Báo cáo kết quả kinh doanh Insmed Incorporated (INSM)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.664 nhân viên · CEO William H. Lewis
- Giá
- 112,58 $ +0,89%
- Vốn hóa
- 24,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến -0,32 $
Insmed Incorporated (INSM) báo cáo doanh thu 524 Tr $ cho Q3 '26 (+268,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -89,4 Tr $ (-17,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng -100 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,52 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83,7 Tr $ | 75,5 Tr $ | 90,3 Tr $ | 93,4 Tr $ | 104 Tr $ | 92,8 Tr $ | 107 Tr $ | 142 Tr $ | 264 Tr $ | 306 Tr $ | 425 Tr $ | 524 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 18,4 Tr $ | 17,5 Tr $ | 21 Tr $ | 21,2 Tr $ | 26,2 Tr $ | 21,3 Tr $ | 28,1 Tr $ | 29,4 Tr $ | 44,2 Tr $ | 49,5 Tr $ | 67,2 Tr $ | 78,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 65,3 Tr $ | 58 Tr $ | 69,4 Tr $ | 72,3 Tr $ | 78,3 Tr $ | 71,5 Tr $ | 79,3 Tr $ | 113 Tr $ | 220 Tr $ | 256 Tr $ | 358 Tr $ | 446 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 137 Tr $ | 121 Tr $ | 147 Tr $ | 151 Tr $ | 180 Tr $ | 153 Tr $ | 177 Tr $ | 186 Tr $ | 255 Tr $ | 209 Tr $ | 210 Tr $ | 270 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 89,5 Tr $ | 93,1 Tr $ | 107 Tr $ | 119 Tr $ | 143 Tr $ | 148 Tr $ | 155 Tr $ | 186 Tr $ | 212 Tr $ | 0 $ | 247 Tr $ | 253 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 17 Tr $ | -10,6 Tr $ | 105 Tr $ | 15,9 Tr $ | -13,5 Tr $ | 19,6 Tr $ | 60,3 Tr $ | 106 Tr $ | 1,94 Tr $ | 0 $ | -97,7 Tr $ | 12,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 244 Tr $ | 204 Tr $ | 358 Tr $ | 286 Tr $ | 309 Tr $ | 320 Tr $ | 392 Tr $ | 479 Tr $ | 469 Tr $ | 457 Tr $ | 360 Tr $ | 536 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -178 Tr $ | -146 Tr $ | -289 Tr $ | -213 Tr $ | -230 Tr $ | -248 Tr $ | -313 Tr $ | -366 Tr $ | -250 Tr $ | -200 Tr $ | -1,55 Tr $ | -89,4 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 9,85 Tr $ | 8,78 Tr $ | 10,3 Tr $ | 17 Tr $ | 17,3 Tr $ | 13,9 Tr $ | 13,2 Tr $ | 18,3 Tr $ | 15,2 Tr $ | 12 Tr $ | 0 $ | 11,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 20,8 Tr $ | 21 Tr $ | 21,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | 21,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 21,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | 20,6 Tr $ | 20,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 20,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -13 Tr $ | -8,95 Tr $ | -9,31 Tr $ | -14,3 Tr $ | -15,9 Tr $ | -12,2 Tr $ | -12 Tr $ | -16,3 Tr $ | 58 Tr $ | -58,3 Tr $ | -10,4 Tr $ | -12,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -6,79 Tr $ | -11 Tr $ | -10,9 Tr $ | -6,08 Tr $ | -3,87 Tr $ | -7,53 Tr $ | -7,57 Tr $ | -2,7 Tr $ | -77,2 Tr $ | 38,2 Tr $ | -9,83 Tr $ | -8,28 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -185 Tr $ | -157 Tr $ | -300 Tr $ | -220 Tr $ | -234 Tr $ | -256 Tr $ | -320 Tr $ | -369 Tr $ | -327 Tr $ | -162 Tr $ | -11,4 Tr $ | -97,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 998 N $ | 589 N $ | 838 N $ | 1,01 Tr $ | 1,27 Tr $ | 912 N $ | 1,24 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,55 Tr $ | 1,47 Tr $ | 1,87 Tr $ | 2,67 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -186 Tr $ | -157 Tr $ | -301 Tr $ | -221 Tr $ | -236 Tr $ | -257 Tr $ | -322 Tr $ | -370 Tr $ | -328 Tr $ | -164 Tr $ | -13,2 Tr $ | -100 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,28 $ | -1,06 $ | -1,94 $ | -1,27 $ | -1,32 $ | -1,42 $ | -1,70 $ | -1,75 $ | -1,54 $ | -0,76 $ | -0,06 $ | -0,46 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,28 $ | -1,06 $ | -1,94 $ | -1,27 $ | -1,32 $ | -1,42 $ | -1,70 $ | -1,75 $ | -1,54 $ | -0,76 $ | -0,06 $ | -0,46 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 145 Tr | 148 Tr | 155 Tr | 174 Tr | 179 Tr | 181 Tr | 189 Tr | 211 Tr | 214 Tr | 215 Tr | 217 Tr | 219 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 145 Tr | 148 Tr | 155 Tr | 174 Tr | 179 Tr | 181 Tr | 189 Tr | 211 Tr | 214 Tr | 215 Tr | 217 Tr | 219 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,74 Tr $ | 2,85 Tr $ | 2,7 Tr $ | 2,72 Tr $ | 2,74 Tr $ | 3,15 Tr $ | 3,75 Tr $ | 4 Tr $ | 5,56 Tr $ | 4,92 Tr $ | 5,26 Tr $ | 8,4 Tr $ | |
