PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Hyundai Motor Company (HYUNDAI)

KSC · Consumer Cyclical · Auto - Manufacturers · 63.018 nhân viên · CEO Eui-Sun Chung

Giá
287.500,00 ₩ +1,95%
Vốn hóa
58,6 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
229 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 7.628,52 ₩

Cuối Q2 '26, Hyundai Motor Company (HYUNDAI) nắm giữ 27,9 NT ₩ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 190 NT ₩ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 395 NT ₩, tổng nợ phải trả 259 NT ₩, vốn chủ sở hữu 122 NT ₩.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền20,3 NT ₩19,2 NT ₩19,7 NT ₩18,1 NT ₩15 NT ₩19 NT ₩18 NT ₩17,5 NT ₩17,9 NT ₩18,4 NT ₩19 NT ₩20,3 NT ₩
Đầu tư ngắn hạn9,8 NT ₩9,82 NT ₩10,2 NT ₩9,34 NT ₩8,6 NT ₩11,3 NT ₩10,5 NT ₩8,98 NT ₩8,5 NT ₩8,03 NT ₩8,94 NT ₩7,63 NT ₩
Các khoản phải thu50,3 NT ₩52,1 NT ₩55,5 NT ₩56,7 NT ₩57,4 NT ₩10,3 NT ₩62,6 NT ₩62,2 NT ₩65,8 NT ₩70,3 NT ₩71,5 NT ₩74,3 NT ₩
Hàng tồn kho18 NT ₩17,4 NT ₩18,1 NT ₩19 NT ₩18,8 NT ₩19,8 NT ₩20,7 NT ₩21,3 NT ₩21,2 NT ₩20,7 NT ₩22,6 NT ₩0 ₩
Tài sản ngắn hạn khác-40 NT ₩1,35 NT ₩713 T ₩938 T ₩-24,3 NT ₩1,51 NT ₩-48,2 NT ₩-48,3 NT ₩24,6 NT ₩24,1 NT ₩1,37 NT ₩26,8 NT ₩
Tài sản ngắn hạn60,7 NT ₩102 NT ₩106 NT ₩106 NT ₩56,7 NT ₩64,3 NT ₩64,5 NT ₩62,5 NT ₩117 NT ₩121 NT ₩126 NT ₩129 NT ₩
Tài sản cố định hữu hình (ròng)68,2 NT ₩69,6 NT ₩72,6 NT ₩77,3 NT ₩79,3 NT ₩89 NT ₩91,7 NT ₩92,5 NT ₩98,3 NT ₩104 NT ₩109 NT ₩0 ₩
Đầu tư dài hạn97,7 NT ₩98,8 NT ₩104 NT ₩110 NT ₩146 NT ₩157 NT ₩121 NT ₩35,4 NT ₩123 NT ₩127 NT ₩131 NT ₩134 NT ₩
Lợi thế thương mại0 ₩701 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩727 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩736 T ₩0 ₩0 ₩
Tài sản vô hình6,02 NT ₩5,52 NT ₩6,3 NT ₩6,38 NT ₩6,55 NT ₩6,96 NT ₩8,01 NT ₩8,39 NT ₩8,6 NT ₩8,53 NT ₩9,6 NT ₩10,1 NT ₩
Tài sản thuế hoãn lại3,52 NT ₩3,6 NT ₩3,96 NT ₩4,05 NT ₩3,79 NT ₩4,16 NT ₩4,21 NT ₩3,79 NT ₩4,01 NT ₩4 NT ₩4,25 NT ₩0 ₩
Tài sản dài hạn khác43,3 NT ₩2,46 NT ₩2,61 NT ₩2,96 NT ₩96,7 NT ₩17,6 NT ₩58,8 NT ₩141 NT ₩106 NT ₩112 NT ₩3,95 NT ₩121 NT ₩
Tài sản dài hạn219 NT ₩181 NT ₩190 NT ₩201 NT ₩249 NT ₩275 NT ₩279 NT ₩277 NT ₩238 NT ₩248 NT ₩258 NT ₩265 NT ₩
Tổng tài sản279 NT ₩282 NT ₩296 NT ₩307 NT ₩306 NT ₩340 NT ₩344 NT ₩340 NT ₩354 NT ₩369 NT ₩384 NT ₩395 NT ₩
Nợ phải trả
Phải trả người bán10,9 NT ₩11 NT ₩11,2 NT ₩11,8 NT ₩11,8 NT ₩14,3 NT ₩13,2 NT ₩12,8 NT ₩12,1 NT ₩12,3 NT ₩13,1 NT ₩13,1 NT ₩
