Báo cáo kết quả kinh doanh Kodiak Sciences Inc. (KOD)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 141 nhân viên · CEO Victor Perlroth
- Giá
- 99,18 $ -1,22%
- Vốn hóa
- 6,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -1,06 $
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 6,97 Tr $ | 6,66 Tr $ | 6,65 Tr $ | 6,68 Tr $ | 6,7 Tr $ | 6,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | -6,97 Tr $ | -6,66 Tr $ | -6,65 Tr $ | -6,68 Tr $ | -6,7 Tr $ | -6,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 36,2 Tr $ | 46,6 Tr $ | 29,9 Tr $ | 32,5 Tr $ | 31,9 Tr $ | 31,8 Tr $ | 43,6 Tr $ | 42,8 Tr $ | 50,5 Tr $ | 45,5 Tr $ | 48,5 Tr $ | 56,1 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | -6,66 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 16,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | 11,9 Tr $ | 12 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 47,5 Tr $ | 56,7 Tr $ | 39,4 Tr $ | 41,3 Tr $ | 39,9 Tr $ | 39,5 Tr $ | 59,1 Tr $ | 55,5 Tr $ | 62,4 Tr $ | 57,5 Tr $ | 59,8 Tr $ | 66,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -54,5 Tr $ | -63,4 Tr $ | -46,1 Tr $ | -48 Tr $ | -46,6 Tr $ | -46,2 Tr $ | -59,1 Tr $ | -55,5 Tr $ | -62,4 Tr $ | -57,5 Tr $ | -59,8 Tr $ | -66,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 4,54 Tr $ | 3,9 Tr $ | 3,35 Tr $ | 2,95 Tr $ | 2,71 Tr $ | 2,13 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,24 Tr $ | 917 N $ | 757 N $ | 1,64 Tr $ | 1,26 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 5 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -4,5 Tr $ | -3,86 Tr $ | -3,02 Tr $ | -2,87 Tr $ | -2,69 Tr $ | -2,07 Tr $ | -1,61 Tr $ | -1,2 Tr $ | -895 N $ | -4,42 Tr $ | -1,62 Tr $ | -60 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 4,49 Tr $ | 3,86 Tr $ | 3,02 Tr $ | 2,87 Tr $ | 2,69 Tr $ | 2,07 Tr $ | 1,61 Tr $ | 1,2 Tr $ | 895 N $ | 717 N $ | 1,62 Tr $ | 1,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -50 Tr $ | -59,5 Tr $ | -43 Tr $ | -45,1 Tr $ | -43,9 Tr $ | -44,1 Tr $ | -57,5 Tr $ | -54,3 Tr $ | -61,5 Tr $ | -56,7 Tr $ | -58,2 Tr $ | -65,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -50 Tr $ | -59,5 Tr $ | -43 Tr $ | -45,1 Tr $ | -43,9 Tr $ | -44,1 Tr $ | -57,5 Tr $ | -54,3 Tr $ | -61,5 Tr $ | -56,7 Tr $ | -58,2 Tr $ | -65,6 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,95 $ | -1,13 $ | -0,82 $ | -0,86 $ | -0,84 $ | -0,84 $ | -1,09 $ | -1,03 $ | -1,16 $ | -1,04 $ | -0,94 $ | -1,05 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,95 $ | -1,13 $ | -0,82 $ | -0,86 $ | -0,84 $ | -0,84 $ | -1,09 $ | -1,03 $ | -1,16 $ | -1,04 $ | -0,94 $ | -1,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 52,5 Tr | 52,5 Tr | 52,5 Tr | 52,6 Tr | 52,6 Tr | 52,7 Tr | 52,7 Tr | 52,8 Tr | 52,9 Tr | 53,2 Tr | 61,9 Tr | 62,6 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 52,5 Tr | 52,5 Tr | 52,5 Tr | 52,6 Tr | 52,6 Tr | 52,7 Tr | 52,7 Tr | 52,8 Tr | 52,9 Tr | 53,2 Tr | 61,9 Tr | 62,6 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,97 Tr $ | 6,66 Tr $ | 6,65 Tr $ | 6,68 Tr $ | 6,7 Tr $ | 6,68 Tr $ | 6,73 Tr $ | 6,54 Tr $ | 6,54 Tr $ | 6,52 Tr $ | 6,34 Tr $ | 6,19 Tr $ | |
