PerpEquities

Tài chính Lennar Corporation (LEN)

NYSE · Consumer Cyclical · Residential Construction · 12.532 nhân viên · CEO Stuart A. Miller

Giá
86,94 $ +1,73%
Vốn hóa
20,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
23,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-02
Báo cáo kế tiếp
2026-12-15 EPS dự kiến 1,47 $
Doanh thu (TTM)32 T $-8,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,3%-4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,71 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,31 T $-51,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)908 Tr $+227,4% so với năm trướcCapex 134 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,29 $-47,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,15 T $+20,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
20,7 T $
EV 23,8 T $
Doanh thu
32 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
4,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
16,4×
Dự phóng 18,0× (FY2026)
P/S
0,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,9×
TTM
Dòng tiền tự do
908 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,31 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
31,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-12-15
Doanh thu dự kiến 8,73 T $
Cổ tức
2,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-16): doanh thu hụt 3,8%, EPS hụt 3,9%Doanh thu 8 T $ so với kỳ vọng 8,32 T $ (-3,8%); EPS 1,23 $ so với 1,28 $ (-3,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: -8,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 8,05 T $, so với mức trung bình -7,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,3% (TTM), -4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -50,8% trong khi doanh thu tăng -8,0%.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 134 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-7,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 908 Tr $ = 69,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,49 T $ cho cổ đông = 163,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 993 Tr $ (năm trước 2,34 T $), cổ tức 493 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 143 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,0% trong một năm238 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 256 Tr.
  • Nợ ròng 3,15 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,15 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,3 T $; năm trước nợ ròng 3,94 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu8,05 T $8,81 T $-8,7%
Biên lợi nhuận gộp16,6%10,1%+6,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động460 Tr $721 Tr $-36,2%
Biên lợi nhuận hoạt động5,7%8,2%-2,5 điểm %
Lợi nhuận ròng284 Tr $591 Tr $-52,0%
EPS pha loãng1,19 $2,29 $-48,0%
Dòng tiền hoạt động-104 Tr $-159 Tr $+34,2%
Capex0 $32,2 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do-104 Tr $-191 Tr $+45,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu29,3 Tr $25,5 Tr $+14,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-16
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu8 T $8,32 T $-3,8%
EPS (theo dự báo)1,23 $1,28 $-3,9%

Từ báo cáo ngày 2026-09-16 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Lennar Homebuilding East, Central, West, Houston, and Other7,76 T $-6,0%96,1%38,4 T $–
Lennar Financial Services226 Tr $-28,0%2,8%1,29 T $–
Lennar Multifamily40,9 Tr $-82,9%0,5%642 Tr $–
Lennar - Other48,4 Tr $+6,5%0,6%246 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Homebuilding West2,59 T $-12,5%40,6%13,7 T $–
Homebuilding Central1,95 T $-6,2%30,5%9,08 T $–
Homebuilding East1,83 T $+7,6%28,8%8,69 T $–
Homebuilding Other Regions3,46 Tr $-43,8%0,1%26,5 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Lennar Homebuilding East Central West Houstonand Other7,76 T $-6,0%–––9,2%–
Homebuilding West2,59 T $-12,5%–––9,1%–
Homebuilding Central1,95 T $-3,7%–––9,4%–
Homebuilding East1,83 T $+4,4%–––10,3%–
Lennar Financial Services226 Tr $-28,0%–––56,6%–
Lennar Multifamily38,5 Tr $-83,2%–––-7,2%–
Lennar Other22 Tr $+58,0%–––448,2%–
Homebuilding Other Regions3,46 Tr $-43,8%–––-191,2%–
Corporate (unallocated)–––––––
Operating Segments And Corporate Non Segment–––––––
Homebuilding Texas–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,04 T $
Capex
-134 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-993 Tr $
Cổ tức
-493 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-57,6 Tr $
Nợ phát hành ròng
355 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
143 Tr $
Dòng tiền tự do
908 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
163,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)16,4×10,2×5,6× – 16,3×
EV / EBITDA11,9×7,6×4,4× – 12,2×
EV / Doanh thu0,7×1,1×0,8× – 1,3×
Giá / FCF22,8×248,1×7,1× – 1.191,0×
Giá / Giá trị sổ sách1,0×1,4×1,1× – 1,7×
Tỷ suất FCF4,4%7,8%0,1% – 14,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,0%11,3%6,6% – 15,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,0%15,8%9,5% – 21,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 77,38 $ (-11,0%)
khoảng 63,00 $ – 108,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ18
Bán9
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202631,5 T $-8,0%4,82 $-39,6%18,0×10
FY202731,9 T $+1,3%5,11 $+5,8%17,0×12
FY202833,7 T $+5,6%6,40 $+25,4%13,6×10

