PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Largan Precision Co., Ltd. (LARGAN)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 7.800 nhân viên · CEO En-Ping Lin

Giá
5.490,00 NT$ +1,10%
Vốn hóa
718 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
600 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14 EPS dự kiến 41,49 NT$

Trong Q2 '26, Largan Precision Co., Ltd. (LARGAN) tạo ra 6,55 T NT$ dòng tiền hoạt động, chi 2,79 T NT$ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,08 T NT$ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng7,05 T NT$4,96 T NT$7,43 T NT$4,5 T NT$7,85 T NT$11,1 T NT$7,72 T NT$1,79 T NT$7,08 T NT$6,72 T NT$6,12 T NT$4,67 T NT$
Khấu hao & phân bổ1,37 T NT$1,39 T NT$1,45 T NT$1,47 T NT$1,53 T NT$1,77 T NT$1,77 T NT$1,85 T NT$1,97 T NT$2,14 T NT$2,14 T NT$2,18 T NT$
Thay đổi vốn lưu động-4,24 T NT$-1,2 T NT$4,49 T NT$767 Tr NT$-8,65 T NT$3,99 T NT$606 Tr NT$1,64 T NT$-5,96 T NT$2,51 T NT$1,74 T NT$627 Tr NT$
Các khoản phi tiền mặt khác-289 Tr NT$1,06 T NT$-1,1 T NT$-2,92 T NT$-2,2 T NT$-768 Tr NT$-264 Tr NT$-2,1 T NT$-1,18 T NT$1,24 T NT$1,08 T NT$-923 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh3,88 T NT$6,21 T NT$13,1 T NT$3,82 T NT$-1,47 T NT$16,1 T NT$9,83 T NT$3,19 T NT$1,91 T NT$12,6 T NT$11,1 T NT$6,55 T NT$
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-1,97 T NT$-2,57 T NT$-2,45 T NT$-2,52 T NT$-3,6 T NT$-2,56 T NT$-2,85 T NT$-3,46 T NT$-3,5 T NT$-2,56 T NT$-2,49 T NT$-2,79 T NT$
Mua lại doanh nghiệp-511 Tr NT$1,55 Tr NT$-450 Tr NT$2,07 Tr NT$-124 Tr NT$2,11 T NT$26,5 Tr NT$9 N NT$-174 Tr NT$131 N NT$0 NT$-120 N NT$
Mua các khoản đầu tư-1,49 T NT$-283 Tr NT$-3,27 T NT$-4,21 T NT$314 Tr NT$-24,5 Tr NT$-504 Tr NT$0 NT$-1,07 T NT$-297 Tr NT$-1,31 T NT$-488 Tr NT$
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư55,5 Tr NT$-1,55 Tr NT$-207 Tr NT$7,16 Tr NT$7,55 Tr NT$748 Tr NT$1,13 T NT$1,06 T NT$1,3 T NT$1,36 T NT$1,38 T NT$882 Tr NT$
Đầu tư khác149 Tr NT$848 Tr NT$26,7 Tr NT$-15,8 Tr NT$428 Tr NT$-269 Tr NT$-235 Tr NT$-38,6 Tr NT$24,2 Tr NT$408 Tr NT$48 N NT$1,32 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-3,77 T NT$-2 T NT$-6,35 T NT$-6,74 T NT$-2,98 T NT$5,2 Tr NT$-2,46 T NT$-2,44 T NT$-3,42 T NT$-1,09 T NT$-2,41 T NT$-2,4 T NT$
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng959 N NT$-651 N NT$-15,3 Tr NT$-15,2 Tr NT$147 Tr NT$65,1 Tr NT$-4,5 Tr NT$-3,43 Tr NT$-93,2 Tr NT$-110 Tr NT$-1,08 Tr NT$569 N NT$
Mua lại cổ phiếu0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$-1,62 T NT$-4,85 T NT$0 NT$
Cổ tức-3,54 T NT$0 NT$0 NT$-5,47 T NT$-5,34 T NT$0 NT$0 NT$-7,67 T NT$-3,74 T NT$0 NT$0 NT$-6,8 T NT$
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-10,2 Tr NT$-15,3 Tr NT$-399 N NT$7 N NT$-12,3 Tr NT$-122 Tr NT$9,76 Tr NT$-16,1 Tr NT$-17,1 Tr NT$-11,9 Tr NT$-17,5 Tr NT$-14,4 Tr NT$
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-3,55 T NT$-16 Tr NT$-15,7 Tr NT$-5,49 T NT$-5,2 T NT$-56,8 Tr NT$5,26 Tr NT$-7,69 T NT$-3,85 T NT$-1,75 T NT$-4,87 T NT$-6,82 T NT$
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền472 Tr NT$-402 Tr NT$409 Tr NT$149 Tr NT$-36,5 Tr NT$899 Tr NT$856 Tr NT$-4,58 T NT$1,61 T NT$-454 Tr NT$-714 Tr NT$2,12 T NT$
Thay đổi tiền thuần-2,96 T NT$3,78 T NT$7,18 T NT$-8,25 T NT$-9,69 T NT$16,9 T NT$8,23 T NT$-11,5 T NT$-3,75 T NT$9,33 T NT$3,08 T NT$-541 Tr NT$
Dòng tiền tự do (OCF - capex)1,91 T NT$3,64 T NT$10,7 T NT$577 Tr NT$-5,14 T NT$13,3 T NT$6,91 T NT$-350 Tr NT$-1,47 T NT$9,96 T NT$8,74 T NT$4,08 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02