Bảng cân đối kế toán Karman Holdings Inc. (KRMN)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 1.400 nhân viên · CEO Jonathan Rambeau
- Giá
- 39,95 $ -4,17%
- Vốn hóa
- 5,29 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,12 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,15 $
Cuối Q2 '26, Karman Holdings Inc. (KRMN) nắm giữ 51,7 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 875 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,44 T $, tổng nợ phải trả 1,02 T $, vốn chủ sở hữu 421 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,45 Tr $ | 5,45 Tr $ | 7,67 Tr $ | 11,5 Tr $ | 114 Tr $ | 27,4 Tr $ | 18,7 Tr $ | 34 Tr $ | 73,8 Tr $ | 51,7 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 140 Tr $ | 0 $ | 158 Tr $ | 162 Tr $ | 170 Tr $ | 191 Tr $ | 217 Tr $ | 235 Tr $ | 268 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 9,84 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 9,88 Tr $ | 10,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | 15,4 Tr $ | 10,7 Tr $ | 16,1 Tr $ | 16,3 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | -5,45 Tr $ | 8,31 Tr $ | 12,2 Tr $ | 7,52 Tr $ | 8,38 Tr $ | 9,36 Tr $ | 11,8 Tr $ | 12,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 158 Tr $ | 0 $ | 174 Tr $ | 202 Tr $ | 302 Tr $ | 242 Tr $ | 261 Tr $ | 291 Tr $ | 370 Tr $ | 385 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 127 Tr $ | 0 $ | 135 Tr $ | 137 Tr $ | 137 Tr $ | 152 Tr $ | 154 Tr $ | 168 Tr $ | 200 Tr $ | 274 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 217 Tr $ | 0 $ | 225 Tr $ | 225 Tr $ | 225 Tr $ | 302 Tr $ | 302 Tr $ | 353 Tr $ | 439 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 208 Tr $ | 0 $ | 213 Tr $ | 209 Tr $ | 205 Tr $ | 251 Tr $ | 245 Tr $ | 286 Tr $ | 400 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,07 Tr $ | 0 $ | 1,16 Tr $ | 1,19 Tr $ | 7,2 Tr $ | 6,78 Tr $ | 6,76 Tr $ | 6,67 Tr $ | 8,03 Tr $ | -39,3 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 553 Tr $ | 0 $ | 575 Tr $ | 572 Tr $ | 574 Tr $ | 712 Tr $ | 708 Tr $ | 813 Tr $ | 1,05 T $ | 1,06 T $ | |
| Tổng tài sản | 711 Tr $ | 0 $ | 748 Tr $ | 774 Tr $ | 875 Tr $ | 954 Tr $ | 968 Tr $ | 1,1 T $ | 1,42 T $ | 1,44 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 21 Tr $ | 0 $ | 26,2 Tr $ | 28,3 Tr $ | 25,4 Tr $ | 28,1 Tr $ | 32,7 Tr $ | 31,6 Tr $ | 38,4 Tr $ | 45,4 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 12,5 Tr $ | 0 $ | 6,52 Tr $ | 11,2 Tr $ | 8,29 Tr $ | 12,6 Tr $ | 15,6 Tr $ | 18,9 Tr $ | 12,9 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,26 Tr $ | 0 $ | 6,26 Tr $ | 7,14 Tr $ | 7,14 Tr $ | 2,82 Tr $ | 2,82 Tr $ | 3,84 Tr $ | 5,61 Tr $ | 13,1 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 7,57 Tr $ | 0 $ | 18,3 Tr $ | 20,1 Tr $ | 16,8 Tr $ | 15,1 Tr $ | 11,4 Tr $ | 5,3 Tr $ | 5,11 Tr $ | 2,08 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 36,1 Tr $ | 0 $ | 27,2 Tr $ | 29,9 Tr $ | 26 Tr $ | 19,9 Tr $ | 18,8 Tr $ | 22,8 Tr $ | 25,8 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 3,54 Tr $ | 12,5 Tr $ | 1,06 Tr $ | 3,9 Tr $ | 3,9 Tr $ | 0 $ | 10,2 Tr $ | 47,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 87,1 Tr $ | 0 $ | 93 Tr $ | 115 Tr $ | 90,3 Tr $ | 88,2 Tr $ | 91,1 Tr $ | 88,7 Tr $ | 105 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 318 Tr $ | 0 $ | 349 Tr $ | 352 Tr $ | 325 Tr $ | 396 Tr $ | 395 Tr $ | 495 Tr $ | 752 Tr $ | 751 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 81,4 Tr $ | 0 $ | 82,7 Tr $ | 83,3 Tr $ | 81,6 Tr $ | 81,3 Tr $ | 79,8 Tr $ | 81,9 Tr $ | 102 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 36,9 Tr $ | 0 $ | 28,2 Tr $ | 25,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | 24,7 Tr $ | 30,5 Tr $ | 47,8 Tr $ | 45,7 Tr $ | 45,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5 Tr $ | -182 Tr $ | 1,69 Tr $ | 2,77 Tr $ | 2,75 Tr $ | 2,48 Tr $ | 2,42 Tr $ | 7,65 Tr $ | 6,93 Tr $ | 6,89 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 441 Tr $ | -182 