Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Illumina, Inc. (ILMN)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 8.600 nhân viên · CEO Jacob Thaysen
- Giá
- 235,99 $ -18,64%
- Vốn hóa
- 35,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04
Trong Q3 '26, Illumina, Inc. (ILMN) tạo ra 419 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 41 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 378 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,06 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -176 Tr $ | -126 Tr $ | -1,99 T $ | 704 Tr $ | 187 Tr $ | 131 Tr $ | -131 Tr $ | 150 Tr $ | 334 Tr $ | 134 Tr $ | -134 Tr $ | 220 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 109 Tr $ | 108 Tr $ | 105 Tr $ | 70 Tr $ | 71 Tr $ | 69 Tr $ | 68 Tr $ | 67 Tr $ | 67 Tr $ | 69 Tr $ | 70 Tr $ | 0 $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 94 Tr $ | 96 Tr $ | 112 Tr $ | 83 Tr $ | 79 Tr $ | 73 Tr $ | -73 Tr $ | 70 Tr $ | 0 $ | 60 Tr $ | -60 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 9 Tr $ | -24 Tr $ | -156 Tr $ | 19 Tr $ | 49 Tr $ | 16 Tr $ | -16 Tr $ | 41 Tr $ | 37 Tr $ | -3 Tr $ | 3 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 78 Tr $ | -26 Tr $ | 82 Tr $ | -56 Tr $ | 2 Tr $ | -4 Tr $ | 4 Tr $ | -56 Tr $ | -18 Tr $ | -1 Tr $ | 1 Tr $ | 52 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 109 Tr $ | 49 Tr $ | 1,93 T $ | -504 Tr $ | -24 Tr $ | -45 Tr $ | 382 Tr $ | 12 Tr $ | -99 Tr $ | 30 Tr $ | 321 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 223 Tr $ | 77 Tr $ | 80 Tr $ | 316 Tr $ | 364 Tr $ | 240 Tr $ | 234 Tr $ | 284 Tr $ | 321 Tr $ | 289 Tr $ | 201 Tr $ | 419 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -51 Tr $ | -36 Tr $ | -31 Tr $ | -32 Tr $ | -29 Tr $ | -32 Tr $ | -30 Tr $ | -31 Tr $ | -58 Tr $ | -38 Tr $ | -40 Tr $ | -41 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -29 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -415 Tr $ | 415 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 13 Tr $ | -12 Tr $ | -10 Tr $ | -11 Tr $ | -19 Tr $ | -24 Tr $ | 24 Tr $ | -20 Tr $ | 63 Tr $ | 87 Tr $ | -87 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | -18 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 103 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 83 Tr $ | 0 $ | -7 Tr $ | -43 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -410 Tr $ | -31 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -85 Tr $ | -48 Tr $ | -41 Tr $ | -41 Tr $ | -48 Tr $ | -63 Tr $ | -49 Tr $ | -51 Tr $ | 108 Tr $ | -366 Tr $ | -122 Tr $ | 50 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 744 Tr $ | -253 Tr $ | 1,24 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -203 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -26 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -99 Tr $ | -17 Tr $ | -200 Tr $ | -370 Tr $ | -130 Tr $ | -42 Tr $ | -242 Tr $ | 242 Tr $ | -9 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -1 Tr $ | -969 Tr $ | 0 $ | -1,27 T $ | -22 Tr $ | -2 Tr $ | -1 Tr $ | -16 Tr $ | -33 Tr $ | -347 Tr $ | -33 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -26 Tr $ | 35 Tr $ | -226 Tr $ | -332 Tr $ | -47 Tr $ | -195 Tr $ | -371 Tr $ | -115 Tr $ | -63 Tr $ | -251 Tr $ | -129 Tr $ | -223 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 9 Tr $ | -4 Tr $ | -1 Tr $ | 6 Tr $ | -11 Tr $ | 4 Tr $ | 7 Tr $ | -2 Tr $ | 2 Tr $ | -1 Tr $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 121 Tr $ | 60 Tr $ | -188 Tr $ | -51 Tr $ | 258 Tr $ | -14 Tr $ | -179 Tr $ | 116 Tr $ | 368 Tr $ | -329 