Tài chính Kodiak Sciences Inc. (KOD)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 141 nhân viên · CEO Victor Perlroth
- Giá
- 99,18 $ -1,22%
- Vốn hóa
- 6,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -1,06 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,23 T $ EV 6,2 T $
- Doanh thu
- 0 $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -23,7× Dự phóng -24,3× (FY2026)
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -29,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- -160 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -242 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 11,3 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-12
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu n/a, EPS hụt 9,8%Doanh thu – so với kỳ vọng – (–); EPS -1,05 $ so với -0,96 $ (-9,8%).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,7% trong một năm62,6 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 52,8 Tr.
- Tiền ròng 30,2 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 126 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 95,7 Tr $; năm trước tiền ròng 39 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -66,8 Tr $ | -55,5 Tr $ | -20,4% |
| Lợi nhuận ròng | -65,6 Tr $ | -54,3 Tr $ | -20,9% |
| EPS pha loãng | -1,05 $ | -1,03 $ | -1,9% |
| Dòng tiền hoạt động | -46,2 Tr $ | -34,7 Tr $ | -33,4% |
| Capex | 352 N $ | 133 N $ | +164,7% |
| Dòng tiền tự do | -46,6 Tr $ | -34,8 Tr $ | -33,9% |
| R&D | 56,1 Tr $ | 42,8 Tr $ | +31,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,6 Tr $ | 15,6 Tr $ | -25,8% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-12| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| EPS (theo dự báo) | -1,05 $ | -0,96 $ | -9,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -159 Tr $
- Capex
- -1,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 65,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -160 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -23,7× | – | – |
| EV / EBITDA | -29,0× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | – | – |
| Giá / FCF | -39,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 101,7× | 3,1× | 0,6× – 9,5× |
| Tỷ suất FCF | -2,6% | -50,0% | -122,8% – -9,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -115,2% | -56,1% | -73,7% – -31,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -273,2% | -95,6% | -146,1% – -40,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 104,40 $ (+5,3%)
khoảng 61,00 $ – 126,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 11,3 Tr $ | – | -4,08 $ | +5,6% | -24,3× | 4 |
| FY2027 | 49,1 Tr $ | +334,1% | -3,85 $ | +5,6% | -25,8× | 3 |
| FY2028 | 375 Tr $ | +663,8% | -0,51 $ | +86,8% | -194,9× | 5 |
| FY2029 | 1,02 T $ | +173,0% | 5,82 $ | +1.243,6% | 17,0× | 1 |
| FY2030 | 1,6 T $ | +55,9% | 9,63 $ | +65,5% | 10,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 145 số liệu mà Kodiak Sciences Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 12,6 Tr $ | 5,06 Tr $ | +149,9% | 12,9 Tr $ | 3,92 Tr $ | +228,6% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities, Current | 30,3 Tr $ | 14,7 Tr $ | +106,7% | 20,6 Tr $ | 11 Tr $ | +86,8% |
| Accrued Professional Fees, Current | 537 N $ | – | – | 39 N $2022-12-31 | 176 N $ | -77,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 59,5 Tr $2025-12-31 | 41,3 Tr $ | +44,1% | 59,5 Tr $ | 41,3 Tr $ | +44,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,74 T $ | 1,51 T $ | +15,4% | 1,72 T $ | 1,48 T $ | +16,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 21,7 Tr | 20,1 Tr | +7,8% | 22,4 Tr | 20 Tr | +11,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 11,6 Tr $ | 15,6 Tr $ | -25,8% | 58,9 Tr $ | 60,2 Tr $ | -2,2% |
| Assets | 257 Tr $ | 257 Tr $ | 0,0% | 352 Tr $ | 336 Tr $ | +4,8% |
