PerpEquities

Tài chính Centrus Energy Corp. (LEU)

NYSE · Energy · Uranium · 467 nhân viên · CEO Amir V. Vexler

Giá
103,29 $ -6,57%
Vốn hóa
2,04 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,35 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04
Doanh thu (TTM)474 Tr $+8,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)1,6%-19,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 7,4 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)48,5 Tr $-53,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-164 Tr $-253,7% so với năm trướcCapex 109 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,20 $-63,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng691 Tr $+71,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
2,04 T $
EV 1,35 T $
Doanh thu
474 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
41,2×
Dự phóng 42,6× (FY2026)
P/S
4,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
18,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-164 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
48,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
480 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 17,5%, EPS vượt 5,2%Doanh thu 176 Tr $ so với kỳ vọng 150 Tr $ (+17,5%); EPS 0,77 $ so với 0,73 $ (+5,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 14,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 176 Tr $, so với mức trung bình 3,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 1,6% (TTM), -19,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -91,9% trong khi doanh thu tăng 8,5%.
  • 84,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 47,4 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 7,4 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 23,0% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 109 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+1.370,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -164 Tr $ = -337,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 20,8% trong một năm21,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 18,1 Tr.
  • Tiền ròng 691 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,87 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,18 T $; năm trước tiền ròng 403 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu176 Tr $155 Tr $+14,0%
Biên lợi nhuận gộp28,3%34,9%-6,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động10,4 Tr $33,5 Tr $-69,0%
Biên lợi nhuận hoạt động5,9%21,7%-15,8 điểm %
Lợi nhuận ròng16,8 Tr $28,9 Tr $-41,9%
EPS pha loãng0,77 $1,59 $-51,6%
Dòng tiền hoạt động18,4 Tr $52,8 Tr $-65,2%
Capex71,6 Tr $3,6 Tr $+1.888,9%
Dòng tiền tự do-53,2 Tr $49,2 Tr $-208,1%
R&D0 $3,3 Tr $-100,0%
Thù lao bằng cổ phiếu17,7 Tr $4,2 Tr $+321,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu176 Tr $150 Tr $+17,5%
EPS (theo dự báo)0,77 $0,73 $+5,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product153 Tr $+22,0%46,6%367 Tr $-27,0%
Separative Work Units100 Tr $-20,4%30,3%263 Tr $-34,2%
Uranium53,4 Tr $–16,2%104 Tr $–
Service22,7 Tr $-21,2%6,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States35,4 Tr $-38,1%23,1%331 Tr $–
Non-US118 Tr $–76,9%––
Other Foreign–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-55 Tr $
Capex
-109 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
782 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
19,2 Tr $
Dòng tiền tự do
-164 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)41,2×19,0×5,0× – 56,1×
EV / EBITDA18,5×12,5×4,2× – 33,0×
EV / Doanh thu2,8×3,3×1,6× – 8,1×
Giá / FCF-12,4×64,1×13,8× – 139,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,4×12,7× 3/5 năm5,7× – 25,6×
Tỷ suất FCF-8,0%3,2%0,7% – 7,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,4%15,3%2,2% – 36,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu7,1%24,6%-123,3% – 261,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 185,64 $ (+79,7%)
khoảng 115,00 $ – 300,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026480 Tr $+7,0%2,43 $-37,8%42,6×8
FY2027500 Tr $+4,1%3,52 $+45,2%29,3×8
FY2028472 Tr $-5,5%3,09 $-12,2%33,4×7
FY2029484 Tr $+2,4%2,54 $-17,8%40,7×2
FY2030607 Tr $+25,4%3,36 $+32,3%30,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 229 số liệu mà Centrus Energy Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current74 Tr $33,1 Tr $+123,6%41,6 Tr $38,8 Tr $+7,2%
Accounts Payable, Other, Current10 Tr $2025-12-315,8 Tr $+72,4%10 Tr $5,8 Tr $+72,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current25,6 Tr $31,3 Tr $-18,2%30,7 Tr $80 Tr $-61,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,5 Tr $5,9 Tr $+27,1%6,7 Tr $5,3 Tr $+26,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Sale or Disposal of Property, Plant and Equipment–––1,4 Tr $1 Tr $+40,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-800 N $-600 N $-33,3%-700 N $-500 N $-40,0%
