Báo cáo kết quả kinh doanh The Coca-Cola Company (KO)
NYSE · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 65.900 nhân viên · CEO Henrique Gnani Braun
- Giá
- 94,08 $ +1,36%
- Vốn hóa
- 405 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 433 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
The Coca-Cola Company (KO) báo cáo doanh thu 13,4 T $ cho Q3 '26 (+7,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 4,47 T $ (33,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,01 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 51,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,8 T $ | 11,3 T $ | 12,4 T $ | 11,9 T $ | 11,5 T $ | 11,1 T $ | 12,5 T $ | 12,5 T $ | 11,8 T $ | 12,5 T $ | 13,4 T $ | 13,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,63 T $ | 4,24 T $ | 4,81 T $ | 4,66 T $ | 4,61 T $ | 4,16 T $ | 4,71 T $ | 4,8 T $ | 4,72 T $ | 4,62 T $ | 4,97 T $ | 4,93 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,22 T $ | 7,07 T $ | 7,55 T $ | 7,19 T $ | 6,93 T $ | 6,97 T $ | 7,82 T $ | 7,66 T $ | 7,1 T $ | 7,85 T $ | 8,42 T $ | 8,45 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,2 T $ | 1,16 T $ | 1,4 T $ | 1,38 T $ | 1,21 T $ | 1,09 T $ | 1,33 T $ | -663 Tr $ | 1,46 T $ | 1,38 T $ | 1,57 T $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,65 T $ | 2,18 T $ | 2,14 T $ | 2,23 T $ | 2,76 T $ | 2,14 T $ | 2,14 T $ | 4,28 T $ | 2,74 T $ | 2,1 T $ | 2,18 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 89 Tr $ | 1,59 T $ | 1,38 T $ | 1,08 T $ | 254 Tr $ | 76 Tr $ | 71 Tr $ | 58 Tr $ | 1,06 T $ | 0 $ | 3 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,94 T $ | 4,92 T $ | 4,92 T $ | 4,68 T $ | 4,22 T $ | 3,31 T $ | 3,54 T $ | 3,68 T $ | 5,26 T $ | 3,47 T $ | 3,74 T $ | 3,99 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,27 T $ | 2,14 T $ | 2,63 T $ | 2,51 T $ | 2,71 T $ | 3,66 T $ | 4,28 T $ | 3,98 T $ | 1,84 T $ | 4,36 T $ | 4,67 T $ | 4,47 T $ | |
| Thu nhập lãi | 267 Tr $ | 246 Tr $ | 275 Tr $ | 263 Tr $ | 204 Tr $ | 180 Tr $ | 188 Tr $ | 185 Tr $ | 233 Tr $ | 222 Tr $ | 198 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 413 Tr $ | 382 Tr $ | 418 Tr $ | 425 Tr $ | 431 Tr $ | 387 Tr $ | 445 Tr $ | 391 Tr $ | 431 Tr $ | 375 Tr $ | 369 Tr $ | 354 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -622 Tr $ | -2,11 T $ | -814 Tr $ | -1,3 T $ | -528 Tr $ | -785 Tr $ | -961 Tr $ | -592 Tr $ | -1,55 T $ | -627 Tr $ | -1,17 T $ | -722 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 209 Tr $ | 1,73 T $ | 396 Tr $ | 870 Tr $ | 97 Tr $ | 398 Tr $ | 516 Tr $ | 201 Tr $ | 1,12 T $ | 252 Tr $ | 803 Tr $ | 368 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,48 T $ | 3,87 T $ | 3,03 T $ | 3,38 T $ | 2,81 T $ | 4,06 T $ | 4,8 T $ | 4,18 T $ | 2,96 T $ | 4,61 T $ | 5,48 T $ | 4,83 T $ | |
| Thuế thu nhập | 496 Tr $ | 687 Tr $ | 627 Tr $ | 530 Tr $ | 593 Tr $ | 722 Tr $ | 993 Tr $ | 500 Tr $ | 646 Tr $ | 645 Tr $ | 1,04 T $ | 777 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,97 T $ | 3,18 T $ | 2,41 T $ | 2,85 T $ | 2,2 T $ | 3,33 T $ | 3,81 T $ | 3,7 T $ | 2,27 T $ | 3,92 T $ | 4,43 T $ | 4,01 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,46 $ | 0,74 $ | 0,56 $ | 0,66 $ | 0,51 $ | 0,77 $ | 0,89 $ | 0,86 $ | 0,53 $ | 0,91 $ | 1,03 $ | 0,93 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,46 $ | 0,74 $ | 0,56 $ | 0,66 $ | 0,51 $ | 0,77 $ | 0,88 $ | 0,86 $ | 0,53 $ | 0,91 $ | 1,03 $ | 0,93 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,32 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,3 T | 4,3 T | 4,3 T | 4,3 T | 4,3 T | 4,3 T | 4,3 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,33 T | 4,32 T | 4,32 T | 4,32 T | 4,32 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | 4,31 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 271 Tr $ | 262 Tr $ | 269 Tr $ | 268 Tr $ | 276 Tr $ | 267 Tr $ | 279 Tr $ | 268 Tr $ | 236 Tr $ | 264 Tr $ | 266 Tr $ | 253 Tr $ | |
