Báo cáo kết quả kinh doanh Keyence Corporation (KEYENCE)
JPX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 12.784 nhân viên · CEO Tetsuya Nakano
- Giá
- 78.000,00 ¥ +2,15%
- Vốn hóa
- 18,9 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 18,2 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-29 EPS dự kiến 570,81 ¥
Keyence Corporation (KEYENCE) báo cáo doanh thu 389 T ¥ cho Q2 '27 (+36,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 221 T ¥ (56,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 160 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,36 NT ¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 241 T ¥ | 260 T ¥ | 247 T ¥ | 268 T ¥ | 260 T ¥ | 284 T ¥ | 261 T ¥ | 284 T ¥ | 289 T ¥ | 335 T ¥ | 347 T ¥ | 389 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 40,1 T ¥ | 42,4 T ¥ | 39,8 T ¥ | 42,5 T ¥ | 42,3 T ¥ | 46,9 T ¥ | 45,4 T ¥ | 49 T ¥ | 48,8 T ¥ | 55,4 T ¥ | 51,9 T ¥ | 53,6 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 201 T ¥ | 218 T ¥ | 207 T ¥ | 226 T ¥ | 217 T ¥ | 237 T ¥ | 216 T ¥ | 235 T ¥ | 241 T ¥ | 279 T ¥ | 295 T ¥ | 335 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 6,41 T ¥ | 6,83 T ¥ | 7,1 T ¥ | 7,59 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -19 Tr ¥ | -80 Tr ¥ | 67 Tr ¥ | 0 ¥ | 2 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 79,2 T ¥ | 82,2 T ¥ | 84 T ¥ | 85,3 T ¥ | 84,3 T ¥ | 84,4 T ¥ | 86,4 T ¥ | 92,3 T ¥ | 96,3 T ¥ | 99,9 T ¥ | 108 T ¥ | 114 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 122 T ¥ | 135 T ¥ | 123 T ¥ | 141 T ¥ | 133 T ¥ | 153 T ¥ | 129 T ¥ | 143 T ¥ | 144 T ¥ | 179 T ¥ | 187 T ¥ | 221 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 1,38 T ¥ | 1,68 T ¥ | 1,68 T ¥ | 2,23 T ¥ | 2,18 T ¥ | 2,89 T ¥ | 3,09 T ¥ | 3,99 T ¥ | 3,99 T ¥ | 5,18 T ¥ | 6,09 T ¥ | 0 ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1 Tr ¥ | 1 Tr ¥ | -8,04 T ¥ | 6,29 T ¥ | -2 Tr ¥ | 2,07 T ¥ | -2,23 T ¥ | -10,6 T ¥ | -14,4 T ¥ | -12,8 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,8 T ¥ | 6,24 T ¥ | 8,04 T ¥ | -6,29 T ¥ | 11,6 T ¥ | -2,07 T ¥ | 2,23 T ¥ | 10,6 T ¥ | 14,4 T ¥ | 12,8 T ¥ | 9,72 T ¥ | 6,37 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 124 T ¥ | 142 T ¥ | 131 T ¥ | 134 T ¥ | 145 T ¥ | 151 T ¥ | 132 T ¥ | 153 T ¥ | 159 T ¥ | 192 T ¥ | 197 T ¥ | 228 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 36,3 T ¥ | 38,5 T ¥ | 37,9 T ¥ | 38,1 T ¥ | 42,6 T ¥ | 43,8 T ¥ | 39,4 T ¥ | 45,6 T ¥ | 47,4 T ¥ | 58,1 T ¥ | 57,7 T ¥ | 68 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 87,4 T ¥ | 103 T ¥ | 93,5 T ¥ | 96,2 T ¥ | 102 T ¥ | 107 T ¥ | 92,1 T ¥ | 108 T ¥ | 111 T ¥ | 134 T ¥ | 139 T ¥ | 160 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 360,31 ¥ | 425,59 ¥ | 385,67 ¥ | 396,60 ¥ | 420,76 ¥ | 440,74 ¥ | 379,82 ¥ | 444,67 ¥ | 458,54 ¥ | 552,59 ¥ | 573,68 ¥ | 657,84 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 360,31 ¥ | 425,58 ¥ | 385,67 ¥ | 396,60 ¥ | 420,76 ¥ | 440,74 ¥ | 379,82 ¥ | 444,67 ¥ | 458,54 ¥ | 552,59 ¥ | 573,68 ¥ | 657,84 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 ¥ | 4,08 T ¥ | 0 ¥ | 7,74 T ¥ | 4,18 T ¥ | 3,28 T ¥ | 3,81 T ¥ | 4,66 T ¥ | 3,6 T ¥ | 5,15 T ¥ | 4,68 T ¥ | 0 ¥ | |
