PerpEquities

Tài chính Kimberly-Clark Corporation (KMB)

NASDAQ · Consumer Defensive · Household & Personal Products · 36.000 nhân viên · CEO Michael D. Hsu

Giá
107,94 $ -1,89%
Vốn hóa
35,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
41,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,65 $
Doanh thu (TTM)16,6 T $-8,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,4%-3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,05 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,96 T $-19,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,56 T $+21,8% so với năm trướcCapex 772 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,88 $-19,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,56 T $+15,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
35,9 T $
EV 41,5 T $
Doanh thu
16,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
18,4×
Dự phóng 14,6× (FY2026)
P/S
2,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,0×
TTM
Dòng tiền tự do
2,56 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,96 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
16,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 4,13 T $
Cổ tức
5,10 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 0,8%, EPS hụt 10,4%Doanh thu 4,19 T $ so với kỳ vọng 4,22 T $ (-0,8%); EPS 1,80 $ so với 2,01 $ (-10,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 0,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 4,19 T $, so với mức trung bình -8,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,4% (TTM), -3,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -30,1% trong khi doanh thu tăng -8,4%.
  • 10,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 2,29 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,05 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,7% doanh thu (năm trước 4,3%)Đã đầu tư 772 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+0,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,56 T $ = 131,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,7 T $ cho cổ đông = 66,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 21 Tr $ (năm trước 964 Tr $), cổ tức 1,68 T $, thù lao bằng cổ phiếu 131 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm333 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 333 Tr.
  • Nợ ròng 5,56 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 956 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 6,52 T $; năm trước nợ ròng 6,61 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,19 T $4,16 T $+0,6%
Biên lợi nhuận gộp38,3%35,0%+3,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động448 Tr $592 Tr $-24,3%
Biên lợi nhuận hoạt động10,7%14,2%-3,5 điểm %
Lợi nhuận ròng345 Tr $509 Tr $-32,2%
EPS pha loãng1,04 $1,53 $-32,0%
Dòng tiền hoạt động908 Tr $770 Tr $+17,9%
Capex352 Tr $197 Tr $+78,7%
Dòng tiền tự do556 Tr $573 Tr $-3,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu41 Tr $41 Tr $0,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,19 T $4,22 T $-0,8%
EPS (theo dự báo)1,80 $2,01 $-10,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
International Personal Care (IPC)–––––
Diapers1,75 T $-0,9%42,1%6,82 T $–
Consumer tissue products1,02 T $+1,8%24,4%3,55 T $–
International Family Care & Professional (IFP)–––––
Away from Home Professional Products476 Tr $+2,4%11,4%1,62 T $–
Adult care products493 Tr $+0,2%11,9%1,96 T $–
Feminine care products423 Tr $+2,7%10,2%1,73 T $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Personal Care–––––––
Consumer Tissue–––––––
KC Professional–––––––
Corporate And Other–––––––
North America NA––725 Tr $+10,7%––2,57 T $
International Personal Care IPC––186 Tr $+2,2%––844 Tr $
International Family Care Professional IFP–––––––
Corporate (unallocated)––-278 Tr $-13,5%––-898 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,33 T $
Capex
-772 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-21 Tr $
Cổ tức
-1,68 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
876 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
131 Tr $
Dòng tiền tự do
2,56 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
66,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)18,4×21,5×16,6× – 26,6×
EV / EBITDA13,0×14,8×12,2× – 17,4×
EV / Doanh thu2,5×2,6×2,3× – 2,9×
Giá / FCF14,0×21,1×14,8× – 28,0×
Giá / Giá trị sổ sách20,5×59,5×22,4× – 93,8×
Tỷ suất FCF7,1%5,0%3,6% – 6,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư12,5%19,2%16,8% – 25,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu122,6%267,4%134,6% – 353,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 114,20 $ (+5,8%)
khoảng 105,00 $ – 120,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua9
Nắm giữ20
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202616,6 T $-3,5%7,39 $+21,7%14,6×10
FY202717 T $+2,4%7,36 $-0,3%14,7×7
FY202817,4 T $+2,5%7,91 $+7,3%13,7×2
FY202926,2 T $+50,1%8,20 $+3,8%13,2×1
FY203035,8 T $+36,9%8,79 $+7,1%12,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 326 số liệu mà Kimberly-Clark Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,37 T $2026-06-303,25 T $+3,7%3,39 T $3,26 T $+3,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,86 T $2026-06-302,01 T $-7,4%1,89 T $1,73 T $+9,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current45 Tr $2025-12-3148 Tr $-6,3%45 Tr $48 Tr $-6,3%