Tr $ | 461 Tr $ | 463 Tr $ | 436 Tr $ | 504 Tr $ | 508 Tr $ | 633 Tr $ | 907 Tr $ | 915 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 528 Tr $ | -182 Tr $ | 554 Tr $ | 578 Tr $ | 526 Tr $ | 592 Tr $ | 599 Tr $ | 721 Tr $ | 1,01 T $ | 1,02 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 203 Tr $ | 0 $ | 204 Tr $ | 204 Tr $ | 132 N $ | 132 N $ | 132 N $ | 132 N $ | 133 N $ | 133 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -21 Tr $ | 0 $ | -10 Tr $ | -8,34 Tr $ | -13,1 Tr $ | -6,33 Tr $ | 1,32 Tr $ | 9,03 Tr $ | 16,8 Tr $ | 30,9 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 76,3 N $ | 182 Tr $ | 75,1 N $ | 75,1 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 75 N $ | 75 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 182 Tr $ | 182 Tr $ | 194 Tr $ | 196 Tr $ | 349 Tr $ | 361 Tr $ | 369 Tr $ | 383 Tr $ | 406 Tr $ | 421 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 409 Tr $ | 0 $ | 443 Tr $ | 448 Tr $ | 420 Tr $ | 486 Tr $ | 484 Tr $ | 587 Tr $ | 867 Tr $ | 875 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 404 Tr $ | -5,45 Tr $ | 435 Tr $ | 436 Tr $ | 306 Tr $ | 458 Tr $ | 465 Tr $ | 553 Tr $ | 793 Tr $ | 824 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,63 Tr $ | 5,45 Tr $ | 11,5 Tr $ | 34 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 109 Tr $ | 140 Tr $ | 162 Tr $ | 235 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,27 Tr $ | 9,84 Tr $ | 9,88 Tr $ | 10,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 12,2 Tr $ | 11,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 120 Tr $ | 158 Tr $ | 202 Tr $ | 291 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 122 Tr $ | 127 Tr $ | 137 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 563 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 217 Tr $ | 217 Tr $ | 225 Tr $ | 353 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 222 Tr $ | 208 Tr $ | 209 Tr $ | 286 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,21 Tr $ | 1,07 Tr $ | 1,19 Tr $ | 5,85 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 563 Tr $ | 553 Tr $ | 572 Tr $ | 851 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 683 Tr $ | 711 Tr $ | 774 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 12,9 Tr $ | 21 Tr $ | 28,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,78 Tr $ | 12,5 Tr $ | 11,2 Tr $ | 13,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,26 Tr $ | 6,26 Tr $ | 7,14 Tr $ | 3,84 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 2,41 Tr $ | 7,57 Tr $ | 20,1 Tr $ | 5,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 16,1 Tr $ | 36,1 Tr $ | 29,9 Tr $ | 22,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 8,87 Tr $ | 0 $ | 12,5 Tr $ | 5,09 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 58,3 Tr $ | 87,1 Tr $ | 115 Tr $ | 88,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 320 Tr $ | 318 Tr $ | 352 Tr $ | 495 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 71,1 Tr $ | 81,4 Tr $ | 83,3 Tr $ | 81,9 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 47,6 Tr $ | 36,9 Tr $ | 25,4 Tr $ | 86,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 7,78 Tr $ | 5 Tr $ | 2,77 Tr $ | 7,65 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 447 Tr $ | 441 Tr $ | 463 Tr $ | 671 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 505 Tr $ | 528 Tr $ | 578 Tr $ | 760 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 203 Tr $ | 203 Tr $ | 204 Tr $ | 132 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -25,4 Tr $ | -21 Tr $ | -8,34 Tr $ | 9,03 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 75,9 N $ | 76,3 N $ | 75,1 N $ | 75 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 178 Tr $ | 182 Tr $ | 196 Tr $ | 383 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 404 Tr $ | 409 Tr $ | 448 Tr $ | 587 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 397 Tr $ | 404 Tr $ | 436 Tr $ | 553 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02