PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Innolux Corporation (INNOLUX)

TAI · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 44.813 nhân viên · CEO Jin-Yang Hung

Giá
44,55 NT$ +4,70%
Vốn hóa
356 T NT$
Giá trị doanh nghiệp
335 T NT$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 0,10 NT$

Cuối Q2 '26, Innolux Corporation (INNOLUX) nắm giữ 99,2 T NT$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 64,1 T NT$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 403 T NT$, tổng nợ phải trả 175 T NT$, vốn chủ sở hữu 225 T NT$.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền46,4 T NT$50,5 T NT$46,1 T NT$50,6 T NT$40,2 T NT$55,3 T NT$48,6 T NT$39,3 T NT$39,7 T NT$52,8 T NT$58,6 T NT$84,4 T NT$
Đầu tư ngắn hạn48,4 T NT$12,6 T NT$9,27 T NT$8,05 T NT$4,64 T NT$9,53 T NT$13 T NT$20,2 T NT$25,4 T NT$29,3 T NT$23,5 T NT$14,8 T NT$
Các khoản phải thu38,3 T NT$32 T NT$32,5 T NT$36,8 T NT$38,9 T NT$41,2 T NT$43,4 T NT$41,1 T NT$44,6 T NT$46,4 T NT$46,2 T NT$47,5 T NT$
Hàng tồn kho35,9 T NT$37,2 T NT$36,8 T NT$38,4 T NT$41,1 T NT$42,4 T NT$40,7 T NT$37,5 T NT$37,5 T NT$47,9 T NT$46,7 T NT$46,9 T NT$
Tài sản ngắn hạn khác65,2 Tr NT$119 Tr NT$407 Tr NT$355 Tr NT$3,19 T NT$1,15 T NT$772 Tr NT$613 Tr NT$654 Tr NT$2,22 T NT$2,39 T NT$3,64 T NT$
Tài sản ngắn hạn171 T NT$134 T NT$128 T NT$138 T NT$132 T NT$153 T NT$151 T NT$142 T NT$152 T NT$183 T NT$182 T NT$202 T NT$
Tài sản cố định hữu hình (ròng)157 T NT$154 T NT$150 T NT$148 T NT$138 T NT$131 T NT$126 T NT$119 T NT$115 T NT$116 T NT$111 T NT$102 T NT$
Đầu tư dài hạn-19,3 T NT$31,9 T NT$35,1 T NT$39,3 T NT$35,3 T NT$27,7 T NT$32,2 T NT$22,1 T NT$20,6 T NT$20,7 T NT$30,4 T NT$31,5 T NT$
Lợi thế thương mại17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$17,1 T NT$31,3 T NT$31,4 T NT$31 T NT$
Tài sản vô hình392 Tr NT$425 Tr NT$411 Tr NT$391 Tr NT$389 Tr NT$518 Tr NT$513 Tr NT$463 Tr NT$445 Tr NT$12,9 T NT$12,9 T NT$12,8 T NT$
Tài sản thuế hoãn lại2,95 T NT$2,85 T NT$2,77 T NT$2,79 T NT$2,87 T NT$3,24 T NT$3,26 T NT$3,6 T NT$3,79 T NT$5,82 T NT$5,89 T NT$9,32 T NT$
Tài sản dài hạn khác67,3 T NT$17,3 T NT$17,1 T NT$15 T NT$21,4 T NT$25,3 T NT$15,3 T NT$13,2 T NT$13,1 T NT$14,2 T NT$13,3 T NT$13,4 T NT$
Tài sản dài hạn225 T NT$224 T NT$223 T NT$222 T NT$215 T NT$205 T NT$195 T NT$175 T NT$170 T NT$201 T NT$205 T NT$200 T NT$
Tổng tài sản396 T NT$358 T NT$351 T NT$360 T NT$347 T NT$358 T NT$345 T NT$317 T NT$322 T NT$384 T NT$387 T NT$403 T NT$
Nợ phải trả
Phải trả người bán44,5 T NT$40,4 T NT$39,1 T NT$41,9 T NT$42,7 T NT$44,1 T NT$42,3 T NT$38,8 T NT$41,3 T NT$50,1 T NT$48,1 T NT$47,1 T NT$
Chi phí phải trả7 T NT$8,37 T NT$7,55 T NT$7,09 T NT$7,7 T NT$9,12 T NT$8,38 T NT$8,43 T NT$9,08 T NT$9,87 T NT$9,46 T NT$9,71 T NT$
