PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh KKR & Co. Inc. (KKR)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 5.043 nhân viên · CEO Joseph Y. Bae

Giá
94,39 $ -1,49%
Vốn hóa
84,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
125 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09

KKR & Co. Inc. (KKR) báo cáo doanh thu 5,66 T $ cho Q2 '26 (+13,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 326 Tr $ (5,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 700 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,1 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu3,27 T $4,37 T $9,6 T $4,11 T $4,73 T $3,2 T $3,05 T $5 T $5,46 T $5,69 T $4,25 T $5,66 T $
Giá vốn hàng bán1,67 T $3,26 T $8,57 T $3,13 T $3,85 T $2,25 T $3,14 T $3,95 T $4,12 T $4,54 T $3,07 T $4,59 T $
Lợi nhuận gộp1,61 T $1,12 T $1,03 T $981 Tr $886 Tr $949 Tr $-84,7 Tr $1,05 T $1,35 T $1,14 T $1,18 T $1,07 T $
Quản lý chung & hành chính605 Tr $755 Tr $685 Tr $753 Tr $822 Tr $656 Tr $335 Tr $359 Tr $835 Tr $784 Tr $420 Tr $490 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $287 Tr $367 Tr $0 $0 $302 Tr $254 Tr $
Chi phí hoạt động605 Tr $755 Tr $685 Tr $753 Tr $822 Tr $656 Tr $622 Tr $726 Tr $835 Tr $784 Tr $722 Tr $743 Tr $
Lợi nhuận hoạt động1 T $361 Tr $342 Tr $227 Tr $64 Tr $293 Tr $-707 Tr $327 Tr $513 Tr $357 Tr $456 Tr $326 Tr $
Thu nhập lãi873 Tr $917 Tr $890 Tr $904 Tr $855 Tr $810 Tr $786 Tr $810 Tr $807 Tr $779 Tr $742 Tr $733 Tr $
Chi phí lãi vay769 Tr $800 Tr $809 Tr $849 Tr $800 Tr $848 Tr $724 Tr $778 Tr $795 Tr $775 Tr $752 Tr $777 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,59 T $-2,32 T $-1,83 T $-1,83 T $-2,38 T $-2,2 T $-2,2 T $-1,98 T $-2,48 T $-3,02 T $-758 Tr $-1,83 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,82 T $1,51 T $1,02 T $983 Tr $1,58 T $1,35 T $1,48 T $1,2 T $1,69 T $2,24 T $6,42 Tr $1,05 T $
Lợi nhuận trước thuế2,82 T $1,88 T $1,36 T $1,21 T $1,64 T $1,64 T $771 Tr $1,53 T $2,2 T $2,6 T $463 Tr $1,37 T $
Thuế thu nhập437 Tr $287 Tr $269 Tr $217 Tr $210 Tr $258 Tr $86,6 Tr $174 Tr $360 Tr $333 Tr $185 Tr $246 Tr $
Lợi nhuận ròng1,49 T $1,04 T $682 Tr $668 Tr $601 Tr $1,13 T $-186 Tr $510 Tr $900 Tr $1,15 T $405 Tr $700 Tr $
EPS (cơ bản)1,71 $1,18 $0,77 $0,75 $0,68 $1,27 $-0,22 $0,53 $0,97 $1,24 $0,41 $0,74 $
EPS (pha loãng)1,64 $1,14 $0,74 $0,72 $0,64 $1,18 $-0,22 $0,50 $0,90 $1,16 $0,42 $0,70 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)862 Tr885 Tr885 Tr887 Tr887 Tr888 Tr888 Tr891 Tr891 Tr891 Tr891 Tr896 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)909 Tr912 Tr925 Tr932 Tr942 Tr956 Tr888 Tr954 Tr954 Tr956 Tr954 Tr946 Tr
EBITDA3,59 T $2,68 T $2,17 T $2,06 T $2,45 T $2,49 T $1,5 T $2,31 T $2,99 T $3,37 T $1,21 T $2,15 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01