Chi phí phải trả4,85 NT ₩4,48 NT ₩5,19 NT ₩5,96 NT ₩0 ₩0 ₩5,35 NT ₩6,56 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn34,9 NT ₩34,1 NT ₩30,5 NT ₩31,6 NT ₩27,9 NT ₩36,1 NT ₩36,3 NT ₩37,3 NT ₩40,9 NT ₩44,5 NT ₩51 NT ₩51,6 NT ₩
Thuế phải nộp1,03 NT ₩1,32 NT ₩1,84 NT ₩1,54 NT ₩1,44 NT ₩1,94 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Doanh thu hoãn lại4 NT ₩4,04 NT ₩4,07 NT ₩4,28 NT ₩0 ₩4,4 NT ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩7,55 NT ₩0 ₩
Nợ ngắn hạn khác18,6 NT ₩19,5 NT ₩21,2 NT ₩17,6 NT ₩26,4 NT ₩17,3 NT ₩26,2 NT ₩24,3 NT ₩30,1 NT ₩31 NT ₩23,9 NT ₩31,2 NT ₩
Nợ ngắn hạn73,4 NT ₩73,4 NT ₩72,4 NT ₩73,1 NT ₩67,8 NT ₩79,5 NT ₩81,4 NT ₩81,3 NT ₩84,6 NT ₩88,6 NT ₩96,1 NT ₩97,1 NT ₩
Nợ dài hạn87,1 NT ₩90,6 NT ₩101 NT ₩106 NT ₩108 NT ₩120 NT ₩121 NT ₩117 NT ₩125 NT ₩131 NT ₩133 NT ₩138 NT ₩
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)900 T ₩834 T ₩827 T ₩848 T ₩865 T ₩986 T ₩969 T ₩814 T ₩815 T ₩772 T ₩791 T ₩1,22 NT ₩
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)4,13 NT ₩4,13 NT ₩4,56 NT ₩5 NT ₩5,12 NT ₩6,11 NT ₩6,05 NT ₩7,31 NT ₩6,53 NT ₩6,87 NT ₩7,34 NT ₩7,7 NT ₩
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,34 NT ₩5,44 NT ₩5,41 NT ₩5,41 NT ₩5,52 NT ₩5,52 NT ₩5,73 NT ₩5,75 NT ₩5,62 NT ₩6,38 NT ₩7,17 NT ₩7,41 NT ₩
Nợ dài hạn khác6,19 NT ₩6,28 NT ₩6,44 NT ₩6,72 NT ₩6,79 NT ₩6,97 NT ₩7,31 NT ₩6,01 NT ₩6,44 NT ₩7,36 NT ₩7,54 NT ₩8,02 NT ₩
Nợ dài hạn105 NT ₩107 NT ₩119 NT ₩124 NT ₩127 NT ₩140 NT ₩141 NT ₩137 NT ₩145 NT ₩153 NT ₩155 NT ₩162 NT ₩
Tổng nợ phải trả178 NT ₩181 NT ₩191 NT ₩197 NT ₩195 NT ₩220 NT ₩222 NT ₩218 NT ₩229 NT ₩241 NT ₩252 NT ₩259 NT ₩
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,28 NT ₩1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,05 NT ₩1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,16 NT ₩1,49 NT ₩1,49 NT ₩
Lợi nhuận giữ lại87,2 NT ₩88,7 NT ₩89,4 NT ₩92,8 NT ₩95,3 NT ₩96,6 NT ₩97,8 NT ₩99,3 NT ₩38,3 NT ₩38,7 NT ₩39,8 NT ₩41,7 NT ₩
Thu nhập toàn diện khác lũy kế240 T ₩-839 T ₩753 T ₩1,78 NT ₩562 T ₩4,21 NT ₩4,8 NT ₩2,48 NT ₩66,6 NT ₩67,9 NT ₩71,2 NT ₩72,2 NT ₩
Vốn chủ sở hữu của cổ đông91,9 NT ₩92,5 NT ₩95,1 NT ₩99,5 NT ₩101 NT ₩109 NT ₩110 NT ₩110 NT ₩113 NT ₩115 NT ₩120 NT ₩122 NT ₩
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)123 NT ₩126 NT ₩133 NT ₩139 NT ₩137 NT ₩158 NT ₩158 NT ₩155 NT ₩166 NT ₩177 NT ₩184 NT ₩190 NT ₩
Nợ ròng (nợ - tiền)103 NT ₩107 NT ₩113 NT ₩121 NT ₩123 NT ₩139 NT ₩140 NT ₩138 NT ₩148 NT ₩158 NT ₩165 NT ₩170 NT ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02