Tài chính Centrus Energy Corp. (LEU)
NYSE · Energy · Uranium · 467 nhân viên · CEO Amir V. Vexler
- Giá
- 103,29 $ -6,57%
- Vốn hóa
- 2,04 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,35 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,04 T $ EV 1,35 T $
- Doanh thu
- 474 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 41,2× Dự phóng 42,6× (FY2026)
- P/S
- 4,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 18,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -164 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 48,5 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 480 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 17,5%, EPS vượt 5,2%Doanh thu 176 Tr $ so với kỳ vọng 150 Tr $ (+17,5%); EPS 0,77 $ so với 0,73 $ (+5,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 176 Tr $, so với mức trung bình 3,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 1,6% (TTM), -19,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -91,9% trong khi doanh thu tăng 8,5%.
- 84,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 47,4 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 7,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 23,0% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 109 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.370,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -164 Tr $ = -337,7% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 20,8% trong một năm21,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 18,1 Tr.
- Tiền ròng 691 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,87 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,18 T $; năm trước tiền ròng 403 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 176 Tr $ | 155 Tr $ | +14,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 28,3% | 34,9% | -6,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 10,4 Tr $ | 33,5 Tr $ | -69,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,9% | 21,7% | -15,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 16,8 Tr $ | 28,9 Tr $ | -41,9% |
| EPS pha loãng | 0,77 $ | 1,59 $ | -51,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 18,4 Tr $ | 52,8 Tr $ | -65,2% |
| Capex | 71,6 Tr $ | 3,6 Tr $ | +1.888,9% |
| Dòng tiền tự do | -53,2 Tr $ | 49,2 Tr $ | -208,1% |
| R&D | 0 $ | 3,3 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 17,7 Tr $ | 4,2 Tr $ | +321,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 176 Tr $ | 150 Tr $ | +17,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,77 $ | 0,73 $ | +5,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 153 Tr $ | +22,0% | 46,6% | 367 Tr $ | -27,0% | |
| Separative Work Units | 100 Tr $ | -20,4% | 30,3% | 263 Tr $ | -34,2% | |
| Uranium | 53,4 Tr $ | – | 16,2% | 104 Tr $ | – | |
| Service | 22,7 Tr $ | -21,2% | 6,9% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 35,4 Tr $ | -38,1% | 23,1% | 331 Tr $ | – | |
| Non-US | 118 Tr $ | – | 76,9% | – | – | |
| Other Foreign | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -55 Tr $
- Capex
- -109 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 782 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 19,2 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -164 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 41,2× | 19,0× | 5,0× – 56,1× |
| EV / EBITDA | 18,5× | 12,5× | 4,2× – 33,0× |
| EV / Doanh thu | 2,8× | 3,3× | 1,6× – 8,1× |
| Giá / FCF | -12,4× | 64,1× | 13,8× – 139,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 12,7× 3/5 năm | 5,7× – 25,6× |
| Tỷ suất FCF | -8,0% | 3,2% | 0,7% – 7,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,4% | 15,3% | 2,2% – 36,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 7,1% | 24,6% | -123,3% – 261,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 185,64 $ (+79,7%)
khoảng 115,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 480 Tr $ | +7,0% | 2,43 $ | -37,8% | 42,6× | 8 |
| FY2027 | 500 Tr $ | +4,1% | 3,52 $ | +45,2% | 29,3× | 8 |
| FY2028 | 472 Tr $ | -5,5% | 3,09 $ | -12,2% | 33,4× | 7 |
| FY2029 | 484 Tr $ | +2,4% | 2,54 $ | -17,8% | 40,7× | 2 |
| FY2030 | 607 Tr $ | +25,4% | 3,36 $ | +32,3% | 30,7× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 229 số liệu mà Centrus Energy Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 74 Tr $ | 33,1 Tr $ | +123,6% | 41,6 Tr $ | 38,8 Tr $ | +7,2% |
| Accounts Payable, Other, Current | 10 Tr $2025-12-31 | 5,8 Tr $ | +72,4% | 10 Tr $ | 5,8 Tr $ | +72,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 25,6 Tr $ | 31,3 Tr $ | -18,2% | 30,7 Tr $ | 80 Tr $ | -61,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 7,5 Tr $ | 5,9 Tr $ | +27,1% | 6,7 Tr $ | 5,3 Tr $ | +26,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Sale or Disposal of Property, Plant and Equipment | – | – | – | 1,4 Tr $ | 1 Tr $ | +40,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -800 N $ | -600 N $ | -33,3% | -700 N $ | -500 N $ | -40,0% |
