PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Keyence Corporation (KEYENCE)

JPX · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 12.784 nhân viên · CEO Tetsuya Nakano

Giá
78.000,00 ¥ +2,15%
Vốn hóa
18,9 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
18,2 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29 EPS dự kiến 570,81 ¥

Cuối Q2 '27, Keyence Corporation (KEYENCE) nắm giữ 1,5 NT ¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với – nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,96 NT ¥, tổng nợ phải trả 250 T ¥, vốn chủ sở hữu 3,7 NT ¥.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền452 T ¥406 T ¥496 T ¥550 T ¥513 T ¥579 T ¥489 T ¥449 T ¥507 T ¥597 T ¥565 T ¥699 T ¥
Đầu tư ngắn hạn520 T ¥727 T ¥617 T ¥656 T ¥661 T ¥640 T ¥675 T ¥869 T ¥827 T ¥897 T ¥862 T ¥804 T ¥
Các khoản phải thu284 T ¥306 T ¥290 T ¥295 T ¥301 T ¥319 T ¥303 T ¥323 T ¥340 T ¥377 T ¥395 T ¥436 T ¥
Hàng tồn kho87,5 T ¥77,6 T ¥79 T ¥77,4 T ¥82,3 T ¥77,9 T ¥84,9 T ¥83,8 T ¥87,9 T ¥85,3 T ¥101 T ¥117 T ¥
Tài sản ngắn hạn khác13,9 T ¥15,3 T ¥16 T ¥12,7 T ¥15,5 T ¥16,6 T ¥15,9 T ¥17,1 T ¥19,9 T ¥22,9 T ¥22,8 T ¥24,6 T ¥
Tài sản ngắn hạn1,36 NT ¥1,53 NT ¥1,5 NT ¥1,59 NT ¥1,57 NT ¥1,63 NT ¥1,57 NT ¥1,74 NT ¥1,78 NT ¥1,98 NT ¥1,95 NT ¥2,08 NT ¥
Tài sản cố định hữu hình (ròng)73,8 T ¥75,9 T ¥79 T ¥77,7 T ¥77,4 T ¥76,9 T ¥81,5 T ¥82,2 T ¥84,5 T ¥94,7 T ¥98,8 T ¥99,4 T ¥
Đầu tư dài hạn825 T ¥1,31 NT ¥1,38 NT ¥1,4 NT ¥1,49 NT ¥1,53 NT ¥1,56 NT ¥1,54 NT ¥1,53 NT ¥1,51 NT ¥1,6 NT ¥1,69 NT ¥
Tài sản vô hình4,57 T ¥4,79 T ¥5,13 T ¥5,85 T ¥6,31 T ¥6,34 T ¥36,1 T ¥33,5 T ¥31,4 T ¥29,2 T ¥26,9 T ¥24,9 T ¥
Tài sản thuế hoãn lại538 T ¥9,48 T ¥4 Tr ¥0 ¥0 ¥17,9 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥20,5 T ¥0 ¥0 ¥
Tài sản dài hạn khác20,8 T ¥28,6 T ¥40,6 T ¥39,7 T ¥2 Tr ¥27,8 T ¥44,1 T ¥45,3 T ¥49,7 T ¥32,4 T ¥55,2 T ¥59,2 T ¥
Tài sản dài hạn1,46 NT ¥1,43 NT ¥1,5 NT ¥1,52 NT ¥1,57 NT ¥1,66 NT ¥1,72 NT ¥1,71 NT ¥1,7 NT ¥1,69 NT ¥1,78 NT ¥1,88 NT ¥
Tổng tài sản2,82 NT ¥2,96 NT ¥3 NT ¥3,11 NT ¥3,15 NT ¥3,29 NT ¥3,29 NT ¥3,45 NT ¥3,48 NT ¥3,67 NT ¥3,72 NT ¥3,96 NT ¥
Nợ phải trả
Phải trả người bán19,2 T ¥13,7 T ¥18 T ¥18,4 T ¥16,1 T ¥14,9 T ¥15,8 T ¥15,1 T ¥16,7 T ¥10,9 T ¥23,6 T ¥30,9 T ¥
Chi phí phải trả13,3 T ¥16,8 T ¥14 T ¥0 ¥14,7 T ¥18,1 T ¥15,3 T ¥19,1 T ¥17,1 T ¥22,3 T ¥21,3 T ¥28,6 T ¥
Thuế phải nộp34,4 T ¥71,2 T ¥40,1 T ¥76,7 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥
Nợ ngắn hạn khác74,8 T ¥115 T ¥86 T ¥58,5 T ¥93,2 T ¥43,5 T ¥45,4 T ¥45,7 T ¥51,6 T ¥52,3 T ¥59,1 T ¥57,8 T ¥
Nợ ngắn hạn107 T ¥145 T ¥118 T ¥154 T ¥124 T ¥168 T ¥115 T ¥161 T ¥131 T ¥188 T ¥164 T ¥238 T ¥
Nợ dài hạn khác11,1 T ¥13,2 T ¥13,6 T ¥12,4 T ¥12,7 T ¥12,6 T ¥12 T ¥11,1 T ¥11,8 T ¥11,4 T ¥12,2 T ¥11,9 T ¥
Nợ dài hạn11,1 T ¥13,2 T ¥13,6 T ¥12,4 T ¥12,7 T ¥12,6 T ¥12 T ¥11,1 T ¥11,8 T ¥11,4 T ¥12,2 T ¥11,9 T ¥
Tổng nợ phải trả118 T ¥159 T ¥132 T ¥166 T ¥137 T ¥181 T ¥127 T ¥172 T ¥143 T ¥199 T ¥176 T ¥250 T ¥
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥30,6 T ¥
Lợi nhuận giữ lại2,6 NT ¥2,7 NT ¥2,76 NT ¥2,85 NT ¥2,91 NT ¥3,02 NT ¥3,07 NT ¥3,18 NT ¥3,22 NT ¥3,36 NT ¥3,43 NT ¥3,59 NT ¥
Thu nhập toàn diện khác lũy kế46,1 T ¥48,1 T ¥56,1 T ¥0 ¥40 T ¥30,7 T ¥35,3 T ¥40,2 T ¥55,5 T ¥57,6 T ¥62,4 T ¥59,1 T ¥
Vốn chủ sở hữu của cổ đông2,7 NT ¥2,81 NT ¥2,87 NT ¥2,95 NT ¥3,01 NT ¥3,11 NT ¥3,16 NT ¥3,28 NT ¥3,34 NT ¥3,47 NT ¥3,55 NT ¥3,7 NT ¥
Nợ vay
Nợ ròng (nợ - tiền)-452 T ¥-406 T ¥-496 T ¥-550 T ¥-513 T ¥-579 T ¥-489 T ¥-449 T ¥-507 T ¥-597 T ¥-565 T ¥-699 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01