Accrued Advertising, Current459 Tr $2025-12-31486 Tr $-5,6%459 Tr $486 Tr $-5,6%
Accrued Liabilities, Current2,27 T $2026-06-302,02 T $+12,4%1,89 T $2,09 T $-9,7%
Accrued Salaries, Current284 Tr $2025-12-31394 Tr $-27,9%284 Tr $394 Tr $-27,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment9,89 T $2026-06-309,76 T $+1,4%9,73 T $9,42 T $+3,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,39 T $2026-06-30-3,51 T $+3,5%-3,44 T $-3,77 T $+8,6%
Additional Paid in Capital788 Tr $2026-06-30798 Tr $-1,3%849 Tr $862 Tr $-1,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings426 Tr $2026-06-30418 Tr $+1,9%1,71 T $1,67 T $+2,0%
Advertising Expense–––1,02 T $1,12 T $-9,1%
Amortization of Intangible Assets–––2 Tr $7 Tr $-71,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2,4 Tr2026-06-301,1 Tr+118,2%1,9 Tr1,2 Tr+58,3%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax-61 Tr $2025-09-30-95 Tr $+35,8%–––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition39 Tr $2026-06-3039 Tr $0,0%135 Tr $128 Tr $+5,5%
Asset Impairment Charges18 Tr $2025-12-310 $–18 Tr $114 Tr $-84,2%
Assets18,6 T $2026-06-3016,8 T $+10,6%17,1 T $16,5 T $+3,3%
Assets, Current6,35 T $2026-06-305,56 T $+14,3%5,31 T $5,58 T $-4,8%
Buildings and Improvements, Gross2,38 T $2026-06-302,39 T $-0,7%2,35 T $2,31 T $+1,7%
Capital Expenditure, Discontinued Operations67 Tr $2026-06-3021 Tr $+219,0%118 Tr $116 Tr $+1,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value956 Tr $2026-06-30634 Tr $+50,8%688 Tr $1,01 T $-31,9%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months3 Tr $2026-06-30-8 Tr $+137,5%-21 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents956 Tr $2026-06-30634 Tr $+50,8%688 Tr $1,01 T $-31,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations407 Tr $2026-06-3023 Tr $+1.669,6%13 Tr $11 Tr $+18,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations1,36 T $2026-06-30657 Tr $+107,5%701 Tr $1,02 T $-31,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect804 Tr $2026-06-3094 Tr $+755,3%-320 Tr $-72 Tr $-344,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,28 $2026-06-301,26 $+1,6%5,04 $4,88 $+3,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,25 $2026-06-301,25 $0,0%1,25 $1,25 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T2026-06-301,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued379 Tr2026-06-30379 Tr0,0%379 Tr379 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding333 Tr2026-06-30332 Tr+0,2%332 Tr332 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued473 Tr $2026-06-30473 Tr $0,0%473 Tr $473 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest4 Tr $2026-06-309 Tr $-55,6%28 Tr $21 Tr $+33,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent371 Tr $2026-06-30636 Tr $-41,7%2,34 T $2,36 T $-0,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest375 Tr $2026-06-30645 Tr $-41,9%2,37 T $2,38 T $-0,5%
Construction in Progress, Gross1,45 T $2026-06-30824 Tr $+76,0%1,2 T $780 Tr $+54,0%
Cost of Goods and Services Sold2,59 T $2026-06-302,71 T $-4,5%10,5 T $10,5 T $+0,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––117 Tr $236 Tr $-50,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––226 Tr $195 Tr $+15,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––385 Tr $487 Tr $-20,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––42 Tr $56 Tr $-25,0%
Debt, Current43 Tr $2026-06-30771 Tr $-94,4%694 Tr $564 Tr $+23,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––241 Tr $-14 Tr $+1.821,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-28 Tr $-13 Tr $-115,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-119 Tr $2026-06-30-37 Tr $-221,6%241 Tr $-38 Tr $+734,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net473 Tr $2026-06-30243 Tr $+94,7%445 Tr $300 Tr $+48,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $-18 Tr $+105,6%
Deferred Tax Assets, Gross1,62 T $2025-12-311,54 T $+4,9%1,62 T $1,54 T $+4,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,16 T $2025-12-311,25 T $-6,5%1,16 T $1,25 T $-6,5%
Deferred Tax Assets, Other423 Tr $2025-12-31364 Tr $+16,2%423 Tr $364 Tr $+16,2%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards712 Tr $2025-12-31623 Tr $+14,3%712 Tr $623 Tr $+14,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits162 Tr $2025-12-31169 Tr $-4,1%162 Tr $169 Tr $-4,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance451 Tr $2025-12-31295 Tr $+52,9%451 Tr $295 Tr $+52,9%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill69 Tr $2025-12-3164 Tr $+7,8%69 Tr $64 Tr $+7,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,35 T $2025-12-311,34 T $+0,7%1,35 T $1,34 T $+0,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements109 Tr $2025-12-31105 Tr $+3,8%109 Tr $105 Tr $+3,8%
Deferred Tax Liabilities, Net184 Tr $2025-12-3194 Tr $+95,7%184 Tr $94 Tr $+95,7%
Deferred Tax Liabilities, Other186 Tr $2025-12-31203 Tr $-8,4%186 Tr $203 Tr $-8,4%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment851 Tr $2025-12-31854 Tr $-0,4%851 Tr $854 Tr $-0,4%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings133 Tr $2025-12-31113 Tr $+17,7%133 Tr $113 Tr $+17,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02