Bảng cân đối kế toán Keysight Technologies, Inc. (KEYS)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 16.600 nhân viên · CEO Satish C. Dhanasekaran
- Giá
- 307,20 $ -6,86%
- Vốn hóa
- 52,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 52,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-19 EPS dự kiến 3,37 $
Cuối Q3 '26, Keysight Technologies, Inc. (KEYS) nắm giữ 2,61 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,75 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11,9 T $, tổng nợ phải trả 5,35 T $, vốn chủ sở hữu 6,57 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,47 T $ | 1,75 T $ | 1,66 T $ | 1,63 T $ | 1,8 T $ | 2,06 T $ | 3,12 T $ | 2,64 T $ | 1,87 T $ | 2,18 T $ | 2,41 T $ | 2,61 T $ | |
| Các khoản phải thu | 944 Tr $ | 808 Tr $ | 809 Tr $ | 802 Tr $ | 995 Tr $ | 941 Tr $ | 856 Tr $ | 692 Tr $ | 939 Tr $ | 914 Tr $ | 1,02 T $ | 1,07 T $ | |
| Hàng tồn kho | 985 Tr $ | 1,02 T $ | 1,02 T $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | 1,04 T $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | 1,05 T $ | 1,05 T $ | 1,04 T $ | 1,05 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 124 Tr $ | 197 Tr $ | 169 Tr $ | 208 Tr $ | 157 Tr $ | 118 Tr $ | 163 Tr $ | 1,26 T $ | 486 Tr $ | 561 Tr $ | 570 Tr $ | 567 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,81 T $ | 4,08 T $ | 3,97 T $ | 4 T $ | 4,26 T $ | 4,46 T $ | 5,47 T $ | 5,6 T $ | 4,35 T $ | 4,7 T $ | 5,04 T $ | 5,29 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 987 Tr $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 988 Tr $ | 995 Tr $ | 990 Tr $ | 1,03 T $ | 986 Tr $ | 961 Tr $ | 956 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 81 Tr $ | 90 Tr $ | 102 Tr $ | 107 Tr $ | 110 Tr $ | 147 Tr $ | 138 Tr $ | 157 Tr $ | 211 Tr $ | 147 Tr $ | 169 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,64 T $ | 2,25 T $ | 2,28 T $ | 2,39 T $ | 2,39 T $ | 2,35 T $ | 2,43 T $ | 2,43 T $ | 3,44 T $ | 3,47 T $ | 3,47 T $ | 3,46 T $ | |
| Tài sản vô hình | 155 Tr $ | 616 Tr $ | 609 Tr $ | 637 Tr $ | 607 Tr $ | 556 Tr $ | 556 Tr $ | 524 Tr $ | 1,29 T $ | 1,25 T $ | 1,17 T $ | 1,11 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 671 Tr $ | 662 Tr $ | 668 Tr $ | 678 Tr $ | 378 Tr $ | 365 Tr $ | 379 Tr $ | 392 Tr $ | 373 Tr $ | 330 Tr $ | 335 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 340 Tr $ | 355 Tr $ | 351 Tr $ | 504 Tr $ | 521 Tr $ | 521 Tr $ | 568 Tr $ | 555 Tr $ | 610 Tr $ | 592 Tr $ | 592 Tr $ | 589 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 3,87 T $ | 4,98 T $ | 5,02 T $ | 5,33 T $ | 5,01 T $ | 4,93 T $ | 5,07 T $ | 5,05 T $ | 6,95 T $ | 6,78 T $ | 6,7 T $ | 6,64 T $ | |
| Tổng tài sản | 8,68 T $ | 9,06 T $ | 8,99 T $ | 9,32 T $ | 9,27 T $ | 9,39 T $ | 10,5 T $ | 10,7 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 11,7 T $ | 11,9 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 286 Tr $ | 281 Tr $ | 268 Tr $ | 280 Tr $ | 313 Tr $ | 289 Tr $ | 317 Tr $ | 342 Tr $ | 355 Tr $ | 334 Tr $ | 392 Tr $ | 424 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 189 Tr $ | 184 Tr $ | 134 Tr $ | 142 Tr $ | 125 Tr $ | 199 Tr $ | 145 Tr $ | 290 Tr $ | 186 Tr $ | 329 Tr $ | 197 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 599 Tr $ | 609 Tr $ | 600 Tr $ | 600 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52 Tr $ | 699 Tr $ | 700 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 90 Tr $ | 146 Tr $ | 62 Tr $ | 85 Tr $ | 90 Tr $ | 131 Tr $ | 175 Tr $ | 144 Tr $ | 207 Tr $ | 196 Tr $ | 124 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 541 