| EBITDA | 122 T ¥ | 140 T ¥ | 131 T ¥ | 142 T ¥ | 137 T ¥ | 154 T ¥ | 135 T ¥ | 158 T ¥ | 162 T ¥ | 197 T ¥ | 192 T ¥ | 221 T ¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 413 T ¥ | 527 T ¥ | 587 T ¥ | 552 T ¥ | 538 T ¥ | 755 T ¥ | 922 T ¥ | 967 T ¥ | 1,06 NT ¥ | 1,17 NT ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 79,3 T ¥ | 94,2 T ¥ | 104 T ¥ | 100 T ¥ | 97,3 T ¥ | 134 T ¥ | 168 T ¥ | 165 T ¥ | 171 T ¥ | 199 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 333 T ¥ | 433 T ¥ | 483 T ¥ | 451 T ¥ | 441 T ¥ | 621 T ¥ | 755 T ¥ | 803 T ¥ | 888 T ¥ | 971 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 11,4 T ¥ | 13,2 T ¥ | 15,9 T ¥ | 16,3 T ¥ | 16,1 T ¥ | 17,9 T ¥ | 21,7 T ¥ | 25,2 T ¥ | 28,9 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 ¥ | 0 ¥ | 838 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -28,9 T ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 114 T ¥ | 140 T ¥ | 166 T ¥ | 174 T ¥ | 164 T ¥ | 203 T ¥ | 256 T ¥ | 307 T ¥ | 338 T ¥ | 375 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 219 T ¥ | 293 T ¥ | 318 T ¥ | 278 T ¥ | 277 T ¥ | 418 T ¥ | 499 T ¥ | 495 T ¥ | 550 T ¥ | 596 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 765 Tr ¥ | 924 Tr ¥ | 1,17 T ¥ | 1,25 T ¥ | 754 Tr ¥ | 561 Tr ¥ | 2,03 T ¥ | 5,36 T ¥ | 8,97 T ¥ | 16,2 T ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -2,47 T ¥ | -1 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | -1 Tr ¥ | -13,2 T ¥ | -1 Tr ¥ | -24,3 T ¥ | -11,2 T ¥ | -40 T ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,47 T ¥ | 5,97 T ¥ | 1,99 T ¥ | 2,62 T ¥ | 9,84 T ¥ | 13,2 T ¥ | 13,9 T ¥ | 24,3 T ¥ | 11,2 T ¥ | 40 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 221 T ¥ | 299 T ¥ | 320 T ¥ | 280 T ¥ | 287 T ¥ | 431 T ¥ | 513 T ¥ | 519 T ¥ | 561 T ¥ | 636 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 68,2 T ¥ | 88,3 T ¥ | 93,7 T ¥ | 82,1 T ¥ | 89,3 T ¥ | 128 T ¥ | 150 T ¥ | 150 T ¥ | 162 T ¥ | 191 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 153 T ¥ | 211 T ¥ | 226 T ¥ | 198 T ¥ | 197 T ¥ | 303 T ¥ | 363 T ¥ | 370 T ¥ | 399 T ¥ | 445 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 631,45 ¥ | 868,33 ¥ | 932,45 ¥ | 816,91 ¥ | 813,47 ¥ | 1.250,83 ¥ | 1.496,59 ¥ | 1.524,13 ¥ | 1.643,77 ¥ | 1.835,62 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 631,45 ¥ | 868,33 ¥ | 932,45 ¥ | 816,91 ¥ | 813,47 ¥ | 1.250,83 ¥ | 1.496,59 ¥ | 1.524,13 ¥ | 1.643,77 ¥ | 1.835,62 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | 243 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,49 T ¥ | 4,58 T ¥ | 6,29 T ¥ | 8 T ¥ | 7,56 T ¥ | 8,62 T ¥ | 11,5 T ¥ | 13,8 T ¥ | 15,2 T ¥ | 17,2 T ¥ | |
| EBITDA | 225 T ¥ | 297 T ¥ | 324 T ¥ | 286 T ¥ | 284 T ¥ | 440 T ¥ | 510 T ¥ | 533 T ¥ | 576 T ¥ | 653 T ¥ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01