PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Innovent Biologics, Inc. (INNOVENT)

HKSE · Healthcare · Biotechnology · 8.754 nhân viên · CEO De-Chao Yu

Giá
80,65 HK$ +1,13%
Vốn hóa
141 T HK$
Giá trị doanh nghiệp
104 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2027-03-31

Innovent Biologics, Inc. (INNOVENT) báo cáo doanh thu 8,5 T CN¥ cho Q2 '26 (+42,8% so với cùng kỳ), lợi nhuận hoạt động 1,88 T CN¥ (22,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,24 T CN¥. Trong hai nửa năm gần nhất, doanh thu đạt 15,6 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '20Q2 '21Q4 '21Q2 '22Q4 '22Q2 '23Q4 '23Q2 '24Q4 '24Q2 '25Q4 '25Q2 '26
Doanh thu2,86 T CN¥1,94 T CN¥2,33 T CN¥2,24 T CN¥2,32 T CN¥2,7 T CN¥3,5 T CN¥3,95 T CN¥5,47 T CN¥5,95 T CN¥7,09 T CN¥8,5 T CN¥
Giá vốn hàng bán452 Tr CN¥557 Tr CN¥668 Tr CN¥708 Tr CN¥673 Tr CN¥782 Tr CN¥1,03 T CN¥1,09 T CN¥1,32 T CN¥1,39 T CN¥1,69 T CN¥1,28 T CN¥
Lợi nhuận gộp2,41 T CN¥1,39 T CN¥1,66 T CN¥1,53 T CN¥1,64 T CN¥1,92 T CN¥2,48 T CN¥2,86 T CN¥4,15 T CN¥4,57 T CN¥5,4 T CN¥7,22 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển1,04 T CN¥974 Tr CN¥1,35 T CN¥1,17 T CN¥1,7 T CN¥923 Tr CN¥1,3 T CN¥1,4 T CN¥1,28 T CN¥1,01 T CN¥1,62 T CN¥1,66 T CN¥
Bán hàng & tiếp thị894 Tr CN¥1,08 T CN¥1,54 T CN¥1,4 T CN¥1,19 T CN¥1,35 T CN¥1,75 T CN¥1,88 T CN¥2,47 T CN¥2,38 T CN¥3,34 T CN¥0 CN¥
Quản lý chung & hành chính250 Tr CN¥308 Tr CN¥498 Tr CN¥408 Tr CN¥428 Tr CN¥368 Tr CN¥382 Tr CN¥320 Tr CN¥418 Tr CN¥442 Tr CN¥485 Tr CN¥0 CN¥
Chi phí hoạt động2,74 T CN¥2,36 T CN¥3,41 T CN¥2,49 T CN¥2,95 T CN¥2,13 T CN¥3,44 T CN¥3,6 T CN¥4,17 T CN¥3,83 T CN¥5,44 T CN¥5,34 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động220 Tr CN¥-981 Tr CN¥-1,72 T CN¥-1,45 T CN¥-1,67 T CN¥-719 Tr CN¥-960 Tr CN¥-741 Tr CN¥-15,2 Tr CN¥742 Tr CN¥-8,41 Tr CN¥1,88 T CN¥
Thu nhập lãi95,4 Tr CN¥0 CN¥143 Tr CN¥0 CN¥132 Tr CN¥50,3 Tr CN¥403 Tr CN¥0 CN¥394 Tr CN¥129 Tr CN¥0 CN¥351 Tr CN¥
Chi phí lãi vay0 CN¥27,1 Tr CN¥113 Tr CN¥44,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥18 Tr CN¥40,4 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-115 Tr CN¥-308 Tr CN¥308 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-474 Tr CN¥-22,1 Tr CN¥83,7 Tr CN¥450 Tr CN¥502 Tr CN¥463 Tr CN¥72,2 Tr CN¥348 Tr CN¥329 Tr CN¥155 Tr CN¥-49,8 Tr CN¥-292 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế-254 Tr CN¥-1 T CN¥-1,64 T CN¥-999 Tr CN¥-1,17 T CN¥-256 Tr CN¥-888 Tr CN¥-393 Tr CN¥314 Tr CN¥897 Tr CN¥-58,2 Tr CN¥1,59 T CN¥
Thuế thu nhập136 Tr CN¥152 N CN¥86,9 Tr CN¥-48,4 Tr CN¥57,2 Tr CN¥-117 Tr CN¥462 N CN¥35 N CN¥16 Tr CN¥62,8 Tr CN¥-37,4 Tr CN¥354 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-390 Tr CN¥-1 T CN¥-1,73 T CN¥-950 Tr CN¥-1,23 T CN¥-139 Tr CN¥-889 Tr CN¥-393 Tr CN¥298 Tr CN¥834 Tr CN¥-20,8 Tr CN¥1,24 T CN¥
EPS (cơ bản)-0,28 CN¥-0,70 CN¥-1,18 CN¥-0,64 CN¥-0,82 CN¥-0,09 CN¥-0,56 CN¥-0,24 CN¥0,18 CN¥0,49 CN¥-0,01 CN¥0,72 CN¥
EPS (pha loãng)-0,28 CN¥-0,70 CN¥-1,18 CN¥-0,64 CN¥-0,82 CN¥-0,09 CN¥-0,56 CN¥-0,24 CN¥0,18 CN¥0,49 CN¥-0,01 CN¥0,68 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,37 T1,45 T1,45 T1,46 T1,52 T1,54 T1,58 T1,62 T1,63 T1,69 T1,71 T1,73 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,39 T1,45 T1,46 T1,47 T1,52 T1,54 T1,58 T1,62 T1,63 T1,69 T1,79 T1,8 T
Khấu hao & phân bổ29,3 Tr CN¥90,6 Tr CN¥116 Tr CN¥122 Tr CN¥199 Tr CN¥186 Tr CN¥198 Tr CN¥199 Tr CN¥217 Tr CN¥268 Tr CN¥336 Tr CN¥332 Tr CN¥
EBITDA249 Tr CN¥-891 Tr CN¥-1,61 T CN¥-1,33 T CN¥-1,48 T CN¥-533 Tr CN¥-647 Tr CN¥-233 Tr CN¥-107 Tr CN¥1,01 T CN¥327 Tr CN¥2,21 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.