| EBITDA | -163 Tr $ | -134 Tr $ | -277 Tr $ | -196 Tr $ | -212 Tr $ | -233 Tr $ | -297 Tr $ | -346 Tr $ | -302 Tr $ | -137 Tr $ | 14,2 Tr $ | -68,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | 9,84 Tr $ | 136 Tr $ | 164 Tr $ | 188 Tr $ | 245 Tr $ | 305 Tr $ | 364 Tr $ | 606 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,44 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,42 Tr $ | 24,2 Tr $ | 39,9 Tr $ | 44,2 Tr $ | 55,1 Tr $ | 65,6 Tr $ | 85,7 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | -2,44 Tr $ | -2,9 Tr $ | 7,41 Tr $ | 112 Tr $ | 125 Tr $ | 144 Tr $ | 190 Tr $ | 240 Tr $ | 278 Tr $ | 482 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 123 Tr $ | 110 Tr $ | 145 Tr $ | 132 Tr $ | 181 Tr $ | 273 Tr $ | 398 Tr $ | 571 Tr $ | 598 Tr $ | 771 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 50,7 Tr $ | 79,2 Tr $ | 168 Tr $ | 211 Tr $ | 204 Tr $ | 234 Tr $ | 266 Tr $ | 345 Tr $ | 461 Tr $ | 701 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 119 N $ | 300 N $ | 1,25 Tr $ | 4,99 Tr $ | 5 Tr $ | 12,4 Tr $ | -15,7 Tr $ | 33,7 Tr $ | 96,7 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 173 Tr $ | 189 Tr $ | 315 Tr $ | 348 Tr $ | 390 Tr $ | 519 Tr $ | 648 Tr $ | 949 Tr $ | 1,16 T $ | 1,66 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -173 Tr $ | -189 Tr $ | -307 Tr $ | -235 Tr $ | -265 Tr $ | -375 Tr $ | -457 Tr $ | -710 Tr $ | -878 Tr $ | -1,18 T $ | |
| Thu nhập lãi | 604 N $ | 1,62 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,92 Tr $ | 1,7 Tr $ | 174 N $ | 11,1 Tr $ | 42,1 Tr $ | 53,3 Tr $ | 60,7 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,5 Tr $ | 5,93 Tr $ | 25,5 Tr $ | 27,7 Tr $ | 29,6 Tr $ | 40,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 81,7 Tr $ | 84,9 Tr $ | 83,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -723 N $ | -1,92 Tr $ | -7,33 Tr $ | -7,99 Tr $ | -711 N $ | 22,7 Tr $ | 375 N $ | -38,9 Tr $ | -48,4 Tr $ | 11,2 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,78 Tr $ | -4 Tr $ | -16,7 Tr $ | -18,3 Tr $ | -27,5 Tr $ | -61,3 Tr $ | -22,8 Tr $ | -37,4 Tr $ | -31,8 Tr $ | -95 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -176 Tr $ | -193 Tr $ | -324 Tr $ | -254 Tr $ | -293 Tr $ | -436 Tr $ | -480 Tr $ | -747 Tr $ | -910 Tr $ | -1,27 T $ | |
| Thuế thu nhập | 98 N $ | -272 N $ | 201 N $ | 777 N $ | 1,4 Tr $ | -1,76 Tr $ | 1,38 Tr $ | 2,56 Tr $ | 3,71 Tr $ | 5,03 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -176 Tr $ | -193 Tr $ | -324 Tr $ | -254 Tr $ | -294 Tr $ | -435 Tr $ | -482 Tr $ | -750 Tr $ | -914 Tr $ | -1,28 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,85 $ | -2,89 $ | -4,22 $ | -3,01 $ | -3,01 $ | -3,88 $ | -3,91 $ | -5,34 $ | -5,57 $ | -6,41 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,85 $ | -2,89 $ | -4,22 $ | -3,01 $ | -3,01 $ | -3,88 $ | -3,91 $ | -5,34 $ | -5,57 $ | -6,41 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 61,9 Tr | 66,6 Tr | 76,8 Tr | 84,6 Tr | 97,6 Tr | 112 Tr | 123 Tr | 140 Tr | 164 Tr | 214 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 61,9 Tr | 66,6 Tr | 76,9 Tr | 84,6 Tr | 97,6 Tr | 112 Tr | 123 Tr | 140 Tr | 164 Tr | 214 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,44 Tr $ | 2,9 Tr $ | 4,83 Tr $ | 10,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,2 Tr $ | 10,3 Tr $ | 10,6 Tr $ | 11 Tr $ | 16,5 Tr $ | |
| EBITDA | -170 Tr $ | -184 Tr $ | -295 Tr $ | -217 Tr $ | -250 Tr $ | -384 Tr $ | -447 Tr $ | -660 Tr $ | -819 Tr $ | -1,17 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02