Báo cáo kết quả kinh doanh Kakao Corp. (KAKAO)
KSC · Communication Services · Internet Content & Information · 17.117 nhân viên · CEO Shina Chung
- Giá
- 29.700,00 ₩ +0,85%
- Vốn hóa
- 13,1 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,09 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 470,39 ₩
Kakao Corp. (KAKAO) báo cáo doanh thu 2,1 NT ₩ cho Q2 '26 (+3,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 277 T ₩ (13,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 16,3 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 8,25 NT ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,16 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 1,99 NT ₩ | 2 NT ₩ | 1,92 NT ₩ | 1,96 NT ₩ | 1,86 NT ₩ | 2,03 NT ₩ | 2,09 NT ₩ | 2,12 NT ₩ | 1,94 NT ₩ | 2,1 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,07 NT ₩ | 852 T ₩ | 1,02 NT ₩ | 130 T ₩ | 116 T ₩ | 125 T ₩ | 123 T ₩ | 115 T ₩ | 118 T ₩ | 978 T ₩ | 943 T ₩ | 983 T ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 1,09 NT ₩ | 761 T ₩ | 970 T ₩ | 1,87 NT ₩ | 1,8 NT ₩ | 1,83 NT ₩ | 1,74 NT ₩ | 1,91 NT ₩ | 1,97 NT ₩ | 1,14 NT ₩ | 999 T ₩ | 1,12 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 261 T ₩ | 417 T ₩ | 325 T ₩ | 325 T ₩ | 321 T ₩ | 298 T ₩ | 342 T ₩ | 304 T ₩ | 624 T ₩ | 0 ₩ | 332 T ₩ | 0 ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,14 NT ₩ | 635 T ₩ | -1,35 NT ₩ | 983 T ₩ | 930 T ₩ | 982 T ₩ | 866 T ₩ | 950 T ₩ | 1 NT ₩ | 1,03 NT ₩ | 892 T ₩ | 943 T ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 55,9 T ₩ | 74,1 T ₩ | 1,87 NT ₩ | 555 T ₩ | 68,3 T ₩ | -52 T ₩ | 55,2 T ₩ | 42,4 T ₩ | 38,6 T ₩ | 12,5 T ₩ | 35,3 T ₩ | 34,2 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -4,04 NT ₩ | 8,68 T ₩ | 7,65 T ₩ | -106 T ₩ | 7,25 T ₩ | 528 T ₩ | 495 T ₩ | 432 T ₩ | 719 T ₩ | -133 T ₩ | -471 T ₩ | -139 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | -2,02 NT ₩ | 625 T ₩ | 849 T ₩ | 1,74 NT ₩ | 833 T ₩ | 1,76 NT ₩ | 1,76 NT ₩ | 1,73 NT ₩ | 1,76 NT ₩ | 909 T ₩ | 788 T ₩ | 838 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 140 T ₩ | 136 T ₩ | 120 T ₩ | 134 T ₩ | 131 T ₩ | 75,4 T ₩ | 105 T ₩ | 186 T ₩ | 208 T ₩ | 233 T ₩ | 211 T ₩ | 277 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 46,6 T ₩ | 49,3 T ₩ | 50,2 T ₩ | 50,5 T ₩ | 52,8 T ₩ | 52,9 T ₩ | 49,1 T ₩ | 42,6 T ₩ | 44,3 T ₩ | 45,5 T ₩ | 40,4 T ₩ | 44,9 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 70,5 T ₩ | 141 T ₩ | 25,1 T ₩ | 46,2 T ₩ | 82,6 T ₩ | 116 T ₩ | 123 T ₩ | 71,1 T ₩ | 44,2 T ₩ | 160 T ₩ | 43,8 T ₩ | 43,5 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -48,5 T ₩ | 1,96 NT ₩ | -10 ₩ | 120 ₩ | -1,05 N ₩ | 259 T ₩ | 217 T ₩ | -1,84 NT ₩ | 0 ₩ | -68,1 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -11,8 T ₩ | -2,1 NT ₩ | 20,3 T ₩ | 30,9 T ₩ | 5,19 T ₩ | -519 T ₩ | 87,5 T ₩ | 9,04 T ₩ | 46,6 T ₩ | -254 T ₩ | 121 T ₩ | 86,8 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 129 T ₩ | -1,96 NT ₩ | 141 T ₩ | 137 T ₩ | 136 T ₩ | -444 T ₩ | 193 T ₩ | 195 T ₩ | 255 T ₩ | -20,9 T ₩ | 333 T ₩ | 364 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 79 T ₩ | 23,9 T ₩ | 72,9 T ₩ | 77,7 T ₩ | 57,2 T ₩ | -48,8 T ₩ | -7,48 T ₩ | 23,1 T ₩ | 61,8 T ₩ | 17,2 T ₩ | 46 T ₩ | 168 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 33,3 T ₩ | -1,18 NT ₩ | 73,7 T ₩ | 101 T ₩ | 106 T ₩ | -226 T ₩ | 172 T ₩ | 161 T ₩ | 125 T ₩ | 5,7 T ₩ | 172 T ₩ | 16,3 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 76,14 ₩ | -2.693,74 ₩ | 168,17 ₩ | 231,00 ₩ | 241,00 ₩ | -513,79 ₩ | 391,40 ₩ | 366,70 ₩ | 284,00 ₩ | 12,92 ₩ | 390,00 ₩ | 37,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 75,85 ₩ | -2.693,74 ₩ | 167,23 ₩ | 220,00 ₩ | 241,00 ₩ | -513,79 ₩ | 386,94 ₩ | 360,00 ₩ | 282,26 ₩ | 12,88 ₩ | 387,78 ₩ | 35,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 438 Tr | 438 Tr | 438 Tr | 438 Tr | 439 Tr | 439 Tr | 440 Tr | 440 Tr | 440 Tr | 441 Tr | 585 Tr | 488 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 439 Tr | 438 Tr | 440 Tr | 443 Tr | 439 Tr | 439 Tr | 440 Tr | 440 Tr | 443 Tr | 443 Tr | 585 Tr | 488 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 202 T ₩ | 208 T ₩ | 201 T ₩ | 209 T ₩ | 214 T ₩ | 211 T ₩ | 208 T ₩ | 220 T ₩ | 211 T ₩ | 199 T ₩ | 203 T ₩ | 194 T ₩ | |
| EBITDA | 391 T ₩ | -1,61 NT ₩ | 322 T ₩ | 343 T ₩ | 344 T ₩ | -50,7 T ₩ | 313 T ₩ | 2,25 NT ₩ | 419 T ₩ | -1,43 NT ₩ | 414 T ₩ | 471 T ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,46 NT ₩ | 1,97 NT ₩ | 2,42 NT ₩ | 3,07 NT ₩ | 4,16 NT ₩ | 5,91 NT ₩ | 6,8 NT ₩ | 7,56 NT ₩ | 7,87 NT ₩ | 8,1 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,2 NT ₩ | 886 T ₩ | 206 T ₩ | 289 T ₩ | 286 T ₩ | 328 T ₩ | 483 T ₩ | 493 T ₩ | 507 T ₩ | 3,84 NT ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 260 T ₩ | 1,09 NT ₩ | 2,21 NT ₩ | 2,78 NT ₩ | 3,79 NT ₩ | 5,58 NT ₩ | 6,32 NT ₩ | 7,06 NT ₩ | 7,36 NT ₩ | 4,26 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 103 T ₩ | 296 T ₩ | 365 T ₩ | 467 T ₩ | 534 T ₩ | 761 T ₩ | 1,02 NT ₩ | 1,22 NT ₩ | 1,27 NT ₩ | 0 ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 762 T ₩ | 1,05 NT ₩ | 1,37 NT ₩ | 506 T ₩ | 2,06 NT ₩ | 3,1 NT ₩ | 3,27 NT ₩ | 3,76 NT ₩ | 3,86 NT ₩ | 3,85 NT ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 