Bảng cân đối kế toán Howmet Aerospace (HWM)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 25.430 nhân viên · CEO John C. Plant
- Giá
- 199,36 $ -3,20%
- Vốn hóa
- 79,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 83,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 1,45 $
Cuối Q3 '26, Howmet Aerospace (HWM) nắm giữ 507 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,44 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 13,3 T $, tổng nợ phải trả 7,52 T $, vốn chủ sở hữu 5,76 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 610 Tr $ | 534 Tr $ | 753 Tr $ | 475 Tr $ | 564 Tr $ | 536 Tr $ | 545 Tr $ | 660 Tr $ | 742 Tr $ | 2,44 T $ | 563 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 692 Tr $ | 803 Tr $ | 768 Tr $ | 775 Tr $ | 709 Tr $ | 901 Tr $ | 902 Tr $ | 901 Tr $ | 796 Tr $ | 940 Tr $ | 1,04 T $ | 1,12 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,77 T $ | 1,78 T $ | 1,85 T $ | 1,9 T $ | 1,84 T $ | 1,9 T $ | 1,96 T $ | 1,98 T $ | 1,85 T $ | 1,98 T $ | 2,18 T $ | 2,11 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 249 Tr $ | 221 Tr $ | 235 Tr $ | 239 Tr $ | 249 Tr $ | 215 Tr $ | 283 Tr $ | 289 Tr $ | 392 Tr $ | 1 Tr $ | 407 Tr $ | 381 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,32 T $ | 3,34 T $ | 3,6 T $ | 3,39 T $ | 3,36 T $ | 3,55 T $ | 3,69 T $ | 3,82 T $ | 3,78 T $ | 5,66 T $ | 4,19 T $ | 4,12 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,46 T $ | 2,44 T $ | 2,46 T $ | 2,36 T $ | 2,54 T $ | 2,44 T $ | 2,53 T $ | 2,55 T $ | 2,59 T $ | 2,61 T $ | 2,82 T $ | 2,91 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 4,04 T $ | 4,02 T $ | 4,02 T $ | 4,05 T $ | 4,01 T $ | 4,03 T $ | 4,07 T $ | 4,06 T $ | 4,02 T $ | 4,08 T $ | 5,08 T $ | 5,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 505 Tr $ | 498 Tr $ | 489 Tr $ | 484 Tr $ | 475 Tr $ | 470 Tr $ | 467 Tr $ | 462 Tr $ | 457 Tr $ | 451 Tr $ | 869 Tr $ | 855 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 46 Tr $ | 38 Tr $ | 32 Tr $ | 39 Tr $ | 35 Tr $ | 32 Tr $ | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 40 Tr $ | 35 Tr $ | 48 Tr $ | 48 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 70 Tr $ | 74 Tr $ | 75 Tr $ | 239 Tr $ | 96 Tr $ | 248 Tr $ | 263 Tr $ | 249 Tr $ | 288 Tr $ | 232 Tr $ | 240 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 7,11 T $ | 7,07 T $ | 7,08 T $ | 7,17 T $ | 7,16 T $ | 7,22 T $ | 7,35 T $ | 7,35 T $ | 7,4 T $ | 7,41 T $ | 9,06 T $ | 9,16 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 10,7 T $ | 10,6 T $ | 10,5 T $ | 10,8 T $ | 11 T $ | 11,2 T $ | 11,2 T $ | 13,1 T $ | 13,3 T $ | 13,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 982 Tr $ | 964 Tr $ | 971 Tr $ | 917 Tr $ | 948 Tr $ | 991 Tr $ | 1,03 T $ | 957 Tr $ | 845 Tr $ | 1,06 T $ | 1,15 T $ | 969 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 65 Tr $ | 45 Tr $ | 64 Tr $ | 25 Tr $ | 59 Tr $ | 32 Tr $ | 59 Tr $ | 314 Tr $ | 343 Tr $ | 39 Tr $ | 304 Tr $ | 427 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 206 Tr $ | 206 Tr $ | 782 Tr $ | 1 Tr $ | 6 Tr $ | 7 Tr $ | 5 Tr $ | 42 Tr $ | 191 Tr $ | 636 Tr $ | 451 Tr $ | 391 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 68 Tr $ | 84 Tr $ | 81 Tr $ | 59 Tr $ | 60 Tr $ | 105 Tr $ | 64 Tr $ | 71 Tr $ | 77 Tr $ | 81 Tr $ | 87 Tr $ | 88 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 147 Tr $ | 129 Tr $ | 119 