Tài chính Keysight Technologies, Inc. (KEYS)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 16.600 nhân viên · CEO Satish C. Dhanasekaran
- Giá
- 307,20 $ -6,86%
- Vốn hóa
- 52,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 52,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-19 EPS dự kiến 3,37 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 52,3 T $ EV 52,4 T $
- Doanh thu
- 6,58 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +32% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 19,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 42,3× Dự phóng 26,8× (FY2026)
- P/S
- 7,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 28,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,47 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,26 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 7,11 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-19 Doanh thu dự kiến 1,95 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-18): doanh thu vượt 5,7%, EPS vượt 23,8%Doanh thu 1,85 T $ so với kỳ vọng 1,75 T $ (+5,7%); EPS 3,07 $ so với 2,48 $ (+23,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 36,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,85 T $, so với mức trung bình 19,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 20,3% (TTM), +3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 49,9% trong khi doanh thu tăng 25,5%.
- Capex chiếm 2,1% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 135 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+255,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,47 T $ = 117,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 600 Tr $ cho cổ đông = 40,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 600 Tr $ (năm trước 432 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 214 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm173 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 173 Tr.
- Nợ ròng 141 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,75 T $; năm trước nợ ròng 128 Tr $.
- Communications Solutions Group: doanh thu +43,1%, biên lợi nhuận 34,1% (trước đó 26,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 458 Tr $ trên doanh thu 1,35 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,85 T $ | 1,35 T $ | +36,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 65,9% | 61,7% | +4,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 461 Tr $ | 234 Tr $ | +97,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 25,0% | 17,3% | +7,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 397 Tr $ | 191 Tr $ | +107,9% |
| EPS pha loãng | 2,29 $ | 1,10 $ | +108,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 437 Tr $ | 322 Tr $ | +35,7% |
| Capex | 34 Tr $ | -59 Tr $ | +157,6% |
| Dòng tiền tự do | 403 Tr $ | 381 Tr $ | +5,8% |
| R&D | 312 Tr $ | 250 Tr $ | +24,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47 Tr $ | 31 Tr $ | +51,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-18| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,85 T $ | 1,75 T $ | +5,7% |
| EPS (theo dự báo) | 3,07 $ | 2,48 $ | +23,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-18 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Solutions Group | 1,35 T $ | +43,1% | 72,9% | – | – | |
| Electronic Industrial Solutions Group | 501 Tr $ | +21,6% | 27,1% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia Pacific | 810 Tr $ | +42,4% | 43,9% | – | – | |
| Americas | 729 Tr $ | +28,8% | 39,5% | – | – | |
| Europe | 307 Tr $ | +41,5% | 16,6% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Communications Solutions Group | 1,35 T $ | +43,1% | 458 Tr $ | +86,2% | 34,1% | 26,2% | 1,44 T $ |
| Communications Solutions Group Member | – | – | – | – | – | 26,2% | – |
| Electronic Industrial Solutions Group | 501 Tr $ | +21,6% | 155 Tr $ | +68,5% | 30,9% | 22,3% | 555 Tr $ |
| Electronic Industrial Solutions Group Member | – | – | – | – | – | 22,3% | – |
| Total Segments | – | – | 613 Tr $ | +81,4% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,6 T $
- Capex
- -135 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -600 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,05 T $
- Nợ phát hành ròng
- -740 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 214 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,47 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 40,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 42,3× | 33,1× | 20,5× – 42,2× |
| EV / EBITDA | 28,2× | 20,3× | 12,9× – 24,2× |
| EV / Doanh thu | 8,0× | 5,6× | 3,9× – 6,8× |
| Giá / FCF | 35,6× | 26,7× | 17,9× – 32,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,1× | 6,3× | 4,7× – 8,9× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | 3,9% | 3,1% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 12,0% | 12,4% | 7,5% – 17,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 20,1% | 20,0% | 12,0% – 27,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 421,29 $ (+37,1%)
khoảng 400,00 $ – 440,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 7,11 T $ | +32,3% | 11,46 $ | +134,8% | 26,8× | 6 |
| FY2027 | 8,15 T $ | +14,7% | 13,77 $ | +20,2% | 22,3× | 6 |
| FY2028 | 8,83 T $ | +8,3% | 15,39 $ | +11,8% | 20,0× | 2 |
| FY2029 | 7,53 T $ | -14,7% | 11,18 $ | -27,3% | 27,5× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 330 số liệu mà Keysight Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 424 Tr $ | 342 Tr $ | +24,0% | 355 Tr $ | 313 Tr $ | +13,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,07 T $ | 692 Tr $ | +54,2% | 939 Tr $ | 857 Tr $ | +9,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 12 Tr $2025-10-31 | 9 Tr $ | +33,3% | 12 Tr $ | 9 Tr $ | +33,3% |
