Tài chính Kinder Morgan, Inc. (KMI)
NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 11.028 nhân viên · CEO Kimberly Allen Dang
- Giá
- 33,87 $ -0,29%
- Vốn hóa
- 75,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 108 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-20 EPS dự kiến 0,38 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 75,5 T $ EV 108 T $
- Doanh thu
- 18,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 19,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,9× Dự phóng 21,6× (FY2026)
- P/S
- 4,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,08 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 18,3 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-20 Doanh thu dự kiến 4,46 T $
- Cổ tức
- 1,18 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 3,6%, EPS vượt 9,2%Doanh thu 4,53 T $ so với kỳ vọng 4,37 T $ (+3,6%); EPS 0,35 $ so với 0,32 $ (+9,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,53 T $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,0% (TTM), +1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,7% trong khi doanh thu tăng 11,8%.
- 12,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,74 T $ so với lợi nhuận hoạt động 5,31 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 19,9% doanh thu (năm trước 18,2%)Đã đầu tư 3,65 T $ trong 4 quý gần nhất (+22,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,08 T $ = 85,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,64 T $ cho cổ đông = 85,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 2,64 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,1% trong một năm2,23 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,22 T.
- Nợ ròng 32,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 918 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 33,1 T $; năm trước nợ ròng 32,5 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,53 T $ | 4,15 T $ | +9,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 41,8% | 32,7% | +9,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,16 T $ | 1,06 T $ | +9,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 25,6% | 25,6% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 764 Tr $ | 628 Tr $ | +21,7% |
| EPS pha loãng | 0,34 $ | 0,28 $ | +21,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,59 T $ | 1,41 T $ | +12,4% |
| Capex | 1,05 T $ | 793 Tr $ | +31,8% |
| Dòng tiền tự do | 545 Tr $ | 621 Tr $ | -12,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,53 T $ | 4,37 T $ | +3,6% |
| EPS (theo dự báo) | 0,35 $ | 0,32 $ | +9,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Natural Gas Pipelines | 2,9 T $ | +8,3% | 63,3% | 11,9 T $ | +14,5% | |
| Products Pipelines | 772 Tr $ | +14,0% | 16,9% | 3,02 T $ | +8,8% | |
| Terminals | 562 Tr $ | +8,5% | 12,3% | 2,22 T $ | +6,3% | |
| CO2 | 344 Tr $ | +22,0% | 7,5% | 1,32 T $ | +13,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Unallocated | 9 Tr $ | 0,0% | 100,0% | 36 Tr $ | 0,0% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,73 T $
- Capex
- -3,65 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -2,64 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -503 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 775 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 3,08 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 85,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,9× | 19,3× | 16,1× – 23,4× |
| EV / EBITDA | 14,0× | 11,3× | 9,9× – 12,5× |
| EV / Doanh thu | 5,9× | 4,8× | 3,7× – 6,2× |
| Giá / FCF | 24,5× | 14,2× | 8,1× – 21,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 1,5× | 1,2× – 2,0× |
| Tỷ suất FCF | 4,1% | 8,1% | 4,7% – 12,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,8% | 5,3% | 4,6% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,5% | 8,1% | 5,8% – 9,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 37,67 $ (+11,2%)
khoảng 34,00 $ – 43,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 18,3 T $ | +7,8% | 1,57 $ | +14,6% | 21,6× | 12 |
| FY2027 | 18,5 T $ | +1,1% | 1,55 $ | -1,0% | 21,8× | 13 |
| FY2028 | 19,4 T $ | +5,1% | 1,68 $ | +8,4% | 20,1× | 8 |
| FY2029 | 20,7 T $ | +6,6% | 1,83 $ | +8,8% | 18,5× | 5 |
| FY2030 | 22,2 T $ | +7,1% | 1,97 $ | +7,6% | 17,2× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 241 số liệu mà Kinder Morgan, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,59 T $ | 1,3 T $ | +22,5% | 1,41 T $ | 1,4 T $ | +0,9% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 1,6 T $ | 1,44 T $ | +10,5% | 1,71 T $ | 1,51 T $ | +13,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 174 Tr $2026-06-30 | 185 Tr $ | -5,9% | 176 Tr $ | 188 Tr $ | -6,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -162 Tr $ | -14 Tr $ | -1.057,1% | 45 Tr $ | -95 Tr $ | +147,4% |
| Additional Collateral, Aggregate Fair Value | 0 $ | 0 $ | – | 25 Tr $2024-12-31 | 54 Tr $ | -53,7% |
| Additional Paid in Capital | 41,3 T $ | 41,3 T $ | +0,1% | 41,3 T $ | 41,2 T $ | +0,1% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 190 Tr $ | 197 Tr $ | -3,6% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition | -23 Tr $ | -14 Tr $ | -64,3% | 39 Tr $ | 54 Tr $ | -27,8% |
