Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Innovent Biologics, Inc. (INNOVENT)
HKSE · Healthcare · Biotechnology · 8.754 nhân viên · CEO De-Chao Yu
- Giá
- 80,65 HK$ +1,13%
- Vốn hóa
- 141 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 104 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-31
Trong Q2 '26, Innovent Biologics, Inc. (INNOVENT) tạo ra 3,74 T CN¥ dòng tiền hoạt động, đầu tư 182 Tr CN¥ vào chi tiêu vốn và giữ lại 3,57 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong hai nửa năm gần nhất, dòng tiền tự do đạt 13 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '20 | Q2 '21 | Q4 '21 | Q2 '22 | Q4 '22 | Q2 '23 | Q4 '23 | Q2 '24 | Q4 '24 | Q2 '25 | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -390 Tr CN¥ | -1 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | -950 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | -139 Tr CN¥ | -889 Tr CN¥ | -393 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | -20,4 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 29,3 Tr CN¥ | 90,6 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 122 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 186 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 217 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 332 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 248 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 261 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 385 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 59,9 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 101 Tr CN¥ | -858 Tr CN¥ | 96,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 51,2 Tr CN¥ | -828 Tr CN¥ | 557 Tr CN¥ | -273 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | -333 Tr CN¥ | 828 Tr CN¥ | -119 Tr CN¥ | 569 Tr CN¥ | -1,17 T CN¥ | 8,86 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 438 Tr CN¥ | -336 Tr CN¥ | -219 Tr CN¥ | -67,6 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | -660 Tr CN¥ | 286 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | 487 Tr CN¥ | -109 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 436 Tr CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,01 T CN¥ | -807 Tr CN¥ | -1,11 T CN¥ | -623 Tr CN¥ | 771 Tr CN¥ | -216 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 434 Tr CN¥ | 9,66 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -455 Tr CN¥ | -348 Tr CN¥ | -717 Tr CN¥ | -429 Tr CN¥ | -468 Tr CN¥ | -598 Tr CN¥ | -521 Tr CN¥ | -700 Tr CN¥ | -1,02 T CN¥ | -253 Tr CN¥ | -445 Tr CN¥ | -182 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -16,8 T CN¥ | -17,2 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 9,97 T CN¥ | 8,38 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -3,78 T CN¥ | 131 Tr CN¥ | -1,76 T CN¥ | 808 Tr CN¥ | -1,35 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | -1,2 T CN¥ | 146 Tr CN¥ | -612 Tr CN¥ | -1 CN¥ | 145 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 T CN¥ | -217 Tr CN¥ | -2,48 T CN¥ | 379 Tr CN¥ | -1,81 T CN¥ | 725 Tr CN¥ | -1,72 T CN¥ | -554 Tr CN¥ | -612 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | -7,17 T CN¥ | -8,96 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -330 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -573 Tr CN¥ | -488 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,73 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 500 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 2,67 T CN¥ | 245 Tr CN¥ | 2,34 T CN¥ | 69,3 Tr CN¥ | -346 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | -5,13 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,73 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 500 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 2,67 T CN¥ | 245 Tr CN¥ | 2,34 T CN¥ | -261 Tr CN¥ | -346 Tr CN¥ | 766 Tr CN¥ | 4,05 T CN¥ | -453 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -618 Tr CN¥ | -82,7 Tr CN¥ | -114 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | -77,5 Tr CN¥ | -30,7 Tr CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | -1,6 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 6,27 T CN¥ | -5,55 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -846 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | -1,55 T CN¥ | -3,68 Tr CN¥ | -168 Tr CN¥ | 158 Tr CN¥ | 