Tài chính KKR & Co. Inc. (KKR)
NYSE · Financial Services · Asset Management · 5.043 nhân viên · CEO Joseph Y. Bae
- Giá
- 94,39 $ -1,49%
- Vốn hóa
- 84,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 125 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 84,7 T $ EV 125 T $
- Doanh thu
- 21,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 15,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 28,1×
- P/S
- 4,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,34 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-09
- Cổ tức
- 0,76 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 5,66 T $, so với mức trung bình 38,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,8% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7.394,4% trong khi doanh thu tăng 31,7%.
- 75,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 6,64 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,65 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 149 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-20,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,34 T $ = 74,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,08 T $ cho cổ đông = 46,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 367 Tr $ (năm trước 139 Tr $), cổ tức 710 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 771 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm946 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 954 Tr.
- Nợ ròng 40 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 50,5 T $; năm trước nợ ròng 11,3 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,66 T $ | 5 T $ | +13,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,9% | 21,0% | -2,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 326 Tr $ | 327 Tr $ | -0,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,8% | 6,5% | -0,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 700 Tr $ | 510 Tr $ | +37,3% |
| EPS pha loãng | 0,70 $ | 0,50 $ | +40,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,25 T $ | 439 Tr $ | +641,3% |
| Capex | 48,6 Tr $ | 67,4 Tr $ | -27,9% |
| Dòng tiền tự do | 3,2 T $ | 371 Tr $ | +762,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 226 Tr $ | 174 Tr $ | +30,1% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Insurance Segment | 3,52 T $ | +8,3% | 61,5% | – | – | |
| Insurance | – | – | – | – | – | |
| Asset Management Segment | – | – | – | – | – | |
| Asset Management And Strategic Holdings Segments | 2,2 T $ | +20,0% | 38,5% | – | – | |
| Asset Management and Strategic Holdings | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Insurance Segment | 3,52 T $ | +8,3% | – | – | – | – | – |
| Strategic Holdings Segment | – | – | 37 Tr $ | +27,2% | – | – | 187 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,49 T $
- Capex
- -149 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -367 Tr $
- Cổ tức
- -710 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -177 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 3,2 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 771 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,34 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 46,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 28,1× | 30,6× 4/5 năm | 9,4× – 50,8× |
| EV / EBITDA | 12,8× | 19,9× | 4,9× – 49,1× |
| EV / Doanh thu | 5,9× | 8,0× | 4,5× – 11,9× |
| Giá / FCF | 36,2× | 189,1× 2/5 năm | 20,2× – 358,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,7× | 3,3× | 1,8× – 5,5× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | -5,8% | -16,8% – 5,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 0,9% | 0,6% | -0,1% – 1,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,3% | 12,2% | -2,8% – 26,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 120,56 $ (+27,7%)
khoảng 97,00 $ – 138,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 239 số liệu mà KKR & Co. Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,88 T $ | -5,22 T $ | +6,6% | -4,58 T $ | -7,05 T $ | +35,1% |
| Additional Liability, Long-Duration Insurance, after Reinsurance | 6,31 T $ | 6,02 T $ | +4,8% | 6,17 T $ | 5,91 T $ | +4,5% |
| Additional Liability, Long-Duration Insurance, Current Weighted-Average Discount Rate | 3,3% | 3,3% | +0,6% | 3,3% | 3,3% | +0,3% |
| Additional Liability, Long-Duration Insurance, Interest Income (Expense) | 66,5 Tr $ | 63,3 Tr $ | +5,1% | 255 Tr $ | 242 Tr $ | +5,2% |
| Additional Paid in Capital | 18,8 T $ | 18,6 T $ | +0,9% | 19 T $ | 18,4 T $ | +3,4% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceBeforeReinsuranceAfterDiscountRateChange | 8,24 T $ | 7,77 T $ | +6,0% | 8,01 T $ | 7,63 T $ | +4,9% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceBenefitPayment | 144 Tr $ | 133 Tr $ | +7,9% | 532 Tr $ | 505 Tr $ | +5,5% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceCumulativeIncreaseDecreaseFromCashFlowChange | – | – | – | 4,51 Tr $2024-12-31 | -16,4 Tr $ | +127,6% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceCumulativeIncreaseDecreaseOfActualVarianceFromExpectedExperience | 37 Tr $2025-12-31 | -69,1 Tr $ | +153,6% | -74 Tr $2024-12-31 | -59,7 Tr $ | -23,9% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceGrossPremiumIncome | 206 Tr $ | 154 Tr $ | +34,2% | 701 Tr $ | 711 Tr $ | -1,4% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceIncreaseDecreaseFromDiscountRateChange | -24,9 Tr $ | -1,02 Tr $ | -2.329,5% | -81,4 Tr $ | -138 Tr $ | +41,2% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceIssuance | 6,26 Tr $ | 5,69 Tr $ | +10,0% | 23,5 Tr $ | 23,4 Tr $ | +0,5% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceNetPremiumCollected | 174 Tr $ | 172 Tr $ | +0,7% | 699 Tr $ | 694 Tr $ | +0,6% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceOriginalDiscountRateBeforeReinsuranceAfterCashFlowChange | 8,04 T $2025-12-31 | 7,56 T $ | +6,4% | 7,56 T $2024-12-31 | 7,18 T $ | +5,4% |