| Asset Retirement Obligation | 255 Tr $2025-12-31 | 248 Tr $ | +2,8% | 255 Tr $ | 248 Tr $ | +2,8% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 14 Tr $ | 13 Tr $ | +7,7% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | – | – | – | 30 Tr $ | 16 Tr $ | +87,5% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 2 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 23 Tr $ | 10 Tr $ | +130,0% |
| Assets | 75,4 T $ | 72,3 T $ | +4,3% | 72,7 T $ | 71,4 T $ | +1,9% |
| Assets, Current | 3,47 T $ | 2,43 T $ | +43,0% | 2,75 T $ | 2,52 T $ | +9,2% |
| Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Equity Interests | – | – | – | -38 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -51 Tr $ | – | – | 50 Tr $2024-12-31 | 120 Tr $ | -58,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 918 Tr $ | 71 Tr $ | +1.193,0% | 63 Tr $ | 88 Tr $ | -28,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 943 Tr $ | 133 Tr $ | +609,0% | 109 Tr $ | 214 Tr $ | -49,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 824 Tr $ | -64 Tr $ | +1.387,5% | -105 Tr $ | 118 Tr $ | -189,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,30 $ | 0,29 $ | +1,7% | 1,17 $ | 1,15 $ | +1,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,30 $ | 0,29 $ | +1,7% | 1,17 $ | 1,15 $ | +1,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2,23 T | 2,22 T | +0,1% | 2,22 T | 2,22 T | +0,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,23 T | 2,22 T | +0,1% | 2,22 T | 2,22 T | +0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 0,0% | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 26 Tr $ | 26 Tr $ | 0,0% | 104 Tr $ | 107 Tr $ | -2,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 652 Tr $ | 638 Tr $ | +2,2% | 3,2 T $ | 2,74 T $ | +16,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 678 Tr $ | 664 Tr $ | +2,1% | 3,3 T $ | 2,84 T $ | +16,1% |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss | 33 Tr $ | 36 Tr $ | -8,3% | 30 Tr $ | 15 Tr $ | +100,0% |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | 3 Tr $ | 0 $ | – | 8 Tr $ | 25 Tr $ | -68,0% |
| Contract with Customer, Liability | 488 Tr $ | 445 Tr $ | +9,7% | 459 Tr $ | 377 Tr $ | +21,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 29 Tr $ | 14 Tr $ | +107,1% | 78 Tr $ | 97 Tr $ | -19,6% |
| Contribution of Property | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 1,57 T $ | 1,4 T $ | +12,3% | 5,53 T $ | 4,34 T $ | +27,5% |
| Costs and Expenses | 3,37 T $ | 3,08 T $ | +9,3% | 12,2 T $ | 10,7 T $ | +14,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23 Tr $ | 11 Tr $ | +109,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 Tr $ | 3 Tr $ | +33,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 52 Tr $ | 40 Tr $ | +30,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 25 Tr $ | 26 Tr $ | -3,8% |
| Debt Instrument, Face Amount | 33,2 T $ | 32,4 T $ | +2,4% | 33,4 T $2019-12-31 | 36,6 T $ | -8,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 67 Tr $2025-12-31 | 70 Tr $ | -4,3% | 67 Tr $ | 70 Tr $ | -4,3% |
| Debt, Current | 1,73 T $ | 1,08 T $ | +59,7% | 1,23 T $ | 2,01 T $ | -39,0% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 5,6%2025-12-31 | 5,8% | -4,1% | 5,6% | 5,8% | -4,1% |
| Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent | 2,44 T $ | 2,33 T $ | +4,6% | 2,31 T $ | 2,49 T $ | -7,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 729 Tr $ | 602 Tr $ | +21,1% |
| Deferred Gain (Loss) on Discontinuation of Interest Rate Fair Value Hedge | -149 Tr $2025-12-31 | -167 Tr $ | +10,8% | -149 Tr $ | -167 Tr $ | +10,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 194 Tr $ | 185 Tr $ | +4,9% | 780 Tr $ | 647 Tr $ | +20,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 3,6 T $ | 2,61 T $ | +38,3% | 2,89 T $ | 2,07 T $ | +39,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 51 Tr $ | 45 Tr $ | +13,3% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 346 Tr $2025-12-31 | 372 Tr $ | -7,0% | 346 Tr $ | 372 Tr $ | -7,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,81 T $2025-12-31 | 2,3 T $ | -21,3% | 1,81 T $ | 2,3 T $ | -21,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1,02 T $2025-12-31 | 1,42 T $ | -28,2% | 1,02 T $ | 1,42 T $ | -28,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 183 Tr $2025-12-31 | 179 Tr $ | +2,2% | 183 Tr $ | 179 Tr $ | +2,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 265 Tr $2025-12-31 | 312 Tr $ | -15,1% | 265 Tr $ | 312 Tr $ | -15,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 67 Tr $2025-12-31 | 81 Tr $ | -17,3% | 67 Tr $ | 81 Tr $ | -17,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 72 Tr $2025-12-31 | 64 Tr $ | +12,5% | 72 Tr $ | 64 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,7 T $2025-12-31 | 4,37 T $ | +7,6% | 4,7 T $ | 4,37 T $ | +7,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 2,89 T $2025-12-31 | 2,07 T $ | +39,7% | 2,89 T $ | 2,07 T $ | +39,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01