Bảng cân đối kế toán Ingenic Semiconductor Co., Ltd. (JUNZHENG)
SHZ · Technology · Semiconductors · 1.243 nhân viên · CEO Qiang Liu
- Giá
- 113,00 CN¥ +3,09%
- Vốn hóa
- 54,7 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 47,5 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-01 EPS dự kiến 1,52 CN¥
Cuối Q3 '26, Ingenic Semiconductor Co., Ltd. (JUNZHENG) nắm giữ 8,65 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 13,5 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 19,2 T CN¥, tổng nợ phải trả 1,72 T CN¥, vốn chủ sở hữu 17,5 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,93 T CN¥ | 3,56 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 3,79 T CN¥ | 3,71 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 3,42 T CN¥ | 3,96 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 394 Tr CN¥ | 712 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 758 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 900 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 691 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 708 Tr CN¥ | 553 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | 645 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 2,4 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 3,14 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 96,7 Tr CN¥ | 103 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 75 Tr CN¥ | 82,6 Tr CN¥ | 92,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 87,6 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 93,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,58 T CN¥ | 7,59 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | 7,81 T CN¥ | 8,05 T CN¥ | 8,05 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 8,66 T CN¥ | 8,69 T CN¥ | 8,88 T CN¥ | 9,73 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 487 Tr CN¥ | 477 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 492 Tr CN¥ | 478 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 485 Tr CN¥ | 514 Tr CN¥ | 524 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 730 Tr CN¥ | 684 Tr CN¥ | 685 Tr CN¥ | -585 Tr CN¥ | -210 Tr CN¥ | -722 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 700 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 826 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 691 Tr CN¥ | 668 Tr CN¥ | 644 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 581 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 529 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 135 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 134 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 108 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 850 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 8,65 Tr CN¥ | 8,42 Tr CN¥ | 8,18 Tr CN¥ | 13,8 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 5,16 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | 5,08 T CN¥ | 5,01 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 4,9 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 5,3 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 12,7 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 15 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 423 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 447 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 608 Tr CN¥ | 759 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 193 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 224 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,54 Tr CN¥ | 8,41 Tr CN¥ | 7,21 Tr CN¥ | 8,44 Tr CN¥ | 8,13 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 24,9 Tr CN¥ | 35 Tr CN¥ | 27,5 Tr CN¥ | 30 Tr CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 81,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 74,9 Tr CN¥ | 72,1 Tr CN¥ | 74,3 Tr CN¥ | 80,5 Tr CN¥ | 65,7 Tr CN¥ | 60,5 Tr CN¥ | 66,5 Tr CN¥ | 72 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 61,6 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 14,8 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 13,2 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 12,5 Tr CN¥ | 29,2 Tr CN¥ | 56,9 Tr CN¥ | 283 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 57,8 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 785 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 813 Tr CN¥ | 767 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 711 Tr CN¥ | 859 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1 T CN¥ | 979 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,62 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 19,7 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 11,4 Tr CN¥ | 9,34 Tr CN¥ | 7,57 Tr CN¥ | 7,42 Tr CN¥ | 5,37 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18,4 Tr CN¥ | 18,1 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 12,2 Tr CN¥ | 7,09 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,17 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,77 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 79 Tr CN¥ | 77,7 Tr CN¥ | 75,5 Tr CN¥ | 72,6 Tr CN¥ | 68,6 Tr CN¥ | 68,6 Tr CN¥ | 63,9 Tr CN¥ | 63,1 Tr CN¥ | 62,4 Tr CN¥ | 71,1 Tr CN¥ | 75,5 Tr CN¥ | 82,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 10,9 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | 11,6 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | 9,26 Tr CN¥ | 9,09 Tr CN¥ | 8,96 Tr CN¥ | 8,86 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 128 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 104 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 93,1 Tr CN¥ | 81 Tr CN¥ | 90,9 Tr CN¥ | 91,8 Tr CN¥ | 100 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 913 Tr CN¥ | 821 Tr CN¥ | 934 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 815 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | 484 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,4 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 5,5 