Tr $ | 592 Tr $ | 578 Tr $ | 537 Tr $ | 561 Tr $ | 594 Tr $ | 612 Tr $ | 557 Tr $ | 652 Tr $ | 729 Tr $ | 737 Tr $ | 707 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 304 Tr $ | 261 Tr $ | 309 Tr $ | 262 Tr $ | 295 Tr $ | 253 Tr $ | 319 Tr $ | 179 Tr $ | 399 Tr $ | 165 Tr $ | 448 Tr $ | 565 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,05 T $ | 2,12 T $ | 1,99 T $ | 1,95 T $ | 1,43 T $ | 1,51 T $ | 1,61 T $ | 1,56 T $ | 1,85 T $ | 1,81 T $ | 2,65 T $ | 2,61 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,2 T $ | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,2 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 2,53 T $ | 2,53 T $ | 2,73 T $ | 2,72 T $ | 1,83 T $ | 1,82 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 192 Tr $ | 198 Tr $ | 201 Tr $ | 197 Tr $ | 197 Tr $ | 187 Tr $ | 187 Tr $ | 183 Tr $ | 193 Tr $ | 186 Tr $ | 176 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 216 Tr $ | 213 Tr $ | 211 Tr $ | 207 Tr $ | 206 Tr $ | 209 Tr $ | 218 Tr $ | 208 Tr $ | 232 Tr $ | 237 Tr $ | 251 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 377 Tr $ | 508 Tr $ | 484 Tr $ | 544 Tr $ | 544 Tr $ | 505 Tr $ | 507 Tr $ | 497 Tr $ | 414 Tr $ | 328 Tr $ | 499 Tr $ | 495 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,98 T $ | 2,13 T $ | 2,09 T $ | 2,14 T $ | 2,74 T $ | 2,69 T $ | 3,44 T $ | 3,42 T $ | 3,57 T $ | 3,47 T $ | 2,76 T $ | 2,74 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 4,03 T $ | 4,24 T $ | 4,09 T $ | 4,09 T $ | 4,16 T $ | 4,2 T $ | 5,06 T $ | 4,98 T $ | 5,42 T $ | 5,28 T $ | 5,41 T $ | 5,35 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 5,61 T $ | 5,78 T $ | 5,91 T $ | 6,3 T $ | 6,23 T $ | 6,39 T $ | 6,65 T $ | 6,84 T $ | 7,07 T $ | 7,36 T $ | 7,71 T $ | 8,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -466 Tr $ | -442 Tr $ | -469 Tr $ | -437 Tr $ | -364 Tr $ | -443 Tr $ | -293 Tr $ | -295 Tr $ | -248 Tr $ | -199 Tr $ | -250 Tr $ | -272 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,65 T $ | 4,82 T $ | 4,9 T $ | 5,23 T $ | 5,11 T $ | 5,19 T $ | 5,48 T $ | 5,67 T $ | 5,88 T $ | 6,21 T $ | 6,33 T $ | 6,57 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,03 T $ | 2,06 T $ | 2,04 T $ | 2,04 T $ | 2,03 T $ | 2,02 T $ | 2,77 T $ | 2,76 T $ | 2,97 T $ | 2,96 T $ | 2,76 T $ | 2,75 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -446 Tr $ | 313 Tr $ | 382 Tr $ | 404 Tr $ | 234 Tr $ | -40 Tr $ | -353 Tr $ | 128 Tr $ | 1,1 T $ | 780 Tr $ | 347 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 783 Tr $ | 818 Tr $ | 913 Tr $ | 1,6 T $ | 1,76 T $ | 2,05 T $ | 2,04 T $ | 2,47 T $ | 1,8 T $ | 1,87 T $ | |
| Các khoản phải thu | 437 Tr $ | 547 Tr $ | 624 Tr $ | 668 Tr $ | 606 Tr $ | 735 Tr $ | 905 Tr $ | 944 Tr $ | 995 Tr $ | 939 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 474 Tr $ | 588 Tr $ | 619 Tr $ | 705 Tr $ | 757 Tr $ | 777 Tr $ | 858 Tr $ | 985 Tr $ | 1,02 T $ | 1,05 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 160 Tr $ | 224 Tr $ | 222 Tr $ | 244 Tr $ | 255 Tr $ | 270 Tr $ | 149 Tr $ | 124 Tr $ | 157 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,85 T $ | 2,18 T $ | 2,38 T $ | 3,22 T $ | 3,37 T $ | 3,83 T $ | 4,23 T $ | 4,81 T $ | 4,26 T $ | 4,35 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 512 Tr $ | 530 Tr $ | 555 Tr $ | 576 Tr $ | 777 Tr $ | 877 Tr $ | 910 Tr $ | 987 Tr $ | 1,01 T $ | 1,03 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 55 Tr $ | 63 Tr $ | 46 Tr $ | 46 Tr $ | 61 Tr $ | 70 Tr $ | 62 Tr $ | 81 Tr $ | 110 Tr $ | 211 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 736 Tr $ | 1,88 T $ | 1,17 T $ | 1,21 T $ | 1,54 T $ | 1,63 T $ | 1,58 T $ | 1,64 T $ | 2,39 T $ | 3,44 T $ | |
