PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Lennar Corporation (LEN)

NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 12.532 nhân viên · CEO Stuart A. Miller

Giá
86,94 $ +1,73%
Vốn hóa
20,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
23,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-02
Báo cáo kế tiếp
2026-12-15 EPS dự kiến 1,47 $

Lennar Corporation (LEN) báo cáo doanh thu 8,05 T $ cho Q3 '26 (-8,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 460 Tr $ (5,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 284 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 32 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu11 T $7,31 T $8,77 T $9,42 T $9,95 T $7,63 T $8,38 T $8,81 T $9,37 T $6,62 T $7,94 T $8,05 T $
Giá vốn hàng bán8,23 T $6,24 T $7,37 T $7,94 T $8,39 T $6,77 T $7,57 T $7,92 T $8,54 T $6,23 T $7,45 T $6,71 T $
Lợi nhuận gộp2,73 T $1,08 T $1,4 T $1,47 T $1,56 T $861 Tr $804 Tr $893 Tr $829 Tr $391 Tr $490 Tr $1,33 T $
Bán hàng & tiếp thị688 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính136 Tr $157 Tr $157 Tr $165 Tr $170 Tr $147 Tr $156 Tr $171 Tr $162 Tr $158 Tr $136 Tr $852 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,9 Tr $20,8 Tr $
Chi phí hoạt động824 Tr $157 Tr $157 Tr $165 Tr $170 Tr $147 Tr $156 Tr $171 Tr $162 Tr $158 Tr $142 Tr $873 Tr $
Lợi nhuận hoạt động1,91 T $918 Tr $1,24 T $1,31 T $1,39 T $714 Tr $649 Tr $721 Tr $667 Tr $233 Tr $348 Tr $460 Tr $
Chi phí lãi vay0 $0 $0 $0 $4,47 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $55,3 Tr $59,2 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-46 Tr $-12,9 Tr $-22,7 Tr $-228 Tr $-76,3 Tr $15,4 Tr $6,7 Tr $-69,5 Tr $-16,1 Tr $-69,4 Tr $-120 Tr $13,6 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-126 Tr $12,9 Tr $22,7 Tr $228 Tr $71,8 Tr $-15,4 Tr $-6,7 Tr $69,5 Tr $16,1 Tr $69,4 Tr $64,8 Tr $-72,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,78 T $931 Tr $1,26 T $1,54 T $1,46 T $698 Tr $642 Tr $791 Tr $683 Tr $302 Tr $413 Tr $387 Tr $
Thuế thu nhập417 Tr $211 Tr $300 Tr $348 Tr $358 Tr $170 Tr $160 Tr $191 Tr $185 Tr $69,1 Tr $105 Tr $102 Tr $
Lợi nhuận ròng1,36 T $719 Tr $954 Tr $1,16 T $1,1 T $520 Tr $477 Tr $591 Tr $490 Tr $229 Tr $308 Tr $284 Tr $
EPS (cơ bản)4,82 $2,57 $3,45 $4,26 $4,06 $1,96 $1,81 $2,29 $1,93 $0,94 $1,23 $1,19 $
EPS (pha loãng)4,82 $2,57 $3,45 $4,26 $4,06 $1,96 $1,81 $2,29 $1,93 $0,94 $1,23 $1,19 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)279 Tr277 Tr274 Tr270 Tr267 Tr263 Tr262 Tr256 Tr252 Tr244 Tr243 Tr238 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)279 Tr277 Tr274 Tr270 Tr267 Tr263 Tr262 Tr256 Tr252 Tr244 Tr243 Tr238 Tr
Khấu hao & phân bổ29 Tr $27,1 Tr $28,6 Tr $29,4 Tr $30,4 Tr $31,3 Tr $33,8 Tr $34,2 Tr $35 Tr $33,4 Tr $35,3 Tr $0 $
EBITDA1,99 T $958 Tr $1,29 T $1,56 T $1,49 T $730 Tr $676 Tr $825 Tr $718 Tr $336 Tr $504 Tr $446 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-K 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02