Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Kakao Corp. (KAKAO)
KSC · Communication Services · Internet Content & Information · 17.117 nhân viên · CEO Shina Chung
- Giá
- 29.700,00 ₩ +0,85%
- Vốn hóa
- 13,1 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,09 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 470,39 ₩
Trong Q2 '26, Kakao Corp. (KAKAO) tạo ra 43,3 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 184 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại -118 T ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 548 T ₩.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 129 T ₩ | -1,18 NT ₩ | 73,7 T ₩ | 165 T ₩ | 136 T ₩ | -444 T ₩ | 172 T ₩ | 195 T ₩ | 255 T ₩ | 42,3 T ₩ | 172 T ₩ | 172 T ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 202 T ₩ | 208 T ₩ | 201 T ₩ | 209 T ₩ | 214 T ₩ | 211 T ₩ | 208 T ₩ | 220 T ₩ | 211 T ₩ | 199 T ₩ | 203 T ₩ | 194 T ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21,6 T ₩ | 7,03 T ₩ | 28,6 T ₩ | 15,6 T ₩ | 13,2 T ₩ | 15,8 T ₩ | 10 T ₩ | 14,6 T ₩ | 6,67 T ₩ | 11,5 T ₩ | 11 T ₩ | 0 ₩ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -56,3 T ₩ | -266 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 129 T ₩ | 180 T ₩ | 20,8 T ₩ | -19,4 T ₩ | 18,5 T ₩ | -24,2 T ₩ | 42,1 T ₩ | -31,2 T ₩ | -87,9 T ₩ | 93,8 T ₩ | -71,8 T ₩ | -312 T ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 16,6 T ₩ | 1,55 NT ₩ | 25,3 T ₩ | -87,3 T ₩ | -33,5 T ₩ | 511 T ₩ | -209 T ₩ | 2,82 T ₩ | -71,4 T ₩ | 121 T ₩ | 2,9 T ₩ | -11,4 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 441 T ₩ | 496 T ₩ | 350 T ₩ | 283 T ₩ | 348 T ₩ | 270 T ₩ | 222 T ₩ | 402 T ₩ | 313 T ₩ | 468 T ₩ | 317 T ₩ | 43,3 T ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -154 T ₩ | -233 T ₩ | -140 T ₩ | -139 T ₩ | -63,6 T ₩ | -70,3 T ₩ | -107 T ₩ | -71,8 T ₩ | -144 T ₩ | -193 T ₩ | -118 T ₩ | -184 T ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 31,3 T ₩ | -190 T ₩ | -14,7 T ₩ | 13,6 T ₩ | 19,8 T ₩ | -1,48 T ₩ | -52,6 T ₩ | -23 T ₩ | 29,1 T ₩ | 190 T ₩ | -4,88 T ₩ | -161 T ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -165 T ₩ | 2,28 T ₩ | -97,5 T ₩ | -36,3 T ₩ | -96 T ₩ | -2,77 T ₩ | -362 T ₩ | -74,9 T ₩ | -274 T ₩ | -398 T ₩ | -142 T ₩ | -203 T ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 36,2 T ₩ | 183 T ₩ | 387 T ₩ | 164 T ₩ | -97,5 T ₩ | 162 T ₩ | 38,2 T ₩ | 111 T ₩ | 667 T ₩ | 185 T ₩ | 327 T ₩ | 2,05 NT ₩ | |
| Đầu tư khác | -107 T ₩ | 62,4 T ₩ | 45,3 T ₩ | 13,1 T ₩ | 21,6 T ₩ | -56,3 T ₩ | -313 T ₩ | -12,1 T ₩ | 130 T ₩ | -217 T ₩ | -16,3 T ₩ | -5,18 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -359 T ₩ | -176 T ₩ | 180 T ₩ | 14,9 T ₩ | -216 T ₩ | 31,2 T ₩ | -473 T ₩ | -71,1 T ₩ | 408 T ₩ | -432 T ₩ | 46,7 T ₩ | 1,49 NT ₩ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 47,7 T ₩ | -108 T ₩ | -55,2 T ₩ | 94,3 T ₩ | -176 T ₩ | -2,4 T ₩ | -18,6 T ₩ | 50,8 T ₩ | 5,95 T ₩ | 43 T ₩ | 71,7 T ₩ | 23,3 T ₩ | |
| Cổ tức | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -43,5 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -294 Tr ₩ | -38,7 T ₩ | 0 ₩ | -2,19 Tr ₩ | -45,6 T ₩ | -58,8 T ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 173 T ₩ | -66,5 T ₩ | -79,9 T ₩ | -109 T ₩ | -91,7 T ₩ | -81 T ₩ | -352 T ₩ | -152 T ₩ | -114 T ₩ | -74,1 T ₩ | -68,2 T ₩ | -71,5 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 229 T ₩ | -179 T ₩ | -124 T ₩ | -52,6 T ₩ | -265 T ₩ | -79,5 T ₩ | -364 T ₩ | -129 T ₩ | -98,6 T ₩ | -25,6 T ₩ | -26,7 T ₩ | -101 T ₩ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -964 Tr ₩ | 6,89 T ₩ | -8,38 T ₩ | -12,2 T ₩ | 15 T ₩ | 53,5 T ₩ | 19,8 T ₩ | -34,1 T ₩ | 7,32 T ₩ | -195 T ₩ | -730 T ₩ | 539 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | 311 T ₩ | 148 T ₩ | 397 T ₩ | 233 T ₩ | -118 T ₩ | 244 T ₩ | -564 T ₩ | 167 T ₩ | 789 T ₩ | -185 T ₩ | -393 T ₩ | 1,97 NT ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 287 T ₩ | 263 T ₩ | 210 T ₩ | 113 T ₩ | 259 T ₩ | 163 T ₩ | 115 T ₩ | 302 T ₩ | 130 T ₩ | 311 T ₩ | 225 T ₩ | -118 T ₩ | |
