PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Itaú Unibanco Holding S.A. (ITUB)

NYSE · Financial Services · Banks · 99.600 nhân viên · CEO Milton Maluhy Filho

Giá
7,13 $ -3,26%
Vốn hóa
78,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,22 NT R$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03

Itaú Unibanco Holding S.A. (ITUB) báo cáo doanh thu 99,1 T R$ cho Q2 '26 (-2,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 14,2 T R$ (14,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 12,3 T R$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 383 T R$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu80,2 T R$74,5 T R$78,1 T R$84,2 T R$75,3 T R$82,1 T R$95,1 T R$102 T R$96,2 T R$91,6 T R$96,5 T R$99,1 T R$
Giá vốn hàng bán47,8 T R$44,2 T R$46,8 T R$51,5 T R$42,2 T R$56,3 T R$61,2 T R$71,7 T R$61,9 T R$57,2 T R$63,6 T R$63,6 T R$
Lợi nhuận gộp32,4 T R$30,3 T R$31,3 T R$32,7 T R$33,1 T R$25,8 T R$33,9 T R$30,1 T R$34,2 T R$34,4 T R$32,8 T R$35,5 T R$
Bán hàng & tiếp thị0 R$568 Tr R$513 Tr R$480 Tr R$573 Tr R$410 Tr R$423 Tr R$459 Tr R$471 Tr R$387 Tr R$332 Tr R$565 Tr R$
Quản lý chung & hành chính19,9 T R$13,8 T R$12,4 T R$12,8 T R$22,1 T R$6,47 T R$13 T R$16,5 T R$15,3 T R$8,91 T R$14,6 T R$9,59 T R$
Chi phí hoạt động khác2 T R$5,86 T R$6,13 T R$7,2 T R$431 Tr R$5,86 T R$7,6 T R$3,49 T R$4,76 T R$11,1 T R$5,26 T R$11,2 T R$
Chi phí hoạt động21,9 T R$20,3 T R$19,1 T R$20,4 T R$23,1 T R$12,7 T R$21 T R$20,5 T R$20,5 T R$20,4 T R$20,1 T R$21,4 T R$
Lợi nhuận hoạt động10,5 T R$10,1 T R$12,2 T R$12,3 T R$10 T R$13,1 T R$12,9 T R$9,66 T R$13,7 T R$14 T R$12,7 T R$14,2 T R$
Thu nhập lãi60 T R$50,8 T R$57 T R$64 T R$53,9 T R$67,3 T R$62 T R$64,8 T R$71,2 T R$56,9 T R$70,1 T R$76,5 T R$
Chi phí lãi vay40 T R$36,7 T R$37,9 T R$43,8 T R$37,3 T R$48,3 T R$52,5 T R$63,4 T R$54 T R$49,5 T R$55,3 T R$54,8 T R$
Lợi nhuận trước thuế10,5 T R$10,1 T R$12,2 T R$12,3 T R$10 T R$13,1 T R$12,9 T R$9,66 T R$13,7 T R$14 T R$12,7 T R$14,2 T R$
Thuế thu nhập2 T R$1,14 T R$2,17 T R$1,89 T R$-587 Tr R$1,96 T R$2,18 T R$-1,74 T R$2,12 T R$1,84 T R$833 Tr R$1,99 T R$
Lợi nhuận ròng8,36 T R$8,77 T R$9,81 T R$10,1 T R$10,4 T R$10,8 T R$10,5 T R$11,1 T R$11,3 T R$11,9 T R$11,6 T R$12,3 T R$
EPS (cơ bản)0,85 R$0,89 R$1,00 R$1,03 R$0,90 R$1,05 R$1,04 R$1,03 R$1,02 R$1,10 R$1,03 R$1,09 R$
EPS (pha loãng)0,85 R$0,89 R$1,00 R$1,02 R$0,90 R$1,05 R$1,03 R$1,02 R$1,01 R$0,93 R$1,03 R$1,09 R$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)9,8 T9,8 T9,84 T9,79 T10,9 T10,9 T10,1 T10,8 T10,8 T11 T11 T11 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)9,87 T9,89 T9,84 T9,87 T10,9 T10,9 T10,2 T10,9 T10,8 T13 T11,1 T11,1 T
Khấu hao & phân bổ1,88 T R$1,41 T R$1,55 T R$1,55 T R$1,66 T R$1,14 T R$1,67 T R$1,63 T R$2,24 T R$1,85 T R$1,88 T R$1,74 T R$
EBITDA12,4 T R$11,5 T R$13,8 T R$13,8 T R$11,7 T R$14,2 T R$14,6 T R$11,3 T R$16 T R$15,8 T R$14,6 T R$15,9 T R$

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng BRL.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng BRL như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.