PerpEquities

Tài chính Illumina, Inc. (ILMN)

NASDAQ · Healthcare · Medical - Diagnostics & Research · 8.600 nhân viên · CEO Jacob Thaysen

Giá
235,99 $ -18,64%
Vốn hóa
35,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04
Doanh thu (TTM)4,54 T $+5,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)22,4%+2,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,02 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)895 Tr $+27,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,06 T $+5,0% so với năm trướcCapex 173 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,82 $+30,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-891 Tr $+31,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
35,6 T $
EV 36,6 T $
Doanh thu
4,54 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
19,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
40,1×
Dự phóng 43,7× (FY2026)
P/S
7,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
26,4×
TTM
Dòng tiền tự do
1,06 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
895 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,63 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,13 T $, so với mức trung bình 5,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 22,4% (TTM), +2,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 21,1% trong khi doanh thu tăng 5,9%.
  • Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 173 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+50,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,06 T $ = 118,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 51 Tr $ cho cổ đông = 4,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 51 Tr $ (năm trước 717 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm154 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 154 Tr.
  • Nợ ròng 891 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,34 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,23 T $; năm trước nợ ròng 1,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-27. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,13 T $1,08 T $+4,2%
Biên lợi nhuận gộp73,5%67,6%+5,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động305 Tr $231 Tr $+32,0%
Biên lợi nhuận hoạt động27,0%21,3%+5,7 điểm %
Lợi nhuận ròng220 Tr $150 Tr $+46,7%
EPS pha loãng1,43 $0,97 $+47,4%
Dòng tiền hoạt động419 Tr $284 Tr $+47,5%
Capex41 Tr $24 Tr $+70,8%
Dòng tiền tự do378 Tr $260 Tr $+45,4%
R&D244 Tr $228 Tr $+7,0%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $70 Tr $-100,0%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Sequencing1,02 T $+2,0%90,4%4,14 T $–
Microarray108 Tr $+30,1%9,6%403 Tr $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas–––––
EMEA347 Tr $+12,3%70,5%1,42 T $+14,9%
Asia Pacific86 Tr $-22,5%17,5%374 Tr $-12,2%
CHINA59 Tr $+13,5%12,0%223 Tr $-16,5%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Core Illumina––305 Tr $––––
GRAIL Inc.–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,23 T $
Capex
-173 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-51 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-208 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
1,06 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
4,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)40,1×48,7× 2/5 năm24,5× – 72,9×
EV / EBITDA26,4×31,3× 2/5 năm15,1× – 47,5×
EV / Doanh thu8,1×7,0×5,0× – 12,6×
Giá / FCF33,7×116,8×22,4× – 291,0×
Giá / Giá trị sổ sách11,3×6,0×3,7× – 8,9×
Tỷ suất FCF3,0%2,0%0,3% – 4,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,0%-11,1%-38,7% – 12,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu31,5%-20,0%-66,7% – 31,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 252,73 $ (+7,1%)
khoảng 155,00 $ – 305,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua26
Nắm giữ17
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,63 T $+6,7%5,40 $-0,9%43,7×11
FY20274,94 T $+6,6%6,14 $+13,6%38,5×12
FY20285,3 T $+7,4%7,03 $+14,5%33,6×7
FY20295,79 T $+9,3%8,03 $+14,2%29,4×4
FY20306,14 T $+6,0%8,95 $+11,5%26,4×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 251 số liệu mà Illumina, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current241 Tr $218 Tr $+10,6%240 Tr $221 Tr $+8,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current738 Tr $729 Tr $+1,2%854 Tr $735 Tr $+16,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current8 Tr $9 Tr $-11,1%7 Tr $9 Tr $-22,2%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current746 Tr $738 Tr $+1,1%861 Tr $744 Tr $+15,7%
Accrued Liabilities, Current915 Tr $746 Tr $+22,7%846 Tr $827 Tr $+2,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,36 T $2025-12-281,25 T $+8,7%1,36 T $1,25 T $+8,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax8 Tr $-12 Tr $+166,7%-10 Tr $22 Tr $-145,5%