Additional Paid in Capital816 Tr $378 Tr $+115,8%762 Tr $237 Tr $+222,3%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––3,4 Tr $300 N $+1.033,3%
Amortization of Debt Issuance Costs1,4 Tr $2025-12-31300 N $+366,7%3,4 Tr $300 N $+1.033,3%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,4 Tr $0 $––––
Amortization of Intangible Assets2,5 Tr $3,7 Tr $-32,4%8,4 Tr $9,8 Tr $-14,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount02025-09-3034 N-100,0%02020-12-3167 N-100,0%
Assets2,53 T $1,31 T $+92,5%2,45 T $1,09 T $+123,7%
Assets, Current2,32 T $1,25 T $+85,3%2,36 T $1,02 T $+132,8%
Billed Contracts Receivable16,1 Tr $21,4 Tr $-24,8%19,9 Tr $69,8 Tr $-71,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,87 T $833 Tr $+124,3%1,96 T $671 Tr $+191,5%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure1,96 T $2025-12-31671 Tr $+191,5%1,96 T $671 Tr $+191,5%
Cash Surrender Value, Fair Value Disclosure600 N $400 N $+50,0%500 N $400 N $+25,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,9 T $847 Tr $+124,5%1,96 T $704 Tr $+178,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect700 N $161 Tr $-99,6%1,26 T $470 Tr $+167,1%
CashHeldInForeignCurrency100 N $200 N $-50,0%100 N $500 N $-80,0%
Common Stock, Shares, Issued19,7 Tr2025-12-3116,8 Tr+17,3%19,7 Tr16,8 Tr+17,3%
Contract with Customer, Liability, Current85 Tr $155 Tr $-45,1%131 Tr $216 Tr $-39,4%
Conversion of Stock, Shares Converted–––00–
Convertible Notes Payable, Current1,5 Tr $2025-12-311,3 Tr $+15,4%1,5 Tr $1,3 Tr $+15,4%
Cost of Goods and Services Sold126 Tr $101 Tr $+25,4%331 Tr $331 Tr $+0,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––700 N $500 N $+40,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––700 N $500 N $+40,0%
Debt Instrument, Convertible, Conversion Price97,50 $2025-09-30––97,50 $2024-12-31––
Debt Instrument, Convertible, Conversion Ratio10,262025-09-30––10,262024-12-31––
Debt, Current0 $0 $–0 $6,1 Tr $-100,0%
DebtInstrumentRepaidPrincipal–––74,3 Tr $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––8,1 Tr $-600 N $+1.450,0%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-700 N $-100 N $-600,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net15 Tr $13,9 Tr $+7,9%21,9 Tr $29,3 Tr $-25,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––7,4 Tr $-700 N $+1.157,1%
Deferred Revenue85 Tr $155 Tr $-45,1%131 Tr $184 Tr $-28,6%
Deferred Revenue, Revenue Recognized39,1 Tr $68,5 Tr $-42,9%103 Tr $117 Tr $-12,5%
Deferred Tax Assets, Gross381 Tr $2025-12-31401 Tr $-4,8%381 Tr $401 Tr $-4,8%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,5 Tr $2025-12-312,4 Tr $-37,5%1,5 Tr $2,4 Tr $-37,5%
Deferred Tax Assets, Inventory19 Tr $2025-12-3127,2 Tr $-30,1%19 Tr $27,2 Tr $-30,1%
Deferred Tax Assets, Net21,9 Tr $2025-12-3129,3 Tr $-25,3%21,9 Tr $29,3 Tr $-25,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance25,9 Tr $2025-12-3134,9 Tr $-25,8%25,9 Tr $34,9 Tr $-25,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards159 Tr $2025-12-31165 Tr $-3,8%159 Tr $165 Tr $-3,8%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment178 Tr $2025-12-31178 Tr $-0,1%178 Tr $178 Tr $-0,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits21,1 Tr $2025-12-3122,1 Tr $-4,5%21,1 Tr $22,1 Tr $-4,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other700 N $2025-12-31800 N $-12,5%700 N $800 N $-12,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities500 N $2025-12-31400 N $+25,0%500 N $400 N $+25,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other900 N $2025-12-313,8 Tr $-76,3%900 N $3,8 Tr $-76,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance355 Tr $2025-12-31366 Tr $-2,8%355 Tr $366 Tr $-2,8%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Other Capitalized Costs300 N $2025-12-31400 N $-25,0%300 N $400 N $-25,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets3,3 Tr $2025-12-314,9 Tr $-32,7%3,3 Tr $4,9 Tr $-32,7%
Deferred Tax Liabilities, Net4 Tr $2025-12-315,6 Tr $-28,6%4 Tr $5,6 Tr $-28,6%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss)-2,9 Tr $2025-12-31500 N $-680,0%-2,9 Tr $17,3 Tr $-116,8%
Defined Benefit Plan, Health Care Cost Trend Rate Assumed, Next Fiscal Year9,0%2025-12-317,0%+28,6%9,0%7,0%+28,6%
Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit), Gain (Loss) Due to Settlement and Curtailment0 $2025-09-30200 N $-100,0%–––
Defined Benefit Plan, Plan Assets, Actual Allocation, Percentage100,0%2025-12-31100,0%0,0%100,0%100,0%0,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02