Báo cáo kết quả kinh doanh Kinder Morgan, Inc. (KMI)
NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 11.028 nhân viên · CEO Kimberly Allen Dang
- Giá
- 33,87 $ -0,29%
- Vốn hóa
- 75,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 108 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-20 EPS dự kiến 0,38 $
Kinder Morgan, Inc. (KMI) báo cáo doanh thu 4,53 T $ cho Q3 '26 (+9,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,16 T $ (25,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 764 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 18,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,97 T $ | 3,83 T $ | 3,6 T $ | 3,68 T $ | 3,97 T $ | 4,25 T $ | 4,04 T $ | 4,15 T $ | 4,51 T $ | 4,83 T $ | 4,48 T $ | 4,53 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,62 T $ | 2,35 T $ | 2,27 T $ | 2,39 T $ | 2,53 T $ | 2,71 T $ | 2,6 T $ | 2,79 T $ | 1,45 T $ | 2,46 T $ | 1,41 T $ | 2,64 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,35 T $ | 1,48 T $ | 1,33 T $ | 1,29 T $ | 1,43 T $ | 1,54 T $ | 1,44 T $ | 1,36 T $ | 3,06 T $ | 2,37 T $ | 3,07 T $ | 1,9 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 175 Tr $ | 179 Tr $ | 176 Tr $ | 182 Tr $ | 187 Tr $ | 188 Tr $ | 375 Tr $ | 186 Tr $ | 298 Tr $ | 192 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 102 Tr $ | 111 Tr $ | 109 Tr $ | 107 Tr $ | 106 Tr $ | 112 Tr $ | 111 Tr $ | -81 Tr $ | 1,51 T $ | 626 Tr $ | 1,53 T $ | 545 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 273 Tr $ | 286 Tr $ | 288 Tr $ | 283 Tr $ | 288 Tr $ | 299 Tr $ | 299 Tr $ | 294 Tr $ | 1,7 T $ | 924 Tr $ | 1,73 T $ | 735 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,07 T $ | 1,19 T $ | 1,04 T $ | 1,01 T $ | 1,15 T $ | 1,24 T $ | 1,14 T $ | 1,06 T $ | 1,36 T $ | 1,44 T $ | 1,35 T $ | 1,16 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 449 Tr $ | 475 Tr $ | 465 Tr $ | 461 Tr $ | 442 Tr $ | 450 Tr $ | 452 Tr $ | 456 Tr $ | 442 Tr $ | 430 Tr $ | 425 Tr $ | 430 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -201 Tr $ | -263 Tr $ | -198 Tr $ | -218 Tr $ | -188 Tr $ | -136 Tr $ | -228 Tr $ | -233 Tr $ | 383 Tr $ | -274 Tr $ | -245 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -248 Tr $ | -212 Tr $ | -267 Tr $ | -243 Tr $ | -254 Tr $ | -314 Tr $ | -224 Tr $ | -223 Tr $ | -59 Tr $ | -156 Tr $ | -180 Tr $ | -180 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 824 Tr $ | 982 Tr $ | 770 Tr $ | 764 Tr $ | 891 Tr $ | 929 Tr $ | 919 Tr $ | 839 Tr $ | 1,31 T $ | 1,29 T $ | 1,17 T $ | 980 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 206 Tr $ | 209 Tr $ | 168 Tr $ | 113 Tr $ | 197 Tr $ | 186 Tr $ | 177 Tr $ | 185 Tr $ | 284 Tr $ | 287 Tr $ | 272 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 594 Tr $ | 746 Tr $ | 575 Tr $ | 625 Tr $ | 667 Tr $ | 717 Tr $ | 715 Tr $ | 628 Tr $ | 996 Tr $ | 976 Tr $ | 867 Tr $ | 764 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,27 $ | 0,33 $ | 0,26 $ | 0,28 $ | 0,30 $ | 0,32 $ | 0,32 $ | 0,28 $ | 0,45 $ | 0,44 $ | 0,39 $ | 0,34 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,27 $ | 0,33 $ | 0,26 $ | 0,28 $ | 0,30 $ | 0,32 $ | 0,32 $ | 0,28 $ | 0,45 $ | 0,44 $ | 0,39 $ | 0,34 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,23 T | 2,23 T | 2,23 T | 2,23 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,22 T | 2,23 T | 2,23 T | 2,23 T | 2,23 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 567 Tr $ | 587 Tr $ | 584 Tr $ | 587 Tr $ | 596 Tr $ | 610 Tr $ | 616 Tr $ | 609 Tr $ | 618 Tr $ | 633 Tr $ | 620 Tr $ | 628 Tr $ | |
