Báo cáo kết quả kinh doanh Kimberly-Clark Corporation (KMB)
NASDAQ · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 36.000 nhân viên · CEO Michael D. Hsu
- Giá
- 107,94 $ -1,89%
- Vốn hóa
- 35,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 41,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,65 $
Kimberly-Clark Corporation (KMB) báo cáo doanh thu 4,19 T $ cho Q2 '26 (+0,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 448 Tr $ (10,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 345 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 16,6 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,13 T $ | 4,97 T $ | 5,15 T $ | 4,23 T $ | 4,14 T $ | 4,93 T $ | 4,84 T $ | 4,16 T $ | 4,13 T $ | 4,08 T $ | 4,16 T $ | 4,19 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,29 T $ | 3,23 T $ | 3,24 T $ | 2,64 T $ | 2,58 T $ | 3,25 T $ | 3,11 T $ | 2,71 T $ | 2,66 T $ | 2,62 T $ | 2,63 T $ | 2,59 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,84 T $ | 1,74 T $ | 1,91 T $ | 1,59 T $ | 1,56 T $ | 1,68 T $ | 1,73 T $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | 1,6 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 312 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 338 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 35 Tr $ | -238 Tr $ | 19 Tr $ | 88 Tr $ | -468 Tr $ | -320 Tr $ | 23 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | 139 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,06 T $ | 1,07 T $ | 1,06 T $ | 1,06 T $ | 538 Tr $ | 1,13 T $ | 964 Tr $ | 864 Tr $ | 855 Tr $ | 958 Tr $ | 1,06 T $ | 1,16 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 774 Tr $ | 670 Tr $ | 853 Tr $ | 539 Tr $ | 1,03 T $ | 548 Tr $ | 769 Tr $ | 592 Tr $ | 621 Tr $ | 507 Tr $ | 475 Tr $ | 448 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 18 Tr $ | 32 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 18 Tr $ | 11 Tr $ | 7 Tr $ | 5 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 74 Tr $ | 70 Tr $ | 67 Tr $ | 72 Tr $ | 67 Tr $ | 64 Tr $ | 64 Tr $ | 67 Tr $ | 65 Tr $ | 60 Tr $ | 58 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 2 Tr $ | -14 Tr $ | 5 Tr $ | 6 Tr $ | -3 Tr $ | 5 Tr $ | 11 Tr $ | 12 Tr $ | -36 Tr $ | 11 Tr $ | -210 Tr $ | -177 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -76 Tr $ | -56 Tr $ | -72 Tr $ | -15 Tr $ | -16 Tr $ | -25 Tr $ | -31 Tr $ | -79 Tr $ | -29 Tr $ | -71 Tr $ | 210 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 698 Tr $ | 614 Tr $ | 781 Tr $ | 524 Tr $ | 1,01 T $ | 523 Tr $ | 738 Tr $ | 513 Tr $ | 592 Tr $ | 436 Tr $ | 685 Tr $ | 572 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 157 Tr $ | 155 Tr $ | 123 Tr $ | 60 Tr $ | 187 Tr $ | 71 Tr $ | 165 Tr $ | 69 Tr $ | 248 Tr $ | 45 Tr $ | 164 Tr $ | 217 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 587 Tr $ | 509 Tr $ | 647 Tr $ | 544 Tr $ | 907 Tr $ | 447 Tr $ | 567 Tr $ | 509 Tr $ | 446 Tr $ | 499 Tr $ | 665 Tr $ | 345 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,74 $ | 1,51 $ | 1,92 $ | 1,61 $ | 2,70 $ | 1,34 $ | 1,71 $ | 1,53 $ | 1,34 $ | 1,50 $ | 2,00 $ | 1,04 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,73 $ | 1,50 $ | 1,91 $ | 1,61 $ | 2,69 $ | 1,34 $ | 1,70 $ | 1,53 $ | 1,34 $ | 1,50 $ | 2,00 $ | 1,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 338 Tr | 337 Tr | 337 Tr | 337 Tr | 336 Tr | 334 Tr | 332 Tr | 332 Tr | 332 Tr | 333 Tr | 332 Tr | 333 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 339 Tr | 339 Tr | 338 Tr | 338 Tr | 337 Tr | 334 Tr | 333 Tr | 333 Tr | 333 Tr | 333 Tr | 333 Tr | 333 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 189 Tr $ | 187 Tr $ | 185 Tr $ | 188 Tr $ | 191 Tr $ | 217 Tr $ | 218 Tr $ | 222 Tr $ | 176 Tr $ | 189 Tr $ | 193 Tr $ | 167 Tr $ | |