| EBITDA | -43 Tr $ | -52,9 Tr $ | -36,4 Tr $ | -38,4 Tr $ | -37,2 Tr $ | -37,4 Tr $ | -50,7 Tr $ | -47,8 Tr $ | -54,9 Tr $ | -46,5 Tr $ | -51,8 Tr $ | -60,6 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá vốn hàng bán | 257 N $ | 549 N $ | 490 N $ | 911 N $ | 4,21 Tr $ | 8,71 Tr $ | 11 Tr $ | 25,9 Tr $ | 26,7 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận gộp | -257 N $ | -549 N $ | -490 N $ | -911 N $ | -4,21 Tr $ | -8,71 Tr $ | -11 Tr $ | -25,9 Tr $ | -26,7 Tr $ | 0 $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 14,1 Tr $ | 22 Tr $ | 18,8 Tr $ | 37,5 Tr $ | 107 Tr $ | 217 Tr $ | 268 Tr $ | 206 Tr $ | 126 Tr $ | 182 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,1 Tr $ | 3,5 Tr $ | 7,58 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 71 Tr $ | 0 $ | 52 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 25 N $ | -1,23 Tr $ | -4,07 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -25,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 17,2 Tr $ | 25,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 48,3 Tr $ | 132 Tr $ | 258 Tr $ | 330 Tr $ | 251 Tr $ | 160 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -17,2 Tr $ | -25,5 Tr $ | -26,4 Tr $ | -49,2 Tr $ | -136 Tr $ | -267 Tr $ | -341 Tr $ | -277 Tr $ | -187 Tr $ | -234 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,57 Tr $ | 2,9 Tr $ | 298 N $ | 7,07 Tr $ | 16,7 Tr $ | 11,1 Tr $ | 4,52 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 6 N $ | 1,19 Tr $ | 5,52 Tr $ | 8 N $ | 25 N $ | 22 N $ | 18 N $ | 13 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -25 N $ | 1,23 Tr $ | 9,55 Tr $ | -1,83 Tr $ | -2,94 Tr $ | -83 N $ | -7,57 Tr $ | -16,8 Tr $ | -10,6 Tr $ | -4,42 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 19 N $ | -2,42 Tr $ | -15,1 Tr $ | 1,83 Tr $ | 2,91 Tr $ | 61 N $ | 7,56 Tr $ | 16,8 Tr $ | 10,6 Tr $ | 4,42 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -17,1 Tr $ | -27,9 Tr $ | -41,4 Tr $ | -47,4 Tr $ | -133 Tr $ | -267 Tr $ | -334 Tr $ | -260 Tr $ | -176 Tr $ | -230 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 31 N $ | -45 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận ròng | -17,1 Tr $ | -27,9 Tr $ | -41,4 Tr $ | -47,4 Tr $ | -133 Tr $ | -267 Tr $ | -334 Tr $ | -260 Tr $ | -176 Tr $ | -230 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,30 $ | -1,05 $ | -1,16 $ | -1,23 $ | -2,91 $ | -5,16 $ | -6,39 $ | -4,97 $ | -3,35 $ | -4,32 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,30 $ | -1,05 $ | -1,16 $ | -1,23 $ | -2,91 $ | -5,16 $ | -6,39 $ | -4,97 $ | -3,35 $ | -4,32 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 7,44 Tr | 26,6 Tr | 35,9 Tr | 37,9 Tr | 45,7 Tr | 51,8 Tr | 52,2 Tr | 52,4 Tr | 52,6 Tr | 53,2 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 7,44 Tr | 26,6 Tr | 35,9 Tr | 37,9 Tr | 45,7 Tr | 51,8 Tr | 52,2 Tr | 52,4 Tr | 52,6 Tr | 53,2 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 257 N $ | 549 N $ | 490 N $ | 911 N $ | 4,21 Tr $ | 8,71 Tr $ | 11 Tr $ | 25,9 Tr $ | 26,7 Tr $ | 26,3 Tr $ | |
| EBITDA | -16,9 Tr $ | -26,2 Tr $ | -35,4 Tr $ | -46,4 Tr $ | -129 Tr $ | -258 Tr $ | -323 Tr $ | -235 Tr $ | -150 Tr $ | -204 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02