707 Tr CN¥ | -516 Tr CN¥ | -1,71 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 993 Tr CN¥ | 7,49 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -19 Tr CN¥ | -1,36 T CN¥ | -1,73 T CN¥ | -1,24 T CN¥ | -1,58 T CN¥ | -1,22 T CN¥ | 249 Tr CN¥ | -915 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 392 Tr CN¥ | 9,43 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -544 Tr CN¥ | -716 Tr CN¥ | -5,87 T CN¥ | -1,72 T CN¥ | -859 Tr CN¥ | -2,73 T CN¥ | -2,17 T CN¥ | -1,14 T CN¥ | -78,6 Tr CN¥ | 839 Tr CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 54,6 Tr CN¥ | 61,1 Tr CN¥ | 64,1 Tr CN¥ | 86,4 Tr CN¥ | 85,6 Tr CN¥ | 205 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 385 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 601 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 8,5 Tr CN¥ | 29,3 Tr CN¥ | 53,4 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 574 Tr CN¥ | 557 Tr CN¥ | 663 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -41,3 Tr CN¥ | -8,93 Tr CN¥ | -42,7 Tr CN¥ | -14,5 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -11,9 Tr CN¥ | 43,2 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | -141 Tr CN¥ | -334 Tr CN¥ | -90,3 Tr CN¥ | 310 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 404 Tr CN¥ | 7,94 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 172 Tr CN¥ | 99,2 Tr CN¥ | 4,36 T CN¥ | -28,2 Tr CN¥ | -5,34 Tr CN¥ | 37,5 Tr CN¥ | -847 Tr CN¥ | -70,5 Tr CN¥ | -14,4 Tr CN¥ | -46,5 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -363 Tr CN¥ | -492 Tr CN¥ | -1,02 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | -308 Tr CN¥ | -2,02 T CN¥ | -1,92 T CN¥ | 148 Tr CN¥ | 1,29 T CN¥ | 10 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -58,4 Tr CN¥ | -91 Tr CN¥ | -313 Tr CN¥ | -366 Tr CN¥ | -772 Tr CN¥ | -1,85 T CN¥ | -1,38 T CN¥ | -1,12 T CN¥ | -1,03 T CN¥ | -270 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 4,22 Tr CN¥ | 4,76 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 70,5 Tr CN¥ | 88,7 Tr CN¥ | -630 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -900 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -817 Tr CN¥ | -1,12 T CN¥ | -786 Tr CN¥ | -4,85 T CN¥ | -11,6 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | -9,41 T CN¥ | -10,5 T CN¥ | -21,1 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 295 Tr CN¥ | 851 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,58 T CN¥ | 7,16 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10 T CN¥ | 9,24 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 4 Tr CN¥ | 2,5 Tr CN¥ | -148 Tr CN¥ | -5,1 Tr CN¥ | -17,2 Tr CN¥ | -4,08 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 834 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -572 Tr CN¥ | -349 Tr CN¥ | 859 Tr CN¥ | -2,57 T CN¥ | -5,18 T CN¥ | -2,7 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -999 Tr CN¥ | -1,17 T CN¥ | -6,51 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 CN¥ | 10 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 33 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 715 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | -704 Tr CN¥ | -38,7 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -26,6 Tr CN¥ | -24,8 Tr CN¥ | 4,15 T CN¥ | -98,5 Tr CN¥ | -105 Tr CN¥ | -155 Tr CN¥ | 45,9 Tr CN¥ | -86,4 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 48,4 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,64 T CN¥ | 89,4 Tr CN¥ | 4,43 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 4,91 T CN¥ | 5 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | -607 Tr CN¥ | 4,73 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 22,4 Tr CN¥ | -26,9 Tr CN¥ | 63,8 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | -569 Tr CN¥ | -197 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | -6,88 Tr CN¥ | 12,7 Tr CN¥ | -116 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 727 Tr CN¥ | -779 Tr CN¥ | 4,34 T CN¥ | -2,1 T CN¥ | -1,15 T CN¥ | 83,2 Tr CN¥ | -343 Tr CN¥ | 1,73 T CN¥ | -472 Tr CN¥ | 8,1 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -421 Tr CN¥ | -583 Tr CN¥ | -1,33 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | -1,08 T CN¥ | -3,87 T CN¥ | -3,3 T CN¥ | -1,24 T CN¥ | -418 Tr CN¥ | 9,32 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.