238 Tr $ | +9,2% | 260 Tr $ | 238 Tr $ | +9,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,28 T $2026-01-02 | 3,6 T $ | -8,9% | 3,28 T $ | 3,6 T $ | -8,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 89 Tr $ | – | – | 1,79 T $ | 1,97 T $ | -9,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 211 Tr $2026-01-02 | 188 Tr $ | +12,2% | 211 Tr $ | 188 Tr $ | +12,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 1,04 T $2026-01-02 | 822 Tr $ | +26,3% | 1,04 T $ | 822 Tr $ | +26,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 93 Tr $2026-01-02 | 109 Tr $ | -14,7% | 93 Tr $ | 109 Tr $ | -14,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 204 Tr $2026-01-02 | 216 Tr $ | -5,6% | 204 Tr $ | 216 Tr $ | -5,6% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation | 6,1 T $2026-01-02 | 7,6 T $ | -19,7% | 6,1 T $ | 7,6 T $ | -19,7% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, before Tax | -471 Tr $2026-01-02 | -473 Tr $ | +0,4% | -471 Tr $ | -473 Tr $ | +0,4% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Prior Service Cost (Credit), before Tax | -109 Tr $2026-01-02 | -142 Tr $ | +23,2% | -109 Tr $ | -142 Tr $ | +23,2% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax | 362 Tr $2026-01-02 | 331 Tr $ | +9,4% | 362 Tr $ | 331 Tr $ | +9,4% |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss) | 3 Tr $ | – | – | -2 Tr $2016-07-01 | -7 Tr $ | +71,4% |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Prior Service Cost (Credit) | -6 Tr $ | – | – | -5 Tr $2016-07-01 | -13 Tr $ | +61,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2025-01-03, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-02