Tài chính Karman Holdings Inc. (KRMN)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.400 nhân viên · CEO Jonathan Rambeau
- Giá
- 39,95 $ -4,17%
- Vốn hóa
- 5,29 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,12 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,15 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 5,29 T $ EV 6,12 T $
- Doanh thu
- 590 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +57% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 140,2× Dự phóng 68,3× (FY2026)
- P/S
- 9,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 38,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- -27,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 37,2 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 742 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 195 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,1%, EPS vượt 6,8%Doanh thu 182 Tr $ so với kỳ vọng 180 Tr $ (+1,1%); EPS 0,14 $ so với 0,13 $ (+6,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 58,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 182 Tr $, so với mức trung bình 43,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,8% (TTM), +1,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 60,3% trong khi doanh thu tăng 50,2%.
- 86,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 53,3 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 99,2 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,7% doanh thu (năm trước 4,4%)Đã đầu tư 33,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+93,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -27,7 Tr $ = -74,4% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,2% trong một năm133 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 132 Tr.
- Nợ ròng 824 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 51,7 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 875 Tr $; năm trước nợ ròng 458 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 182 Tr $ | 115 Tr $ | +58,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,0% | 40,9% | +2,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 34,8 Tr $ | 20,1 Tr $ | +73,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,1% | 17,5% | +1,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 14 Tr $ | 6,81 Tr $ | +106,1% |
| EPS pha loãng | 0,11 $ | 0,05 $ | +114,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -3,18 Tr $ | -17,4 Tr $ | +81,7% |
| Capex | 14,5 Tr $ | 3,63 Tr $ | +299,5% |
| Dòng tiền tự do | -17,7 Tr $ | -21 Tr $ | +15,8% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,44 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 182 Tr $ | 180 Tr $ | +1,1% |
| EPS (theo dự báo) | 0,14 $ | 0,13 $ | +6,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 5,86 Tr $
- Capex
- -33,5 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -296 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 221 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,44 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -27,7 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 140,2× | 595,4× 3/4 năm | 312,7× – 910,6× |
| EV / EBITDA | 38,7× | 66,7× | 45,0× – 85,4× |
| EV / Doanh thu | 10,4× | 17,3× | 12,8× – 21,7× |
| Giá / FCF | -191,3× | 733,5× 2/4 năm | 348,6× – 1.118,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 12,6× | 22,4× | 20,3× – 25,3× |
| Tỷ suất FCF | -0,5% | -0,2% | -0,7% – 0,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,1% | 5,6% | 2,6% – 8,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 9,4% | 1,4% | -7,9% – 6,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 75,60 $ (+89,2%)
khoảng 40,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 742 Tr $ | +57,4% | 0,58 $ | +349,6% | 68,3× | 8 |
| FY2027 | 953 Tr $ | +28,4% | 0,96 $ | +63,9% | 41,7× | 8 |
| FY2028 | 1,2 T $ | +26,2% | 1,36 $ | +42,0% | 29,4× | 4 |
| FY2029 | 1,34 T $ | +11,4% | 0,00 $ | -100,0% | – | 1 |
| FY2030 | 1,55 T $ | +16,0% | 0,00 $ | – | – | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 234 số liệu mà Karman Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 45,4 Tr $ | 28,1 Tr $ | +61,8% | 31,6 Tr $ | 28,3 Tr $ | +11,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 115 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 115 Tr $ | 57,9 Tr $ | +98,5% | 78,7 Tr $ | 55,2 Tr $ | +42,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 1,27 Tr $ | 676 N $ | +87,3% | 883 N $ | 712 N $ | +24,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 116 Tr $ | – | – | 79,6 Tr $ | 55,9 Tr $ | +42,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 308 N $ | 89 N $ | +246,1% | 1,01 Tr $ | 268 N $ | +278,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 2,08 Tr $ | 15,1 Tr $ | -86,2% | 5,3 Tr $ | 20,1 Tr $ | -73,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 46,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | +42,7% | 39,4 Tr $ | 27 Tr $ | +46,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 75 N $ | 75 N $ | 0,0% | 75 N $ | 75 N $ | 0,0% |
