Bảng cân đối kế toán Centrus Energy Corp. (LEU)
NYSE · Energy · Uranium · 467 nhân viên · CEO Amir V. Vexler
- Giá
- 103,29 $ -6,57%
- Vốn hóa
- 2,04 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,35 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Cuối Q2 '26, Centrus Energy Corp. (LEU) nắm giữ 1,87 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,18 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,53 T $, tổng nợ phải trả 1,69 T $, vốn chủ sở hữu 845 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 183 Tr $ | 201 Tr $ | 209 Tr $ | 227 Tr $ | 194 Tr $ | 701 Tr $ | 653 Tr $ | 833 Tr $ | 1,63 T $ | 1,96 T $ | 1,87 T $ | 1,87 T $ | |
| Các khoản phải thu | 9,4 Tr $ | 49,4 Tr $ | 19,9 Tr $ | 34,5 Tr $ | 19,1 Tr $ | 80 Tr $ | 38,7 Tr $ | 31,3 Tr $ | 60,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 41,8 Tr $ | 25,6 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 211 Tr $ | 306 Tr $ | 279 Tr $ | 195 Tr $ | 191 Tr $ | 162 Tr $ | 430 Tr $ | 321 Tr $ | 416 Tr $ | 323 Tr $ | 336 Tr $ | 377 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 128 Tr $ | 128 Tr $ | 148 Tr $ | 136 Tr $ | 113 Tr $ | 8,3 Tr $ | 101 Tr $ | 65,8 Tr $ | 55,8 Tr $ | 52,8 Tr $ | 49,4 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 532 Tr $ | 685 Tr $ | 657 Tr $ | 593 Tr $ | 517 Tr $ | 951 Tr $ | 1,22 T $ | 1,25 T $ | 2,16 T $ | 2,36 T $ | 2,3 T $ | 2,32 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,1 Tr $ | 7 Tr $ | 7,6 Tr $ | 8,7 Tr $ | 8,9 Tr $ | 11 Tr $ | 11,2 Tr $ | 14,9 Tr $ | 20,5 Tr $ | 29,5 Tr $ | 59,5 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 32,3 Tr $ | 32,4 Tr $ | 13,7 Tr $ | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 2,7 Tr $ | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 41,5 Tr $ | 39,4 Tr $ | 38,3 Tr $ | 34,6 Tr $ | 32,2 Tr $ | 29,6 Tr $ | 28,5 Tr $ | 24,8 Tr $ | 23,7 Tr $ | 21,2 Tr $ | 19,4 Tr $ | 16,9 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 29,1 Tr $ | 28,5 Tr $ | 30,6 Tr $ | 22,2 Tr $ | 23 Tr $ | 34,9 Tr $ | 21,8 Tr $ | 13,9 Tr $ | 25,8 Tr $ | 21,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,8 Tr $ | 3,5 Tr $ | 3,3 Tr $ | 7,6 Tr $ | 7,4 Tr $ | 69,6 Tr $ | 7 Tr $ | 8 Tr $ | 7,7 Tr $ | 9,7 Tr $ | 39,4 Tr $ | 39,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 113 Tr $ | 111 Tr $ | 93,5 Tr $ | 75,7 Tr $ | 74,1 Tr $ | 148 Tr $ | 71,2 Tr $ | 64,2 Tr $ | 80,3 Tr $ | 82,3 Tr $ | 138 Tr $ | 214 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 645 Tr $ | 796 Tr $ | 750 Tr $ | 668 Tr $ | 591 Tr $ | 1,1 T $ | 1,29 T $ | 1,31 T $ | 2,24 T $ | 2,45 T $ | 2,43 T $ | 2,53 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 44,3 Tr $ | 6,1 Tr $ | 36,7 Tr $ | 34,2 Tr $ | 32,8 Tr $ | 5,8 Tr $ | 32,5 Tr $ | 33,1 Tr $ | 36,3 Tr $ | 10 Tr $ | 49,5 Tr $ | 74 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 3,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 29,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,1 Tr $ | 20,4 Tr $ | 46,3 Tr $ | 59,1 Tr $ | 60,7 Tr $ | 47,3 Tr $ | 39,8 Tr $ | 39,8 Tr $ | 40,3 Tr $ | 38,9 Tr $ | 2,5 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 273 Tr $ | 283 Tr $ | 283 Tr $ | 257 Tr $ | 223 Tr $ | 216 Tr $ | 217 Tr $ | 155 Tr $ | 155 Tr $ | 131 Tr $ | 113 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 400 N $ | 116 Tr $ | 21,6 Tr $ | 1,1 Tr $ | 800 N $ | 18,4 Tr $ | 204 Tr $ | 