| Additional Paid in Capital | 816 Tr $ | 378 Tr $ | +115,8% | 762 Tr $ | 237 Tr $ | +222,3% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 3,4 Tr $ | 300 N $ | +1.033,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,4 Tr $2025-12-31 | 300 N $ | +366,7% | 3,4 Tr $ | 300 N $ | +1.033,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,4 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 2,5 Tr $ | 3,7 Tr $ | -32,4% | 8,4 Tr $ | 9,8 Tr $ | -14,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 02025-09-30 | 34 N | -100,0% | 02020-12-31 | 67 N | -100,0% |
| Assets | 2,53 T $ | 1,31 T $ | +92,5% | 2,45 T $ | 1,09 T $ | +123,7% |
| Assets, Current | 2,32 T $ | 1,25 T $ | +85,3% | 2,36 T $ | 1,02 T $ | +132,8% |
| Billed Contracts Receivable | 16,1 Tr $ | 21,4 Tr $ | -24,8% | 19,9 Tr $ | 69,8 Tr $ | -71,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,87 T $ | 833 Tr $ | +124,3% | 1,96 T $ | 671 Tr $ | +191,5% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,96 T $2025-12-31 | 671 Tr $ | +191,5% | 1,96 T $ | 671 Tr $ | +191,5% |
| Cash Surrender Value, Fair Value Disclosure | 600 N $ | 400 N $ | +50,0% | 500 N $ | 400 N $ | +25,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,9 T $ | 847 Tr $ | +124,5% | 1,96 T $ | 704 Tr $ | +178,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 700 N $ | 161 Tr $ | -99,6% | 1,26 T $ | 470 Tr $ | +167,1% |
| CashHeldInForeignCurrency | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% | 100 N $ | 500 N $ | -80,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 19,7 Tr2025-12-31 | 16,8 Tr | +17,3% | 19,7 Tr | 16,8 Tr | +17,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 85 Tr $ | 155 Tr $ | -45,1% | 131 Tr $ | 216 Tr $ | -39,4% |
| Conversion of Stock, Shares Converted | – | – | – | 0 | 0 | – |
| Convertible Notes Payable, Current | 1,5 Tr $2025-12-31 | 1,3 Tr $ | +15,4% | 1,5 Tr $ | 1,3 Tr $ | +15,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 126 Tr $ | 101 Tr $ | +25,4% | 331 Tr $ | 331 Tr $ | +0,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 700 N $ | 500 N $ | +40,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 700 N $ | 500 N $ | +40,0% |
| Debt Instrument, Convertible, Conversion Price | 97,50 $2025-09-30 | – | – | 97,50 $2024-12-31 | – | – |
| Debt Instrument, Convertible, Conversion Ratio | 10,262025-09-30 | – | – | 10,262024-12-31 | – | – |
| Debt, Current | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 6,1 Tr $ | -100,0% |
| DebtInstrumentRepaidPrincipal | – | – | – | 74,3 Tr $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,1 Tr $ | -600 N $ | +1.450,0% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -700 N $ | -100 N $ | -600,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 15 Tr $ | 13,9 Tr $ | +7,9% | 21,9 Tr $ | 29,3 Tr $ | -25,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7,4 Tr $ | -700 N $ | +1.157,1% |
| Deferred Revenue | 85 Tr $ | 155 Tr $ | -45,1% | 131 Tr $ | 184 Tr $ | -28,6% |
| Deferred Revenue, Revenue Recognized | 39,1 Tr $ | 68,5 Tr $ | -42,9% | 103 Tr $ | 117 Tr $ | -12,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 381 Tr $2025-12-31 | 401 Tr $ | -4,8% | 381 Tr $ | 401 Tr $ | -4,8% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 1,5 Tr $2025-12-31 | 2,4 Tr $ | -37,5% | 1,5 Tr $ | 2,4 Tr $ | -37,5% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 19 Tr $2025-12-31 | 27,2 Tr $ | -30,1% | 19 Tr $ | 27,2 Tr $ | -30,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 21,9 Tr $2025-12-31 | 29,3 Tr $ | -25,3% | 21,9 Tr $ | 29,3 Tr $ | -25,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 25,9 Tr $2025-12-31 | 34,9 Tr $ | -25,8% | 25,9 Tr $ | 34,9 Tr $ | -25,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 159 Tr $2025-12-31 | 165 Tr $ | -3,8% | 159 Tr $ | 165 Tr $ | -3,8% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 178 Tr $2025-12-31 | 178 Tr $ | -0,1% | 178 Tr $ | 178 Tr $ | -0,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 21,1 Tr $2025-12-31 | 22,1 Tr $ | -4,5% | 21,1 Tr $ | 22,1 Tr $ | -4,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other | 700 N $2025-12-31 | 800 N $ | -12,5% | 700 N $ | 800 N $ | -12,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 500 N $2025-12-31 | 400 N $ | +25,0% | 500 N $ | 400 N $ | +25,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 900 N $2025-12-31 | 3,8 Tr $ | -76,3% | 900 N $ | 3,8 Tr $ | -76,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 355 Tr $2025-12-31 | 366 Tr $ | -2,8% | 355 Tr $ | 366 Tr $ | -2,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Other Capitalized Costs | 300 N $2025-12-31 | 400 N $ | -25,0% | 300 N $ | 400 N $ | -25,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 3,3 Tr $2025-12-31 | 4,9 Tr $ | -32,7% | 3,3 Tr $ | 4,9 Tr $ | -32,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 4 Tr $2025-12-31 | 5,6 Tr $ | -28,6% | 4 Tr $ | 5,6 Tr $ | -28,6% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss) | -2,9 Tr $2025-12-31 | 500 N $ | -680,0% | -2,9 Tr $ | 17,3 Tr $ | -116,8% |
| Defined Benefit Plan, Health Care Cost Trend Rate Assumed, Next Fiscal Year | 9,0%2025-12-31 | 7,0% | +28,6% | 9,0% | 7,0% | +28,6% |
| Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit), Gain (Loss) Due to Settlement and Curtailment | 0 $2025-09-30 | 200 N $ | -100,0% | – | – | – |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Actual Allocation, Percentage | 100,0%2025-12-31 | 100,0% | 0,0% | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02