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,06 T CN¥ | 106 Tr CN¥ | 8,96 T CN¥ | -118 Tr CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,8 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 19,7 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 20,9 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -3,91 T CN¥ | -3,55 T CN¥ | -3,72 T CN¥ | -3,28 T CN¥ | -3,7 T CN¥ | -3,25 T CN¥ | -3,78 T CN¥ | -3,69 T CN¥ | -4,07 T CN¥ | -3,4 T CN¥ | -3,94 T CN¥ | -7,15 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 206 Tr CN¥ | 40,8 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,4 T CN¥ | 3,93 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 544 Tr CN¥ | 672 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 463 Tr CN¥ | 962 Tr CN¥ | 351 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 758 Tr CN¥ | 900 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 16,9 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 26,9 Tr CN¥ | 6,14 Tr CN¥ | 755 Tr CN¥ | 622 Tr CN¥ | 691 Tr CN¥ | 676 Tr CN¥ | 554 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 84,5 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 80,2 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,67 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 6,62 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 11,6 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 45,7 Tr CN¥ | 63,4 Tr CN¥ | 96,7 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 869 Tr CN¥ | 854 Tr CN¥ | 917 Tr CN¥ | 950 Tr CN¥ | 3,72 T CN¥ | 6,13 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 7,58 T CN¥ | 8,05 T CN¥ | 8,69 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 41,1 Tr CN¥ | 61,1 Tr CN¥ | 71,4 Tr CN¥ | 73,1 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | 487 Tr CN¥ | 492 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 182 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | -510 Tr CN¥ | -292 Tr CN¥ | -807 Tr CN¥ | -23,1 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | -210 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 34,2 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 32,7 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 981 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | 804 Tr CN¥ | 691 Tr CN¥ | 610 Tr CN¥ | 504 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,53 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 5,88 Tr CN¥ | 5,83 Tr CN¥ | 93,4 Tr CN¥ | 90,4 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,37 Tr CN¥ | 7,29 Tr CN¥ | -92,5 N CN¥ | 759 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 108 Tr CN¥ | 850 Tr CN¥ | 8,18 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 266 Tr CN¥ | 303 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 5,27 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 5,63 T CN¥ | 5,16 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,13 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 6,52 Tr CN¥ | 3,4 Tr CN¥ | 5,85 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 659 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | 423 Tr CN¥ | 434 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 196 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 8,41 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 786 N CN¥ | 366 N CN¥ | 4,44 Tr CN¥ | 755 N CN¥ | 25,1 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 11 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 12,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,49 Tr CN¥ | 3,05 Tr CN¥ | 2,09 Tr CN¥ | 4,41 Tr CN¥ | 42,5 Tr CN¥ | 36,1 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 74,9 Tr CN¥ | 65,7 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 536 N CN¥ | 5,55 Tr CN¥ | 12,8 Tr CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 13,1 Tr CN¥ | 56,9 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 20,5 Tr CN¥ | 17,2 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 50 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 785 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 1 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 5,47 Tr CN¥ | 6,51 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 9,34 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 16,8 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 8,76 Tr CN¥ | 10,4 Tr CN¥ | 15 Tr CN¥ | 18,4 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 930 N CN¥ | 113 Tr CN¥ | 90,9 Tr CN¥ | 68,9 Tr CN¥ | 79 Tr CN¥ | 68,6 Tr CN¥ | 62,4 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 53,9 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 21,6 Tr CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 11,5 Tr CN¥ | 9,26 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 16,8 Tr CN¥ | 14,7 Tr CN¥ | 32,8 Tr CN¥ | 24,1 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 112 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 81 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 37,2 Tr CN¥ | 31,9 Tr CN¥ | 56,1 Tr CN¥ | 74,1 Tr CN¥ | 766 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 913 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 166 Tr CN¥ | 167 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 202 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 483 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 161 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 178 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 300 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 106 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,1 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 8,19 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 5,47 Tr CN¥ | 6,51 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 13,6 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -206 Tr CN¥ | -40,8 Tr CN¥ | -161 Tr CN¥ | -151 Tr CN¥ | -1,38 T CN¥ | -2,91 T CN¥ | -3,39 T CN¥ | -3,91 T CN¥ | -3,7 T CN¥ | -4,07 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02