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 164 số liệu mà Lennar Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss1,47 T $2025-11-301,65 T $-11,0%1,47 T $1,65 T $-11,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment315 Tr $2025-11-30291 Tr $+8,2%315 Tr $291 Tr $+8,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax5,76 Tr $6,02 Tr $-4,4%6,01 Tr $7,53 Tr $-20,2%
Additional Paid in Capital6,05 T $5,88 T $+2,8%5,91 T $5,73 T $+3,1%
Advertising Expense–––211 Tr $191 Tr $+10,4%
Amortization of Debt Discount (Premium)1,18 Tr $109 N $+979,8%88 N $148 N $-40,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount02025-08-310–02015-11-300–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition29,3 Tr $25,5 Tr $+14,7%–––
Assets33,7 T $2026-05-3134,4 T $-2,0%34,4 T $41,3 T $-16,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,76 T $2025-11-304,91 T $-23,5%3,76 T $4,91 T $-23,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,5 T $1,76 T $-14,7%3,83 T $4,99 T $-23,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-675 Tr $278 Tr $-342,8%-1,16 T $-1,58 T $+26,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest3,36 Tr $2026-05-314,37 Tr $-23,2%30,1 Tr $35,1 Tr $-14,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent284 Tr $591 Tr $-52,0%2,08 T $3,94 T $-47,2%
Costs and Expenses7,59 T $8,11 T $-6,5%31,5 T $30,7 T $+2,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––474 Tr $864 Tr $-45,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––628 Tr $1,16 T $-45,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––154 Tr $293 Tr $-47,3%
Debt Securities, Available-for-sale39,1 Tr $2025-11-3040,6 Tr $-3,7%39,1 Tr $40,6 Tr $-3,7%
Debt Securities, Held-to-maturity133 Tr $2025-11-30136 Tr $-2,0%133 Tr $136 Tr $-2,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––61,9 Tr $48,1 Tr $+28,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––77,3 Tr $60,4 Tr $+27,9%
Deferred Income Taxes and Tax Credits64,1 Tr $39 Tr $+64,7%77,3 Tr $60,4 Tr $+27,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––15,4 Tr $12,3 Tr $+24,8%
Deferred Tax Assets, Equity Method Investments47,5 Tr $2025-11-3062,4 Tr $-23,9%47,5 Tr $62,4 Tr $-23,9%
Deferred Tax Assets, Gross586 Tr $2025-11-30661 Tr $-11,3%586 Tr $661 Tr $-11,3%
Deferred Tax Assets, Inventory26,2 Tr $2025-11-3023 Tr $+14,1%26,2 Tr $23 Tr $+14,1%
Deferred Tax Assets, Net135 Tr $2025-11-30272 Tr $-50,5%135 Tr $272 Tr $-50,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance584 Tr $2025-11-30658 Tr $-11,3%584 Tr $658 Tr $-11,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards38,2 Tr $2025-11-3043,9 Tr $-12,9%38,2 Tr $43,9 Tr $-12,9%
Deferred Tax Assets, Other23,3 Tr $2025-11-3039 Tr $-40,2%23,3 Tr $39 Tr $-40,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost35,7 Tr $2025-11-3049,7 Tr $-28,0%35,7 Tr $49,7 Tr $-28,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals189 Tr $2025-11-30199 Tr $-4,9%189 Tr $199 Tr $-4,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2,55 Tr $2025-11-302,59 Tr $-1,8%2,55 Tr $2,59 Tr $-1,8%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense175 Tr $2025-11-30171 Tr $+2,8%175 Tr $171 Tr $+2,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross449 Tr $2025-11-30386 Tr $+16,3%449 Tr $386 Tr $+16,3%
Deferred Tax Liabilities, Other30,1 Tr $2025-11-3028,9 Tr $+4,4%30,1 Tr $28,9 Tr $+4,4%
Deferred Tax Liabilities, Tax Deferred Income210 Tr $2025-11-30181 Tr $+15,7%210 Tr $181 Tr $+15,7%
Defined Contribution Plan, Cost–––78,5 Tr $69,7 Tr $+12,6%
Depreciation, Amortization and Accretion, Net35,9 Tr $34,2 Tr $+5,1%134 Tr $116 Tr $+16,3%
Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal–––-156 Tr $0 $–
Dividends, Common Stock, Cash119 Tr $129 Tr $-7,5%–––
Earnings Per Share, Basic1,19 $2,29 $-48,0%7,98 $14,31 $-44,2%
Earnings Per Share, Diluted1,19 $2,29 $-48,0%14,31 $2024-11-3013,73 $+4,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––0,0%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,1%-0,2%+141,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent26,4%24,4%+8,2%25,4%23,6%+7,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––4,9%4,7%+4,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Percent–––1,9%1,9%+1,1%
Equity Method Investment, Other than Temporary Impairment0 $2025-08-31––65 Tr $2023-11-30––
Equity Method Investment, Realized Gain (Loss) on Disposal0 $645 N $-100,0%165 Tr $2018-11-300 $–
Equity Method Investment, Underlying Equity in Net Assets1,79 T $2025-11-301,64 T $+9,4%1,79 T $1,64 T $+9,4%
Equity Method Investments2,42 T $2025-11-302,23 T $+8,7%2,42 T $2,23 T $+8,7%
Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount72,7 Tr $118 Tr $-38,5%114 Tr $143 Tr $-20,0%
Equity Securities, FV-NI347 Tr $2025-11-30348 Tr $-0,3%347 Tr $348 Tr $-0,3%
Escrow Deposit575 Tr $674 Tr $-14,6%151 Tr $266 Tr $-43,3%
Financing Receivable, Held-for-Sale, Not Part of Disposal Group, after Valuation Allowance2,21 T $2025-11-302,25 T $-1,7%2,21 T $2,25 T $-1,7%
Gain (Loss) on Disposition of Property Plant Equipment-5,11 Tr $-511 N $-900,2%77,7 Tr $38,8 Tr $+100,2%
Gain (Loss) on Extinguishment of Debt–––0 $825 N $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-K 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-K 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02