| EBITDA | 1,84 T $ | 2,04 T $ | 1,82 T $ | 1,81 T $ | 1,93 T $ | 1,99 T $ | 1,99 T $ | 1,9 T $ | 1,6 T $ | 2,35 T $ | 2,21 T $ | 1,54 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,9 T $ | 13,6 T $ | 14,3 T $ | 13,2 T $ | 11,5 T $ | 17,5 T $ | 19,6 T $ | 15,2 T $ | 15,1 T $ | 17 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 8 T $ | 9,09 T $ | 9,26 T $ | 8,26 T $ | 7,2 T $ | 11,2 T $ | 14,1 T $ | 10 T $ | 9,55 T $ | 9,55 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 4,95 T $ | 4,53 T $ | 5,01 T $ | 4,9 T $ | 4,28 T $ | 6,37 T $ | 5,5 T $ | 5,13 T $ | 5,53 T $ | 7,4 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | -34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 655 Tr $ | 637 Tr $ | 668 Tr $ | 712 Tr $ | 936 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 421 Tr $ | 398 Tr $ | 345 Tr $ | 426 Tr $ | 389 Tr $ | 426 Tr $ | 441 Tr $ | 421 Tr $ | 433 Tr $ | 1,65 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 946 Tr $ | 1,02 T $ | 1,04 T $ | 1,08 T $ | 1,08 T $ | 1,09 T $ | 1,15 T $ | 2,59 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,86 T $ | 3,44 T $ | 4,07 T $ | 3,88 T $ | 3,25 T $ | 5,28 T $ | 4,43 T $ | 4,05 T $ | 4,38 T $ | 4,81 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,89 T $ | 1,83 T $ | 1,9 T $ | 1,79 T $ | 1,59 T $ | 1,5 T $ | 1,51 T $ | 1,8 T $ | 1,87 T $ | 1,8 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 327 Tr $ | -551 Tr $ | -342 Tr $ | -1,07 T $ | 999 Tr $ | 1,57 T $ | -417 Tr $ | -960 Tr $ | -890 Tr $ | -214 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,22 T $ | -1,28 T $ | -1,56 T $ | -716 Tr $ | -2,59 T $ | -3,07 T $ | -1,09 T $ | -844 Tr $ | -976 Tr $ | -820 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,64 T $ | 2,16 T $ | 2,51 T $ | 3,17 T $ | 661 Tr $ | 2,22 T $ | 3,34 T $ | 3,2 T $ | 3,41 T $ | 3,99 T $ | |
| Thuế thu nhập | 917 Tr $ | 1,94 T $ | 587 Tr $ | 926 Tr $ | 481 Tr $ | 369 Tr $ | 710 Tr $ | 715 Tr $ | 687 Tr $ | 832 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 708 Tr $ | 183 Tr $ | 1,61 T $ | 2,19 T $ | 119 Tr $ | 1,78 T $ | 2,55 T $ | 2,39 T $ | 2,61 T $ | 3,06 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,25 $ | 0,01 $ | 0,66 $ | 0,96 $ | 0,05 $ | 0,78 $ | 1,12 $ | 1,06 $ | 1,17 $ | 1,37 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,25 $ | 0,01 $ | 0,66 $ | 0,96 $ | 0,05 $ | 0,78 $ | 1,12 $ | 1,06 $ | 1,17 $ | 1,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 2,23 T | 2,23 T | 2,22 T | 2,26 T | 2,26 T | 2,27 T | 2,26 T | 2,23 T | 2,22 T | 2,23 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 2,23 T | 2,23 T | 2,22 T | 2,26 T | 2,26 T | 2,27 T | 2,26 T | 2,23 T | 2,22 T | 2,23 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,21 T $ | 2,26 T $ | 2,3 T $ | 2,41 T $ | 2,16 T $ | 2,14 T $ | 2,19 T $ | 2,25 T $ | 2,35 T $ | 2,45 T $ | |
| EBITDA | 5,74 T $ | 6,25 T $ | 6,71 T $ | 7,36 T $ | 4,41 T $ | 5,85 T $ | 7,03 T $ | 7,26 T $ | 7,63 T $ | 7,48 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01