Tài chính Insmed Incorporated (INSM)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.664 nhân viên · CEO William H. Lewis
- Giá
- 112,58 $ +0,89%
- Vốn hóa
- 24,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến -0,32 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 24,7 T $ EV 25 T $
- Doanh thu
- 1,52 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +205% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -39,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -39,9× Dự phóng -68,0× (FY2026)
- P/S
- 16,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -50,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- -658 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -606 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,85 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-18 Doanh thu dự kiến 597 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 4,8%, EPS hụt 20,2%Doanh thu 524 Tr $ so với kỳ vọng 500 Tr $ (+4,8%); EPS -0,46 $ so với -0,38 $ (-20,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 268,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 524 Tr $, so với mức trung bình 182,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -35,6% (TTM), +223,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 53,3% trong khi doanh thu tăng 240,0%.
- Capex chiếm 4,1% doanh thu (năm trước 5,1%)Đã đầu tư 62 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+172,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -658 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,5% trong một năm219 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 211 Tr.
- Tiền ròng 405 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,15 T $, nợ gồm thuê tài sản 741 Tr $; năm trước tiền ròng 935 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 524 Tr $ | 142 Tr $ | +268,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 85,1% | 79,4% | +5,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -89,4 Tr $ | -366 Tr $ | +75,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -17,0% | -257,1% | +240,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -100 Tr $ | -370 Tr $ | +72,9% |
| EPS pha loãng | -0,46 $ | -1,75 $ | +73,7% |
| Dòng tiền hoạt động | -36,5 Tr $ | -220 Tr $ | +83,4% |
| Capex | 5,63 Tr $ | 2,42 Tr $ | +132,6% |
| Dòng tiền tự do | -42,1 Tr $ | -222 Tr $ | +81,1% |
| R&D | 270 Tr $ | 186 Tr $ | +44,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 41,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | +31,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 524 Tr $ | 500 Tr $ | +4,8% |
| EPS (theo dự báo) | -0,46 $ | -0,38 $ | -20,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 406 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 474 Tr $ | +364,1% | 90,3% | 1,34 T $ | +265,6% | |
| Non-US | 50,8 Tr $ | +26,1% | 9,7% | 247 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -596 Tr $
- Capex
- -62 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -15 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -3,25 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 128 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -658 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -39,9× | – | – |
| EV / EBITDA | -50,7× | – | – |
| EV / Doanh thu | 16,5× | 27,5× | 10,4× – 61,7× |
| Giá / FCF | -37,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 33,9× | 31,3× 4/5 năm | 7,4× – 50,3× |
| Tỷ suất FCF | -2,7% | -10,1% | -16,7% – -2,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -32,8% | -48,7% | -64,8% – -31,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -82,7% | -184,1% | -547,5% – 225,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 191,31 $ (+69,9%)
khoảng 154,00 $ – 235,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,85 T $ | +204,5% | -1,65 $ | +74,2% | -68,0× | 14 |
| FY2027 | 2,97 T $ | +61,0% | 0,65 $ | +139,4% | 172,6× | 14 |
| FY2028 | 3,96 T $ | +33,0% | 3,16 $ | +384,8% | 35,6× | 16 |
| FY2029 | 4,99 T $ | +26,0% | 6,37 $ | +101,4% | 17,7× | 13 |
| FY2030 | 6,21 T $ | +24,6% | 9,98 $ | +56,8% | 11,3× | 13 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 240 số liệu mà Insmed Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 575 Tr $ | 410 Tr $ | +40,2% | 456 Tr $ | 285 Tr $ | +59,9% |
| Accounts Payable, Current | 84,3 Tr $ | 79,6 Tr $ | +5,9% | 79,9 Tr $ | 73 Tr $ | +9,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 259 Tr $ | 65,3 Tr $ | +297,3% | 141 Tr $ | 52 Tr $ | +170,8% |
| Accrued Professional Fees | 34,3 Tr $ | 25,8 Tr $ | +33,0% | 23,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | +32,2% |
| Accrued Royalties | 146 Tr $ | 164 Tr $ | -10,8% | 163 Tr $ | 161 Tr $ | +1,1% |
| Accrued Royalties, Current | 10,2 Tr $ | 9,37 Tr $ | +9,2% | 17,1 Tr $ | 6,32 Tr $ | +170,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 70,1 Tr $ | 57,2 Tr $ | +22,5% | 60,8 Tr $ | 50,3 Tr $ | +20,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -40 N $ | 2 Tr $ | -102,0% | 1,46 Tr $ | -2,29 Tr $ | +163,8% |
