PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Hygon Information Technology Co., Ltd. (HYGON)

SHH · Technology · Computer Hardware · 3.333 nhân viên · CEO Chao Qun Sha

Giá
170,20 CN¥ -8,44%
Vốn hóa
396 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
395 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-15 EPS dự kiến 0,51 CN¥

Trong Q3 '26, Hygon Information Technology Co., Ltd. (HYGON) tạo ra -2,02 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 520 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -2,54 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -4,31 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng362 Tr CN¥288 Tr CN¥565 Tr CN¥672 Tr CN¥405 Tr CN¥506 Tr CN¥696 Tr CN¥760 Tr CN¥583 Tr CN¥687 Tr CN¥1,11 T CN¥1,05 T CN¥
Khấu hao & phân bổ198 Tr CN¥273 Tr CN¥273 Tr CN¥428 Tr CN¥428 Tr CN¥493 Tr CN¥493 Tr CN¥437 Tr CN¥437 Tr CN¥390 Tr CN¥390 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu250 Tr CN¥0 CN¥110 Tr CN¥-110 Tr CN¥173 Tr CN¥0 CN¥52,5 Tr CN¥-52,4 Tr CN¥290 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-2,06 T CN¥0 CN¥-2,24 T CN¥2,24 T CN¥-4,53 T CN¥0 CN¥-377 Tr CN¥2,7 T CN¥-5,27 T CN¥0 CN¥-764 Tr CN¥764 Tr CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác1,14 T CN¥-630 Tr CN¥1,24 T CN¥-2,72 T CN¥4,1 T CN¥1,52 T CN¥-1,21 T CN¥-3,77 T CN¥3,8 T CN¥-1,01 T CN¥-1,23 T CN¥-3,83 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-108 Tr CN¥-67,9 Tr CN¥-45,4 Tr CN¥512 Tr CN¥579 Tr CN¥2,52 T CN¥-345 Tr CN¥77,9 Tr CN¥-158 Tr CN¥67,6 Tr CN¥-495 Tr CN¥-2,02 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-184 Tr CN¥-211 Tr CN¥-288 Tr CN¥-234 Tr CN¥-212 Tr CN¥-241 Tr CN¥48,9 Tr CN¥-706 Tr CN¥-271 Tr CN¥-382 Tr CN¥-532 Tr CN¥-520 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥108 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-600 Tr CN¥490 Tr CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥2 Tr CN¥2,13 Tr CN¥19,3 Tr CN¥0 CN¥188 N CN¥301 N CN¥1,58 T CN¥-1,58 T CN¥
Đầu tư khác4,8 Tr CN¥0 CN¥-2,05 T CN¥-998 Tr CN¥1,53 Tr CN¥-3,8 T CN¥-99 Tr CN¥403 Tr CN¥713 Tr CN¥573 Tr CN¥-573 Tr CN¥1,37 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-179 Tr CN¥-211 Tr CN¥-2,34 T CN¥-1,23 T CN¥-209 Tr CN¥-4,04 T CN¥-30,9 Tr CN¥-303 Tr CN¥442 Tr CN¥191 Tr CN¥-15,4 Tr CN¥-246 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-393 Tr CN¥120 Tr CN¥31,6 Tr CN¥1,81 T CN¥-200 Tr CN¥-3,66 Tr CN¥-14,6 Tr CN¥-389 Tr CN¥1,94 T CN¥-702 Tr CN¥622 Tr CN¥2,76 T CN¥
Mua lại cổ phiếu-30,1 Tr CN¥0 CN¥-200 Tr CN¥0 CN¥-303 Tr CN¥0 CN¥-27,4 N CN¥0 CN¥-196 N CN¥0 CN¥-277 N CN¥277 N CN¥
Cổ tức-9,37 Tr CN¥-5,82 Tr CN¥-264 Tr CN¥-6,61 Tr CN¥-5,42 Tr CN¥-4,92 Tr CN¥-55,7 Tr CN¥-7,03 Tr CN¥-4,51 Tr CN¥-212 Tr CN¥-351 Tr CN¥-20,4 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)19,4 Tr CN¥-9,9 Tr CN¥9,71 Tr CN¥-134 Tr CN¥92,6 Tr CN¥-7,95 Tr CN¥-336 Tr CN¥-20,1 Tr CN¥-15,9 Tr CN¥-14,6 Tr CN¥14,6 Tr CN¥-31,1 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-413 Tr CN¥104 Tr CN¥-423 Tr CN¥1,67 T CN¥-416 Tr CN¥-16,5 Tr CN¥-406 Tr CN¥-416 Tr CN¥1,92 T CN¥-929 Tr CN¥285 Tr CN¥2,71 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥50,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-298 Tr CN¥-98,5 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-700 Tr CN¥-174 Tr CN¥-2,81 T CN¥946 Tr CN¥-45,8 Tr CN¥-1,53 T CN¥-732 Tr CN¥-642 Tr CN¥2,21 T CN¥-670 Tr CN¥-523 Tr CN¥348 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-292 Tr CN¥-279 Tr CN¥-334 Tr CN¥278 Tr CN¥366 Tr CN¥2,28 T CN¥-297 Tr CN¥-629 Tr CN¥-429 Tr CN¥-315 Tr CN¥-1,03 T CN¥-2,54 T CN¥
Lãi vay đã trả1,98 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01