Báo cáo kết quả kinh doanh ITC
- Giá
- –
- Vốn hóa
- –
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '20 nộp ngày 2020-05-06
ITC báo cáo doanh thu 322 Tr $ cho Q1 '20 (+4,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 179 Tr $ (55,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 92 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,34 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '17 | Q3 '17 | Q4 '17 | Q1 '18 | Q2 '18 | Q3 '18 | Q4 '18 | Q1 '19 | Q2 '19 | Q3 '19 | Q4 '19 | Q1 '20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 303 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 8,84 T $ | 290 Tr $ | 649 Tr $ | 292 Tr $ | 307 Tr $ | 320 Tr $ | 321 Tr $ | 379 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 303 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 8,84 T $ | 290 Tr $ | 649 Tr $ | 292 Tr $ | 307 Tr $ | 320 Tr $ | 321 Tr $ | 379 Tr $ | 322 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 31 Tr $ | 26 Tr $ | 199 Tr $ | 67 Tr $ | 73 Tr $ | 153 Tr $ | 0 $ | 103 Tr $ | 111 Tr $ | 112 Tr $ | 108 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 30 Tr $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 28 Tr $ | 32 Tr $ | 36 Tr $ | 38 Tr $ | 38 Tr $ | 35 Tr $ | 27 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 61 Tr $ | 57 Tr $ | 230 Tr $ | 98 Tr $ | 101 Tr $ | 185 Tr $ | 36 Tr $ | 141 Tr $ | 149 Tr $ | 147 Tr $ | 135 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 176 Tr $ | 175 Tr $ | 184 Tr $ | 154 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 155 Tr $ | 166 Tr $ | 171 Tr $ | 174 Tr $ | 244 Tr $ | 179 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 55 Tr $ | 56 Tr $ | 60 Tr $ | 55 Tr $ | 56 Tr $ | 56 Tr $ | 57 Tr $ | 59 Tr $ | 64 Tr $ | 60 Tr $ | -41 Tr $ | 59 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -8 Tr $ | -9 Tr $ | -7 Tr $ | -9 Tr $ | -7 Tr $ | -8 Tr $ | -6 Tr $ | -8 Tr $ | -9 Tr $ | -7 Tr $ | 77 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -47 Tr $ | -47 Tr $ | -53 Tr $ | -46 Tr $ | -49 Tr $ | -48 Tr $ | -51 Tr $ | -51 Tr $ | -55 Tr $ | -53 Tr $ | -36 Tr $ | -55 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 129 Tr $ | 128 Tr $ | 131 Tr $ | 108 Tr $ | 114 Tr $ | 115 Tr $ | 104 Tr $ | 115 Tr $ | 116 Tr $ | 121 Tr $ | 208 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 48 Tr $ | 46 Tr $ | 55 Tr $ | 26 Tr $ | 35 Tr $ | 26 Tr $ | 24 Tr $ | 31 Tr $ | 29 Tr $ | 23 Tr $ | 49 Tr $ | 32 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 81 Tr $ | 82 Tr $ | 76 Tr $ | 82 Tr $ | 79 Tr $ | 89 Tr $ | 80 Tr $ | 84 Tr $ | 87 Tr $ | 98 Tr $ | 159 Tr $ | 92 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | 153 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 42 Tr $ | 42 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 45 Tr $ | 47 Tr $ | 47 Tr $ | 51 Tr $ | 51 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | |
| EBITDA | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 235 Tr $ | 207 Tr $ | 214 Tr $ | 216 Tr $ | 208 Tr $ | 221 Tr $ | 231 Tr $ | 232 Tr $ | 221 Tr $ | 237 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY10 | FY11 | FY12 | FY13 | FY14 | FY15 | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 697 Tr $ | 2,88 Tr $ | 2,4 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,1 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 1,16 T $ | 1,33 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 697 Tr $ | 2,88 Tr $ | 2,4 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,1 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 1,16 T $ | 1,33 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 78,1 Tr $ | 82,8 Tr $ | 112 Tr $ | 149 Tr $ | 115 Tr $ | 145 Tr $ | 239 Tr $ | 123 Tr $ | 127 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 261 Tr $ | 4,81 Tr $ | 4,99 Tr $ | 7,71 Tr $ | 5,52 Tr $ | 117 Tr $ | 120 Tr $ | 286 Tr $ | 293 Tr $ | 434 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 340 Tr $ | 87,6 Tr $ | 117 Tr $ | 157 Tr $ | 121 Tr $ | 262 Tr $ | 359 Tr $ | 409 Tr $ | 420 Tr $ | 572 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -297 N $ | 398 Tr $ | 431 Tr $ | 496 Tr $ | 593 Tr $ | 561 Tr $ | 522 Tr $ | 708 Tr $ | 635 Tr $ | 755 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 147 Tr $ | 156 Tr $ | 168 Tr $ | 187 Tr $ | 204 Tr $ | 211 Tr $ | 224 Tr $ | 224 Tr $ | -224 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | -15,6 Tr $ | -21,2 Tr $ | 412 Tr $ | 11,8 Tr $ | -26,9 Tr $ | -32 Tr $ | -31 Tr $ | -30 Tr $ | 419 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 228 Tr $ | -131 Tr $ | -135 Tr $ | -581 Tr $ | -198 Tr $ | -177 Tr $ | -179 Tr $ | -193 Tr $ | -194 Tr $ | -195 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 228 Tr $ | 266 Tr $ | 297 Tr $ | -84,7 Tr $ | 394 Tr $ | 384 Tr $ | 343 Tr $ | 515 Tr $ | 441 Tr $ | 560 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 82,3 Tr $ | 94,7 Tr $ | 109 Tr $ | 119 Tr $ | 150 Tr $ | 141 Tr $ | 97 Tr $ | 196 Tr $ | 111 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 146 Tr $ | 172 Tr $ | 188 Tr $ | 234 Tr $ | 244 Tr $ | 242 Tr $ | 246 Tr $ | 319 Tr $ | 330 Tr $ | 428 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,91 $ | 0,00 $ | 3,70 $ | 4,59 $ | 4,80 $ | 4,77 $ | 223,22 $ | 289,46 $ | 299,44 $ | 388,37 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,86 $ | 0,00 $ | 3,64 $ | 4,53 $ | 4,73 $ | 4,70 $ | 223,22 $ | 289,46 $ | 299,44 $ | 388,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 50,1 Tr | 50,3 T | 50,8 Tr | 50,8 Tr | 50,8 Tr | 50,8 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 51 Tr | 51,1 T | 51,6 Tr | 51,6 Tr | 51,6 Tr | 51,6 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | 1,1 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 87 Tr $ | 95 Tr $ | 107 Tr $ | 119 Tr $ | 128 Tr $ | 145 Tr $ | 158 Tr $ | 169 Tr $ | 180 Tr $ | 203 Tr $ | |
| EBITDA | 315 Tr $ | 508 Tr $ | 559 Tr $ | 639 Tr $ | 709 Tr $ | 732 Tr $ | 712 Tr $ | 908 Tr $ | 845 Tr $ | 539 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-05