Tài chính Lennar Corporation (LEN)
NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 12.532 nhân viên · CEO Stuart A. Miller
- Giá
- 86,94 $ +1,73%
- Vốn hóa
- 20,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 23,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-15 EPS dự kiến 1,47 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 20,7 T $ EV 23,8 T $
- Doanh thu
- 32 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 16,4× Dự phóng 18,0× (FY2026)
- P/S
- 0,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 11,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 908 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,31 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 31,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-12-15 Doanh thu dự kiến 8,73 T $
- Cổ tức
- 2,00 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-16): doanh thu hụt 3,8%, EPS hụt 3,9%Doanh thu 8 T $ so với kỳ vọng 8,32 T $ (-3,8%); EPS 1,23 $ so với 1,28 $ (-3,9%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: -8,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,05 T $, so với mức trung bình -7,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,3% (TTM), -4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -50,8% trong khi doanh thu tăng -8,0%.
- Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 134 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-7,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 908 Tr $ = 69,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,49 T $ cho cổ đông = 163,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 993 Tr $ (năm trước 2,34 T $), cổ tức 493 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 143 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,0% trong một năm238 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 256 Tr.
- Nợ ròng 3,15 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,15 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,3 T $; năm trước nợ ròng 3,94 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,05 T $ | 8,81 T $ | -8,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,6% | 10,1% | +6,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 460 Tr $ | 721 Tr $ | -36,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,7% | 8,2% | -2,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 284 Tr $ | 591 Tr $ | -52,0% |
| EPS pha loãng | 1,19 $ | 2,29 $ | -48,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -104 Tr $ | -159 Tr $ | +34,2% |
| Capex | 0 $ | 32,2 Tr $ | -100,0% |
| Dòng tiền tự do | -104 Tr $ | -191 Tr $ | +45,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 29,3 Tr $ | 25,5 Tr $ | +14,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-16| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8 T $ | 8,32 T $ | -3,8% |
| EPS (theo dự báo) | 1,23 $ | 1,28 $ | -3,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-16 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lennar Homebuilding East, Central, West, Houston, and Other | 7,76 T $ | -6,0% | 96,1% | 38,4 T $ | – | |
| Lennar Financial Services | 226 Tr $ | -28,0% | 2,8% | 1,29 T $ | – | |
| Lennar Multifamily | 40,9 Tr $ | -82,9% | 0,5% | 642 Tr $ | – | |
| Lennar - Other | 48,4 Tr $ | +6,5% | 0,6% | 246 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Homebuilding West | 2,59 T $ | -12,5% | 40,6% | 13,7 T $ | – | |
| Homebuilding Central | 1,95 T $ | -6,2% | 30,5% | 9,08 T $ | – | |
| Homebuilding East | 1,83 T $ | +7,6% | 28,8% | 8,69 T $ | – | |
| Homebuilding Other Regions | 3,46 Tr $ | -43,8% | 0,1% | 26,5 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lennar Homebuilding East Central West Houstonand Other | 7,76 T $ | -6,0% | – | – | – | 9,2% | – |
| Homebuilding West | 2,59 T $ | -12,5% | – | – | – | 9,1% | – |
| Homebuilding Central | 1,95 T $ | -3,7% | – | – | – | 9,4% | – |
| Homebuilding East | 1,83 T $ | +4,4% | – | – | – | 10,3% | – |
| Lennar Financial Services | 226 Tr $ | -28,0% | – | – | – | 56,6% | – |
