PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Largan Precision Co., Ltd. (LARGAN)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 7.800 nhân viên · CEO En-Ping Lin

Giá
5.490,00 NT$ +1,10%
Vốn hóa
718 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
600 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14 EPS dự kiến 41,49 NT$

Largan Precision Co., Ltd. (LARGAN) báo cáo doanh thu 15,7 T NT$ cho Q3 '26 (-11,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,73 T NT$ (30,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 5,26 T NT$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 62,1 T NT$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu17,9 T NT$11,3 T NT$11 T NT$19 T NT$18,2 T NT$14,6 T NT$11,7 T NT$17,7 T NT$17,2 T NT$15,5 T NT$13,7 T NT$15,7 T NT$
Giá vốn hàng bán8,44 T NT$5,75 T NT$5,8 T NT$9,44 T NT$7,45 T NT$6,61 T NT$5,41 T NT$9,51 T NT$8,96 T NT$7,86 T NT$6,91 T NT$9,04 T NT$
Lợi nhuận gộp9,44 T NT$5,56 T NT$5,18 T NT$9,52 T NT$10,8 T NT$7,96 T NT$6,26 T NT$8,17 T NT$8,26 T NT$7,68 T NT$6,75 T NT$6,61 T NT$
Nghiên cứu & phát triển1,11 T NT$1,17 T NT$1,05 T NT$1,26 T NT$1,77 T NT$1,35 T NT$986 Tr NT$1,54 T NT$1,42 T NT$1,4 T NT$1,17 T NT$0 NT$
Bán hàng & tiếp thị86,4 Tr NT$78,6 Tr NT$61,9 Tr NT$76 Tr NT$182 Tr NT$95,9 Tr NT$80,5 Tr NT$0 NT$102 Tr NT$97,1 Tr NT$0 NT$0 NT$
Quản lý chung & hành chính347 Tr NT$357 Tr NT$315 Tr NT$377 Tr NT$483 Tr NT$434 Tr NT$314 Tr NT$0 NT$410 Tr NT$369 Tr NT$0 NT$0 NT$
Chi phí hoạt động khác0 NT$0 NT$800 Tr NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$211 Tr NT$1,87 T NT$
Chi phí hoạt động1,54 T NT$1,6 T NT$1,29 T NT$1,71 T NT$2,43 T NT$1,88 T NT$1,38 T NT$1,91 T NT$1,93 T NT$1,87 T NT$1,6 T NT$1,87 T NT$
Lợi nhuận hoạt động7,9 T NT$3,96 T NT$3,89 T NT$7,8 T NT$8,33 T NT$6,09 T NT$4,88 T NT$6,26 T NT$6,33 T NT$5,81 T NT$5,15 T NT$4,73 T NT$
Thu nhập lãi997 Tr NT$1,1 T NT$1,1 T NT$1,07 T NT$1,13 T NT$1,14 T NT$1,06 T NT$1,03 T NT$1,03 T NT$971 Tr NT$975 Tr NT$0 NT$
Chi phí lãi vay224 N NT$193 N NT$242 N NT$215 N NT$598 N NT$254 N NT$510 N NT$345 N NT$400 N NT$594 N NT$752 N NT$0 NT$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-2,76 T NT$0 NT$3,08 T NT$-1,89 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-1,78 T NT$3,47 T NT$1,92 T NT$48,1 Tr NT$2,71 T NT$1,63 T NT$-3,09 T NT$1,89 T NT$1,91 T NT$1,48 T NT$951 Tr NT$1,36 T NT$
Lợi nhuận trước thuế6,12 T NT$6,11 T NT$5,8 T NT$7,85 T NT$11,1 T NT$7,72 T NT$1,79 T NT$8,15 T NT$8,24 T NT$7,29 T NT$6,1 T NT$6,09 T NT$
Thuế thu nhập1,16 T NT$1,32 T NT$1,31 T NT$1,22 T NT$2,12 T NT$1,17 T NT$738 Tr NT$996 Tr NT$1,43 T NT$1,11 T NT$1,37 T NT$828 Tr NT$
Lợi nhuận ròng4,96 T NT$6,11 T NT$4,5 T NT$6,63 T NT$8,68 T NT$6,54 T NT$1,03 T NT$7,08 T NT$6,8 T NT$6,18 T NT$4,73 T NT$5,26 T NT$
EPS (cơ bản)37,20 NT$45,79 NT$33,70 NT$49,67 NT$65,00 NT$48,28 NT$7,73 NT$53,05 NT$50,35 NT$46,63 NT$35,72 NT$39,63 NT$
EPS (pha loãng)36,72 NT$45,57 NT$33,53 NT$49,22 NT$63,51 NT$47,73 NT$7,70 NT$52,61 NT$50,35 NT$46,63 NT$35,72 NT$39,63 NT$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)133 Tr133 Tr133 Tr133 Tr133 Tr136 Tr134 Tr133 Tr135 Tr132 Tr132 Tr133 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)135 Tr134 Tr134 Tr135 Tr136 Tr136 Tr134 Tr135 Tr135 Tr132 Tr132 Tr133 Tr
Khấu hao & phân bổ1,39 T NT$1,45 T NT$1,47 T NT$1,53 T NT$1,77 T NT$1,77 T NT$1,85 T NT$1,97 T NT$2,14 T NT$2,14 T NT$2,18 T NT$0 NT$
EBITDA9,29 T NT$5,41 T NT$5,36 T NT$9,33 T NT$12,9 T NT$7,86 T NT$3,64 T NT$10,1 T NT$9,67 T NT$7,95 T NT$7,32 T NT$4,73 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02