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 431 Tr $ | 399 Tr $ | 423 Tr $ | 515 Tr $ | 439 Tr $ | 374 Tr $ | 403 Tr $ | 241 Tr $ | 168 Tr $ | 372 Tr $ | 283 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,78 T $ | 1,7 T $ | 2,36 T $ | 1,52 T $ | 1,55 T $ | 1,55 T $ | 1,6 T $ | 1,63 T $ | 1,77 T $ | 2,32 T $ | 2,31 T $ | 2,22 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,5 T $ | 3,49 T $ | 2,88 T $ | 3,39 T $ | 3,31 T $ | 3,32 T $ | 3,25 T $ | 3,31 T $ | 2,86 T $ | 4,05 T $ | 4,05 T $ | 4,05 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 97 Tr $ | 0 $ | 121 Tr $ | 0 $ | 119 Tr $ | 120 Tr $ | 129 Tr $ | 122 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,01 T $ | 1,14 T $ | 1,05 T $ | 1,15 T $ | 988 Tr $ | 995 Tr $ | 1,02 T $ | 977 Tr $ | 1,2 T $ | 1,18 T $ | 1,16 T $ | 1,25 T $ | |
| Nợ dài hạn | 4,61 T $ | 4,63 T $ | 4,04 T $ | 4,54 T $ | 4,42 T $ | 4,43 T $ | 4,4 T $ | 4,41 T $ | 4,06 T $ | 5,23 T $ | 5,21 T $ | 5,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 6,39 T $ | 6,32 T $ | 6,4 T $ | 6,06 T $ | 5,97 T $ | 5,98 T $ | 6 T $ | 6,03 T $ | 5,83 T $ | 7,55 T $ | 7,52 T $ | 7,52 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 410 Tr $ | 408 Tr $ | 408 Tr $ | 407 Tr $ | 405 Tr $ | 404 Tr $ | 404 Tr $ | 403 Tr $ | 402 Tr $ | 401 Tr $ | 400 Tr $ | 398 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,72 T $ | 1,94 T $ | 2,19 T $ | 2,45 T $ | 2,77 T $ | 3,07 T $ | 3,43 T $ | 3,72 T $ | 4,09 T $ | 4,63 T $ | 5,11 T $ | 5,62 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,83 T $ | -1,86 T $ | -1,86 T $ | -1,8 T $ | -1,88 T $ | -1,83 T $ | -1,75 T $ | -1,75 T $ | -1,67 T $ | -1,69 T $ | -1,7 T $ | -1,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 4,04 T $ | 4,09 T $ | 4,28 T $ | 4,5 T $ | 4,55 T $ | 4,79 T $ | 5,04 T $ | 5,14 T $ | 5,35 T $ | 5,52 T $ | 5,73 T $ | 5,76 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,84 T $ | 3,69 T $ | 3,82 T $ | 3,39 T $ | 3,47 T $ | 3,48 T $ | 3,43 T $ | 3,47 T $ | 3,05 T $ | 4,69 T $ | 4,51 T $ | 4,44 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 3,23 T $ | 3,16 T $ | 3,06 T $ | 2,92 T $ | 2,91 T $ | 2,95 T $ | 2,88 T $ | 2,81 T $ | 2,31 T $ | 2,25 T $ | 3,95 T $ | 3,94 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,86 T $ | 2,15 T $ | 2,28 T $ | 1,58 T $ | 1,61 T $ | 720 Tr $ | 791 Tr $ | 610 Tr $ | 564 Tr $ | 742 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,45 T $ | 1,37 T $ | 1,5 T $ | 932 Tr $ | 357 Tr $ | 420 Tr $ | 537 Tr $ | 692 Tr $ | 709 Tr $ | 796 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,25 T $ | 2,48 T $ | 2,49 T $ | 1,61 T $ | 1,49 T $ | 1,4 T $ | 1,61 T $ | 1,77 T $ | 1,84 T $ | 1,85 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 491 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,44 T $ | 0 $ | 0 $ | 206 Tr $ | 249 Tr $ | 249 Tr $ | 392 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,89 T $ | 6,38 T $ | 6,58 T $ | 5,84 T $ | 3,67 T $ | 2,74 T $ | 3,14 T $ | 3,32 T $ | 3,36 T $ | 3,78 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,49 T $ | 5,59 T $ | 5,7 T $ | 5,46 T $ | 2,59 T $ | 2,47 T $ | 2,33 T $ | 2,46 T $ | 2,54 T $ | 2,59 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,02 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,15 T $ | 4,54 T $ | 4,5 T $ | 4,49 T $ | 4,1 T $ | 4,07 T $ | 4,01 T $ | 4,04 T $ | 4,01 T $ | 4,02 T $ | |
