Báo cáo kết quả kinh doanh Karman Holdings Inc. (KRMN)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.400 nhân viên · CEO Jonathan Rambeau
- Giá
- 39,95 $ -4,17%
- Vốn hóa
- 5,29 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,12 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,15 $
Karman Holdings Inc. (KRMN) báo cáo doanh thu 182 Tr $ cho Q2 '26 (+58,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 34,8 Tr $ (19,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 14 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 590 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 77 Tr $ | 83 Tr $ | 85 Tr $ | 86 Tr $ | 91,2 Tr $ | 100 Tr $ | 115 Tr $ | 122 Tr $ | 134 Tr $ | 151 Tr $ | 182 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 47 Tr $ | 54 Tr $ | 50,4 Tr $ | 52,2 Tr $ | 56,5 Tr $ | 60,7 Tr $ | 68,1 Tr $ | 71,8 Tr $ | 80,9 Tr $ | 87,3 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 30 Tr $ | 29 Tr $ | 34,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | 34,7 Tr $ | 39,5 Tr $ | 47 Tr $ | 49,9 Tr $ | 53,6 Tr $ | 63,9 Tr $ | 78,2 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 92,2 N $ | 83 N $ | 209 N $ | 185 N $ | 97,6 N $ | 111 N $ | 142 N $ | 189 N $ | 236 N $ | 187 N $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 9,65 Tr $ | 10 Tr $ | 9,78 Tr $ | 11 Tr $ | 13,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 19,3 Tr $ | 19,8 Tr $ | 22,7 Tr $ | 28,5 Tr $ | 31,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 6,3 Tr $ | 5,41 Tr $ | 6,32 Tr $ | 5,19 Tr $ | 7,21 Tr $ | 6,2 Tr $ | 7,49 Tr $ | 8,13 Tr $ | 9,61 Tr $ | 13,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 16,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 16,3 Tr $ | 16,4 Tr $ | 20,4 Tr $ | 29,5 Tr $ | 26,9 Tr $ | 28,1 Tr $ | 32,6 Tr $ | 42,4 Tr $ | 43,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 14 Tr $ | 13,5 Tr $ | 18,3 Tr $ | 17,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 9,96 Tr $ | 20,1 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21,1 Tr $ | 21,5 Tr $ | 34,8 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 12,8 Tr $ | 12,1 Tr $ | 13,4 Tr $ | 12,5 Tr $ | 12,7 Tr $ | 11,4 Tr $ | 11,9 Tr $ | 10 Tr $ | 11,3 Tr $ | 12,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -564 N $ | -770 N $ | -36 N $ | -351 N $ | -1,5 Tr $ | 80 N $ | -380 N $ | -51 N $ | -3,8 Tr $ | 174 N $ | 280 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -12,6 Tr $ | -11,3 Tr $ | -13,4 Tr $ | -12,2 Tr $ | -12,4 Tr $ | -11,5 Tr $ | -11,5 Tr $ | -9,95 Tr $ | -7,5 Tr $ | -12,8 Tr $ | -15,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,36 Tr $ | 2,21 Tr $ | 4,92 Tr $ | 5,23 Tr $ | 1,98 Tr $ | -1,49 Tr $ | 8,59 Tr $ | 11,9 Tr $ | 13,6 Tr $ | 8,63 Tr $ | 19,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -3,34 Tr $ | 87 N $ | 312 N $ | 933 N $ | 295 N $ | 3,31 Tr $ | 1,78 Tr $ | 4,22 Tr $ | 5,85 Tr $ | 838 N $ | 5,23 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,7 Tr $ | 2,12 Tr $ | 4,6 Tr $ | 4,29 Tr $ | 1,68 Tr $ | -4,8 Tr $ | 6,81 Tr $ | 7,64 Tr $ | 7,71 Tr $ | 7,79 Tr $ | 14 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,04 $ | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,03 $ | 0,01 $ | -0,04 $ | 0,05 $ | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,11 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,04 $ | 0,02 $ | 0,03 $ | 0,03 $ | 0,01 $ | -0,04 $ | 0,05 $ | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,06 $ | 0,11 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 132 Tr | 124 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 133 Tr | 133 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 132 Tr | 124 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 133 Tr | 133 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 7,09 Tr $ | 7,35 Tr $ | 8,31 Tr $ | 8,14 Tr $ | 9,01 Tr $ | 9,46 Tr $ | 9,72 Tr $ | 11 Tr $ | 12,6 Tr $ | 16,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| EBITDA | 21,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | 25,9 Tr $ | 24,9 Tr $ | 19,3 Tr $ | 30,2 Tr $ | 32,8 Tr $ | 37,5 Tr $ | 37,9 Tr $ | 49,7 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 226 Tr $ | 281 Tr $ | 345 Tr $ | 472 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 145 Tr $ | 175 Tr $ | 213 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 80,9 Tr $ | 106 Tr $ | 132 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 437 N $ | 440 N $ | 575 N $ | 679 N $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 29,6 Tr $ | 36,2 Tr $ | 43,8 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 30,5 Tr $ | 20,4 Tr $ | 24,1 Tr $ | 31,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 60,5 Tr $ | 57,1 Tr $ | 68,6 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 20,4 Tr $ | 48,5 Tr $ | 63,6 Tr $ | 72,9 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 37,5 Tr $ | 47,9 Tr $ | 50,7 Tr $ | 44,6 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 206 N $ | -563 N $ | -1,5 Tr $ | -4,15 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -37,7 Tr $ | -47,3 Tr $ | -49,2 Tr $ | -40,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,3 Tr $ | 1,19 Tr $ | 14,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -3,17 Tr $ | -3,17 Tr $ | 1,63 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -14,1 Tr $ | 4,36 Tr $ | 12,7 Tr $ | 17,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,11 $ | 0,03 $ | 0,10 $ | 0,13 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,11 $ | 0,03 $ | 0,10 $ | 0,13 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | 132 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 35 Tr $ | 27,2 Tr $ | 32,8 Tr $ | 42,7 Tr $ | |
| EBITDA | 55,2 Tr $ | 76,2 Tr $ | 97,9 Tr $ | 120 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02