PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Kakao Corp. (KAKAO)

KSC · Communication Services · Internet Content & Information · 17.117 nhân viên · CEO Shina Chung

Giá
29.700,00 ₩ +0,85%
Vốn hóa
13,1 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
8,09 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 470,39 ₩

Cuối Q2 '26, Kakao Corp. (KAKAO) nắm giữ 12,1 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,12 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 27,7 NT ₩, tổng nợ phải trả 12,6 NT ₩, vốn chủ sở hữu 11,8 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền5,35 NT ₩5,5 NT ₩5,89 NT ₩5,91 NT ₩5,77 NT ₩6,15 NT ₩5,58 NT ₩5,75 NT ₩6,38 NT ₩6,6 NT ₩6,2 NT ₩8,18 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn1,8 NT ₩1,82 NT ₩1,52 NT ₩1,4 NT ₩1,69 NT ₩2,69 NT ₩2,96 NT ₩3,35 NT ₩3,21 NT ₩3,29 NT ₩3,39 NT ₩3,96 NT ₩
Các khoản phải thu650 T ₩707 T ₩759 T ₩681 T ₩621 T ₩1,26 NT ₩540 T ₩1,34 NT ₩1,39 NT ₩1,44 NT ₩1,84 NT ₩2,17 NT ₩
Hàng tồn kho167 T ₩139 T ₩133 T ₩128 T ₩93,4 T ₩64,9 T ₩71,9 T ₩73,5 T ₩89,2 T ₩76,5 T ₩74,8 T ₩79,3 T ₩
Tài sản ngắn hạn khác932 T ₩632 T ₩935 T ₩987 T ₩951 T ₩367 T ₩1,28 NT ₩756 T ₩633 T ₩513 T ₩3,44 NT ₩1,03 NT ₩
Tài sản ngắn hạn8,7 NT ₩9,25 NT ₩9,06 NT ₩9,15 NT ₩9,13 NT ₩11 NT ₩10,6 NT ₩11,3 NT ₩12,1 NT ₩12,4 NT ₩15 NT ₩15,4 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)3,04 NT ₩3,11 NT ₩3,26 NT ₩3,23 NT ₩3,17 NT ₩2,98 NT ₩3,15 NT ₩3,08 NT ₩3,1 NT ₩3,06 NT ₩3 NT ₩3,07 NT ₩
Đầu tư dài hạn6,25 NT ₩6,22 NT ₩6,44 NT ₩6,55 NT ₩-374 T ₩2,99 NT ₩5,49 NT ₩5,62 NT ₩5,06 NT ₩6,01 NT ₩6,02 NT ₩4,54 NT ₩
Lợi thế thương mại0 ₩4,08 NT ₩77,7 T ₩0 ₩0 ₩3,7 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩3,86 NT ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình7,43 NT ₩1,62 NT ₩5,66 NT ₩5,62 NT ₩5,51 NT ₩1,44 NT ₩5,51 NT ₩5,53 NT ₩5,49 NT ₩1,36 NT ₩3,84 NT ₩3,64 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại542 T ₩519 T ₩511 T ₩-15,5 T ₩459 T ₩498 T ₩499 T ₩495 T ₩484 T ₩519 T ₩501 T ₩559 T ₩
Tài sản dài hạn khác825 T ₩398 T ₩327 T ₩1,17 NT ₩7,8 NT ₩3,21 NT ₩1,12 NT ₩574 T ₩614 T ₩592 T ₩491 T ₩443 T ₩
Tài sản dài hạn18,1 NT ₩15,9 NT ₩16,3 NT ₩16,6 NT ₩16,6 NT ₩14,8 NT ₩15,3 NT ₩15,3 NT ₩14,8 NT ₩15,4 NT ₩13,9 NT ₩12,3 NT ₩
Tổng tài sản26,8 NT ₩25,2 NT ₩25,7 NT ₩25,7 NT ₩25,7 NT ₩25,8 NT ₩25,9 NT ₩26,6 NT ₩26,9 NT ₩27,8 NT ₩28,8 NT ₩27,7 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán1,74 NT ₩242 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩227 T ₩1,81 NT ₩0 ₩2,14 NT ₩228 T ₩2,43 NT ₩2,81 NT ₩
