PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hyundai Motor Company (HYUNDAI)

KSC · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 63.018 nhân viên · CEO Eui-Sun Chung

Giá
287.500,00 ₩ +1,95%
Vốn hóa
58,6 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
229 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 7.628,52 ₩

Hyundai Motor Company (HYUNDAI) báo cáo doanh thu 45,1 NT ₩ cho Q3 '26 (-3,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,68 NT ₩ (5,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,93 NT ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 187 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu41,6 NT ₩40,7 NT ₩45 NT ₩42,9 NT ₩46,6 NT ₩44,4 NT ₩48,3 NT ₩46,7 NT ₩46,8 NT ₩45,9 NT ₩49,2 NT ₩45,1 NT ₩
Giá vốn hàng bán33,2 NT ₩32,2 NT ₩35,3 NT ₩34,4 NT ₩37,5 NT ₩35,4 NT ₩39,2 NT ₩38,4 NT ₩39 NT ₩37,9 NT ₩40,5 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp8,41 NT ₩8,43 NT ₩9,74 NT ₩8,5 NT ₩9,09 NT ₩8,98 NT ₩9,11 NT ₩8,28 NT ₩7,84 NT ₩8,02 NT ₩8,74 NT ₩45,1 NT ₩
Nghiên cứu & phát triển629 T ₩479 T ₩570 T ₩608 T ₩716 T ₩550 T ₩653 T ₩641 T ₩874 T ₩535 T ₩0 ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị2,37 NT ₩2,66 NT ₩3,04 NT ₩2,47 NT ₩3,45 NT ₩2,9 NT ₩2,88 NT ₩3,28 NT ₩3,25 NT ₩2,94 NT ₩3,14 NT ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính660 T ₩536 T ₩607 T ₩533 T ₩631 T ₩565 T ₩622 T ₩532 T ₩640 T ₩663 T ₩2,12 NT ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác1,27 NT ₩1,19 NT ₩1,24 NT ₩1,3 NT ₩1,46 NT ₩1,33 NT ₩1,36 NT ₩1,3 NT ₩1,39 NT ₩1,37 NT ₩625 T ₩42,4 NT ₩
Chi phí hoạt động4,93 NT ₩4,87 NT ₩5,46 NT ₩4,92 NT ₩6,26 NT ₩5,35 NT ₩5,51 NT ₩5,75 NT ₩6,15 NT ₩5,5 NT ₩5,89 NT ₩42,4 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động3,47 NT ₩3,56 NT ₩4,28 NT ₩3,58 NT ₩2,82 NT ₩3,63 NT ₩3,6 NT ₩2,54 NT ₩1,7 NT ₩2,51 NT ₩2,85 NT ₩2,68 NT ₩
Thu nhập lãi269 T ₩247 T ₩256 T ₩235 T ₩243 T ₩251 T ₩227 T ₩213 T ₩209 T ₩232 T ₩205 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay96,9 T ₩114 T ₩103 T ₩115 T ₩118 T ₩144 T ₩144 T ₩141 T ₩144 T ₩158 T ₩180 T ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-149 T ₩-1,29 NT ₩-1,39 NT ₩-903 T ₩-415 T ₩-975 T ₩-928 T ₩-929 T ₩-114 T ₩-1,16 NT ₩-974 T ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động51,7 T ₩1,17 NT ₩1,29 NT ₩789 T ₩297 T ₩831 T ₩784 T ₩789 T ₩-30 T ₩1,01 NT ₩795 T ₩229 T ₩
Lợi nhuận trước thuế3,53 NT ₩4,73 NT ₩5,57 NT ₩4,37 NT ₩3,12 NT ₩4,46 NT ₩4,39 NT ₩3,33 NT ₩1,67 NT ₩3,52 NT ₩3,65 NT ₩2,91 NT ₩
Thuế thu nhập604 T ₩1,03 NT ₩1,39 NT ₩1,16 NT ₩645 T ₩1,08 NT ₩1,13 NT ₩778 T ₩482 T ₩937 T ₩758 T ₩975 T ₩
Lợi nhuận ròng2,23 NT ₩3,23 NT ₩3,97 NT ₩3,05 NT ₩2,28 NT ₩3,16 NT ₩3 NT ₩2,26 NT ₩1,03 NT ₩2,58 NT ₩2,52 NT ₩1,93 NT ₩
EPS (cơ bản)8.465,71 ₩12.287,00 ₩15.097,00 ₩11.606,00 ₩8.667,76 ₩12.076,00 ₩11.518,00 ₩8.683,00 ₩3.929,21 ₩8.799,67 ₩9.615,92 ₩6.422,13 ₩
EPS (pha loãng)8.465,71 ₩12.287,00 ₩15.097,00 ₩11.606,00 ₩8.667,76 ₩12.076,00 ₩11.518,00 ₩8.683,00 ₩3.948,00 ₩8.799,67 ₩9.615,92 ₩6.422,13 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)263 Tr263 Tr263 Tr262 Tr264 Tr203 Tr260 Tr260 Tr260 Tr294 Tr262 Tr301 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)263 Tr263 Tr263 Tr262 Tr264 Tr203 Tr260 Tr260 Tr260 Tr294 Tr304 Tr301 Tr
Khấu hao & phân bổ1,3 NT ₩1,2 NT ₩1,19 NT ₩1,19 NT ₩695 T ₩1,21 NT ₩1,25 NT ₩1,3 NT ₩1,26 NT ₩1,31 NT ₩1,22 NT ₩0 ₩
EBITDA4,92 NT ₩6,05 NT ₩6,86 NT ₩5,68 NT ₩3,93 NT ₩5,82 NT ₩5,78 NT ₩4,76 NT ₩3,07 NT ₩4,99 NT ₩5,04 NT ₩2,68 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02