Bảng cân đối kế toán The Kroger Co. (KR)
NYSE · Consumer Defensive · Grocery Stores · 403.000 nhân viên · CEO Gregory S. Foran
- Giá
- 66,76 $ +1,26%
- Vốn hóa
- 39,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-18
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 1,16 $
Cuối Q2 '26, The Kroger Co. (KR) nắm giữ 1,68 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 24,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 49,5 T $, tổng nợ phải trả 43,6 T $, vốn chủ sở hữu 5,84 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,73 T $ | 1,88 T $ | 2,85 T $ | 2,79 T $ | 13,4 T $ | 3,96 T $ | 4,74 T $ | 4,88 T $ | 3,96 T $ | 3,33 T $ | 218 Tr $ | 201 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,2 T $ | 1,22 T $ | 1,23 T $ | 1,09 T $ | 1,08 T $ | 1,31 T $ | 1,18 T $ | 1,13 T $ | 1,11 T $ | 1,24 T $ | 2,66 T $ | 1,48 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,94 T $ | 2,14 T $ | 1,97 T $ | 2,15 T $ | 2,19 T $ | 2,2 T $ | 2,13 T $ | 2,21 T $ | 2,37 T $ | 2,19 T $ | 2,1 T $ | 2,19 T $ | |
| Hàng tồn kho | 7,93 T $ | 7,11 T $ | 6,69 T $ | 6,64 T $ | 7,59 T $ | 7,04 T $ | 7,02 T $ | 6,84 T $ | 7,71 T $ | 6,89 T $ | 7,28 T $ | 7,28 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 648 Tr $ | 609 Tr $ | 1,43 T $ | 1,39 T $ | 807 Tr $ | 769 Tr $ | 697 Tr $ | 735 Tr $ | 840 Tr $ | 843 Tr $ | 1,23 T $ | 1,06 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,4 T $ | 12,9 T $ | 14,2 T $ | 14,1 T $ | 25 T $ | 15,3 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 16 T $ | 14,5 T $ | 14,2 T $ | 12,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 31,6 T $ | 31,9 T $ | 32,2 T $ | 32,5 T $ | 32,5 T $ | 32,5 T $ | 32,7 T $ | 32,8 T $ | 30,9 T $ | 30,9 T $ | 31,5 T $ | 32 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,92 T $ | 2,92 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,67 T $ | 2,6 T $ | 2,62 T $ | 2,62 T $ | |
| Tài sản vô hình | 890 Tr $ | 899 Tr $ | 864 Tr $ | 866 Tr $ | 865 Tr $ | 834 Tr $ | 836 Tr $ | 866 Tr $ | 860 Tr $ | 808 Tr $ | 851 Tr $ | 848 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,14 T $ | 1,82 T $ | 1,65 T $ | 1,35 T $ | 1,33 T $ | 1,29 T $ | 1,3 T $ | 1,49 T $ | 1,03 T $ | 1,1 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 37,6 T $ | 37,6 T $ | 37,4 T $ | 37,4 T $ | 37,4 T $ | 37,3 T $ | 37,5 T $ | 37,8 T $ | 35,4 T $ | 35,4 T $ | 36,1 T $ | 36,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 51 T $ | 50,5 T $ | 51,6 T $ | 51,4 T $ | 62,4 T $ | 52,6 T $ | 53,2 T $ | 53,6 T $ | 51,4 T $ | 49,9 T $ | 50,3 T $ | 49,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 8,15 T $ | 10,4 T $ | 10,8 T $ | 10,3 T $ | 10,5 T $ | 10,1 T $ | 10,6 T $ | 10,2 T $ | 10,5 T $ | 10,5 T $ | 11,3 T $ | 10,8 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,18 T $ | 1,32 T $ | 1,21 T $ | 1,26 T $ | 1,19 T $ | 1,33 T $ | 1,21 T $ | 1,32 T $ | 1,22 T $ | 1,27 T $ | 1,18 T $ | 1,21 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 552 Tr $ | 25 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 10 Tr $ | 104 Tr $ | 606 Tr $ | 620 Tr $ | 1,4 T $ | 2,44 T $ | 1,26 T $ | 1,84 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,07 T $ | 3,49 T $ | 3,53 T $ | 3,67 T $ | 3,71 T $ | 3,62 T $ | 3,38 T $ | 3,7 T $ | 3,86 T $ | 3,89 T $ | 4,25 T $ | 3,94 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 16,8 T $ | 16,1 T $ | 16,4 T $ | 16,1 