PerpEquities

Tài chính KKR & Co. Inc. (KKR)

NYSE · Financial Services · Asset Management · 5.043 nhân viên · CEO Joseph Y. Bae

Giá
94,39 $ -1,49%
Vốn hóa
84,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
125 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09
Doanh thu (TTM)21,1 T $+31,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,8%+8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,65 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,15 T $+53,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,34 T $-48,8% so với năm trướcCapex 149 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,18 $+51,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-40 T $-253,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
84,7 T $
EV 125 T $
Doanh thu
21,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
15,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,1×
P/S
4,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,8×
TTM
Dòng tiền tự do
2,34 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,15 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Cổ tức
0,76 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 5,66 T $, so với mức trung bình 38,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,8% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7.394,4% trong khi doanh thu tăng 31,7%.
  • 75,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 6,64 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,65 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 149 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-20,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,34 T $ = 74,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,08 T $ cho cổ đông = 46,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 367 Tr $ (năm trước 139 Tr $), cổ tức 710 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 771 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm946 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 954 Tr.
  • Nợ ròng 40 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 50,5 T $; năm trước nợ ròng 11,3 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,66 T $5 T $+13,1%
Biên lợi nhuận gộp18,9%21,0%-2,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động326 Tr $327 Tr $-0,5%
Biên lợi nhuận hoạt động5,8%6,5%-0,8 điểm %
Lợi nhuận ròng700 Tr $510 Tr $+37,3%
EPS pha loãng0,70 $0,50 $+40,0%
Dòng tiền hoạt động3,25 T $439 Tr $+641,3%
Capex48,6 Tr $67,4 Tr $-27,9%
Dòng tiền tự do3,2 T $371 Tr $+762,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu226 Tr $174 Tr $+30,1%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Insurance Segment3,52 T $+8,3%61,5%––
Insurance–––––
Asset Management Segment–––––
Asset Management And Strategic Holdings Segments2,2 T $+20,0%38,5%––
Asset Management and Strategic Holdings–––––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Insurance Segment3,52 T $+8,3%–––––
Strategic Holdings Segment––37 Tr $+27,2%––187 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,49 T $
Capex
-149 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-367 Tr $
Cổ tức
-710 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-177 Tr $
Nợ phát hành ròng
3,2 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
771 Tr $
Dòng tiền tự do
2,34 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
46,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,1×30,6× 4/5 năm9,4× – 50,8×
EV / EBITDA12,8×19,9×4,9× – 49,1×
EV / Doanh thu5,9×8,0×4,5× – 11,9×
Giá / FCF36,2×189,1× 2/5 năm20,2× – 358,1×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×3,3×1,8× – 5,5×
Tỷ suất FCF2,8%-5,8%-16,8% – 5,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư0,9%0,6%-0,1% – 1,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,3%12,2%-2,8% – 26,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 120,56 $ (+27,7%)
khoảng 97,00 $ – 138,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua24
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 239 số liệu mà KKR & Co. Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,88 T $-5,22 T $+6,6%-4,58 T $-7,05 T $+35,1%
Additional Liability, Long-Duration Insurance, after Reinsurance6,31 T $6,02 T $+4,8%6,17 T $5,91 T $+4,5%
Additional Liability, Long-Duration Insurance, Current Weighted-Average Discount Rate3,3%3,3%+0,6%3,3%3,3%+0,3%
Additional Liability, Long-Duration Insurance, Interest Income (Expense)66,5 Tr $63,3 Tr $+5,1%255 Tr $242 Tr $+5,2%