| Assets, Current | 131 Tr $ | 108 Tr $ | +21,7% | 215 Tr $ | 172 Tr $ | +24,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 126 Tr $ | 104 Tr $ | +20,9% | 210 Tr $ | 168 Tr $ | +24,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 132 Tr $ | 110 Tr $ | +19,7% | 216 Tr $ | 174 Tr $ | +24,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -43,6 Tr $ | -34,7 Tr $ | -25,8% | 41,8 Tr $ | -118 Tr $ | +135,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 23,3 Tr2025-12-31 | 22,2 Tr | +4,9% | 23,3 Tr | 22,2 Tr | +4,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 490 Tr | 490 Tr | 0,0% | 490 Tr | 490 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 62,8 Tr | 52,8 Tr | +18,9% | 61,8 Tr | 52,7 Tr | +17,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 62,8 Tr | 52,8 Tr | +18,9% | 61,8 Tr | 52,7 Tr | +17,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 6 N $ | 5 N $ | +20,0% | 6 N $ | 5 N $ | +20,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | -230 Tr $ | -176 Tr $ | -30,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 52 N $ | 20 N $ | +160,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 11,9 Tr $2025-12-31 | 11,9 Tr $ | -0,1% | 11,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | -0,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 296 Tr $2025-12-31 | 258 Tr $ | +15,0% | 296 Tr $ | 258 Tr $ | +15,0% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 21,3 Tr $2025-12-31 | 23,7 Tr $ | -10,0% | 21,3 Tr $ | 23,7 Tr $ | -10,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 8 Tr $2025-12-31 | 10,3 Tr $ | -22,2% | 8 Tr $ | 10,3 Tr $ | -22,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 180 Tr $2025-12-31 | 147 Tr $ | +22,7% | 180 Tr $ | 147 Tr $ | +22,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 37,2 Tr $2025-12-31 | 32,6 Tr $ | +13,9% | 37,2 Tr $ | 32,6 Tr $ | +13,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 32,7 Tr $2025-12-31 | 27,9 Tr $ | +17,2% | 32,7 Tr $ | 27,9 Tr $ | +17,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 1,57 Tr $2025-12-31 | 1,09 Tr $ | +44,6% | 1,57 Tr $ | 1,09 Tr $ | +44,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 288 Tr $2025-12-31 | 247 Tr $ | +16,5% | 288 Tr $ | 247 Tr $ | +16,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 8 Tr $2025-12-31 | 10,3 Tr $ | -22,2% | 8 Tr $ | 10,3 Tr $ | -22,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 1,11 Tr $2025-12-31 | 1,46 Tr $ | -24,2% | 1,11 Tr $ | 1,46 Tr $ | -24,2% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 1 Tr $ | 900 N $ | +11,1% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Amount | – | – | – | 10,3 Tr $ | 10,3 Tr $ | 0,0% |
| Depreciation | 4,11 Tr $ | 4,59 Tr $ | -10,5% | 18,3 Tr $ | 18,7 Tr $ | -2,0% |
| Earnings Per Share, Basic | -1,05 $ | -1,03 $ | -1,9% | -4,32 $ | -3,35 $ | -29,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | -1,05 $ | -1,03 $ | -1,9% | -4,32 $ | -3,35 $ | -29,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -48,3 Tr $ | -37 Tr $ | -30,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 30 Tr $ | 18,2 Tr $ | +65,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -13,0% | -10,3% | -26,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | 7,4 Tr $ | 5,26 Tr $ | +40,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent | – | – | – | -3,2% | -3,0% | -6,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 137 N $ | 94 N $ | +45,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | -0,1% | -0,1% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Amount | – | – | – | 4,38 Tr $ | 8,98 Tr $ | -51,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Share-based Payment Arrangement, Percent | – | – | – | -1,9% | -5,1% | +62,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 120 N $ | 28 N $ | +328,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | -0,1% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 0,0% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Amount | – | – | – | -3,24 Tr $ | -2,31 Tr $ | -40,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Research, Percent | – | – | – | 1,4% | 1,3% | +7,7% |
| Employee-related Liabilities, Current | 4,96 Tr $ | 4 Tr $ | +23,9% | 7,77 Tr $ | 5,27 Tr $ | +47,6% |
| Foreign Currency Transaction Gain (Loss), Realized | – | – | – | -1 Tr $ | 300 N $ | -433,3% |
| Gain (Loss) on Derivative Instruments, Net, Pretax | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | -355 N $ | +100,0% |
| Gain (Loss) on Disposition of Assets | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| General and Administrative Expense | 10,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | -15,6% | 52 Tr $ | 60,8 Tr $ | -14,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02