T $ | 16,3 T $ | 15,9 T $ | 16,6 T $ | 16,7 T $ | 18,2 T $ | 18,1 T $ | 18 T $ | 18,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 10,1 T $ | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 10,2 T $ | 20,6 T $ | 15,8 T $ | 15,3 T $ | 15,3 T $ | 14,5 T $ | 15,8 T $ | 15,7 T $ | 15,2 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 8,3 T $ | 8,22 T $ | 8,27 T $ | 8,37 T $ | 8,36 T $ | 8,41 T $ | 8,4 T $ | 8,35 T $ | 8,05 T $ | 6,46 T $ | 6,53 T $ | 6,5 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,51 T $ | 1,58 T $ | 1,54 T $ | 1,53 T $ | 1,56 T $ | 1,42 T $ | 1,4 T $ | 1,39 T $ | 917 Tr $ | 1,09 T $ | 1,14 T $ | 1,18 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,09 T $ | 2,89 T $ | 2,82 T $ | 2,75 T $ | 2,77 T $ | 2,77 T $ | 2,58 T $ | 2,55 T $ | 2,67 T $ | 2,59 T $ | 2,44 T $ | 2,39 T $ | |
| Nợ dài hạn | 23 T $ | 22,8 T $ | 22,8 T $ | 22,8 T $ | 33,3 T $ | 28,4 T $ | 27,7 T $ | 27,6 T $ | 26,2 T $ | 25,9 T $ | 25,8 T $ | 25,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 39,8 T $ | 38,9 T $ | 39,2 T $ | 38,9 T $ | 49,5 T $ | 44,3 T $ | 44,3 T $ | 44,3 T $ | 44,4 T $ | 44 T $ | 43,8 T $ | 43,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 26,4 T $ | 26,9 T $ | 27,7 T $ | 27,9 T $ | 28,3 T $ | 28,7 T $ | 29,4 T $ | 29,8 T $ | 28,2 T $ | 28,9 T $ | 29,5 T $ | 29,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -321 Tr $ | -489 Tr $ | -419 Tr $ | -540 Tr $ | -589 Tr $ | -621 Tr $ | -619 Tr $ | -615 Tr $ | -613 Tr $ | -635 Tr $ | -624 Tr $ | -618 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,2 T $ | 11,6 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | 12,9 T $ | 8,29 T $ | 8,91 T $ | 9,28 T $ | 7,04 T $ | 5,93 T $ | 6,47 T $ | 5,84 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 19,8 T $ | 19,2 T $ | 19,3 T $ | 19,4 T $ | 29,8 T $ | 25,1 T $ | 25,2 T $ | 25,2 T $ | 25,2 T $ | 24,7 T $ | 23,5 T $ | 24,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 18,1 T $ | 17,4 T $ | 16,5 T $ | 16,6 T $ | 16,4 T $ | 21,1 T $ | 20,5 T $ | 20,3 T $ | 21,2 T $ | 21,3 T $ | 23,3 T $ | 24 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 322 Tr $ | 347 Tr $ | 429 Tr $ | 399 Tr $ | 1,69 T $ | 1,82 T $ | 1,02 T $ | 1,88 T $ | 3,96 T $ | 3,33 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 910 Tr $ | 1,16 T $ | 1,18 T $ | 1,18 T $ | 1,1 T $ | 1,08 T $ | 1,13 T $ | 1,22 T $ | 1,31 T $ | 1,24 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,65 T $ | 1,64 T $ | 1,59 T $ | 1,71 T $ | 1,78 T $ | 1,83 T $ | 2,23 T $ | 2,14 T $ | 2,2 T $ | 2,19 T $ | |
| Hàng tồn kho | 6,56 T $ | 6,53 T $ | 6,85 T $ | 7,08 T $ | 7,06 T $ | 6,78 T $ | 7,56 T $ | 7,11 T $ | 7,04 T $ | 6,89 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 604 Tr $ | 166 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 734 Tr $ | 609 Tr $ | 769 Tr $ | 843 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 10,3 T $ | 11,1 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 12,5 T $ | 12,2 T $ | 12,7 T $ | 12,9 T $ | 15,3 T $ | 14,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 21 T $ | 21,1 T $ | 21,6 T $ | 28,7 T $ | 29,2 T $ | 30,5 T $ | 31,4 T $ | 31,9 T $ | 32,5 T $ | 30,9 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,03 T $ | 2,93 T $ | 3,09 T $ | 3,08 T $ | 3,08 T $ | 3,08 T $ | 2,92 T $ | 2,92 T $ | 2,67 T $ | 2,6 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,15 