PerpEquities

Tài chính Karman Holdings Inc. (KRMN)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.400 nhân viên · CEO Jonathan Rambeau

Giá
39,95 $ -4,17%
Vốn hóa
5,29 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,12 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,15 $
Doanh thu (TTM)590 Tr $+50,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,8%+1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 99,2 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)37,2 Tr $+365,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-27,7 Tr $+10,3% so với năm trướcCapex 33,5 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,28 $+372,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-824 Tr $-79,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
5,29 T $
EV 6,12 T $
Doanh thu
590 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+57%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
6,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
140,2×
Dự phóng 68,3× (FY2026)
P/S
9,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
38,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-27,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
37,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
742 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 195 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 6,8%Doanh thu 182 Tr $ so với kỳ vọng 180 Tr $ (+1,1%); EPS 0,14 $ so với 0,13 $ (+6,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 58,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 182 Tr $, so với mức trung bình 43,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,8% (TTM), +1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 60,3% trong khi doanh thu tăng 50,2%.
  • 86,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 53,3 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 99,2 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 33,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+93,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -27,7 Tr $ = -74,4% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm133 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 132 Tr.
  • Nợ ròng 824 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 51,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 875 Tr $; năm trước nợ ròng 458 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu182 Tr $115 Tr $+58,2%
Biên lợi nhuận gộp43,0%40,9%+2,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động34,8 Tr $20,1 Tr $+73,2%
Biên lợi nhuận hoạt động19,1%17,5%+1,7 điểm %
Lợi nhuận ròng14 Tr $6,81 Tr $+106,1%
EPS pha loãng0,11 $0,05 $+114,0%
Dòng tiền hoạt động-3,18 Tr $-17,4 Tr $+81,7%
Capex14,5 Tr $3,63 Tr $+299,5%
Dòng tiền tự do-17,7 Tr $-21 Tr $+15,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu1,44 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu182 Tr $180 Tr $+1,1%
EPS (theo dự báo)0,14 $0,13 $+6,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
5,86 Tr $
Capex
-33,5 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-296 Tr $
Nợ phát hành ròng
221 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,44 Tr $
Dòng tiền tự do
-27,7 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)140,2×595,4× 3/4 năm312,7× – 910,6×
EV / EBITDA38,7×66,7×45,0× – 85,4×
EV / Doanh thu10,4×17,3×12,8× – 21,7×
Giá / FCF-191,3×733,5× 2/4 năm348,6× – 1.118,4×
Giá / Giá trị sổ sách12,6×22,4×20,3× – 25,3×
Tỷ suất FCF-0,5%-0,2%-0,7% – 0,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,1%5,6%2,6% – 8,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu9,4%1,4%-7,9% – 6,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 75,60 $ (+89,2%)
khoảng 40,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ0
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026742 Tr $+57,4%0,58 $+349,6%68,3×8
FY2027953 Tr $+28,4%0,96 $+63,9%41,7×8
FY20281,2 T $+26,2%1,36 $+42,0%29,4×4
FY20291,34 T $+11,4%0,00 $-100,0%–1
FY20301,55 T $+16,0%0,00 $––1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 234 số liệu mà Karman Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current45,4 Tr $28,1 Tr $+61,8%31,6 Tr $28,3 Tr $+11,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss115 Tr $–––––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current115 Tr $57,9 Tr $+98,5%78,7 Tr $55,2 Tr $+42,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss1,27 Tr $676 N $+87,3%883 N $712 N $+24,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss116 Tr $––79,6 Tr $55,9 Tr $+42,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)308 N $89 N $+246,1%1,01 Tr $268 N $+278,4%
