Tài chính Kratos Defense & Security Solutions, Inc. (KTOS)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 4.300 nhân viên · CEO Eric DeMarco
- Giá
- 41,09 $ -5,74%
- Vốn hóa
- 7,71 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,47 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,21 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,71 T $ EV 6,47 T $
- Doanh thu
- 1,52 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +33% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 2,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 239,0× Dự phóng 48,8× (FY2026)
- P/S
- 5,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 54,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- -129 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 30,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,79 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 470 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 11,8%, EPS vượt 51,3%Doanh thu 459 Tr $ so với kỳ vọng 410 Tr $ (+11,8%); EPS 0,21 $ so với 0,14 $ (+51,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 30,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 459 Tr $, so với mức trung bình 21,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 1,5% (TTM), -0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 18,7% trong khi doanh thu tăng 25,5%.
- 42,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 40,8 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 23,5 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,9% doanh thu (năm trước 5,9%)Đã đầu tư 89,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -129 Tr $ = -417,2% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 20,8% trong một năm190 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 157 Tr.
- Tiền ròng 1,24 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,44 T $, nợ gồm thuê tài sản 194 Tr $; năm trước tiền ròng 504 Tr $.
- Kratos Government Solutions: doanh thu +36,4%, biên lợi nhuận 3,8% (trước đó 4,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 14,3 Tr $ trên doanh thu 380 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 459 Tr $ | 352 Tr $ | +30,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,8% | 21,0% | +0,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,6 Tr $ | 3,7 Tr $ | -143,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -0,3% | 1,1% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 4,4 Tr $ | 2,9 Tr $ | +51,7% |
| EPS pha loãng | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -9,9 Tr $ | -11,7 Tr $ | +15,4% |
| Capex | 17,2 Tr $ | 20,5 Tr $ | -16,1% |
| Dòng tiền tự do | -27,1 Tr $ | -32,2 Tr $ | +15,8% |
| R&D | 13,6 Tr $ | 10,2 Tr $ | +33,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 31,3 Tr $ | 8,6 Tr $ | +264,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 459 Tr $ | 410 Tr $ | +11,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,21 $ | 0,14 $ | +51,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 289 Tr $ | +33,5% | 63,0% | 987 Tr $ | +2,9% | |
| Service | 170 Tr $ | +25,8% | 37,0% | 535 Tr $ | -3,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 360 Tr $ | +25,2% | 78,6% | 1,19 T $ | – | |
| Europe | 27,3 Tr $ | +60,6% | 6,0% | 91,3 Tr $ | – | |
| Middle East | 33,6 Tr $ | +184,7% | 7,3% | 101 Tr $ | – | |
| Asia Pacific | 26,7 Tr $ | +16,6% | 5,8% | 72,6 Tr $ | – | |
| Other Countries | 1,7 Tr $ | -80,2% | 0,4% | 44,6 Tr $ | – | |
| Other North America | 9,1 Tr $ | +167,6% | 2,0% | 28,2 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kratos Government Solutions | 380 Tr $ | +36,4% | 14,3 Tr $ | +13,5% | 3,8% | 4,5% | 65,6 Tr $ |
| Kratos Unmanned Systems | 79,1 Tr $ | +8,1% | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Unmanned Systems Segment | – | – | 1,2 Tr $ | +500,0% | – | – | 7,1 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -39,6 Tr $
- Capex
- -89,3 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,7 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -347 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -183 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 14 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -129 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -1,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 239,0× | 418,5× 2/5 năm | 241,1× – 595,9× |
| EV / EBITDA | 54,5× | 60,1× | 37,3× – 124,6× |
| EV / Doanh thu | 4,2× | 4,1× | 1,7× – 9,6× |
| Giá / FCF | -59,8× | 206,7× 1/5 năm | 206,7× – 206,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,3× | 3,3× | 1,4× – 6,7× |
| Tỷ suất FCF | -1,7% | -1,4% | -5,4% – 0,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,5% | 0,5% | -0,2% – 1,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 1,1% | -0,6% | -3,9% – 1,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 87,82 $ (+113,7%)
khoảng 50,00 $ – 135,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,79 T $ | +32,9% | 0,84 $ | +547,1% | 48,8× | 15 |
| FY2027 | 2,22 T $ | +23,8% | 1,14 $ | +35,9% | 36,0× | 16 |
| FY2028 | 2,71 T $ | +22,1% | 1,47 $ | +28,2% | 28,0× | 11 |
| FY2029 | 3,08 T $ | +13,7% | 1,97 $ | +34,3% | 20,9× | 4 |
| FY2030 | 3,58 T $ | +16,4% | 2,52 $ | +28,0% | 16,3× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 263 số liệu mà Kratos Defense & Security Solutions, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 105 Tr $ | 97,6 Tr $ | +7,4% | 69,6 Tr $ | 82 Tr $ | -15,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 171 Tr $ | 142 Tr $ | +20,5% | 165 Tr $ | 118 Tr $ | +40,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 457 Tr $2025-12-28 | 324 Tr $ | +41,3% | 457 Tr $ | 324 Tr $ | +41,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 1 Tr $2025-12-28 | 1,1 Tr $ | -9,1% | 1 Tr $ | 1,1 Tr $ | -9,1% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 458 Tr $2025-12-28 | 325 Tr $ | +41,1% | 458 Tr $ | 325 Tr $ | +41,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities, Current | 95,9 Tr $ | 48,4 Tr $ | +98,1% | 60,5 Tr $ | 38,8 Tr $ | +55,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 600 N $ | 2,8 Tr $ | -78,6% | 2,1 Tr $ | -500 N $ | +520,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,05 T $ | 2,61 T $ | +55,0% | 2,64 T $ | 2,02 T $ | +30,7% |