| Lennar Multifamily | 38,5 Tr $ | -83,2% | – | – | – | -7,2% | – |
| Lennar Other | 22 Tr $ | +58,0% | – | – | – | 448,2% | – |
| Homebuilding Other Regions | 3,46 Tr $ | -43,8% | – | – | – | -191,2% | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Operating Segments And Corporate Non Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Homebuilding Texas | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,04 T $
- Capex
- -134 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -993 Tr $
- Cổ tức
- -493 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -57,6 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 355 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 143 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 908 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 163,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 16,4× | 10,2× | 5,6× – 16,3× |
| EV / EBITDA | 11,9× | 7,6× | 4,4× – 12,2× |
| EV / Doanh thu | 0,7× | 1,1× | 0,8× – 1,3× |
| Giá / FCF | 22,8× | 248,1× | 7,1× – 1.191,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,0× | 1,4× | 1,1× – 1,7× |
| Tỷ suất FCF | 4,4% | 7,8% | 0,1% – 14,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,0% | 11,3% | 6,6% – 15,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 6,0% | 15,8% | 9,5% – 21,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 77,38 $ (-11,0%)
khoảng 63,00 $ – 108,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 31,5 T $ | -8,0% | 4,82 $ | -39,6% | 18,0× | 10 |
| FY2027 | 31,9 T $ | +1,3% | 5,11 $ | +5,8% | 17,0× | 12 |
| FY2028 | 33,7 T $ | +5,6% | 6,40 $ | +25,4% | 13,6× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 164 số liệu mà Lennar Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 1,47 T $2025-11-30 | 1,65 T $ | -11,0% | 1,47 T $ | 1,65 T $ | -11,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 315 Tr $2025-11-30 | 291 Tr $ | +8,2% | 315 Tr $ | 291 Tr $ | +8,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 5,76 Tr $ | 6,02 Tr $ | -4,4% | 6,01 Tr $ | 7,53 Tr $ | -20,2% |
| Additional Paid in Capital | 6,05 T $ | 5,88 T $ | +2,8% | 5,91 T $ | 5,73 T $ | +3,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 211 Tr $ | 191 Tr $ | +10,4% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 1,18 Tr $ | 109 N $ | +979,8% | 88 N $ | 148 N $ | -40,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 02025-08-31 | 0 | – | 02015-11-30 | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition | 29,3 Tr $ | 25,5 Tr $ | +14,7% | – | – | – |
| Assets | 33,7 T $2026-05-31 | 34,4 T $ | -2,0% | 34,4 T $ | 41,3 T $ | -16,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,76 T $2025-11-30 | 4,91 T $ | -23,5% | 3,76 T $ | 4,91 T $ | -23,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,5 T $ | 1,76 T $ | -14,7% | 3,83 T $ | 4,99 T $ | -23,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -675 Tr $ | 278 Tr $ | -342,8% | -1,16 T $ | -1,58 T $ | +26,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 3,36 Tr $2026-05-31 | 4,37 Tr $ | -23,2% | 30,1 Tr $ | 35,1 Tr $ | -14,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 284 Tr $ | 591 Tr $ | -52,0% | 2,08 T $ | 3,94 T $ | -47,2% |
| Costs and Expenses | 7,59 T $ | 8,11 T $ | -6,5% | 31,5 T $ | 30,7 T $ | +2,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 474 Tr $ | 864 Tr $ | -45,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 628 Tr $ | 1,16 T $ | -45,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 154 Tr $ | 293 Tr $ | -47,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 39,1 Tr $2025-11-30 | 40,6 Tr $ | -3,7% | 39,1 Tr $ | 40,6 Tr $ | -3,7% |
| Debt Securities, Held-to-maturity | 133 Tr $2025-11-30 | 136 Tr $ | -2,0% | 133 Tr $ | 136 Tr $ | -2,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 61,9 Tr $ | 48,1 Tr $ | +28,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 77,3 Tr $ | 60,4 Tr $ | +27,9% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 64,1 Tr $ | 39 Tr $ | +64,7% | 77,3 Tr $ | 60,4 Tr $ | +27,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | +24,8% |
