PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Kuaishou Technology (KUAISHOU)

HKSE · Communication Services · Internet Content & Information · 24.202 nhân viên · CEO Yi Xiao Cheng

Giá
27,52 HK$ +3,77%
Vốn hóa
118 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
127 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24

Kuaishou Technology (KUAISHOU) báo cáo doanh thu 35,4 T CN¥ cho Q2 '26 (+1,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,92 T CN¥ (8,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,13 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 144 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu27,9 T CN¥32,6 T CN¥29,4 T CN¥31 T CN¥31,1 T CN¥35,4 T CN¥32,6 T CN¥35 T CN¥35,5 T CN¥39,6 T CN¥33,4 T CN¥35,4 T CN¥
Giá vốn hàng bán13,5 T CN¥15,3 T CN¥13,3 T CN¥13,8 T CN¥14,2 T CN¥16,3 T CN¥14,8 T CN¥15,5 T CN¥16,5 T CN¥17,7 T CN¥16,3 T CN¥18,5 T CN¥
Lợi nhuận gộp14,5 T CN¥17,3 T CN¥16,1 T CN¥17,1 T CN¥16,9 T CN¥19,1 T CN¥17,8 T CN¥19,5 T CN¥19,1 T CN¥21,8 T CN¥17,1 T CN¥16,9 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển2,97 T CN¥3,3 T CN¥2,84 T CN¥2,81 T CN¥3,1 T CN¥3,45 T CN¥3,45 T CN¥3,4 T CN¥3,65 T CN¥4,14 T CN¥3,59 T CN¥4,56 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị8,94 T CN¥10,2 T CN¥9,38 T CN¥10 T CN¥10,4 T CN¥11,3 T CN¥9,9 T CN¥10,5 T CN¥10,4 T CN¥11,4 T CN¥10,3 T CN¥9,92 T CN¥
Quản lý chung & hành chính898 Tr CN¥752 Tr CN¥462 Tr CN¥792 Tr CN¥796 Tr CN¥866 Tr CN¥828 Tr CN¥897 Tr CN¥688 Tr CN¥930 Tr CN¥766 Tr CN¥895 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-562 Tr CN¥-576 Tr CN¥-560 Tr CN¥-408 Tr CN¥-465 Tr CN¥-779 Tr CN¥-643 Tr CN¥-585 Tr CN¥-1 Tr CN¥-453 Tr CN¥-100 Tr CN¥-1,36 T CN¥
Chi phí hoạt động12,2 T CN¥13,7 T CN¥12,1 T CN¥13,2 T CN¥13,8 T CN¥14,9 T CN¥13,5 T CN¥14,2 T CN¥14,4 T CN¥16 T CN¥14,6 T CN¥14 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động2,21 T CN¥3,62 T CN¥3,99 T CN¥3,91 T CN¥3,12 T CN¥4,27 T CN¥4,26 T CN¥5,29 T CN¥4,67 T CN¥5,79 T CN¥2,51 T CN¥2,92 T CN¥
Thu nhập lãi712 Tr CN¥135 Tr CN¥114 Tr CN¥66 Tr CN¥37 Tr CN¥19 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥24 Tr CN¥54 Tr CN¥40 Tr CN¥40 Tr CN¥171 Tr CN¥257 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)128 Tr CN¥-1,17 T CN¥24 Tr CN¥374 Tr CN¥0 CN¥1,71 T CN¥3 Tr CN¥685 Tr CN¥-623 Tr CN¥2,8 T CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động109 Tr CN¥112 Tr CN¥111 Tr CN¥47 Tr CN¥31 Tr CN¥18 Tr CN¥-22 Tr CN¥-66 Tr CN¥586 Tr CN¥-40 Tr CN¥872 Tr CN¥565 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế2,32 T CN¥3,73 T CN¥4,11 T CN¥3,95 T CN¥3,15 T CN¥4,29 T CN¥4,24 T CN¥5,22 T CN¥5,26 T CN¥5,75 T CN¥3,38 T CN¥3,48 T CN¥
Thuế thu nhập138 Tr CN¥122 Tr CN¥-15 Tr CN¥-27 Tr CN¥-150 Tr CN¥312 Tr CN¥258 Tr CN¥301 Tr CN¥773 Tr CN¥516 Tr CN¥499 Tr CN¥344 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng2,18 T CN¥3,61 T CN¥4,12 T CN¥3,98 T CN¥3,27 T CN¥3,97 T CN¥3,98 T CN¥4,92 T CN¥4,49 T CN¥5,23 T CN¥2,88 T CN¥3,13 T CN¥
EPS (cơ bản)0,51 CN¥0,83 CN¥0,95 CN¥0,90 CN¥0,76 CN¥0,93 CN¥0,92 CN¥1,15 CN¥1,04 CN¥1,19 CN¥0,67 CN¥0,73 CN¥
EPS (pha loãng)0,49 CN¥0,81 CN¥0,94 CN¥0,90 CN¥0,75 CN¥0,90 CN¥0,91 CN¥1,13 CN¥1,02 CN¥1,16 CN¥0,65 CN¥0,72 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)4,32 T4,47 T4,32 T4,4 T4,36 T4,39 T4,33 T4,27 T4,29 T4,44 T4,3 T4,31 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)4,43 T4,47 T4,4 T4,4 T4,38 T4,39 T4,37 T4,35 T4,41 T4,44 T4,4 T4,37 T
Khấu hao & phân bổ1,81 T CN¥1,78 T CN¥1,72 T CN¥1,76 T CN¥1,79 T CN¥1,88 T CN¥1,57 T CN¥1,73 T CN¥1,86 T CN¥2,03 T CN¥2,17 T CN¥2,61 T CN¥
EBITDA3,89 T CN¥6,57 T CN¥5,69 T CN¥5,29 T CN¥4,91 T CN¥6,15 T CN¥5,82 T CN¥6,34 T CN¥7,16 T CN¥5,03 T CN¥4,68 T CN¥5,53 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.