T $ | 1,1 T $ | 1,26 T $ | 1,07 T $ | 997 Tr $ | 942 Tr $ | 899 Tr $ | 899 Tr $ | 834 Tr $ | 808 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 965 Tr $ | 984 Tr $ | 1,34 T $ | 1,54 T $ | 2,9 T $ | 2,41 T $ | 1,75 T $ | 1,82 T $ | 1,29 T $ | 1,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 26,2 T $ | 26,1 T $ | 27,3 T $ | 34,4 T $ | 36,2 T $ | 36,9 T $ | 37 T $ | 37,6 T $ | 37,3 T $ | 35,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 36,5 T $ | 37,2 T $ | 38,1 T $ | 45,3 T $ | 48,7 T $ | 49,1 T $ | 49,6 T $ | 50,5 T $ | 52,6 T $ | 49,9 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,82 T $ | 5,86 T $ | 6,06 T $ | 6,35 T $ | 6,68 T $ | 7,12 T $ | 10,2 T $ | 10,4 T $ | 10,1 T $ | 10,5 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,23 T $ | 1,1 T $ | 1,23 T $ | 1,17 T $ | 1,41 T $ | 1,74 T $ | 1,75 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,27 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,2 T $ | 3,51 T $ | 3,1 T $ | 1,93 T $ | 844 Tr $ | 451 Tr $ | 1,15 T $ | 25 Tr $ | 104 Tr $ | 2,44 T $ | |
| Thuế phải nộp | 251 Tr $ | 1 Tr $ | 60 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,56 T $ | 3,68 T $ | 3,83 T $ | 4,16 T $ | 5,7 T $ | 6,27 T $ | 3,34 T $ | 3,49 T $ | 3,62 T $ | 3,89 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 12,9 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 14,2 T $ | 15,4 T $ | 16,3 T $ | 17,2 T $ | 16,1 T $ | 15,9 T $ | 18,1 T $ | |
| Nợ dài hạn | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 11,2 T $ | 11,3 T $ | 11,6 T $ | 11,3 T $ | 10,1 T $ | 10,2 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 707 Tr $ | 751 Tr $ | 824 Tr $ | 7,29 T $ | 7,44 T $ | 7,94 T $ | 8,3 T $ | 8,22 T $ | 8,41 T $ | 6,46 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,93 T $ | 1,57 T $ | 1,56 T $ | 1,47 T $ | 1,54 T $ | 1,56 T $ | 1,67 T $ | 1,58 T $ | 1,42 T $ | 1,09 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,18 T $ | 2,5 T $ | 2,38 T $ | 2,36 T $ | 3,2 T $ | 2,54 T $ | 2,26 T $ | 2,89 T $ | 2,77 T $ | 2,59 T $ | |
| Nợ dài hạn | 16,9 T $ | 16,1 T $ | 16 T $ | 22,4 T $ | 23,7 T $ | 23,3 T $ | 22,4 T $ | 22,8 T $ | 28,4 T $ | 25,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 29,8 T $ | 30,3 T $ | 30,3 T $ | 36,7 T $ | 39,1 T $ | 39,7 T $ | 39,6 T $ | 38,9 T $ | 44,3 T $ | 44 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 15,5 T $ | 17 T $ | 19,7 T $ | 21 T $ | 23 T $ | 24,1 T $ | 25,6 T $ | 26,9 T $ | 28,7 T $ | 28,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -715 Tr $ | -471 Tr $ | -346 Tr $ | -640 Tr $ | -630 Tr $ | -467 Tr $ | -632 Tr $ | -489 Tr $ | -621 Tr $ | -635 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 6,7 T $ | 6,93 T $ | 7,89 T $ | 8,6 T $ | 9,58 T $ | 9,45 T $ | 10 T $ | 11,6 T $ | 8,29 T $ | 5,93 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14,1 T $ | 15,6 T $ | 15,2 T $ | 21,2 T $ | 20,6 T $ | 20,4 T $ | 20,4 T $ | 19,2 T $ | 25,1 T $ | 24,7 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 13,8 T $ | 15,2 T $ | 14,8 T $ | 20,8 T $ | 18,9 T $ | 18,6 T $ | 19,4 T $ | 17,4 T $ | 21,1 T $ | 21,3 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-15, 10-Q 2026-05-23, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-08, 10-Q 2025-08-16, 10-Q 2025-05-24, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-09, 10-Q 2024-08-17
Dữ liệu tính đến 2026-11-02