Tài chính The Coca-Cola Company (KO)
NYSE · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 65.900 nhân viên · CEO Henrique Gnani Braun
- Giá
- 94,08 $ +1,36%
- Vốn hóa
- 405 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 433 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 405 T $ EV 433 T $
- Doanh thu
- 51,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 28,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 27,7× Dự phóng 28,2× (FY2026)
- P/S
- 7,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 21,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 14,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 14,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 50,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- –
- Cổ tức
- 2,10 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 3,7%, EPS vượt 3,3%Doanh thu 13,4 T $ so với kỳ vọng 12,9 T $ (+3,7%); EPS 0,91 $ so với 0,88 $ (+3,3%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 7,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 13,4 T $, so với mức trung bình 6,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 30,0% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,8% trong khi doanh thu tăng 7,1%.
- 14,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 17,9 T $ so với lợi nhuận hoạt động 15,3 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 1,95 T $ trong 4 quý gần nhất (-4,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14,3 T $ = 97,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 12,2 T $ cho cổ đông = 85,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1 T $ (năm trước 1,21 T $), cổ tức 11,2 T $, thù lao bằng cổ phiếu 269 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm4,31 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,31 T.
- Nợ ròng 25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 16,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 41,6 T $; năm trước nợ ròng 31,6 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-10-02. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,4 T $ | 12,5 T $ | +7,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 63,2% | 61,5% | +1,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,47 T $ | 3,98 T $ | +12,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 33,4% | 32,0% | +1,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 4,01 T $ | 3,7 T $ | +8,5% |
| EPS pha loãng | 0,93 $ | 0,86 $ | +8,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 4,93 T $ | 5,04 T $ | -2,3% |
| Capex | 379 Tr $ | 479 Tr $ | -20,9% |
| Dòng tiền tự do | 4,55 T $ | 4,56 T $ | -0,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 77 Tr $ | 74 Tr $ | +4,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,4 T $ | 12,9 T $ | +3,7% |
| EPS (theo dự báo) | 0,91 $ | 0,88 $ | +3,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pacific | 12 T $ | +6,0% | 88,7% | 35,2 T $ | -16,1% | |
| Bottling investments | 1,52 T $ | +13,2% | 11,3% | 6,21 T $ | +7,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 5,39 T $ | +2,5% | 44,8% | 20,6 T $ | +6,8% | |
| Europe | 3,1 T $ | +3,6% | 25,8% | – | – | |
| Latin America | 1,96 T $ | +24,5% | 16,3% | 7,17 T $ | +14,2% | |
| Pacific | 1,56 T $ | +3,8% | 13,0% | 5,79 T $ | +1,3% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pacific | – | – | – | – | – | 34,6% | – |
| Global Ventures | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate | – | – | – | – | – | -797,1% | – |
| Eliminations | – | – | – | – | – | -0,0% | – |
| Europe Middle East Africa | – | – | 1,17 T $ | +6,7% | – | 36,6% | 4,55 T $ |
| Latin America Segment | – | – | 1,15 T $ | +28,4% | – | 57,0% | 4,35 T $ |
| North America Segment | – | – | 1,77 T $ | +5,1% | – | 32,0% | 5,49 T $ |
| Bottling Investments | – | – | 205 Tr $ | +259,6% | – | 4,2% | 678 Tr $ |
| A.Pacific | – | – | 563 Tr $ | +8,1% | – | – | 2,01 T $ |
| Material Reconciling Items | – | – | 4,86 T $ | +14,2% | – | – | 17,1 T $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -392 Tr $ | -44,6% | – | – | -1,74 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 16,2 T $
- Capex
- -1,95 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1 T $
- Cổ tức
- -11,2 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 3,57 T $
- Nợ phát hành ròng
- -3,82 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 269 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 14,3 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 85,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 27,7× | 25,4× | 22,9× – 28,9× |
| EV / EBITDA | 21,2× | 19,3× | 18,1× – 22,2× |
| EV / Doanh thu | 8,5× | 6,9× | 6,3× – 7,5× |
| Giá / FCF | 28,3× | 38,2× | 22,7× – 56,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 10,8× | 10,5× | 9,4× – 11,4× |
| Tỷ suất FCF | 3,5% | 3,0% | 1,8% – 4,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,3% | 11,4% | 10,2% – 13,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 42,0% | 41,4% | 39,6% – 42,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 97,58 $ (+3,7%)
khoảng 86,00 $ – 106,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 50,4 T $ | +5,2% | 3,34 $ | +9,8% | 28,2× | 13 |
| FY2027 | 49,1 T $ | -2,7% | 3,53 $ | +5,6% | 26,7× | 14 |
| FY2028 | 51,6 T $ | +5,1% | 3,78 $ | +7,1% | 24,9× | 8 |
| FY2029 | 53,7 T $ | +4,1% | 4,01 $ | +6,2% | 23,4× | 5 |
| FY2030 | 56,1 T $ | +4,5% | 4,26 $ | +6,1% | 22,1× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 379 số liệu mà The Coca-Cola Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 15,6 T $ | 17,7 T $ | -11,6% | 14,8 T $ | 21,7 T $ | -31,8% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 5,65 T $2025-12-31 | 5,47 T $ | +3,3% | 5,65 T $ | 5,47 T $ | +3,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,57 T $ | 3,95 T $ | -9,5% | 3,04 T $ | 3,57 T $ | -14,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 514 Tr $ | 520 Tr $ | -1,2% | 495 Tr $ | 506 Tr $ | -2,2% |