| Tài sản vô hình | 208 Tr $ | 855 Tr $ | 645 Tr $ | 490 Tr $ | 361 Tr $ | 272 Tr $ | 189 Tr $ | 155 Tr $ | 607 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 392 Tr $ | 186 Tr $ | 750 Tr $ | 755 Tr $ | 740 Tr $ | 711 Tr $ | 667 Tr $ | 671 Tr $ | 378 Tr $ | 373 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 43 Tr $ | 240 Tr $ | 279 Tr $ | 332 Tr $ | 368 Tr $ | 389 Tr $ | 454 Tr $ | 340 Tr $ | 521 Tr $ | 610 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,95 T $ | 3,76 T $ | 3,45 T $ | 3,41 T $ | 3,84 T $ | 3,95 T $ | 3,86 T $ | 3,87 T $ | 5,01 T $ | 6,95 T $ | |
| Tổng tài sản | 3,8 T $ | 5,93 T $ | 5,82 T $ | 6,62 T $ | 7,22 T $ | 7,78 T $ | 8,1 T $ | 8,68 T $ | 9,27 T $ | 11,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 189 Tr $ | 211 Tr $ | 242 Tr $ | 253 Tr $ | 224 Tr $ | 287 Tr $ | 348 Tr $ | 286 Tr $ | 313 Tr $ | 355 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 51 Tr $ | 62 Tr $ | 69 Tr $ | 83 Tr $ | 70 Tr $ | 74 Tr $ | 96 Tr $ | 189 Tr $ | 125 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 10 Tr $ | 499 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 599 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 41 Tr $ | 28 Tr $ | 42 Tr $ | 55 Tr $ | 64 Tr $ | 74 Tr $ | 96 Tr $ | 90 Tr $ | 90 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 180 Tr $ | 291 Tr $ | 334 Tr $ | 334 Tr $ | 391 Tr $ | 478 Tr $ | 495 Tr $ | 541 Tr $ | 561 Tr $ | 652 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 183 Tr $ | 217 Tr $ | 276 Tr $ | 278 Tr $ | 289 Tr $ | 355 Tr $ | 333 Tr $ | 304 Tr $ | 295 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 644 Tr $ | 819 Tr $ | 1,46 T $ | 1 T $ | 1,08 T $ | 1,31 T $ | 1,41 T $ | 2,05 T $ | 1,43 T $ | 1,85 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,09 T $ | 2,04 T $ | 1,29 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,2 T $ | 1,79 T $ | 2,73 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 149 Tr $ | 191 Tr $ | 186 Tr $ | 192 Tr $ | 197 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 72 Tr $ | 101 Tr $ | 127 Tr $ | 176 Tr $ | 175 Tr $ | 187 Tr $ | 197 Tr $ | 216 Tr $ | 206 Tr $ | 232 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 474 Tr $ | 665 Tr $ | 511 Tr $ | 648 Tr $ | 727 Tr $ | 519 Tr $ | 354 Tr $ | 377 Tr $ | 544 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,65 T $ | 2,8 T $ | 1,93 T $ | 2,62 T $ | 2,84 T $ | 2,69 T $ | 2,53 T $ | 1,98 T $ | 2,74 T $ | 3,57 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,29 T $ | 3,62 T $ | 3,39 T $ | 3,62 T $ | 3,92 T $ | 4 T $ | 3,94 T $ | 4,03 T $ | 4,16 T $ | 5,42 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 949 Tr $ | 1,04 T $ | 1,21 T $ | 1,91 T $ | 2,54 T $ | 3,43 T $ | 4,55 T $ | 5,61 T $ | 6,23 T $ | 7,07 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -622 Tr $ | -457 Tr $ | -488 Tr $ | -578 Tr $ | -599 Tr $ | -442 Tr $ | -454 Tr $ | -466 Tr $ | -364 Tr $ | -248 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,51 T $ | 2,31 T $ | 2,43 T $ | 3 T $ | 3,3 T $ | 3,78 T $ | 4,16 T $ | 4,65 T $ | 5,11 T $ | 5,88 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,09 T $ | 2,05 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,98 T $ | 2,02 T $ | 2,02 T $ | 2,03 T $ | 2,03 T $ | 2,97 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 317 Tr $ | 1,23 T $ | 877 Tr $ | 190 Tr $ | 225 Tr $ | -29 Tr $ | -24 Tr $ | -446 Tr $ | 234 Tr $ | 1,1 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02