| EBITDA | 961 Tr $ | 871 Tr $ | 1,03 T $ | 721 Tr $ | 1,22 T $ | 760 Tr $ | 976 Tr $ | 802 Tr $ | 833 Tr $ | 685 Tr $ | 878 Tr $ | 792 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,2 T $ | 18,3 T $ | 18,5 T $ | 18,5 T $ | 19,1 T $ | 19,4 T $ | 20,2 T $ | 20,4 T $ | 20,1 T $ | 17,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 11,6 T $ | 11,7 T $ | 12,9 T $ | 12,4 T $ | 12,3 T $ | 13,5 T $ | 14 T $ | 13,4 T $ | 12,9 T $ | 11,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,69 T $ | 6,59 T $ | 5,6 T $ | 6,04 T $ | 6,82 T $ | 5,99 T $ | 6,22 T $ | 7,03 T $ | 7,18 T $ | 6,13 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 328 Tr $ | 309 Tr $ | 317 Tr $ | 284 Tr $ | 276 Tr $ | 269 Tr $ | 292 Tr $ | 312 Tr $ | 338 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 3,23 T $ | 3,37 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 14 Tr $ | -307 Tr $ | -316 Tr $ | -111 Tr $ | 55 Tr $ | 139 Tr $ | -43 Tr $ | 320 Tr $ | -679 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,31 T $ | 3,23 T $ | 3,37 T $ | 3,04 T $ | 3,58 T $ | 3,43 T $ | 3,54 T $ | 4,69 T $ | 3,97 T $ | 3,64 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,38 T $ | 3,36 T $ | 2,23 T $ | 2,99 T $ | 3,24 T $ | 2,56 T $ | 2,68 T $ | 2,34 T $ | 3,21 T $ | 2,49 T $ | |
| Thu nhập lãi | 11 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 11 Tr $ | 8 Tr $ | 6 Tr $ | 14 Tr $ | 66 Tr $ | 48 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 319 Tr $ | 318 Tr $ | 263 Tr $ | 261 Tr $ | 252 Tr $ | 256 Tr $ | 282 Tr $ | 293 Tr $ | 270 Tr $ | 256 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -11 Tr $ | -10 Tr $ | 153 Tr $ | 80 Tr $ | 62 Tr $ | 80 Tr $ | 59 Tr $ | 30 Tr $ | 13 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -374 Tr $ | -367 Tr $ | -416 Tr $ | -341 Tr $ | -314 Tr $ | -238 Tr $ | -225 Tr $ | -127 Tr $ | -67 Tr $ | -254 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,01 T $ | 2,99 T $ | 1,81 T $ | 2,65 T $ | 2,93 T $ | 2,32 T $ | 2,46 T $ | 2,22 T $ | 3,14 T $ | 2,24 T $ | |
| Thuế thu nhập | 922 Tr $ | 776 Tr $ | 471 Tr $ | 576 Tr $ | 676 Tr $ | 479 Tr $ | 495 Tr $ | 453 Tr $ | 565 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,17 T $ | 2,28 T $ | 1,41 T $ | 2,16 T $ | 2,35 T $ | 1,81 T $ | 1,93 T $ | 1,76 T $ | 2,55 T $ | 2,02 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 6,03 $ | 6,44 $ | 4,05 $ | 6,28 $ | 6,90 $ | 5,38 $ | 5,73 $ | 5,21 $ | 7,58 $ | 6,08 $ | |
| EPS (pha loãng) | 5,99 $ | 6,40 $ | 4,03 $ | 6,24 $ | 6,87 $ | 5,35 $ | 5,72 $ | 5,21 $ | 7,55 $ | 6,07 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 359 Tr | 354 Tr | 348 Tr | 344 Tr | 341 Tr | 337 Tr | 337 Tr | 339 Tr | 337 Tr | 333 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 362 Tr | 356 Tr | 350 Tr | 346 Tr | 343 Tr | 339 Tr | 338 Tr | 339 Tr | 337 Tr | 333 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 705 Tr $ | 724 Tr $ | 882 Tr $ | 917 Tr $ | 796 Tr $ | 766 Tr $ | 754 Tr $ | 753 Tr $ | 781 Tr $ | 805 Tr $ | |
| EBITDA | 4,03 T $ | 4,03 T $ | 2,96 T $ | 3,83 T $ | 3,98 T $ | 3,25 T $ | 3,38 T $ | 3,07 T $ | 3,98 T $ | 3,3 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02