127 Tr $ | 239 Tr $ | 219 Tr $ | 171 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 337 Tr $ | 471 Tr $ | 455 Tr $ | 390 Tr $ | 317 Tr $ | 347 Tr $ | 578 Tr $ | 482 Tr $ | 626 Tr $ | 423 Tr $ | 401 Tr $ | 430 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 164 Tr $ | 153 Tr $ | 124 Tr $ | 113 Tr $ | 110 Tr $ | 499 Tr $ | 418 Tr $ | 390 Tr $ | 1,17 T $ | 1,17 T $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 2,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 32,8 Tr $ | 0 $ | 32,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 134 Tr $ | 138 Tr $ | 104 Tr $ | 89,4 Tr $ | 87,7 Tr $ | 81,9 Tr $ | 84,4 Tr $ | 83,5 Tr $ | 82,1 Tr $ | 83,2 Tr $ | 80,6 Tr $ | 78,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 331 Tr $ | 293 Tr $ | 261 Tr $ | 202 Tr $ | 198 Tr $ | 591 Tr $ | 502 Tr $ | 474 Tr $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 1,26 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 669 Tr $ | 764 Tr $ | 716 Tr $ | 592 Tr $ | 515 Tr $ | 938 Tr $ | 1,08 T $ | 956 Tr $ | 1,88 T $ | 1,68 T $ | 1,66 T $ | 1,69 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,6 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,8 Tr $ | 1,8 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -206 Tr $ | -150 Tr $ | -156 Tr $ | -125 Tr $ | -130 Tr $ | -76,3 Tr $ | -49,1 Tr $ | -20,2 Tr $ | -16,3 Tr $ | 1,5 Tr $ | 11,5 Tr $ | 28,3 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | -300 N $ | -400 N $ | -400 N $ | -500 N $ | -500 N $ | -600 N $ | -600 N $ | -700 N $ | -700 N $ | -700 N $ | -800 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -24 Tr $ | 32,3 Tr $ | 33,8 Tr $ | 76,6 Tr $ | 76,4 Tr $ | 161 Tr $ | 214 Tr $ | 359 Tr $ | 363 Tr $ | 765 Tr $ | 775 Tr $ | 845 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 170 Tr $ | 177 Tr $ | 170 Tr $ | 172 Tr $ | 171 Tr $ | 547 Tr $ | 458 Tr $ | 430 Tr $ | 1,21 T $ | 1,22 T $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -12,9 Tr $ | -24,1 Tr $ | -39 Tr $ | -55,2 Tr $ | -23,6 Tr $ | -154 Tr $ | -195 Tr $ | -403 Tr $ | -418 Tr $ | -742 Tr $ | -690 Tr $ | -691 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 261 Tr $ | 209 Tr $ | 123 Tr $ | 131 Tr $ | 152 Tr $ | 194 Tr $ | 180 Tr $ | 201 Tr $ | 701 Tr $ | 1,96 T $ | |
| Các khoản phải thu | 19,9 Tr $ | 60,2 Tr $ | 60,2 Tr $ | 21,1 Tr $ | 29,6 Tr $ | 29,1 Tr $ | 38,1 Tr $ | 49,4 Tr $ | 80 Tr $ | 30,7 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 177 Tr $ | 153 Tr $ | 130 Tr $ | 64,5 Tr $ | 64,8 Tr $ | 91,1 Tr $ | 209 Tr $ | 306 Tr $ | 162 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 103 Tr $ | 145 Tr $ | 172 Tr $ | 153 Tr $ | 160 Tr $ | 152 Tr $ | 160 Tr $ | 128 Tr $ | 8,3 Tr $ | 52,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 561 Tr $ | 567 Tr $ | 485 Tr $ | 370 Tr $ | 406 Tr $ | 466 Tr $ | 587 Tr $ | 685 Tr $ | 951 Tr $ | 2,36 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6 Tr $ | 4,9 Tr $ | 4,2 Tr $ | 3,7 Tr $ | 4,9 Tr $ | 5,3 Tr $ | 5,5 Tr $ | 7 Tr $ | 11 Tr $ | 29,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 22,8 Tr $ | 19,7 Tr $ | 6,3 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 2,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | 32,4 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 93,3 Tr $ | 82,7 Tr $ | 76 Tr $ | 69,5 Tr $ | 62,8 Tr $ | 54,7 Tr $ | 45,7 Tr $ | 39,4 Tr $ | 29,6 Tr $ | 21,2 