| Lãi vay đã trả | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 42,7 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 100 T ₩ | 153 T ₩ | 131 T ₩ | -234 T ₩ | 414 T ₩ | 2,29 NT ₩ | 1,3 NT ₩ | -1,65 NT ₩ | -2,81 T ₩ | 613 T ₩ | |
| Khấu hao & phân bổ | 114 T ₩ | 130 T ₩ | 135 T ₩ | 219 T ₩ | 266 T ₩ | 373 T ₩ | 581 T ₩ | 761 T ₩ | 834 T ₩ | 837 T ₩ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 489 Tr ₩ | 9,83 T ₩ | 14,1 T ₩ | 20,7 T ₩ | 43,3 T ₩ | 148 T ₩ | 159 T ₩ | 84,2 T ₩ | 73,3 T ₩ | 42,9 T ₩ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -17,5 T ₩ | 53,9 T ₩ | -85,3 T ₩ | 396 T ₩ | 29,5 T ₩ | -1,99 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 115 T ₩ | 28 T ₩ | 329 T ₩ | 371 T ₩ | 183 T ₩ | -209 T ₩ | -460 T ₩ | 248 T ₩ | -4,35 T ₩ | -106 T ₩ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,8 T ₩ | -2,87 T ₩ | -32,4 T ₩ | -19,5 T ₩ | 34,2 T ₩ | 695 T ₩ | -906 T ₩ | 1,9 NT ₩ | 350 T ₩ | 18,4 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 317 T ₩ | 372 T ₩ | 491 T ₩ | 753 T ₩ | 971 T ₩ | 1,31 NT ₩ | 678 T ₩ | 1,34 NT ₩ | 1,25 NT ₩ | 1,4 NT ₩ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -105 T ₩ | -105 T ₩ | -146 T ₩ | -169 T ₩ | -270 T ₩ | -371 T ₩ | -643 T ₩ | -575 T ₩ | -380 T ₩ | -614 T ₩ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,1 NT ₩ | -33,6 T ₩ | -262 T ₩ | -553 T ₩ | -337 T ₩ | -1,76 NT ₩ | -118 T ₩ | -1,23 NT ₩ | 21,6 T ₩ | 27,3 T ₩ | |
| Mua các khoản đầu tư | -69,3 T ₩ | -252 T ₩ | -871 T ₩ | -480 T ₩ | -939 T ₩ | -2,24 NT ₩ | -2,26 NT ₩ | -770 T ₩ | -224 T ₩ | -1,14 NT ₩ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 277 T ₩ | 30,4 T ₩ | 25,7 T ₩ | 774 T ₩ | 250 T ₩ | 994 T ₩ | 2,13 NT ₩ | 859 T ₩ | 624 T ₩ | 1,03 NT ₩ | |
| Đầu tư khác | 698 Tr ₩ | 5,45 T ₩ | -7,42 T ₩ | 13,6 T ₩ | 35,8 T ₩ | 37,7 T ₩ | -685 T ₩ | -61,4 T ₩ | -31,3 T ₩ | -389 Tr ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1 NT ₩ | -355 T ₩ | -1,26 NT ₩ | -414 T ₩ | -1,26 NT ₩ | -3,34 NT ₩ | -1,57 NT ₩ | -1,78 NT ₩ | 10,4 T ₩ | -696 T ₩ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 792 T ₩ | -202 T ₩ | 3,23 T ₩ | -6,13 T ₩ | 495 T ₩ | 1,24 NT ₩ | 413 T ₩ | 140 T ₩ | -139 T ₩ | -201 T ₩ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 ₩ | 0 ₩ | -236 Tr ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Cổ tức | -11,3 T ₩ | -16 T ₩ | -12 T ₩ | -10,3 T ₩ | -10,4 T ₩ | -60,3 T ₩ | -23 T ₩ | -54,6 T ₩ | -43,5 T ₩ | -38,9 T ₩ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 135 T ₩ | 686 T ₩ | -154 T ₩ | 7,54 T ₩ | 741 T ₩ | 3,2 NT ₩ | -50,7 T ₩ | 900 T ₩ | -362 T ₩ | -283 T ₩ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 924 T ₩ | 468 T ₩ | 891 T ₩ | 322 T ₩ | 1,31 NT ₩ | 4,44 NT ₩ | 412 T ₩ | 1,02 NT ₩ | -521 T ₩ | -491 T ₩ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3,43 T ₩ | -9,71 T ₩ | 8,96 T ₩ | 10,5 T ₩ | -39,7 T ₩ | 24,7 T ₩ | -5,88 T ₩ | -27,5 T ₩ | 47,9 T ₩ | 124 T ₩ | |
| Thay đổi tiền thuần | 244 T ₩ | 475 T ₩ | 130 T ₩ | 671 T ₩ | 976 T ₩ | 2,43 NT ₩ | -490 T ₩ | 553 T ₩ | 756 T ₩ | 343 T ₩ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 212 T ₩ | 267 T ₩ | 345 T ₩ | 584 T ₩ | 701 T ₩ | 936 T ₩ | 35,5 T ₩ | 619 T ₩ | 745 T ₩ | 926 T ₩ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02