PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hygon Information Technology Co., Ltd. (HYGON)

SHH · Technology · Computer Hardware · 3.333 nhân viên · CEO Chao Qun Sha

Giá
170,20 CN¥ -8,44%
Vốn hóa
396 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
395 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-15 EPS dự kiến 0,51 CN¥

Hygon Information Technology Co., Ltd. (HYGON) báo cáo doanh thu 5,86 T CN¥ cho Q3 '26 (+45,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,33 T CN¥ (22,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,05 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19,8 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,07 T CN¥1,59 T CN¥2,17 T CN¥2,37 T CN¥3,03 T CN¥2,4 T CN¥3,06 T CN¥4,03 T CN¥4,89 T CN¥4,03 T CN¥5,07 T CN¥5,86 T CN¥
Giá vốn hàng bán900 Tr CN¥591 Tr CN¥799 Tr CN¥718 Tr CN¥1,31 T CN¥931 Tr CN¥1,31 T CN¥1,55 T CN¥2,4 T CN¥1,79 T CN¥2,34 T CN¥2,42 T CN¥
Lợi nhuận gộp1,17 T CN¥1 T CN¥1,37 T CN¥1,66 T CN¥1,71 T CN¥1,47 T CN¥1,76 T CN¥2,48 T CN¥2,48 T CN¥2,24 T CN¥2,73 T CN¥3,44 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển713 Tr CN¥575 Tr CN¥557 Tr CN¥683 Tr CN¥1,1 T CN¥706 Tr CN¥462 Tr CN¥530 Tr CN¥2,53 T CN¥1,15 T CN¥621 Tr CN¥1,74 T CN¥
Chi phí hoạt động khác-106 Tr CN¥-35,6 Tr CN¥-103 Tr CN¥-24,5 Tr CN¥-118 Tr CN¥-62,2 Tr CN¥204 Tr CN¥563 Tr CN¥-1,13 T CN¥-84,5 Tr CN¥640 Tr CN¥57,2 Tr CN¥
Chi phí hoạt động692 Tr CN¥600 Tr CN¥530 Tr CN¥739 Tr CN¥1,08 T CN¥739 Tr CN¥849 Tr CN¥1,28 T CN¥1,72 T CN¥1,27 T CN¥1,53 T CN¥2,11 T CN¥
Lợi nhuận hoạt động478 Tr CN¥401 Tr CN¥842 Tr CN¥917 Tr CN¥630 Tr CN¥730 Tr CN¥909 Tr CN¥1,2 T CN¥766 Tr CN¥970 Tr CN¥1,19 T CN¥1,33 T CN¥
Thu nhập lãi76,7 Tr CN¥69,2 Tr CN¥58,1 Tr CN¥48,3 Tr CN¥8,21 Tr CN¥51,9 Tr CN¥9,85 Tr CN¥64,6 Tr CN¥8,7 Tr CN¥54 Tr CN¥46,9 Tr CN¥45,3 Tr CN¥
Chi phí lãi vay7,7 Tr CN¥6,92 Tr CN¥9,53 Tr CN¥6,52 Tr CN¥2,86 Tr CN¥8,8 Tr CN¥1,94 Tr CN¥15,1 Tr CN¥2,92 Tr CN¥18,2 Tr CN¥15,7 Tr CN¥28,2 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)222 Tr CN¥34,2 Tr CN¥75,1 Tr CN¥-1,5 Tr CN¥211 Tr CN¥-7,18 Tr CN¥109 Tr CN¥-147 Tr CN¥344 Tr CN¥4,17 Tr CN¥240 Tr CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động185 N CN¥103 N CN¥-6 N CN¥-390 N CN¥-4,06 Tr CN¥563 N CN¥-1,13 Tr CN¥397 N CN¥-8,53 Tr CN¥-137 N CN¥703 N CN¥121 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế478 Tr CN¥401 Tr CN¥842 Tr CN¥916 Tr CN¥626 Tr CN¥731 Tr CN¥908 Tr CN¥1,2 T CN¥757 Tr CN¥970 Tr CN¥1,19 T CN¥1,45 T CN¥
Thuế thu nhập-6,44 Tr CN¥6,4 Tr CN¥10,2 Tr CN¥35,1 Tr CN¥15,7 Tr CN¥16,7 Tr CN¥-19,8 Tr CN¥1,41 Tr CN¥-21,2 Tr CN¥92,7 Tr CN¥5,77 Tr CN¥36,2 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng362 Tr CN¥289 Tr CN¥565 Tr CN¥672 Tr CN¥405 Tr CN¥506 Tr CN¥696 Tr CN¥760 Tr CN¥583 Tr CN¥687 Tr CN¥1,11 T CN¥1,05 T CN¥
EPS (cơ bản)0,15 CN¥0,12 CN¥0,26 CN¥0,29 CN¥0,17 CN¥0,22 CN¥0,30 CN¥0,33 CN¥0,25 CN¥0,30 CN¥0,48 CN¥0,45 CN¥
EPS (pha loãng)0,15 CN¥0,12 CN¥0,26 CN¥0,29 CN¥0,17 CN¥0,22 CN¥0,30 CN¥0,33 CN¥0,25 CN¥0,30 CN¥0,48 CN¥0,45 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,42 T2,4 T2,32 T2,32 T2,37 T2,3 T2,32 T2,3 T2,33 T2,29 T2,32 T2,32 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,42 T2,4 T2,32 T2,32 T2,37 T2,3 T2,32 T2,3 T2,33 T2,29 T2,32 T2,32 T
Khấu hao & phân bổ198 Tr CN¥273 Tr CN¥273 Tr CN¥428 Tr CN¥428 Tr CN¥493 Tr CN¥493 Tr CN¥437 Tr CN¥437 Tr CN¥390 Tr CN¥390 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA453 Tr CN¥640 Tr CN¥1,04 T CN¥1,35 T CN¥848 Tr CN¥1,23 T CN¥1,29 T CN¥1,78 T CN¥858 Tr CN¥1,36 T CN¥1,34 T CN¥1,33 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01