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | -22,8 Tr $ | 19,2 Tr $ | 17,5 Tr $ | 0 $ | 1,9 Tr $ | 41,4 Tr $ | 26,8 Tr $ | 28,5 Tr $ | 34,9 Tr $ | 21,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 53,6 Tr $ | -18,1 Tr $ | -16,8 Tr $ | 7,4 Tr $ | 4,9 Tr $ | 2,3 Tr $ | 8,1 Tr $ | 3,5 Tr $ | 69,6 Tr $ | 9,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 153 Tr $ | 108 Tr $ | 87,2 Tr $ | 86,3 Tr $ | 80,2 Tr $ | 107 Tr $ | 118 Tr $ | 111 Tr $ | 148 Tr $ | 82,3 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 714 Tr $ | 675 Tr $ | 572 Tr $ | 456 Tr $ | 486 Tr $ | 572 Tr $ | 706 Tr $ | 796 Tr $ | 1,1 T $ | 2,45 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 11,5 Tr $ | 6,3 Tr $ | 3,9 Tr $ | 7 Tr $ | 4,9 Tr $ | 4,9 Tr $ | 5,9 Tr $ | 6,1 Tr $ | 5,8 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,2 Tr $ | 4,1 Tr $ | 6,6 Tr $ | 12,5 Tr $ | 9,5 Tr $ | 1,9 Tr $ | 23,4 Tr $ | 3,2 Tr $ | 29,4 Tr $ | 4,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 6,1 Tr $ | 32,8 Tr $ | 6,1 Tr $ | 6,1 Tr $ | 6,1 Tr $ | 16 Tr $ | 20,4 Tr $ | 47,3 Tr $ | 38,9 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 124 Tr $ | 192 Tr $ | 205 Tr $ | 266 Tr $ | 283 Tr $ | 303 Tr $ | 273 Tr $ | 283 Tr $ | 216 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 122 Tr $ | 110 Tr $ | 141 Tr $ | 32,9 Tr $ | 38,7 Tr $ | 38,5 Tr $ | 83,8 Tr $ | 116 Tr $ | 18,4 Tr $ | 219 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 326 Tr $ | 403 Tr $ | 439 Tr $ | 337 Tr $ | 366 Tr $ | 393 Tr $ | 449 Tr $ | 471 Tr $ | 347 Tr $ | 423 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 234 Tr $ | 158 Tr $ | 120 Tr $ | 114 Tr $ | 108 Tr $ | 124 Tr $ | 144 Tr $ | 153 Tr $ | 499 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 6,1 Tr $ | 2,6 Tr $ | 1,2 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 15 Tr $ | 29,4 Tr $ | 45,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 390 Tr $ | 333 Tr $ | 320 Tr $ | 313 Tr $ | 288 Tr $ | 194 Tr $ | 180 Tr $ | 138 Tr $ | 81,9 Tr $ | 83,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 624 Tr $ | 491 Tr $ | 455 Tr $ | 456 Tr $ | 441 Tr $ | 321 Tr $ | 330 Tr $ | 293 Tr $ | 591 Tr $ | 1,26 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 950 Tr $ | 894 Tr $ | 894 Tr $ | 793 Tr $ | 807 Tr $ | 714 Tr $ | 780 Tr $ | 764 Tr $ | 938 Tr $ | 1,68 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 900 N $ | 900 N $ | 900 N $ | 900 N $ | 1,2 Tr $ | 1,5 Tr $ | 1,5 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,7 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -297 Tr $ | -285 Tr $ | -389 Tr $ | -405 Tr $ | -408 Tr $ | -285 Tr $ | -234 Tr $ | -150 Tr $ | -76,3 Tr $ | 1,5 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 200 N $ | 100 N $ | -100 N $ | 1,1 Tr $ | 800 N $ | 500 N $ | 200 N $ | -300 N $ | -500 N $ | -700 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -236 Tr $ | -219 Tr $ | -322 Tr $ | -337 Tr $ | -321 Tr $ | -142 Tr $ | -74,1 Tr $ | 32,3 Tr $ | 161 Tr $ | 765 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 234 Tr $ | 164 Tr $ | 153 Tr $ | 123 Tr $ | 117 Tr $ | 134 Tr $ | 170 Tr $ | 177 Tr $ | 547 Tr $ | 1,22 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -26,6 Tr $ | -45,2 Tr $ | 29,9 Tr $ | -8 Tr $ | -35,5 Tr $ | -59,6 Tr $ | -10,1 Tr $ | -24,1 Tr $ | -154 Tr $ | -742 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02