Tài chính The Kroger Co. (KR)
NYSE · Consumer Defensive · Grocery Stores · 403.000 nhân viên · CEO Gregory S. Foran
- Giá
- 66,76 $ +1,26%
- Vốn hóa
- 39,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 63,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-09-18
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-03 EPS dự kiến 1,16 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 39,4 T $ EV 63,4 T $
- Doanh thu
- – 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +2% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 36,1× Dự phóng 12,9× (FY2027)
- P/S
- 0,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 11,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- – 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 151 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-03 Doanh thu dự kiến 34,6 T $
- Cổ tức
- 1,44 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-11): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 2,8%Doanh thu 34,6 T $ so với kỳ vọng 34,6 T $ (-0,1%); EPS 1,09 $ so với 1,06 $ (+2,8%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 2,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 34,6 T $, so với mức trung bình 1,0% của bốn quý trước đó.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,6% trong một năm608 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 665 Tr.
- Nợ ròng 22,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,68 T $, nợ gồm thuê tài sản 24,2 T $; năm trước nợ ròng 19,2 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-15. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,6 T $ | 33,9 T $ | +2,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 22,7% | 23,0% | -0,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 971 Tr $ | 863 Tr $ | +12,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,8% | 2,5% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 641 Tr $ | 609 Tr $ | +5,3% |
| EPS pha loãng | 1,05 $ | 0,91 $ | +15,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,15 T $ | 1,54 T $ | -25,6% |
| Capex | 1,14 T $ | 924 Tr $ | +23,8% |
| Dòng tiền tự do | 1 Tr $ | 615 Tr $ | -99,8% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 45 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-11| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 34,6 T $ | 34,6 T $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 1,09 $ | 1,06 $ | +2,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '18 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non Perishable | 14,9 T $ | – | 52,9% | 60,6 T $ | – | |
| Perishable | 6,63 T $ | – | 23,6% | 29,1 T $ | – | |
| Fuel | 2,91 T $ | – | 10,3% | 14,9 T $ | – | |
| Pharmacy | 2,49 T $ | – | 8,9% | 10,6 T $ | – | |
| Other Product | 1,22 T $ | – | 4,3% | 4,96 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 36,1× | 21,3× | 14,5× – 40,3× |
| EV / EBITDA | 11,4× | 8,5× | 7,2× – 10,8× |
| EV / Doanh thu | 0,4× | 0,4× | 0,3× – 0,4× |
| Giá / FCF | 17,4× | 16,8× | 9,0× – 26,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,9× | 4,3× | 2,9× – 6,9× |
| Tỷ suất FCF | 5,8% | 7,2% | 3,8% – 11,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,0% | 7,4% | 4,7% – 9,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,2% | 21,6% | 17,1% – 32,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 71,31 $ (+6,8%)
khoảng 60,00 $ – 82,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 151 T $ | +2,2% | 5,19 $ | +237,3% | 12,9× | 13 |
| FY2028 | 153 T $ | +1,5% | 5,48 $ | +5,5% | 12,2× | 13 |
| FY2029 | 156 T $ | +1,9% | 5,87 $ | +7,2% | 11,4× | 5 |
| FY2030 | 161 T $ | +3,5% | 6,61 $ | +12,6% | 10,1× | 1 |
| FY2031 | 163 T $ | +0,7% | 6,50 $ | -1,7% | 10,3× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 260 số liệu mà The Kroger Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 10,8 T $ | 10,2 T $ | +5,8% | 10,5 T $ | 10,1 T $ | +3,6% |
| Accrued Salaries, Current | 1,21 T $ | 1,32 T $ | -8,3% | 1,27 T $ | 1,33 T $ | -4,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -618 Tr $ | -615 Tr $ | -0,5% | -635 Tr $ | -621 Tr $ | -2,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 3,98 T $ | 3,17 T $ | +25,2% | 3,91 T $ | 3,09 T $ | +26,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,18 T $ | 1,17 T $ | +0,8% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 30 Tr $ | 30 Tr $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 1,3 Tr | 2,9 Tr | -55,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 157 Tr $ | 175 Tr $ | -10,3% |
| Assets | 49,5 T $ | 53,6 T $ | -7,6% | 50 T $ | 52,6 T $ | -5,1% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 42 Tr $2026-01-31 | 24 Tr $ | +75,0% | 42 Tr $ | 24 Tr $ | +75,0% |