Nợ ngắn hạn38,5 T NT$7,75 T NT$8,07 T NT$9,25 T NT$10,2 T NT$10,9 T NT$19,2 T NT$18,3 T NT$13,7 T NT$33,5 T NT$34,2 T NT$35,2 T NT$
Thuế phải nộp2,1 T NT$1,91 T NT$1,92 T NT$1,91 T NT$1,72 T NT$1,78 T NT$1,9 T NT$1,29 T NT$1,35 T NT$2,36 T NT$0 NT$0 NT$
Doanh thu hoãn lại31,9 T NT$1,91 T NT$1,92 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Nợ ngắn hạn khác28,1 T NT$28,6 T NT$27,1 T NT$28,4 T NT$14 T NT$13,1 T NT$11,1 T NT$10,1 T NT$34,9 T NT$41,2 T NT$30,8 T NT$39,8 T NT$
Nợ ngắn hạn121 T NT$87,6 T NT$84,4 T NT$89 T NT$94,3 T NT$97,3 T NT$99,2 T NT$92,4 T NT$91,7 T NT$128 T NT$125 T NT$134 T NT$
Nợ dài hạn31,6 T NT$32 T NT$28,6 T NT$28,5 T NT$23,2 T NT$21 T NT$4,17 T NT$3,97 T NT$4,91 T NT$18,3 T NT$18,4 T NT$26,6 T NT$
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)3,25 T NT$3,13 T NT$3,1 T NT$3,01 T NT$2,63 T NT$2,48 T NT$2,39 T NT$2,32 T NT$2,21 T NT$2,49 T NT$2,41 T NT$2,35 T NT$
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)0 NT$3,13 T NT$3,1 T NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$0 NT$
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,55 T NT$1,74 T NT$1,87 T NT$1,89 T NT$1,94 T NT$1,79 T NT$1,81 T NT$1,99 T NT$1,9 T NT$6,81 T NT$6,84 T NT$6,77 T NT$
Nợ dài hạn khác4,17 T NT$4,24 T NT$4,08 T NT$3,33 T NT$1,96 T NT$2,01 T NT$1,85 T NT$1,76 T NT$1,78 T NT$5,2 T NT$5,59 T NT$5,24 T NT$
Nợ dài hạn40,6 T NT$41,1 T NT$37,6 T NT$36,8 T NT$29,7 T NT$27,3 T NT$10,2 T NT$10 T NT$10,8 T NT$32,8 T NT$33,2 T NT$40,9 T NT$
Tổng nợ phải trả161 T NT$129 T NT$122 T NT$126 T NT$124 T NT$125 T NT$109 T NT$102 T NT$102 T NT$161 T NT$158 T NT$175 T NT$
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp90,8 T NT$90,8 T NT$90,8 T NT$90,8 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$79,9 T NT$
Lợi nhuận giữ lại25 T NT$22,1 T NT$17,9 T NT$19,8 T NT$17,6 T NT$28,4 T NT$29,4 T NT$25,6 T NT$29,3 T NT$28,3 T NT$29,9 T NT$27,7 T NT$
Thu nhập toàn diện khác lũy kế15 T NT$12,2 T NT$16,4 T NT$19,1 T NT$18,2 T NT$17,6 T NT$18,9 T NT$3,73 T NT$8,21 T NT$11,9 T NT$15,7 T NT$20 T NT$
Vốn chủ sở hữu của cổ đông234 T NT$228 T NT$228 T NT$233 T NT$221 T NT$232 T NT$234 T NT$213 T NT$218 T NT$221 T NT$227 T NT$225 T NT$
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)74 T NT$43,4 T NT$40,3 T NT$41,3 T NT$36,5 T NT$34,8 T NT$26,2 T NT$25 T NT$21,2 T NT$55,2 T NT$55 T NT$64,1 T NT$
Nợ ròng (nợ - tiền)27,6 T NT$-7,07 T NT$-5,8 T NT$-9,3 T NT$-3,68 T NT$-20,5 T NT$-22,3 T NT$-14,3 T NT$-18,4 T NT$2,34 T NT$-3,55 T NT$-20,3 T NT$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng TWD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02