Accrued Income Taxes, Current2,08 Tr $15,1 Tr $-86,2%5,3 Tr $20,1 Tr $-73,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment46,7 Tr $32,8 Tr $+42,7%39,4 Tr $27 Tr $+46,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax75 N $75 N $0,0%75 N $75 N $0,0%
Additional Paid in Capital390 Tr $368 Tr $+6,1%373 Tr $204 Tr $+82,8%
Amortization of Debt Issuance Costs517 N $202 N $+155,9%1,33 Tr $2,3 Tr $-42,3%
Amortization of Intangible Assets–––23,2 Tr $16,9 Tr $+37,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3.0000–00–
Assets1,44 T $954 Tr $+51,4%1,1 T $774 Tr $+42,7%
Assets, Current385 Tr $242 Tr $+59,0%291 Tr $202 Tr $+44,5%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability–––0 $2024-12-31––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent–––0 $2024-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value51,7 Tr $27,4 Tr $+88,6%34 Tr $11,5 Tr $+194,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations51,7 Tr $27,4 Tr $+88,6%34 Tr $11,5 Tr $+194,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-22,1 Tr $-86,2 Tr $+74,4%22,4 Tr $6,08 Tr $+269,2%
Cash, FDIC Insured Amount250 N $2025-12-31250 N $0,0%250 N $250 N $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued133 Tr132 Tr+0,2%132 Tr0–
Common Stock, Shares, Outstanding133 Tr132 Tr+0,2%132 Tr0–
Common Stock, Value, Issued133 N $132 N $+0,8%132 N $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––17,4 Tr $12,7 Tr $+36,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current187 Tr $134 Tr $+40,1%156 Tr $107 Tr $+45,8%
Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination66,3 Tr $39,1 Tr $+69,6%146 Tr $96,4 Tr $+51,0%
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable48,6 Tr $27,7 Tr $+75,5%96,5 Tr $78,4 Tr $+23,1%
Contract with Customer, Liability, Current26,2 Tr $19,9 Tr $+31,4%22,8 Tr $29,9 Tr $-23,6%
Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination13,3 Tr $7,24 Tr $+84,0%22,9 Tr $19,9 Tr $+15,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized-12,9 Tr $-13,3 Tr $+3,2%-30 Tr $-26,1 Tr $-14,7%
Cost of Goods and Services Sold104 Tr $68,1 Tr $+52,5%281 Tr $213 Tr $+32,1%
Cost, Depreciation and Amortization2,86 Tr $2026-03-312,67 Tr $+7,0%11,3 Tr $8,83 Tr $+28,1%
Cost, Direct Labor39,4 Tr $2026-03-3127,7 Tr $+42,5%115 Tr $95,4 Tr $+20,6%
Cost, Direct Material39,5 Tr $2026-03-3126,2 Tr $+50,4%134 Tr $91,8 Tr $+45,4%
Cost, Overhead5,6 Tr $2026-03-314,09 Tr $+36,8%21,6 Tr $17,1 Tr $+26,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––673 N $11 Tr $-93,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,64 Tr $13,1 Tr $-64,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––3,97 Tr $2,16 Tr $+83,6%
Debt Issuance Costs, Net11,5 Tr $6,34 Tr $+82,1%7,62 Tr $3,05 Tr $+149,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––9,71 Tr $-10,1 Tr $+196,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-171 N $-1,79 Tr $+90,4%10,5 Tr $-11,5 Tr $+191,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net45,6 Tr $24,7 Tr $+84,9%47,8 Tr $25,4 Tr $+88,5%
Deferred Offering Costs0 $2025-12-3112,2 Tr $-100,0%0 $12,2 Tr $-100,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––809 N $-1,42 Tr $+156,9%
Deferred Tax Assets, Gross38,6 Tr $2025-12-3144,1 Tr $-12,6%38,6 Tr $44,1 Tr $-12,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance38,6 Tr $2025-12-3144,1 Tr $-12,6%38,6 Tr $44,1 Tr $-12,6%
Deferred Tax Assets, Other759 N $2025-12-31648 N $+17,1%759 N $648 N $+17,1%
Deferred Tax Assets, State Taxes1,14 Tr $2025-12-31475 N $+139,2%1,14 Tr $475 N $+139,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross86,4 Tr $2025-12-3169,5 Tr $+24,3%86,4 Tr $69,5 Tr $+24,3%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets52,4 Tr $2025-12-3143,4 Tr $+20,7%52,4 Tr $43,4 Tr $+20,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements18,6 Tr $2025-12-3117,6 Tr $+5,2%18,6 Tr $17,6 Tr $+5,2%
Deferred Tax Liabilities, Net47,8 Tr $2025-12-3125,4 Tr $+88,5%47,8 Tr $25,4 Tr $+88,5%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount1,3 Tr $800 N $+62,5%3,9 Tr $2,6 Tr $+50,0%
Depreciation3,9 Tr $3 Tr $+30,0%12,4 Tr $9,6 Tr $+29,2%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction15,2 Tr $9,72 Tr $+56,1%42,7 Tr $32,8 Tr $+30,3%
Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share0 $2025-12-310 $–0 $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02