| Accrued Vacation | 130 Tr $2025-10-31 | 114 Tr $ | +14,0% | 130 Tr $ | 114 Tr $ | +14,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,8 T $2025-10-31 | 1,71 T $ | +5,7% | 1,8 T $ | 1,71 T $ | +5,7% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 264 Tr $2025-10-31 | 317 Tr $ | -16,7% | 264 Tr $ | 317 Tr $ | -16,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -66 Tr $2025-10-31 | -136 Tr $ | +51,5% | -66 Tr $ | -136 Tr $ | +51,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -272 Tr $ | -295 Tr $ | +7,8% | -248 Tr $ | -364 Tr $ | +31,9% |
| Additional Paid in Capital | 3,06 T $ | 2,82 T $ | +8,5% | 2,85 T $ | 2,66 T $ | +7,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Fair Value | 36 Tr $ | 32 Tr $ | +12,5% | 63 Tr $ | 66 Tr $ | -4,5% |
| Advances on Inventory Purchases | 158 Tr $ | 191 Tr $ | -17,3% | 176 Tr $ | 200 Tr $ | -12,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 14 Tr $ | 18 Tr $ | -22,2% |
| Amortization | 67 Tr $ | 34 Tr $ | +97,1% | 145 Tr $ | 144 Tr $ | +0,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 65 Tr $ | 33 Tr $ | +97,0% | 137 Tr $ | 138 Tr $ | -0,7% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 82 Tr $2025-10-31 | 89 Tr $ | -7,9% | 82 Tr $ | 89 Tr $ | -7,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 46 Tr $ | 31 Tr $ | +48,4% | 163 Tr $ | 138 Tr $ | +18,1% |
| Assets | 11,9 T $ | 10,7 T $ | +11,9% | 11,3 T $ | 9,27 T $ | +21,9% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 408 Tr $2025-10-31 | 324 Tr $ | +25,9% | 408 Tr $ | 324 Tr $ | +25,9% |
| Assets, Current | 5,29 T $ | 5,6 T $ | -5,7% | 4,35 T $ | 4,26 T $ | +2,1% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 30 Tr $ | 31 Tr $ | -3,2% | 152 Tr $ | 91 Tr $ | +67,0% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities | 168 Tr $2025-10-31 | – | – | 168 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 6 Tr $ | 5 Tr $ | +20,0% | 21 Tr $ | 19 Tr $ | +10,5% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 20 Tr $ | 17 Tr $ | +17,6% | 63 Tr $ | 57 Tr $ | +10,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 44 Tr $2025-10-31 | 35 Tr $ | +25,7% | 44 Tr $ | 35 Tr $ | +25,7% |
| Cash Acquired from Acquisition | 127 Tr $2025-10-15 | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,61 T $ | 2,64 T $ | -1,2% | 1,87 T $ | 1,8 T $ | +4,3% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -5 Tr $ | 5 Tr $ | -200,0% | 17 Tr $ | 16 Tr $ | +6,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,62 T $ | 3,4 T $ | -22,8% | 1,89 T $ | 1,81 T $ | +4,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 192 Tr $ | 262 Tr $ | -26,7% | 76 Tr $ | -674 Tr $ | +111,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 203 Tr | 202 Tr | +0,5% | 202 Tr | 201 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 375 Tr $ | 189 Tr $ | +98,4% | 966 Tr $ | 716 Tr $ | +34,9% |
| Contract with Customer, Liability | 957 Tr $ | 765 Tr $ | +25,1% | 884 Tr $ | 767 Tr $ | +15,3% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 1 Tr $ | – | – | 73 Tr $ | 19 Tr $ | +284,2% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 112 Tr $ | 103 Tr $ | +8,7% | -513 Tr $ | -541 Tr $ | +5,2% |
| Conversion Gains and Losses on Foreign Investments | 8 Tr $2025-10-15 | – | – | – | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 630 Tr $ | 518 Tr $ | +21,6% | 2,04 T $ | 1,85 T $ | +10,4% |
| Costs and Expenses | 1,39 T $ | 1,12 T $ | +23,9% | 4,5 T $ | 4,15 T $ | +8,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 97 Tr $ | -52 Tr $ | +286,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 147 Tr $ | 31 Tr $ | +374,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18 Tr $ | 4 Tr $ | +350,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | – | – | – | 6 Tr $2024-10-31 | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -17 Tr $ | -47 Tr $ | +63,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -29 Tr $ | 323 Tr $ | -109,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 327 Tr $ | 392 Tr $ | -16,6% | 373 Tr $ | 378 Tr $ | -1,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 2 Tr $ | -18 Tr $ | +111,1% | -116 Tr $ | 268 Tr $ | -143,3% |
| Deferred Revenue, Current | 707 Tr $ | 557 Tr $ | +26,9% | 652 Tr $ | 561 Tr $ | +16,2% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 250 Tr $ | 208 Tr $ | +20,2% | 232 Tr $ | 206 Tr $ | +12,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | -8 Tr $ | +62,5% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 56 Tr $2025-10-31 | 48 Tr $ | +16,7% | 56 Tr $ | 48 Tr $ | +16,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 87 Tr $2025-10-31 | 127 Tr $ | -31,5% | 87 Tr $ | 127 Tr $ | -31,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,11 T $2025-10-31 | 785 Tr $ | +41,8% | 1,11 T $ | 785 Tr $ | +41,8% |
| Deferred Tax Assets, Hedging Transactions | 1 Tr $2025-10-31 | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 130 Tr $2025-10-31 | 91 Tr $ | +42,9% | 130 Tr $ | 91 Tr $ | +42,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 29 Tr $2025-10-31 | 27 Tr $ | +7,4% | 29 Tr $ | 27 Tr $ | +7,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 157 Tr $2025-10-31 | 214 Tr $ | -26,6% | 157 Tr $ | 214 Tr $ | -26,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 616 Tr $2025-10-31 | 567 Tr $ | +8,6% | 616 Tr $ | 567 Tr $ | +8,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 606 Tr $2025-10-31 | 307 Tr $ | +97,4% | 606 Tr $ | 307 Tr $ | +97,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02