Báo cáo lưu chuyển tiền tệ ITC
- Giá
- –
- Vốn hóa
- –
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '20 nộp ngày 2020-05-06
Trong Q1 '20, ITC tạo ra 108 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 190 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -82 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -281 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '17 | Q3 '17 | Q4 '17 | Q1 '18 | Q2 '18 | Q3 '18 | Q4 '18 | Q1 '19 | Q2 '19 | Q3 '19 | Q4 '19 | Q1 '20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 81 Tr $ | 82 Tr $ | 76 Tr $ | 82 Tr $ | 79 Tr $ | 89 Tr $ | 80 Tr $ | 84 Tr $ | 87 Tr $ | 98 Tr $ | 159 Tr $ | 92 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 42 Tr $ | 42 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 44 Tr $ | 45 Tr $ | 47 Tr $ | 47 Tr $ | 51 Tr $ | 51 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -48 Tr $ | -46 Tr $ | -55 Tr $ | -26 Tr $ | -35 Tr $ | -25 Tr $ | -21 Tr $ | -30 Tr $ | -29 Tr $ | -23 Tr $ | 53 Tr $ | -35 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -150 Tr $ | -26 Tr $ | 876 Tr $ | 58 Tr $ | -33 Tr $ | 3 Tr $ | -34 Tr $ | -302 Tr $ | 114 Tr $ | -42 Tr $ | 67 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 245 Tr $ | 166 Tr $ | -738 Tr $ | 3 Tr $ | 65 Tr $ | 101 Tr $ | 86 Tr $ | 342 Tr $ | -103 Tr $ | 81 Tr $ | -162 Tr $ | -105 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 172 Tr $ | 224 Tr $ | 204 Tr $ | 153 Tr $ | 121 Tr $ | 220 Tr $ | 159 Tr $ | 141 Tr $ | 120 Tr $ | 189 Tr $ | 179 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -179 Tr $ | -171 Tr $ | -201 Tr $ | -176 Tr $ | -189 Tr $ | -191 Tr $ | -213 Tr $ | -178 Tr $ | -225 Tr $ | -279 Tr $ | -183 Tr $ | -190 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -7 Tr $ | 15 Tr $ | 1 Tr $ | 7 Tr $ | 9 Tr $ | 7 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | 5 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -186 Tr $ | -156 Tr $ | -200 Tr $ | -169 Tr $ | -180 Tr $ | -184 Tr $ | -214 Tr $ | -178 Tr $ | -223 Tr $ | -275 Tr $ | -178 Tr $ | -188 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -1 Tr $ | -1 Tr $ | 8 Tr $ | -110 Tr $ | 98 Tr $ | -6 Tr $ | 12 Tr $ | -4 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | -6 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 15 Tr $ | -67 Tr $ | 54 Tr $ | 59 Tr $ | -38 Tr $ | -28 Tr $ | 43 Tr $ | 34 Tr $ | 101 Tr $ | 87 Tr $ | -1 Tr $ | 82 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 15 Tr $ | -67 Tr $ | 54 Tr $ | 59 Tr $ | -38 Tr $ | -28 Tr $ | 43 Tr $ | 34 Tr $ | 101 Tr $ | 87 Tr $ | -1 Tr $ | 82 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 58 Tr $ | 43 Tr $ | -97 Tr $ | 8 Tr $ | -12 Tr $ | -3 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -7 Tr $ | 53 Tr $ | 3 Tr $ | -23 Tr $ | -68 Tr $ | 29 Tr $ | -54 Tr $ | -37 Tr $ | -105 Tr $ | -90 Tr $ | -4 Tr $ | -82 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY10 | FY11 | FY12 | FY13 | FY14 | FY15 | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 146 Tr $ | 172 Tr $ | 188 Tr $ | 234 Tr $ | 244 Tr $ | 242 Tr $ | 246 Tr $ | 319 Tr $ | 330 Tr $ | 428 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 87 Tr $ | 95 Tr $ | 107 Tr $ | 119 Tr $ | 128 Tr $ | 145 Tr $ | 158 Tr $ | 169 Tr $ | 180 Tr $ | 203 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 76,7 Tr $ | -30,8 Tr $ | -67,3 Tr $ | -76,7 Tr $ | -90,4 Tr $ | -77,4 Tr $ | -219 Tr $ | -195 Tr $ | -107 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -78 Tr $ | -183 Tr $ | -691 Tr $ | 497 Tr $ | 31,6 Tr $ | -274 Tr $ | 150 Tr $ | 98 Tr $ | -6 Tr $ | -163 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 192 Tr $ | 313 Tr $ | 776 Tr $ | -339 Tr $ | 173 Tr $ | 502 Tr $ | 293 Tr $ | 216 Tr $ | 255 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 423 Tr $ | 381 Tr $ | 328 Tr $ | 449 Tr $ | 502 Tr $ | 556 Tr $ | 687 Tr $ | 608 Tr $ | 653 Tr $ | 629 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -388 Tr $ | -557 Tr $ | -803 Tr $ | -822 Tr $ | -733 Tr $ | -684 Tr $ | -750 Tr $ | -755 Tr $ | -769 Tr $ | -865 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -14,6 Tr $ | -8,14 Tr $ | -11,8 Tr $ | -22,3 Tr $ | -140 Tr $ | -148 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 3,84 Tr $ | 5,94 Tr $ | 20,8 Tr $ | 495 N $ | 673 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 14,1 Tr $ | 1,03 Tr $ | -454 N $ | -3,29 Tr $ | 138 Tr $ | 132 Tr $ | 24 Tr $ | 11 Tr $ | 22 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -389 Tr $ | -560 Tr $ | -809 Tr $ | -826 Tr $ | -735 Tr $ | -699 Tr $ | -735 Tr $ | -744 Tr $ | -747 Tr $ | -854 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -58,3 Tr $ | -26,2 Tr $ | -34,3 Tr $ | -134 Tr $ | -137 Tr $ | -9 Tr $ | 0 $ | -6 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -14,2 Tr $ | 143 Tr $ | 449 Tr $ | 385 Tr $ | 227 Tr $ | 130 Tr $ | 42 Tr $ | 194 Tr $ | 36 Tr $ | 221 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -14,2 Tr $ | 143 Tr $ | 449 Tr $ | 385 Tr $ | 227 Tr $ | 130 Tr $ | 42 Tr $ | 194 Tr $ | 36 Tr $ | 221 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 20,3 Tr $ | -36,8 Tr $ | -32,2 Tr $ | 8,09 Tr $ | -6,53 Tr $ | -13,9 Tr $ | -6 Tr $ | 58 Tr $ | -58 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 34,9 Tr $ | -176 Tr $ | -475 Tr $ | -372 Tr $ | -232 Tr $ | -128 Tr $ | -63 Tr $ | -147 Tr $ | -116 Tr $ | -236 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-05