| Assets Held-for-sale, Long Lived, Fair Value Disclosure | 225 Tr $2026-01-31 | – | – | 225 Tr $ | – | – |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group | 275 Tr $2026-01-31 | – | – | 275 Tr $ | – | – |
| Assets, Current | 12,9 T $ | 15,8 T $ | -18,2% | 14,5 T $ | 15,3 T $ | -5,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,68 T $ | 4,88 T $ | -65,7% | 3,33 T $ | 3,96 T $ | -15,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,68 T $ | 4,88 T $ | -65,7% | 3,33 T $ | 3,96 T $ | -15,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | -625 Tr $ | 2,08 T $ | -130,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 1,37 $ | 1,25 $ | +9,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,92 T | 1,92 T | 0,0% | 1,92 T | 1,92 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 0,0% | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 8 Tr $ | 7 Tr $ | +14,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 1 T $ | 2,53 T $ | -60,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | – | – | – | 1,01 T $ | 2,54 T $ | -60,2% |
| Contract with Customer, Liability | 286 Tr $2026-01-31 | 256 Tr $ | +11,7% | 286 Tr $ | 256 Tr $ | +11,7% |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | – | – | – | 113 T $ | 114 T $ | -0,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 333 Tr $ | 598 Tr $ | -44,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 31 Tr $ | 24 Tr $ | +29,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 79 Tr $ | 97 Tr $ | -18,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -217 Tr $ | -62 Tr $ | -250,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -330 Tr $ | -102 Tr $ | -223,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,18 T $ | 1,39 T $ | -14,6% | 1,09 T $ | 1,42 T $ | -22,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -50 Tr $ | 13 Tr $ | -484,6% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 60 Tr $2026-01-31 | 83 Tr $ | -27,7% | 60 Tr $ | 83 Tr $ | -27,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 3,06 T $2026-01-31 | 3,05 T $ | +0,6% | 3,06 T $ | 3,05 T $ | +0,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,99 T $2026-01-31 | 2,99 T $ | 0,0% | 2,99 T $ | 2,99 T $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 126 Tr $2026-01-31 | 44 Tr $ | +186,4% | 126 Tr $ | 44 Tr $ | +186,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 334 Tr $2026-01-31 | 338 Tr $ | -1,2% | 334 Tr $ | 338 Tr $ | -1,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 23 Tr $2026-01-31 | 24 Tr $ | -4,2% | 23 Tr $ | 24 Tr $ | -4,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements | 238 Tr $2026-01-31 | 303 Tr $ | -21,5% | 238 Tr $ | 303 Tr $ | -21,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 72 Tr $2026-01-31 | 54 Tr $ | +33,3% | 72 Tr $ | 54 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,07 T $2026-01-31 | 4,41 T $ | -7,6% | 4,07 T $ | 4,41 T $ | -7,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 270 Tr $2026-01-31 | 283 Tr $ | -4,6% | 270 Tr $ | 283 Tr $ | -4,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 1,08 T $2026-01-31 | 1,42 T $ | -23,6% | 1,08 T $ | 1,42 T $ | -23,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 1,89 T $2026-01-31 | 1,9 T $ | -0,1% | 1,89 T $ | 1,9 T $ | -0,1% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, before Tax | 793 Tr $2026-01-31 | 761 Tr $ | +4,2% | 793 Tr $ | 761 Tr $ | +4,2% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Prior Service Cost (Credit), before Tax | -8 Tr $2026-01-31 | -10 Tr $ | +20,0% | -8 Tr $ | -10 Tr $ | +20,0% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Gain (Loss), before Tax | -801 Tr $2026-01-31 | -771 Tr $ | -3,9% | -801 Tr $ | -771 Tr $ | -3,9% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 43 Tr $2026-01-31 | 24 Tr $ | +79,2% | 43 Tr $ | 24 Tr $ | +79,2% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 318 Tr $ | 328 Tr $ | -3,0% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | – | – | – | 3,33 T $ | 3,25 T $ | +2,6% |
| Disposal Group, Not Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal | – | – | – | 79 Tr $2025-02-01 | – | – |
| Dividends, Common Stock, Cash | – | – | – | 890 Tr $ | 887 Tr $ | +0,3% |
| Earnings Per Share, Basic | – | – | – | 1,55 $ | 3,70 $ | -58,1% |
| Earnings Per Share, Diluted | – | – | – | 1,54 $ | 3,67 $ | -58,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 252 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Amount | – | – | – | -30 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Percent | – | – | – | -2,5% | -0,9% | -177,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | 31 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-15, 10-Q 2026-05-23, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-11-08, 10-Q 2025-08-16, 10-Q 2025-05-24, 10-K 2025-02-01, 10-Q 2024-11-09, 10-Q 2024-08-17
Dữ liệu tính đến 2026-11-02