PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Ingenic Semiconductor Co., Ltd. (JUNZHENG)

SHZ · Technology · Semiconductors · 1.243 nhân viên · CEO Qiang Liu

Giá
113,00 CN¥ +3,09%
Vốn hóa
54,7 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
47,5 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-01 EPS dự kiến 1,52 CN¥

Ingenic Semiconductor Co., Ltd. (JUNZHENG) báo cáo doanh thu 3,14 T CN¥ cho Q3 '26 (+164,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,55 T CN¥ (49,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,42 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 8,4 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,11 T CN¥1,01 T CN¥1,1 T CN¥1,09 T CN¥1,01 T CN¥1,06 T CN¥1,19 T CN¥1,19 T CN¥1,3 T CN¥1,56 T CN¥2,4 T CN¥3,14 T CN¥
Giá vốn hàng bán764 Tr CN¥630 Tr CN¥718 Tr CN¥655 Tr CN¥749 Tr CN¥674 Tr CN¥812 Tr CN¥812 Tr CN¥904 Tr CN¥881 Tr CN¥1,03 T CN¥1,07 T CN¥
Lợi nhuận gộp347 Tr CN¥377 Tr CN¥382 Tr CN¥440 Tr CN¥263 Tr CN¥386 Tr CN¥377 Tr CN¥376 Tr CN¥394 Tr CN¥678 Tr CN¥1,37 T CN¥2,07 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển202 Tr CN¥180 Tr CN¥172 Tr CN¥161 Tr CN¥184 Tr CN¥176 Tr CN¥188 Tr CN¥0 CN¥290 Tr CN¥172 Tr CN¥210 Tr CN¥244 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị75,7 Tr CN¥77,7 Tr CN¥76,9 Tr CN¥72,2 Tr CN¥67,8 Tr CN¥79,3 Tr CN¥84,1 Tr CN¥173 Tr CN¥0 CN¥91,9 Tr CN¥116 Tr CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính37,1 Tr CN¥43,1 Tr CN¥48,4 Tr CN¥68,5 Tr CN¥43,5 Tr CN¥57,8 Tr CN¥61,9 Tr CN¥160 Tr CN¥-48,3 Tr CN¥56,7 Tr CN¥58,3 Tr CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động khác-108 Tr CN¥-21,8 Tr CN¥-36,3 Tr CN¥19,2 Tr CN¥-104 Tr CN¥-11,3 Tr CN¥-101 Tr CN¥-15,4 Tr CN¥204 Tr CN¥-5,22 Tr CN¥9,88 Tr CN¥38,2 Tr CN¥
Chi phí hoạt động207 Tr CN¥279 Tr CN¥261 Tr CN¥321 Tr CN¥192 Tr CN¥302 Tr CN¥233 Tr CN¥318 Tr CN¥446 Tr CN¥315 Tr CN¥395 Tr CN¥519 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động140 Tr CN¥97,7 Tr CN¥121 Tr CN¥119 Tr CN¥71 Tr CN¥83,8 Tr CN¥144 Tr CN¥57,3 Tr CN¥-51,9 Tr CN¥363 Tr CN¥975 Tr CN¥1,55 T CN¥
Thu nhập lãi37,2 Tr CN¥38 Tr CN¥28,7 Tr CN¥28,4 Tr CN¥28,1 Tr CN¥26 Tr CN¥31,4 Tr CN¥22,8 Tr CN¥10,9 Tr CN¥22,5 Tr CN¥0 CN¥37 Tr CN¥
Chi phí lãi vay142 N CN¥11,5 Tr CN¥0 CN¥189 N CN¥335 N CN¥213 N CN¥279 N CN¥210 N CN¥3,98 Tr CN¥198 N CN¥0 CN¥207 N CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)117 Tr CN¥17,7 Tr CN¥35,9 Tr CN¥-11,2 Tr CN¥84,8 Tr CN¥13,1 Tr CN¥89 Tr CN¥-464 N CN¥-102 Tr CN¥-629 N CN¥-7,15 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động22,6 N CN¥439 N CN¥1,22 Tr CN¥126 N CN¥-346 N CN¥230 N CN¥-151 N CN¥34,4 Tr CN¥146 Tr CN¥431 N CN¥916 N CN¥-3,49 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế140 Tr CN¥98,1 Tr CN¥122 Tr CN¥119 Tr CN¥70,7 Tr CN¥84,1 Tr CN¥144 Tr CN¥91,7 Tr CN¥93,9 Tr CN¥364 Tr CN¥976 Tr CN¥1,55 T CN¥
Thuế thu nhập-17,8 Tr CN¥10,9 Tr CN¥12,7 Tr CN¥12,8 Tr CN¥9,38 Tr CN¥10,4 Tr CN¥15,9 Tr CN¥39 Tr CN¥-26,9 Tr CN¥43,2 Tr CN¥96,3 Tr CN¥130 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng169 Tr CN¥87,3 Tr CN¥110 Tr CN¥107 Tr CN¥61,8 Tr CN¥73,9 Tr CN¥129 Tr CN¥52,6 Tr CN¥120 Tr CN¥319 Tr CN¥879 Tr CN¥1,42 T CN¥
EPS (cơ bản)0,35 CN¥0,18 CN¥0,23 CN¥0,22 CN¥0,13 CN¥0,15 CN¥0,27 CN¥0,11 CN¥0,25 CN¥0,66 CN¥1,82 CN¥2,89 CN¥
EPS (pha loãng)0,35 CN¥0,18 CN¥0,23 CN¥0,22 CN¥0,13 CN¥0,15 CN¥0,27 CN¥0,11 CN¥0,25 CN¥0,66 CN¥1,82 CN¥2,88 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)482 Tr482 Tr482 Tr482 Tr482 Tr482 Tr483 Tr483 Tr482 Tr483 Tr483 Tr491 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)482 Tr482 Tr482 Tr483 Tr483 Tr483 Tr483 Tr483 Tr484 Tr484 Tr484 Tr492 Tr
Khấu hao & phân bổ63,8 Tr CN¥49,3 Tr CN¥49,3 Tr CN¥46,2 Tr CN¥46,2 Tr CN¥45,5 Tr CN¥45,5 Tr CN¥46,8 Tr CN¥46,8 Tr CN¥0 CN¥43,2 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA87 Tr CN¥129 Tr CN¥135 Tr CN¥176 Tr CN¥32,5 Tr CN¥116 Tr CN¥101 Tr CN¥105 Tr CN¥96,5 Tr CN¥364 Tr CN¥1,03 T CN¥1,55 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02