Chi phí phải trả0 ₩354 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩292 T ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn1,84 NT ₩1,62 NT ₩1,62 NT ₩2,15 NT ₩1,79 NT ₩1,87 NT ₩1,62 NT ₩1,13 NT ₩1,18 NT ₩1,48 NT ₩903 T ₩975 T ₩
Thuế phải nộp116 T ₩144 T ₩156 T ₩119 T ₩120 T ₩190 T ₩0 ₩74,3 T ₩173 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại116 T ₩324 T ₩156 T ₩0 ₩0 ₩499 T ₩0 ₩13 T ₩14,1 T ₩530 T ₩21,3 T ₩25,4 T ₩
Nợ ngắn hạn khác2,71 NT ₩2,97 NT ₩2,3 NT ₩3 NT ₩2,62 NT ₩4,36 NT ₩2,68 NT ₩2,7 NT ₩4,82 NT ₩6,04 NT ₩6,61 NT ₩5,24 NT ₩
Nợ ngắn hạn6,7 NT ₩7,57 NT ₩6,35 NT ₩7,37 NT ₩6,59 NT ₩8,63 NT ₩6,57 NT ₩6,27 NT ₩8,62 NT ₩8,78 NT ₩10,5 NT ₩10,1 NT ₩
Nợ dài hạn744 T ₩846 T ₩807 T ₩358 T ₩378 T ₩328 T ₩378 T ₩913 T ₩886 T ₩991 T ₩354 T ₩335 T ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,76 NT ₩1,73 NT ₩1,87 NT ₩1,85 NT ₩1,84 NT ₩1,72 NT ₩1,79 NT ₩1,69 NT ₩1,62 NT ₩1,56 NT ₩1,49 NT ₩1,48 NT ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)-1,47 NT ₩37,7 T ₩0 ₩548 T ₩0 ₩15,3 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩21,3 T ₩1,13 T ₩576 Tr ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả730 T ₩719 T ₩744 T ₩735 T ₩739 T ₩726 T ₩679 T ₩732 T ₩612 T ₩769 T ₩632 T ₩327 T ₩
Nợ dài hạn khác1,93 NT ₩414 T ₩1,91 NT ₩1,35 NT ₩1,4 NT ₩410 T ₩2,14 NT ₩2,37 NT ₩496 T ₩438 T ₩401 T ₩400 T ₩
Nợ dài hạn4,43 NT ₩3,75 NT ₩5,34 NT ₩4,84 NT ₩4,36 NT ₩3,2 NT ₩4,99 NT ₩5,7 NT ₩3,62 NT ₩3,78 NT ₩2,88 NT ₩2,54 NT ₩
Tổng nợ phải trả11,1 NT ₩11,3 NT ₩11,7 NT ₩11,7 NT ₩11,5 NT ₩11,8 NT ₩11,6 NT ₩12 NT ₩12,2 NT ₩12,6 NT ₩13,4 NT ₩12,6 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp44,5 T ₩44,5 T ₩44,6 T ₩44,4 T ₩44,4 T ₩44,4 T ₩44,4 T ₩44,3 T ₩44,3 T ₩44,3 T ₩44,4 T ₩44,3 T ₩
Lợi nhuận giữ lại3,17 NT ₩1,92 NT ₩1,96 NT ₩2,07 NT ₩2,17 NT ₩1,94 NT ₩2,09 NT ₩2,26 NT ₩2,65 NT ₩2,66 NT ₩2,92 NT ₩3,96 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,33 NT ₩-10,7 T ₩-1 NT ₩-1,07 NT ₩0 ₩-757 T ₩-651 T ₩-556 T ₩-899 T ₩-227 T ₩-123 T ₩-1,04 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông10,8 NT ₩9,76 NT ₩9,87 NT ₩9,96 NT ₩10,2 NT ₩10,1 NT ₩10,4 NT ₩10,6 NT ₩10,6 NT ₩11,3 NT ₩11,5 NT ₩11,8 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)4,63 NT ₩4,49 NT ₩4,61 NT ₩4,66 NT ₩4,32 NT ₩4,24 NT ₩4,11 NT ₩4,05 NT ₩4 NT ₩4,03 NT ₩3,07 NT ₩3,12 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)-720 T ₩-1,01 NT ₩-1,28 NT ₩-1,25 NT ₩-1,46 NT ₩-1,91 NT ₩-1,47 NT ₩-1,69 NT ₩-2,37 NT ₩-2,57 NT ₩-3,14 NT ₩-5,05 NT ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02