| Accounts Receivable, Sale | – | – | – | 14,7 T $ | 21,9 T $ | -32,7% |
| Accrued Income Taxes, Current | 577 Tr $ | 568 Tr $ | +1,6% | 525 Tr $ | 1,39 T $ | -62,1% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 2,93 T $2025-12-31 | 3,09 T $ | -5,4% | 2,93 T $ | 3,09 T $ | -5,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 9,02 T $ | – | – | 8,08 T $2019-12-31 | 8,01 T $ | +0,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -14,1 T $ | -15 T $ | +5,8% | -14,1 T $ | -16,8 T $ | +16,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 20,9 T $ | 20,5 T $ | +2,0% | 20,6 T $ | 19,8 T $ | +3,9% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Gross of Tax | -387 Tr $ | -39 Tr $ | -892,3% | 2,97 T $ | -1,46 T $ | +303,8% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Net of Tax | -387 Tr $ | -39 Tr $ | -892,3% | 2,97 T $ | -1,46 T $ | +303,8% |
| Adjustment for Long-term Intercompany Transactions, Tax Expense (Benefit) | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 5,4 T $ | 5,1 T $ | +5,9% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments | 70 Tr $ | 37 Tr $ | +89,2% | 32 Tr $ | 41 Tr $ | -22,0% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization | 176 Tr $ | 11 Tr $ | +1.500,0% | 224 Tr $ | 308 Tr $ | -27,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 3 Tr | 3 Tr | 0,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 12 Tr $ | 63 Tr $ | -81,0% |
| Assets | 108 T $ | 106 T $ | +1,8% | 105 T $ | 101 T $ | +4,2% |
| Assets, Current | 33,3 T $ | 27,2 T $ | +22,3% | 31 T $ | 26 T $ | +19,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 6,12 T $ | 4,26 T $ | +43,8% | 4,45 T $ | 3,93 T $ | +13,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 6,13 T $2024-12-31 | 3,02 T $ | +103,0% |
| Business Exit Costs | – | – | – | 32 Tr $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 13,5 T $ | 12,7 T $ | +5,7% | 10,3 T $ | 10,8 T $ | -5,2% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 105 Tr $ | 88 Tr $ | +19,3% | -184 Tr $ | 241 Tr $ | -176,3% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 13,7 T $ | 13,9 T $ | -1,4% | 13,9 T $ | 12,8 T $ | +8,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 14,1 T $ | 13,4 T $ | +5,7% | 11 T $ | 11,5 T $ | -4,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 924 Tr $ | 3,16 T $ | -70,8% | -478 Tr $ | 1,8 T $ | -126,6% |
| Commercial Paper | 250 Tr $2026-04-03 | 5,05 T $ | -95,0% | 1,5 T $ | 1,14 T $ | +31,3% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,53 $ | 0,51 $ | +3,9% | 2,04 $ | 1,94 $ | +5,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 11,2 T | 11,2 T | 0,0% | 11,2 T | 11,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 7,04 T | 7,04 T | 0,0% | 7,04 T | 7,04 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,76 T $ | 1,76 T $ | 0,0% | 1,76 T $ | 1,76 T $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $ | -214 Tr $ | +100,0% | -42 Tr $ | 9 Tr $ | -566,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,55 T $ | 4,5 T $ | -21,3% | 15,8 T $ | 8,06 T $ | +96,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 3,55 T $ | 4,29 T $ | -17,3% | 15,8 T $ | 8,07 T $ | +95,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | 4,93 T $ | 4,8 T $ | +2,8% | 18,4 T $ | 18,3 T $ | +0,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 86 Tr $ | 324 Tr $ | -73,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,08 T $ | 1,98 T $ | +5,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,34 T $ | 2,45 T $ | -4,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 178 Tr $ | 143 Tr $ | +24,5% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | 37 Tr $ | 151 Tr $ | -75,5% | 409 Tr $ | 290 Tr $ | +41,0% |
| Debt Securities | 2,72 T $ | 1,81 T $ | +50,6% | 1,82 T $ | 1,68 T $ | +8,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,67 T $ | 1,76 T $ | +52,2% | 1,77 T $ | 1,63 T $ | +8,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 18 Tr $ | 23 Tr $ | -21,7% | 23 Tr $ | 21 Tr $ | +9,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 77 Tr $ | 74 Tr $ | +4,1% | 65 Tr $ | 118 Tr $ | -44,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 2,73 T $ | 1,81 T $ | +51,1% | 1,82 T $ | 1,73 T $ | +5,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 183 Tr $ | 175 Tr $ | +4,6% | 179 Tr $ | 177 Tr $ | +1,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 33 Tr $ | 41 Tr $ | -19,5% | 38 Tr $ | 35 Tr $ | +8,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,64 T $ | 1,19 T $ | +37,9% | 1,18 T $ | 1,22 T $ | -2,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 880 Tr $ | 405 Tr $ | +117,3% | 417 Tr $ | 299 Tr $ | +39,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 168 Tr $ | 163 Tr $ | +3,1% | 166 Tr $ | 161 Tr $ | +3,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 34 Tr $ | 47 Tr $ | -27,7% | 46 Tr $ | 42 Tr $ | +9,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,61 T $ | 1,15 T $ | +40,1% | 1,15 T $ | 1,13 T $ | +1,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 863 Tr $ | 399 Tr $ | +116,3% | 415 Tr $ | 296 Tr $ | +40,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 1 Tr $ | 0 $ | – | 4 Tr $ | 14 Tr $ | -71,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% | 6 Tr $ | 12 Tr $ | -50,0% |
| Debt Securities, Trading | 46 Tr $ | 49 Tr $ | -6,1% | 50 Tr $ | 45 Tr $ | +11,1% |
| Debt Securities, Trading, Amortized Cost | 47 Tr $ | 48 Tr $ | -2,1% | 49 Tr $ | 45 Tr $ | +8,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-26, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-27
Dữ liệu tính đến 2026-11-01