| Additional Paid in Capital | 390 Tr $ | 368 Tr $ | +6,1% | 373 Tr $ | 204 Tr $ | +82,8% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 517 N $ | 202 N $ | +155,9% | 1,33 Tr $ | 2,3 Tr $ | -42,3% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 23,2 Tr $ | 16,9 Tr $ | +37,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3.000 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Assets | 1,44 T $ | 954 Tr $ | +51,4% | 1,1 T $ | 774 Tr $ | +42,7% |
| Assets, Current | 385 Tr $ | 242 Tr $ | +59,0% | 291 Tr $ | 202 Tr $ | +44,5% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 0 $2024-12-31 | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | – | – | – | 0 $2024-12-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 51,7 Tr $ | 27,4 Tr $ | +88,6% | 34 Tr $ | 11,5 Tr $ | +194,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 51,7 Tr $ | 27,4 Tr $ | +88,6% | 34 Tr $ | 11,5 Tr $ | +194,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -22,1 Tr $ | -86,2 Tr $ | +74,4% | 22,4 Tr $ | 6,08 Tr $ | +269,2% |
| Cash, FDIC Insured Amount | 250 N $2025-12-31 | 250 N $ | 0,0% | 250 N $ | 250 N $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 133 Tr | 132 Tr | +0,2% | 132 Tr | 0 | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 133 Tr | 132 Tr | +0,2% | 132 Tr | 0 | – |
| Common Stock, Value, Issued | 133 N $ | 132 N $ | +0,8% | 132 N $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 17,4 Tr $ | 12,7 Tr $ | +36,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 187 Tr $ | 134 Tr $ | +40,1% | 156 Tr $ | 107 Tr $ | +45,8% |
| Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 66,3 Tr $ | 39,1 Tr $ | +69,6% | 146 Tr $ | 96,4 Tr $ | +51,0% |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | 48,6 Tr $ | 27,7 Tr $ | +75,5% | 96,5 Tr $ | 78,4 Tr $ | +23,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 26,2 Tr $ | 19,9 Tr $ | +31,4% | 22,8 Tr $ | 29,9 Tr $ | -23,6% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 13,3 Tr $ | 7,24 Tr $ | +84,0% | 22,9 Tr $ | 19,9 Tr $ | +15,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | -12,9 Tr $ | -13,3 Tr $ | +3,2% | -30 Tr $ | -26,1 Tr $ | -14,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 104 Tr $ | 68,1 Tr $ | +52,5% | 281 Tr $ | 213 Tr $ | +32,1% |
| Cost, Depreciation and Amortization | 2,86 Tr $2026-03-31 | 2,67 Tr $ | +7,0% | 11,3 Tr $ | 8,83 Tr $ | +28,1% |
| Cost, Direct Labor | 39,4 Tr $2026-03-31 | 27,7 Tr $ | +42,5% | 115 Tr $ | 95,4 Tr $ | +20,6% |
| Cost, Direct Material | 39,5 Tr $2026-03-31 | 26,2 Tr $ | +50,4% | 134 Tr $ | 91,8 Tr $ | +45,4% |
| Cost, Overhead | 5,6 Tr $2026-03-31 | 4,09 Tr $ | +36,8% | 21,6 Tr $ | 17,1 Tr $ | +26,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 673 N $ | 11 Tr $ | -93,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,64 Tr $ | 13,1 Tr $ | -64,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,97 Tr $ | 2,16 Tr $ | +83,6% |
| Debt Issuance Costs, Net | 11,5 Tr $ | 6,34 Tr $ | +82,1% | 7,62 Tr $ | 3,05 Tr $ | +149,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,71 Tr $ | -10,1 Tr $ | +196,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -171 N $ | -1,79 Tr $ | +90,4% | 10,5 Tr $ | -11,5 Tr $ | +191,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 45,6 Tr $ | 24,7 Tr $ | +84,9% | 47,8 Tr $ | 25,4 Tr $ | +88,5% |
| Deferred Offering Costs | 0 $2025-12-31 | 12,2 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 12,2 Tr $ | -100,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 809 N $ | -1,42 Tr $ | +156,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 38,6 Tr $2025-12-31 | 44,1 Tr $ | -12,6% | 38,6 Tr $ | 44,1 Tr $ | -12,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 38,6 Tr $2025-12-31 | 44,1 Tr $ | -12,6% | 38,6 Tr $ | 44,1 Tr $ | -12,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 759 N $2025-12-31 | 648 N $ | +17,1% | 759 N $ | 648 N $ | +17,1% |
| Deferred Tax Assets, State Taxes | 1,14 Tr $2025-12-31 | 475 N $ | +139,2% | 1,14 Tr $ | 475 N $ | +139,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 86,4 Tr $2025-12-31 | 69,5 Tr $ | +24,3% | 86,4 Tr $ | 69,5 Tr $ | +24,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 52,4 Tr $2025-12-31 | 43,4 Tr $ | +20,7% | 52,4 Tr $ | 43,4 Tr $ | +20,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 18,6 Tr $2025-12-31 | 17,6 Tr $ | +5,2% | 18,6 Tr $ | 17,6 Tr $ | +5,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 47,8 Tr $2025-12-31 | 25,4 Tr $ | +88,5% | 47,8 Tr $ | 25,4 Tr $ | +88,5% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | 1,3 Tr $ | 800 N $ | +62,5% | 3,9 Tr $ | 2,6 Tr $ | +50,0% |
| Depreciation | 3,9 Tr $ | 3 Tr $ | +30,0% | 12,4 Tr $ | 9,6 Tr $ | +29,2% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 15,2 Tr $ | 9,72 Tr $ | +56,1% | 42,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | +30,3% |
| Dilutive Securities, Effect on Basic Earnings Per Share | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02