PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Kratos Defense & Security Solutions, Inc. (KTOS)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 4.300 nhân viên · CEO Eric DeMarco

Giá
41,09 $ -5,74%
Vốn hóa
7,71 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,47 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,21 $

Kratos Defense & Security Solutions, Inc. (KTOS) báo cáo doanh thu 459 Tr $ cho Q2 '26 (+30,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -1,6 Tr $ (-0,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,52 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu275 Tr $274 Tr $277 Tr $300 Tr $276 Tr $283 Tr $303 Tr $352 Tr $348 Tr $345 Tr $371 Tr $459 Tr $
Giá vốn hàng bán201 Tr $202 Tr $206 Tr $223 Tr $207 Tr $213 Tr $229 Tr $278 Tr $271 Tr $271 Tr $287 Tr $359 Tr $
Lợi nhuận gộp73,4 Tr $71,9 Tr $71 Tr $77,2 Tr $69,2 Tr $69,8 Tr $73,6 Tr $73,8 Tr $77,1 Tr $73,8 Tr $83,8 Tr $100 Tr $
Nghiên cứu & phát triển10,3 Tr $8 Tr $9,6 Tr $10,2 Tr $9,9 Tr $10,6 Tr $10 Tr $10,2 Tr $10 Tr $9,8 Tr $10,7 Tr $13,6 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $87,3 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $400 N $0 $0 $200 N $3,7 Tr $0 $0 $200 N $-3,3 Tr $2,7 Tr $800 N $
Chi phí hoạt động61,2 Tr $60,2 Tr $64 Tr $64,7 Tr $62,7 Tr $66,8 Tr $67 Tr $70,1 Tr $70 Tr $63,5 Tr $76,1 Tr $102 Tr $
Lợi nhuận hoạt động12,2 Tr $11,7 Tr $7 Tr $12,5 Tr $6,5 Tr $3 Tr $6,6 Tr $3,7 Tr $7,1 Tr $10,3 Tr $7,7 Tr $-1,6 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,6 Tr $3,3 Tr $0 $10,2 Tr $
Chi phí lãi vay5,1 Tr $5,8 Tr $2,8 Tr $300 N $0 $12,5 Tr $900 N $1,5 Tr $0 $0 $4,5 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)300 N $-2,1 Tr $200 N $-200 N $700 N $-13,5 Tr $300 N $-900 N $-4,8 Tr $-1,8 Tr $-6,6 Tr $-8,6 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-5,4 Tr $-4,1 Tr $-3 Tr $200 N $-700 N $1 Tr $-1,2 Tr $900 N $4,8 Tr $1,8 Tr $2,1 Tr $8,6 Tr $
Lợi nhuận trước thuế6,8 Tr $7,6 Tr $4 Tr $12,7 Tr $5,8 Tr $4 Tr $5,4 Tr $4,6 Tr $11,9 Tr $12,1 Tr $9,8 Tr $7 Tr $
Thuế thu nhập3,8 Tr $2 Tr $2,7 Tr $4,8 Tr $2,6 Tr $100 N $900 N $1,7 Tr $3,2 Tr $6,2 Tr $-2,1 Tr $2,6 Tr $
Lợi nhuận ròng-1,6 Tr $2,4 Tr $1,3 Tr $7,9 Tr $3,2 Tr $3,9 Tr $4,5 Tr $2,9 Tr $8,7 Tr $5,9 Tr $11,9 Tr $4,4 Tr $
EPS (cơ bản)-0,01 $0,02 $0,01 $0,05 $0,02 $0,03 $0,03 $0,02 $0,05 $0,03 $0,07 $0,02 $
EPS (pha loãng)-0,01 $0,02 $0,01 $0,05 $0,02 $0,03 $0,03 $0,02 $0,05 $0,03 $0,07 $0,02 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)130 Tr132 Tr140 Tr152 Tr153 Tr153 Tr154 Tr156 Tr173 Tr171 Tr177 Tr189 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)130 Tr134 Tr142 Tr154 Tr154 Tr155 Tr156 Tr157 Tr173 Tr173 Tr179 Tr190 Tr
Khấu hao & phân bổ11,2 Tr $12,2 Tr $12,3 Tr $13,4 Tr $13,1 Tr $13,1 Tr $13,4 Tr $14,8 Tr $14,9 Tr $16,2 Tr $20,2 Tr $22,1 Tr $
EBITDA23,1 Tr $26 Tr $19,1 Tr $26,1 Tr $18,9 Tr $29,6 Tr $19,7 Tr $19,4 Tr $26,8 Tr $28,3 Tr $34,5 Tr $29,1 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02