Additional Paid in Capital18,8 T $18,6 T $+0,9%19 T $18,4 T $+3,4%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceBeforeReinsuranceAfterDiscountRateChange8,24 T $7,77 T $+6,0%8,01 T $7,63 T $+4,9%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceBenefitPayment144 Tr $133 Tr $+7,9%532 Tr $505 Tr $+5,5%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceCumulativeIncreaseDecreaseFromCashFlowChange–––4,51 Tr $2024-12-31-16,4 Tr $+127,6%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceCumulativeIncreaseDecreaseOfActualVarianceFromExpectedExperience37 Tr $2025-12-31-69,1 Tr $+153,6%-74 Tr $2024-12-31-59,7 Tr $-23,9%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceGrossPremiumIncome206 Tr $154 Tr $+34,2%701 Tr $711 Tr $-1,4%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceIncreaseDecreaseFromDiscountRateChange-24,9 Tr $-1,02 Tr $-2.329,5%-81,4 Tr $-138 Tr $+41,2%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceIssuance6,26 Tr $5,69 Tr $+10,0%23,5 Tr $23,4 Tr $+0,5%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceNetPremiumCollected174 Tr $172 Tr $+0,7%699 Tr $694 Tr $+0,6%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceOriginalDiscountRateBeforeReinsuranceAfterCashFlowChange8,04 T $2025-12-317,56 T $+6,4%7,56 T $2024-12-317,18 T $+5,4%
AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceReinsuranceRecoverableAfterAllowance1,84 T $1,67 T $+10,2%1,76 T $1,59 T $+10,6%
Assets414 T $381 T $+8,8%410 T $360 T $+13,9%
Assets, Fair Value Disclosure251 T $––250 T $204 T $+22,5%
Assumed Premiums Earned661 Tr $658 Tr $+0,4%3,37 T $11,9 T $-71,7%
Assumed Premiums Written994 Tr $2025-09-30893 Tr $+11,2%11,9 T $2024-12-314,14 T $+187,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents21,2 T $18,1 T $+17,4%17,2 T $15,4 T $+11,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,72 T $-337 Tr $+609,0%1,78 T $-5,44 T $+132,8%
Ceded Premiums Earned185 Tr $299 Tr $-38,3%1,8 T $4,66 T $-61,5%
Ceded Premiums Written498 Tr $2025-09-30401 Tr $+24,3%4,66 T $2024-12-312,28 T $+104,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,20 $0,19 $+5,4%0,73 $0,69 $+5,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,5 T3,5 T0,0%3,5 T3,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued898 Tr891 Tr+0,8%891 Tr888 Tr+0,4%
Common Stock, Shares, Outstanding898 Tr891 Tr+0,8%891 Tr888 Tr+0,4%
Common Stock, Value, Issued8,98 Tr $8,91 Tr $+0,8%8,91 Tr $8,88 Tr $+0,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent855 Tr $916 Tr $-6,6%4,83 T $2,81 T $+71,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,28 T $1,76 T $-27,0%8,6 T $4,65 T $+85,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,11 T $363 Tr $+205,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––204 Tr $189 Tr $+8,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,48 T $646 Tr $+128,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––164 Tr $93,9 Tr $+74,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax479 Tr $597 Tr $-19,9%930 Tr $256 Tr $+263,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax6,86 T $7,49 T $-8,4%6,75 T $9,33 T $-27,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1034,1 T $32,4 T $+5,2%34 T $32,8 T $+3,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1014 T $12,6 T $+10,9%15,3 T $9,43 T $+62,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five12,8 T $11,9 T $+7,6%12 T $12,6 T $-5,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One770 Tr $1,26 T $-38,7%803 Tr $1,26 T $-36,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer20,1 T $24,1 T $-16,7%22,3 T $33,7 T $-33,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss6,13 T $6,97 T $-12,1%6,39 T $8,69 T $-26,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months29,3 T $15,1 T $+94,1%13,8 T $19,8 T $-30,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss735 Tr $517 Tr $+42,0%357 Tr $647 Tr $-44,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1028,2 T $26 T $+8,6%28,2 T $25,4 T $+11,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1013,8 T $12,6 T $+9,6%15,4 T $9,08 T $+70,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five12,7 T $11,8 T $+7,3%11,9 T $12,4 T $-4,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One764 Tr $1,25 T $-38,6%793 Tr $1,25 T $-36,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost61,6 T $58,2 T $+5,9%62,1 T $56,1 T $+10,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value55,5 T $51,7 T $+7,4%56,4 T $48,1 T $+17,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain27,9 Tr $21,1 Tr $+32,1%169 Tr $112 Tr $+50,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss-213 Tr $-392 Tr $+45,7%-1,87 T $-644 Tr $-189,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position49,4 T $39,2 T $+25,9%36,1 T $53,6 T $-32,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss6,86 T $7,49 T $-8,4%6,75 T $9,33 T $-27,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions5.249 security4.605 security+14,0%4.294 security5.966 security-28,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest277 Tr $270 Tr $+2,8%289 Tr $275 Tr $+4,8%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss94,4 T $89 T $+6,1%96,4 T $85,3 T $+13,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss94,7 T $89,3 T $+6,1%96,7 T $85,6 T $+12,9%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest88,1 T $82,1 T $+7,3%90,6 T $76,3 T $+18,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01