Additional Paid in Capital8,03 T $7,76 T $+3,5%7,82 T $7,53 T $+3,9%
Advertising Expense–––37 Tr $37 Tr $0,0%
Amortization of Intangible Assets20 Tr $17 Tr $+17,6%67 Tr $130 Tr $-48,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount02 Tr-100,0%2 Tr4 Tr-50,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition75 Tr $70 Tr $+7,1%275 Tr $318 Tr $-13,5%
Assets6,81 T $6,18 T $+10,3%6,64 T $6,3 T $+5,4%
Assets, Current3,04 T $2,8 T $+8,5%3,29 T $2,75 T $+19,8%
Assets, Fair Value Disclosure1,13 T $––1,5 T $1,11 T $+34,9%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability-11 Tr $3 Tr $-466,7%-18 Tr $-315 Tr $+94,3%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability36 Tr $––54 Tr $73 Tr $-26,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current38 Tr $2026-06-28––1 Tr $2022-01-020 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––22 Tr $4 Tr $+450,0%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure969 Tr $––1,17 T $931 Tr $+26,0%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months1 Tr $7 Tr $-85,7%-15 Tr $27 Tr $-155,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,29 T $1,05 T $+22,8%1,42 T $1,13 T $+25,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect249 Tr $116 Tr $+114,7%291 Tr $79 Tr $+268,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-12-280,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized320 Tr2025-12-28320 Tr0,0%320 Tr320 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued201 Tr2025-12-28200 Tr+0,5%201 Tr200 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding153 Tr2025-12-28159 Tr-3,8%153 Tr159 Tr-3,8%
Common Stock, Value, Issued2 Tr $2 Tr $0,0%2 Tr $2 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent220 Tr $159 Tr $+38,4%818 Tr $-1,2 T $+168,2%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss20 Tr $22 Tr $-9,1%21 Tr $16 Tr $+31,3%
Contract with Customer, Liability319 Tr $307 Tr $+3,9%346 Tr $327 Tr $+5,8%
Contract with Customer, Liability, Current250 Tr $234 Tr $+6,8%270 Tr $260 Tr $+3,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized47 Tr $47 Tr $0,0%244 Tr $––
Cost of Revenue299 Tr $351 Tr $-14,8%1,47 T $1,51 T $-2,5%
Cost, Amortization18 Tr $16 Tr $+12,5%66 Tr $127 Tr $-48,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $6 Tr $-100,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––104 Tr $137 Tr $-24,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––117 Tr $161 Tr $-27,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––13 Tr $18 Tr $-27,8%
Deferred Compensation Cash-based Arrangements, Liability, Current and Noncurrent72 Tr $2025-12-2865 Tr $+10,8%72 Tr $65 Tr $+10,8%
Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent69 Tr $––72 Tr $65 Tr $+10,8%
Deferred Compensation Plan Assets84 Tr $––79 Tr $70 Tr $+12,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––106 Tr $-59 Tr $+279,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-6 Tr $-2 Tr $-200,0%
Deferred Income Tax Assets, Net454 Tr $490 Tr $-7,3%454 Tr $567 Tr $-19,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––119 Tr $-117 Tr $+201,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––19 Tr $-56 Tr $+133,9%
Deferred Tax Assets, Gross835 Tr $2025-12-28953 Tr $-12,4%835 Tr $953 Tr $-12,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development134 Tr $2025-12-28181 Tr $-26,0%134 Tr $181 Tr $-26,0%
Deferred Tax Assets, Investments0 $2025-12-2823 Tr $-100,0%0 $23 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Net450 Tr $2025-12-28558 Tr $-19,4%450 Tr $558 Tr $-19,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance585 Tr $2025-12-28675 Tr $-13,3%585 Tr $675 Tr $-13,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards125 Tr $2025-12-28189 Tr $-33,9%125 Tr $189 Tr $-33,9%
Deferred Tax Assets, Other68 Tr $2025-12-2863 Tr $+7,9%68 Tr $63 Tr $+7,9%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment22 Tr $2025-12-2817 Tr $+29,4%22 Tr $17 Tr $+29,4%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards290 Tr $2025-12-28252 Tr $+15,1%290 Tr $252 Tr $+15,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost31 Tr $2025-12-2834 Tr $-8,8%31 Tr $34 Tr $-8,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Other36 Tr $2025-12-2842 Tr $-14,3%36 Tr $42 Tr $-14,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other32 Tr $2025-12-2840 Tr $-20,0%32 Tr $40 Tr $-20,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance250 Tr $2025-12-28278 Tr $-10,1%250 Tr $278 Tr $-10,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-27, 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02