| AdditionalLiabilityLongDurationInsuranceReinsuranceRecoverableAfterAllowance | 1,84 T $ | 1,67 T $ | +10,2% | 1,76 T $ | 1,59 T $ | +10,6% |
| Assets | 414 T $ | 381 T $ | +8,8% | 410 T $ | 360 T $ | +13,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 251 T $ | – | – | 250 T $ | 204 T $ | +22,5% |
| Assumed Premiums Earned | 661 Tr $ | 658 Tr $ | +0,4% | 3,37 T $ | 11,9 T $ | -71,7% |
| Assumed Premiums Written | 994 Tr $2025-09-30 | 893 Tr $ | +11,2% | 11,9 T $2024-12-31 | 4,14 T $ | +187,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 21,2 T $ | 18,1 T $ | +17,4% | 17,2 T $ | 15,4 T $ | +11,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,72 T $ | -337 Tr $ | +609,0% | 1,78 T $ | -5,44 T $ | +132,8% |
| Ceded Premiums Earned | 185 Tr $ | 299 Tr $ | -38,3% | 1,8 T $ | 4,66 T $ | -61,5% |
| Ceded Premiums Written | 498 Tr $2025-09-30 | 401 Tr $ | +24,3% | 4,66 T $2024-12-31 | 2,28 T $ | +104,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,20 $ | 0,19 $ | +5,4% | 0,73 $ | 0,69 $ | +5,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,5 T | 3,5 T | 0,0% | 3,5 T | 3,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 898 Tr | 891 Tr | +0,8% | 891 Tr | 888 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 898 Tr | 891 Tr | +0,8% | 891 Tr | 888 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 8,98 Tr $ | 8,91 Tr $ | +0,8% | 8,91 Tr $ | 8,88 Tr $ | +0,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 855 Tr $ | 916 Tr $ | -6,6% | 4,83 T $ | 2,81 T $ | +71,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,28 T $ | 1,76 T $ | -27,0% | 8,6 T $ | 4,65 T $ | +85,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,11 T $ | 363 Tr $ | +205,6% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 204 Tr $ | 189 Tr $ | +8,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,48 T $ | 646 Tr $ | +128,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 164 Tr $ | 93,9 Tr $ | +74,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 479 Tr $ | 597 Tr $ | -19,9% | 930 Tr $ | 256 Tr $ | +263,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 6,86 T $ | 7,49 T $ | -8,4% | 6,75 T $ | 9,33 T $ | -27,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 34,1 T $ | 32,4 T $ | +5,2% | 34 T $ | 32,8 T $ | +3,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 14 T $ | 12,6 T $ | +10,9% | 15,3 T $ | 9,43 T $ | +62,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 12,8 T $ | 11,9 T $ | +7,6% | 12 T $ | 12,6 T $ | -5,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 770 Tr $ | 1,26 T $ | -38,7% | 803 Tr $ | 1,26 T $ | -36,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 20,1 T $ | 24,1 T $ | -16,7% | 22,3 T $ | 33,7 T $ | -33,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 6,13 T $ | 6,97 T $ | -12,1% | 6,39 T $ | 8,69 T $ | -26,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 29,3 T $ | 15,1 T $ | +94,1% | 13,8 T $ | 19,8 T $ | -30,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 735 Tr $ | 517 Tr $ | +42,0% | 357 Tr $ | 647 Tr $ | -44,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 28,2 T $ | 26 T $ | +8,6% | 28,2 T $ | 25,4 T $ | +11,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 13,8 T $ | 12,6 T $ | +9,6% | 15,4 T $ | 9,08 T $ | +70,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 12,7 T $ | 11,8 T $ | +7,3% | 11,9 T $ | 12,4 T $ | -4,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 764 Tr $ | 1,25 T $ | -38,6% | 793 Tr $ | 1,25 T $ | -36,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 61,6 T $ | 58,2 T $ | +5,9% | 62,1 T $ | 56,1 T $ | +10,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 55,5 T $ | 51,7 T $ | +7,4% | 56,4 T $ | 48,1 T $ | +17,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 27,9 Tr $ | 21,1 Tr $ | +32,1% | 169 Tr $ | 112 Tr $ | +50,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | -213 Tr $ | -392 Tr $ | +45,7% | -1,87 T $ | -644 Tr $ | -189,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 49,4 T $ | 39,2 T $ | +25,9% | 36,1 T $ | 53,6 T $ | -32,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 6,86 T $ | 7,49 T $ | -8,4% | 6,75 T $ | 9,33 T $ | -27,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 5.249 security | 4.605 security | +14,0% | 4.294 security | 5.966 security | -28,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest | 277 Tr $ | 270 Tr $ | +2,8% | 289 Tr $ | 275 Tr $ | +4,8% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 94,4 T $ | 89 T $ | +6,1% | 96,4 T $ | 85,3 T $ | +13,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 94,7 T $ | 89,3 T $ | +6,1% | 96,7 T $ | 85,6 T $ | +12,9% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 88,1 T $ | 82,1 T $ | +7,3% | 90,6 T $ | 76,3 T $ | +18,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01