Tr $ | -49 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 172 Tr $ | 41 Tr $ | 49 Tr $ | 284 Tr $ | 335 Tr $ | 201 Tr $ | 211 Tr $ | 260 Tr $ | 267 Tr $ | 251 Tr $ | 161 Tr $ | 378 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 428 Tr $ | 678 Tr $ | 782 Tr $ | 990 Tr $ | 656 Tr $ | 762 Tr $ | -4,4 T $ | -1,16 T $ | -1,22 T $ | 850 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 141 Tr $ | 156 Tr $ | 179 Tr $ | 188 Tr $ | 187 Tr $ | 251 Tr $ | 394 Tr $ | 432 Tr $ | 354 Tr $ | 270 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 129 Tr $ | 164 Tr $ | 193 Tr $ | 194 Tr $ | 194 Tr $ | 754 Tr $ | 366 Tr $ | 380 Tr $ | 370 Tr $ | 275 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 93,6 Tr $ | 81 Tr $ | -18 Tr $ | 11 Tr $ | 117 Tr $ | -76 Tr $ | -23 Tr $ | -33 Tr $ | -112 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -45 Tr $ | 195 Tr $ | -18 Tr $ | -194 Tr $ | 73 Tr $ | -152 Tr $ | 204 Tr $ | -90 Tr $ | -483 Tr $ | -153 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -59,5 Tr $ | -399 Tr $ | 24 Tr $ | -138 Tr $ | -147 Tr $ | -994 Tr $ | 3,86 T $ | 950 Tr $ | 1,93 T $ | -282 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 687 Tr $ | 875 Tr $ | 1,14 T $ | 1,05 T $ | 1,08 T $ | 545 Tr $ | 392 Tr $ | 478 Tr $ | 837 Tr $ | 1,08 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -271 Tr $ | -312 Tr $ | -296 Tr $ | -209 Tr $ | -189 Tr $ | -208 Tr $ | -286 Tr $ | -195 Tr $ | -128 Tr $ | -148 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -17,8 Tr $ | -52 Tr $ | -100 Tr $ | -32 Tr $ | -98 Tr $ | -2,44 T $ | -265 Tr $ | -29 Tr $ | 2 Tr $ | -10 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -908 Tr $ | -771 Tr $ | -2,87 T $ | -1,03 T $ | -1,93 T $ | -77 Tr $ | -40 Tr $ | -6 Tr $ | -52 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 683 Tr $ | 921 Tr $ | 1,46 T $ | 2,02 T $ | 1,79 T $ | 1,66 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -237 Tr $ | 96 Tr $ | -1,42 T $ | 0 $ | -132 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | 103 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -515 Tr $ | -214 Tr $ | -1,81 T $ | 745 Tr $ | -554 Tr $ | -1,07 T $ | -591 Tr $ | -231 Tr $ | -178 Tr $ | -55 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -61 Tr $ | -4 Tr $ | 731 Tr $ | -550 Tr $ | 0 $ | 471 Tr $ | 991 Tr $ | -1,24 T $ | 491 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -249 Tr $ | -251 Tr $ | -201 Tr $ | -324 Tr $ | -736 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -116 Tr $ | -742 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -33,3 Tr $ | 8 Tr $ | 138 Tr $ | -82 Tr $ | -91 Tr $ | -582 Tr $ | -54 Tr $ | -42 Tr $ | -1 T $ | -41 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -205 Tr $ | -176 Tr $ | 594 Tr $ | -897 Tr $ | -766 Tr $ | -51 Tr $ | 1 T $ | -1,21 T $ | -570 Tr $ | -744 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,24 Tr $ | 5 Tr $ | -4 Tr $ | -1 Tr $ | 8 Tr $ | -3 Tr $ | -22 Tr $ | 0 $ | -10 Tr $ | 11 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -34,3 Tr $ | 490 Tr $ | -81 Tr $ | 898 Tr $ | -232 Tr $ | -578 Tr $ | 779 Tr $ | -963 Tr $ | 79 Tr $ | 291 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 416 Tr $ | 563 Tr $ | 846 Tr $ | 842 Tr $ | 891 Tr $ | 337 Tr $ | 106 Tr $ | 282 Tr $ | 709 Tr $ | 931 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 60 Tr $ | 149 Tr $ | 99 Tr $ | 164 Tr $ | 119 Tr $ | 233 Tr $ | 122 Tr $ | 65 Tr $ | 105 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9 Tr $ | 17 Tr $ | 73 Tr $ | 83 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02