| Amortization of Deferred Charges | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 500 N $ | 700 N $ | -28,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 10,1 Tr $ | 2,8 Tr $ | +260,7% | 9,6 Tr $ | 8,6 Tr $ | +11,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 16,3 Tr $ | 8,6 Tr $ | +89,5% | 35,5 Tr $ | 29,8 Tr $ | +19,1% |
| Assets | 4,09 T $ | 2,59 T $ | +58,2% | 2,47 T $ | 1,95 T $ | +26,5% |
| Assets, Current | 2,36 T $ | 1,43 T $ | +64,9% | 1,26 T $ | 872 Tr $ | +44,8% |
| Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Basic | – | – | – | -2,31 $2012-12-30 | -1,15 $ | -100,9% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | – | – | – | -130 Tr $2012-12-30 | -67,1 Tr $ | -94,3% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | – | – | – | 1,02 T $2012-12-30 | 1,05 T $ | -2,6% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 800 N $ | 0 $ | – | 2,1 Tr $ | 700 N $ | +200,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 2,3 Tr $ | -1,1 Tr $ | +309,1% | 8,2 Tr $ | 8,8 Tr $ | -6,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,44 T $ | 784 Tr $ | +83,5% | 561 Tr $ | 329 Tr $ | +70,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,44 T $ | 784 Tr $ | +83,5% | 561 Tr $ | 329 Tr $ | +70,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -26,7 Tr $ | 520 Tr $ | -105,1% | 231 Tr $ | 257 Tr $ | -9,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 245 Tr | 195 Tr | +25,6% | 195 Tr | 195 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 188 Tr | 169 Tr | +11,3% | 169 Tr | 151 Tr | +11,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 188 Tr | 169 Tr | +11,3% | 169 Tr | 151 Tr | +11,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 200 N $ | 200 N $ | 0,0% | 200 N $ | 200 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,9 Tr $ | 5,6 Tr $ | -30,4% | 24,6 Tr $ | 14,1 Tr $ | +74,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 24,6 Tr $ | 14,1 Tr $ | +74,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 405 Tr $ | 257 Tr $ | +58,0% | 292 Tr $ | 206 Tr $ | +41,7% |
| Contract with Customer, Liability | 93,6 Tr $ | 77,3 Tr $ | +21,1% | 73,4 Tr $ | 76,3 Tr $ | -3,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 93,6 Tr $ | 77,3 Tr $ | +21,1% | 73,4 Tr $ | 76,3 Tr $ | -3,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 17 Tr $ | 15,8 Tr $ | +7,6% | 64,7 Tr $ | 85,8 Tr $ | -24,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 359 Tr $ | 278 Tr $ | +29,2% | 1,04 T $ | 849 Tr $ | +22,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,8 Tr $ | 4,2 Tr $ | +38,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,9 Tr $ | 1,8 Tr $ | -205,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,3 Tr $ | 7,1 Tr $ | +16,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -500 N $ | -200 N $ | -150,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 900 N $ | 0 $ | – | 8,1 Tr $ | 4,4 Tr $ | +84,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 300 N $ | -2,7 Tr $ | +111,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 134 Tr $2025-12-28 | 124 Tr $ | +7,7% | 134 Tr $ | 124 Tr $ | +7,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 52,8 Tr $2025-12-28 | 59,5 Tr $ | -11,3% | 52,8 Tr $ | 59,5 Tr $ | -11,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 126 Tr $2025-12-28 | 117 Tr $ | +8,4% | 126 Tr $ | 117 Tr $ | +8,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 30 Tr $2025-12-28 | 33,3 Tr $ | -9,9% | 30 Tr $ | 33,3 Tr $ | -9,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 16,5 Tr $2025-12-28 | 12,7 Tr $ | +29,9% | 16,5 Tr $ | 12,7 Tr $ | +29,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense | 19,8 Tr $2025-12-28 | 15,7 Tr $ | +26,1% | 19,8 Tr $ | 15,7 Tr $ | +26,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 11,3 Tr $2025-12-28 | 9,4 Tr $ | +20,2% | 11,3 Tr $ | 9,4 Tr $ | +20,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 7,2 Tr $2025-12-28 | 7,3 Tr $ | -1,4% | 7,2 Tr $ | 7,3 Tr $ | -1,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Deferred Rent | 32,8 Tr $2025-12-28 | 28,7 Tr $ | +14,3% | 32,8 Tr $ | 28,7 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 7,4 Tr $2025-12-28 | 7,6 Tr $ | -2,6% | 7,4 Tr $ | 7,6 Tr $ | -2,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 73,5 Tr $2025-12-28 | 57 Tr $ | +28,9% | 73,5 Tr $ | 57 Tr $ | +28,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 26,2 Tr $2025-12-28 | 19,4 Tr $ | +35,1% | 26,2 Tr $ | 19,4 Tr $ | +35,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 1,9 Tr $2025-12-28 | 2,3 Tr $ | -17,4% | 1,9 Tr $ | 2,3 Tr $ | -17,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 13,3 Tr $2025-12-28 | 6,6 Tr $ | +101,5% | 13,3 Tr $ | 6,6 Tr $ | +101,5% |
| Deferred Tax Liability Not Recognized, Amount of Unrecognized Deferred Tax Liability, Undistributed Earnings of Foreign Subsidiaries | – | – | – | 11,9 Tr $2021-12-26 | 11 Tr $ | +8,2% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 13,3 Tr $ | 11,8 Tr $ | +12,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 22,1 Tr $ | 11,8 Tr $ | +87,3% | 47,1 Tr $ | 40,3 Tr $ | +16,9% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,0% | 0,14 $ | 0,11 $ | +27,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02