| Tài sản vô hình | 988 Tr $ | 987 Tr $ | 919 Tr $ | 658 Tr $ | 571 Tr $ | 549 Tr $ | 521 Tr $ | 505 Tr $ | 475 Tr $ | 457 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,25 T $ | 743 Tr $ | 573 Tr $ | 608 Tr $ | 275 Tr $ | 184 Tr $ | 54 Tr $ | 46 Tr $ | 35 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,24 T $ | 481 Tr $ | 416 Tr $ | 514 Tr $ | 234 Tr $ | 215 Tr $ | 192 Tr $ | 70 Tr $ | 96 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 14,2 T $ | 12,3 T $ | 12,1 T $ | 11,7 T $ | 7,77 T $ | 7,48 T $ | 7,11 T $ | 7,11 T $ | 7,16 T $ | 7,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 20 T $ | 18,7 T $ | 18,7 T $ | 17,6 T $ | 11,4 T $ | 10,2 T $ | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 10,5 T $ | 11,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,74 T $ | 1,84 T $ | 2,13 T $ | 976 Tr $ | 599 Tr $ | 732 Tr $ | 962 Tr $ | 982 Tr $ | 948 Tr $ | 845 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 153 Tr $ | 124 Tr $ | 113 Tr $ | 112 Tr $ | 89 Tr $ | 74 Tr $ | 75 Tr $ | 65 Tr $ | 59 Tr $ | 343 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 40 Tr $ | 38 Tr $ | 434 Tr $ | 1,03 T $ | 376 Tr $ | 5 Tr $ | 0 $ | 206 Tr $ | 6 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 85 Tr $ | 75 Tr $ | 118 Tr $ | 87 Tr $ | 102 Tr $ | 61 Tr $ | 48 Tr $ | 68 Tr $ | 60 Tr $ | 77 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 147 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 727 Tr $ | 748 Tr $ | 726 Tr $ | 1,87 T $ | 456 Tr $ | 348 Tr $ | 365 Tr $ | 431 Tr $ | 439 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,75 T $ | 2,82 T $ | 3,52 T $ | 4,13 T $ | 1,66 T $ | 1,25 T $ | 1,48 T $ | 1,78 T $ | 1,55 T $ | 1,77 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,04 T $ | 6,81 T $ | 5,9 T $ | 4,91 T $ | 4,7 T $ | 4,23 T $ | 4,16 T $ | 3,5 T $ | 3,31 T $ | 2,86 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 194 Tr $ | 100 Tr $ | 81 Tr $ | 83 Tr $ | 97 Tr $ | 119 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,1 T $ | 4,16 T $ | 3,69 T $ | 3,73 T $ | 1,41 T $ | 1,15 T $ | 927 Tr $ | 1,01 T $ | 988 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 12,1 T $ | 11 T $ | 9,59 T $ | 8,83 T $ | 6,21 T $ | 5,46 T $ | 5,17 T $ | 4,61 T $ | 4,42 T $ | 4,06 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 14,9 T $ | 13,8 T $ | 13,1 T $ | 13 T $ | 7,87 T $ | 6,71 T $ | 6,65 T $ | 6,39 T $ | 5,97 T $ | 5,83 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 438 Tr $ | 481 Tr $ | 483 Tr $ | 433 Tr $ | 433 Tr $ | 422 Tr $ | 412 Tr $ | 410 Tr $ | 405 Tr $ | 402 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,23 T $ | -1,25 T $ | -358 Tr $ | 129 Tr $ | 364 Tr $ | 603 Tr $ | 1,03 T $ | 1,72 T $ | 2,77 T $ | 4,09 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,57 T $ | -2,64 T $ | -2,93 T $ | -3,33 T $ | -1,94 T $ | -1,86 T $ | -1,84 T $ | -1,83 T $ | -1,88 T $ | -1,67 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,14 T $ | 4,91 T $ | 5,57 T $ | 4,61 T $ | 3,58 T $ | 3,51 T $ | 3,6 T $ | 4,04 T $ | 4,55 T $ | 5,35 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,08 T $ | 6,84 T $ | 6,33 T $ | 6,21 T $ | 5,21 T $ | 4,35 T $ | 4,28 T $ | 3,84 T $ | 3,47 T $ | 3,05 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,22 T $ | 4,69 T $ | 4,05 T $ | 4,63 T $ | 3,6 T $ | 3,63 T $ | 3,49 T $ | 3,23 T $ | 2,91 T $ | 2,31 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01