| Deferred Tax Assets, Equity Method Investments | 47,5 Tr $2025-11-30 | 62,4 Tr $ | -23,9% | 47,5 Tr $ | 62,4 Tr $ | -23,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 586 Tr $2025-11-30 | 661 Tr $ | -11,3% | 586 Tr $ | 661 Tr $ | -11,3% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 26,2 Tr $2025-11-30 | 23 Tr $ | +14,1% | 26,2 Tr $ | 23 Tr $ | +14,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 135 Tr $2025-11-30 | 272 Tr $ | -50,5% | 135 Tr $ | 272 Tr $ | -50,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 584 Tr $2025-11-30 | 658 Tr $ | -11,3% | 584 Tr $ | 658 Tr $ | -11,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 38,2 Tr $2025-11-30 | 43,9 Tr $ | -12,9% | 38,2 Tr $ | 43,9 Tr $ | -12,9% |
| Deferred Tax Assets, Other | 23,3 Tr $2025-11-30 | 39 Tr $ | -40,2% | 23,3 Tr $ | 39 Tr $ | -40,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 35,7 Tr $2025-11-30 | 49,7 Tr $ | -28,0% | 35,7 Tr $ | 49,7 Tr $ | -28,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 189 Tr $2025-11-30 | 199 Tr $ | -4,9% | 189 Tr $ | 199 Tr $ | -4,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 2,55 Tr $2025-11-30 | 2,59 Tr $ | -1,8% | 2,55 Tr $ | 2,59 Tr $ | -1,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense | 175 Tr $2025-11-30 | 171 Tr $ | +2,8% | 175 Tr $ | 171 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 449 Tr $2025-11-30 | 386 Tr $ | +16,3% | 449 Tr $ | 386 Tr $ | +16,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 30,1 Tr $2025-11-30 | 28,9 Tr $ | +4,4% | 30,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | +4,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income | 210 Tr $2025-11-30 | 181 Tr $ | +15,7% | 210 Tr $ | 181 Tr $ | +15,7% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 78,5 Tr $ | 69,7 Tr $ | +12,6% |
| Depreciation, Amortization and Accretion, Net | 35,9 Tr $ | 34,2 Tr $ | +5,1% | 134 Tr $ | 116 Tr $ | +16,3% |
| Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal | – | – | – | -156 Tr $ | 0 $ | – |
| Dividends, Common Stock, Cash | 119 Tr $ | 129 Tr $ | -7,5% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | 1,19 $ | 2,29 $ | -48,0% | 7,98 $ | 14,31 $ | -44,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | 1,19 $ | 2,29 $ | -48,0% | 14,31 $2024-11-30 | 13,73 $ | +4,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,1% | -0,2% | +141,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 26,4% | 24,4% | +8,2% | 25,4% | 23,6% | +7,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 4,9% | 4,7% | +4,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Percent | – | – | – | 1,9% | 1,9% | +1,1% |
| Equity Method Investment, Other than Temporary Impairment | 0 $2025-08-31 | – | – | 65 Tr $2023-11-30 | – | – |
| Equity Method Investment, Realized Gain (Loss) on Disposal | 0 $ | 645 N $ | -100,0% | 165 Tr $2018-11-30 | 0 $ | – |
| Equity Method Investment, Underlying Equity in Net Assets | 1,79 T $2025-11-30 | 1,64 T $ | +9,4% | 1,79 T $ | 1,64 T $ | +9,4% |
| Equity Method Investments | 2,42 T $2025-11-30 | 2,23 T $ | +8,7% | 2,42 T $ | 2,23 T $ | +8,7% |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount | 72,7 Tr $ | 118 Tr $ | -38,5% | 114 Tr $ | 143 Tr $ | -20,0% |
| Equity Securities, FV-NI | 347 Tr $2025-11-30 | 348 Tr $ | -0,3% | 347 Tr $ | 348 Tr $ | -0,3% |
| Escrow Deposit | 575 Tr $ | 674 Tr $ | -14,6% | 151 Tr $ | 266 Tr $ | -43,3% |
| Financing Receivable, Held-for-Sale, Not Part of Disposal Group, after Valuation Allowance | 2,21 T $2025-11-30 | 2,25 T $ | -1,7% | 2,21 T $ | 2,25 T $ | -1,7% |
| Gain (Loss) on Disposition of Property Plant Equipment | -5,11 Tr $ | -511 N $ | -900,2% | 77,7 Tr $ | 38,8 Tr $ | +100,2% |
| Gain (Loss) on Extinguishment of Debt | – | – | – | 0 $ | 825 N $ | -100,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-K 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02