| EBITDA | 3,17 T $ | 4,52 T $ | 3,72 T $ | 4,07 T $ | 3,51 T $ | 4,71 T $ | 5,52 T $ | 4,84 T $ | 3,63 T $ | 5,25 T $ | 6,11 T $ | 5,44 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 41,9 T $ | 36,2 T $ | 34,3 T $ | 37,3 T $ | 33 T $ | 38,7 T $ | 43 T $ | 45,8 T $ | 47,1 T $ | 47,9 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 16,5 T $ | 13,7 T $ | 13,1 T $ | 14,6 T $ | 13,4 T $ | 15,4 T $ | 18 T $ | 18,5 T $ | 18,3 T $ | 18,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 25,4 T $ | 22,5 T $ | 21,2 T $ | 22,6 T $ | 19,6 T $ | 23,3 T $ | 25 T $ | 27,2 T $ | 28,7 T $ | 29,5 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 4 T $ | 3,96 T $ | 4 T $ | 4 T $ | 3 T $ | 4 T $ | 4 T $ | 5,01 T $ | 5,15 T $ | 5,4 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 11,4 T $ | 8,94 T $ | 7,01 T $ | 8,01 T $ | 6,56 T $ | 7,87 T $ | 8,67 T $ | 8,98 T $ | 9,3 T $ | 9,12 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,34 T $ | 1,84 T $ | 1,07 T $ | 556 Tr $ | 1,02 T $ | 1,13 T $ | 1,43 T $ | 1,94 T $ | 4,3 T $ | 1,26 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 16,7 T $ | 14,7 T $ | 12,1 T $ | 12,6 T $ | 10,6 T $ | 13 T $ | 14,1 T $ | 15,9 T $ | 18,7 T $ | 15,8 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,66 T $ | 7,76 T $ | 9,15 T $ | 10,1 T $ | 9 T $ | 10,3 T $ | 10,9 T $ | 11,3 T $ | 9,99 T $ | 13,8 T $ | |
| Thu nhập lãi | 642 Tr $ | 679 Tr $ | 689 Tr $ | 563 Tr $ | 370 Tr $ | 276 Tr $ | 449 Tr $ | 907 Tr $ | 988 Tr $ | 786 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 733 Tr $ | 853 Tr $ | 950 Tr $ | 946 Tr $ | 1,44 T $ | 1,6 T $ | 882 Tr $ | 1,53 T $ | 1,66 T $ | 1,65 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -212 Tr $ | 12 Tr $ | -23 Tr $ | -1,65 T $ | -2,19 T $ | -3,71 T $ | -1,66 T $ | -3,17 T $ | -4,75 T $ | -3,89 T $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -521 Tr $ | -865 Tr $ | -927 Tr $ | 700 Tr $ | 752 Tr $ | 2,12 T $ | 777 Tr $ | 1,64 T $ | 3,09 T $ | 2,24 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,14 T $ | 6,89 T $ | 8,23 T $ | 10,8 T $ | 9,75 T $ | 12,4 T $ | 11,7 T $ | 13 T $ | 13,1 T $ | 16 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,59 T $ | 5,61 T $ | 1,75 T $ | 1,8 T $ | 1,98 T $ | 2,62 T $ | 2,12 T $ | 2,25 T $ | 2,44 T $ | 2,86 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,53 T $ | 1,25 T $ | 6,43 T $ | 8,92 T $ | 7,75 T $ | 9,77 T $ | 9,54 T $ | 10,7 T $ | 10,6 T $ | 13,1 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,51 $ | 0,29 $ | 1,51 $ | 2,09 $ | 1,80 $ | 2,26 $ | 2,20 $ | 2,48 $ | 2,47 $ | 3,05 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,49 $ | 0,29 $ | 1,50 $ | 2,07 $ | 1,79 $ | 2,25 $ | 2,19 $ | 2,47 $ | 2,46 $ | 3,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 4,32 T | 4,27 T | 4,26 T | 4,28 T | 4,3 T | 4,32 T | 4,33 T | 4,32 T | 4,31 T | 4,3 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 4,37 T | 4,32 T | 4,3 T | 4,31 T | 4,32 T | 4,34 T | 4,35 T | 4,34 T | 4,32 T | 4,31 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,79 T $ | 1,26 T $ | 1,09 T $ | 1,37 T $ | 1,54 T $ | 1,45 T $ | 1,26 T $ | 1,13 T $ | 1,08 T $ | 1,05 T $ | |
| EBITDA | 10,7 T $ | 9 T $ | 10,3 T $ | 13,1 T $ | 12,7 T $ | 15,5 T $ | 13,8 T $ | 15,6 T $ | 15,8 T $ | 18,7 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01