95,1 T ₩ | 177 T ₩ | 54,2 T ₩ | 1,14 NT ₩ | 1,82 NT ₩ | 94,2 T ₩ | 174 T ₩ | 226 T ₩ | 157 T ₩ | 149 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1,78 T ₩ | -2,26 T ₩ | -6,41 T ₩ | 457 T ₩ | 8,65 T ₩ | 1,93 NT ₩ | -133 T ₩ | 2,65 NT ₩ | 2,89 NT ₩ | -450 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 1,35 NT ₩ | 1,81 NT ₩ | 2,14 NT ₩ | 2,57 NT ₩ | 1,68 NT ₩ | 4,62 NT ₩ | 6,04 NT ₩ | 6,6 NT ₩ | 6,9 NT ₩ | 3,55 NT ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 116 T ₩ | 165 T ₩ | 72,9 T ₩ | 207 T ₩ | 451 T ₩ | 588 T ₩ | 569 T ₩ | 461 T ₩ | 460 T ₩ | 734 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 9,49 T ₩ | 14,6 T ₩ | 41,8 T ₩ | 31,7 T ₩ | 23,5 T ₩ | 36,9 T ₩ | 123 T ₩ | 190 T ₩ | 206 T ₩ | 182 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 14,3 T ₩ | 11,2 T ₩ | 15,1 T ₩ | 14,9 T ₩ | 23,1 T ₩ | 192 T ₩ | 119 T ₩ | 184 T ₩ | 236 T ₩ | 243 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 1,53 T ₩ | -39 Tr ₩ | 69,2 T ₩ | 0 ₩ | 27,2 T ₩ | -1,38 NT ₩ | -877 T ₩ | 1,93 NT ₩ | 259 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -15,8 T ₩ | -11,2 T ₩ | -78,5 T ₩ | -441 T ₩ | -41,6 T ₩ | 1,7 NT ₩ | 700 T ₩ | -2,11 NT ₩ | -463 T ₩ | -112 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 100 T ₩ | 153 T ₩ | 131 T ₩ | -234 T ₩ | 409 T ₩ | 2,29 NT ₩ | 1,27 NT ₩ | -1,65 NT ₩ | -2,81 T ₩ | 622 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 34,8 T ₩ | 28,2 T ₩ | 115 T ₩ | 108 T ₩ | 241 T ₩ | 648 T ₩ | 202 T ₩ | 168 T ₩ | 159 T ₩ | 94,7 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 57,7 T ₩ | 109 T ₩ | 47,9 T ₩ | -342 T ₩ | 152 T ₩ | 1,39 NT ₩ | 1,36 NT ₩ | -1,01 NT ₩ | 55,3 T ₩ | 464 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 174,80 ₩ | 320,40 ₩ | 124,60 ₩ | -857,86 ₩ | 358,12 ₩ | 3.221,49 ₩ | 3.118,00 ₩ | -2.315,00 ₩ | 125,94 ₩ | 1.055,09 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 170,00 ₩ | 310,40 ₩ | 124,60 ₩ | -857,86 ₩ | 358,12 ₩ | 3.145,60 ₩ | 3.066,00 ₩ | -2.314,82 ₩ | 92,43 ₩ | 1.050,86 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 330 Tr | 339 Tr | 384 Tr | 399 Tr | 423 Tr | 432 Tr | 436 Tr | 437 Tr | 439 Tr | 442 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 339 Tr | 350 Tr | 384 Tr | 399 Tr | 423 Tr | 443 Tr | 443 Tr | 437 Tr | 443 Tr | 442 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 114 T ₩ | 130 T ₩ | 135 T ₩ | 219 T ₩ | 266 T ₩ | 373 T ₩ | 581 T ₩ | 761 T ₩ | 834 T ₩ | 837 T ₩ | |
| EBITDA | 230 T ₩ | 294 T ₩ | 204 T ₩ | 19,2 T ₩ | 690 T ₩ | 2,35 NT ₩ | 2,03 NT ₩ | 1,2 NT ₩ | 1,04 NT ₩ | 1,55 NT ₩ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02