| Additional Paid in Capital | 6,64 T $ | 6,25 T $ | +6,2% | 6,37 T $ | 4,65 T $ | +37,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 1,48 Tr $ | 1,34 Tr $ | +10,3% | 6,22 Tr $ | 6,88 Tr $ | -9,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,48 Tr $ | 1,34 Tr $ | +10,3% | 6,22 Tr $ | 6,88 Tr $ | -9,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 5,05 Tr $ | 1,54 Tr $ | +228,3% | 6 Tr $ | 5,05 Tr $ | +18,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 41,2 Tr $ | 31,4 Tr $ | +31,1% | 153 Tr $ | 96,8 Tr $ | +57,7% |
| Assets | 2,23 T $ | 2,36 T $ | -5,7% | 2,26 T $ | 2,03 T $ | +11,8% |
| Assets, Current | 1,71 T $ | 1,93 T $ | -11,7% | 1,79 T $ | 1,62 T $ | +10,6% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 7,54 Tr $ | 105 Tr $ | -92,8% | 252 Tr $ | 91,7 Tr $ | +174,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 0 $ | 42,5 Tr $ | -100,0% | 57,8 Tr $ | 24,7 Tr $ | +134,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 178 Tr $ | 260 Tr $ | -31,4% | 314 Tr $ | 144 Tr $ | +118,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 397 Tr $ | 335 Tr $ | +18,5% | 510 Tr $ | 555 Tr $ | -8,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 397 Tr $ | 335 Tr $ | +18,5% | 510 Tr $ | 555 Tr $ | -8,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -148 Tr $ | -950 Tr $ | +84,4% | -44,6 Tr $ | 72,7 Tr $ | -161,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 219 Tr | 213 Tr | +3,2% | 214 Tr | 179 Tr | +19,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 219 Tr | 213 Tr | +3,2% | 214 Tr | 179 Tr | +19,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,19 Tr $ | 2,13 Tr $ | +3,2% | 2,14 Tr $ | 1,79 Tr $ | +19,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -97 Tr $ | -370 Tr $ | +73,8% | -1,27 T $ | -915 Tr $ | -39,1% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss | 79,4 Tr $2025-12-31 | 22,3 Tr $ | +256,5% | 79,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | +256,5% |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 4,19 Tr $ | 10 Tr $ | -58,3% | 6,96 Tr $ | 5,99 Tr $ | +16,2% |
| Cost of Goods and Services Sold | 78,2 Tr $ | 29,4 Tr $ | +166,4% | 123 Tr $ | 85,7 Tr $ | +43,4% |
| Costs and Expenses | 614 Tr $ | 508 Tr $ | +20,7% | 1,85 T $ | 1,24 T $ | +49,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,48 Tr $ | 3,38 Tr $ | +32,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,05 Tr $ | 3,74 Tr $ | +35,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 577 N $ | 356 N $ | +62,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 750 Tr $ | 1,35 T $ | -44,2% | 920 Tr $ | 879 Tr $ | +4,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain | – | – | – | 400 N $ | 300 N $ | +33,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 0 $ | 0 $ | – | -27 N $ | -29 N $ | +6,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -27 N $ | -29 N $ | +6,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,46 T $2025-12-31 | 1,14 T $ | +28,6% | 1,46 T $ | 1,14 T $ | +28,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 167 Tr $2025-12-31 | 178 Tr $ | -5,9% | 167 Tr $ | 178 Tr $ | -5,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 7,1 Tr $2025-12-31 | 12,5 Tr $ | -43,1% | 7,1 Tr $ | 12,5 Tr $ | -43,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 956 Tr $2025-12-31 | 673 Tr $ | +42,1% | 956 Tr $ | 673 Tr $ | +42,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 41,6 Tr $2025-12-31 | 38,5 Tr $ | +8,1% | 41,6 Tr $ | 38,5 Tr $ | +8,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, General Business | 268 Tr $2025-12-31 | 218 Tr $ | +22,9% | 268 Tr $ | 218 Tr $ | +22,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 30,9 Tr $2025-12-31 | 30,7 Tr $ | +0,5% | 30,9 Tr $ | 30,7 Tr $ | +0,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,46 T $2025-12-31 | 1,13 T $ | +29,4% | 1,46 T $ | 1,13 T $ | +29,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 7,13 Tr $2025-12-31 | 12,5 Tr $ | -43,1% | 7,13 Tr $ | 12,5 Tr $ | -43,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 0 $2025-12-31 | 5,58 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 5,58 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 7,13 Tr $2025-12-31 | 6,95 Tr $ | +2,5% | 7,13 Tr $ | 6,95 Tr $ | +2,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 29 N $2025-12-31 | 55 N $ | -47,3% | 29 N $ | 55 N $ | -47,3% |
| Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount | – | – | – | 12,8 Tr $ | 7,4 Tr $ | +73,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay | – | – | – | 5,0% | 4,0% | +25,0% |
| Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Match | – | – | – | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Depreciation | 3,35 Tr $ | 2,46 Tr $ | +36,1% | 10,4 Tr $ | 5,96 Tr $ | +75,3% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,46 $ | -1,75 $ | +73,7% | -6,42 $ | -5,57 $ | -15,3% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,46 $ | -1,75 $ | +73,7% | -6,42 $ | -5,57 $ | -15,3% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 269 N $ | -976 N $ | +127,6% | 931 N $ | -1,31 Tr $ | +171,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02