PerpEquities

Tài chính Howmet Aerospace (HWM)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 25.430 nhân viên · CEO John C. Plant

Giá
199,36 $ -3,20%
Vốn hóa
79,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
83,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 1,45 $
Doanh thu (TTM)9,73 T $+22,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)29,0%+3,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,82 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,05 T $+41,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,93 T $+82,4% so với năm trướcCapex 469 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,11 $+43,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-3,94 T $-40,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
79,5 T $
EV 83,4 T $
Doanh thu
9,73 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
21,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
38,9×
Dự phóng 36,5× (FY2026)
P/S
8,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,7×
TTM
Dòng tiền tự do
1,93 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,05 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
10,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 2,74 T $
Cổ tức
0,50 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 4,3%, EPS vượt 6,6%Doanh thu 2,7 T $ so với kỳ vọng 2,59 T $ (+4,3%); EPS 1,46 $ so với 1,37 $ (+6,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 29,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,7 T $, so với mức trung bình 17,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 29,0% (TTM), +3,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 40,2% trong khi doanh thu tăng 22,0%.
  • 12,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,51 T $ so với lợi nhuận hoạt động 2,82 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 8,2%)Đã đầu tư 469 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-28,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,93 T $ = 94,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,56 T $ cho cổ đông = 80,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,36 T $ (năm trước 690 Tr $), cổ tức 203 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 94 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm400 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 405 Tr.
  • Nợ ròng 3,94 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 507 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 4,44 T $; năm trước nợ ròng 2,81 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,7 T $2,09 T $+29,4%
Biên lợi nhuận gộp37,1%31,2%+5,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động777 Tr $542 Tr $+43,4%
Biên lợi nhuận hoạt động28,7%25,9%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng567 Tr $385 Tr $+47,3%
EPS pha loãng1,42 $0,95 $+49,5%
Dòng tiền hoạt động709 Tr $531 Tr $+33,5%
Capex147 Tr $329 Tr $-55,3%
Dòng tiền tự do562 Tr $202 Tr $+178,2%
R&D11 Tr $10 Tr $+10,0%
Thù lao bằng cổ phiếu23 Tr $20 Tr $+15,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,7 T $2,59 T $+4,3%
EPS (theo dự báo)1,46 $1,37 $+6,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Engine Products Segment1,45 T $+31,4%69,8%––
Engine Products–––––
Fastening Systems630 Tr $+40,6%30,2%2,15 T $+26,7%
Forged Wheels–––––
Engineered Structures–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,4 T $
Capex
-469 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,36 T $
Cổ tức
-203 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-1,93 T $
Nợ phát hành ròng
824 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
94 Tr $
Dòng tiền tự do
1,93 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
80,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)38,9×42,2×29,3× – 55,0×
EV / EBITDA27,7×23,4×17,4× – 35,7×
EV / Doanh thu8,6×5,5×3,5× – 10,3×
Giá / FCF41,2×44,3×30,4× – 57,9×
Giá / Giá trị sổ sách13,8×7,9×3,9× – 15,5×
Tỷ suất FCF2,4%2,4%1,7% – 3,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,1%12,1%7,7% – 17,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu36,7%18,6%7,4% – 28,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 328,10 $ (+64,6%)
khoảng 290,00 $ – 370,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ3
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202610,3 T $+24,3%5,46 $+47,1%36,5×12
FY202711,7 T $+13,8%6,61 $+21,1%30,2×13
FY202813,1 T $+12,1%7,87 $+19,1%25,3×15
FY202914,6 T $+11,2%8,89 $+13,0%22,4×9
FY203015,4 T $+6,0%9,86 $+10,9%20,2×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 299 số liệu mà Howmet Aerospace Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current969 Tr $957 Tr $+1,3%845 Tr $948 Tr $-10,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,12 T $884 Tr $+26,2%779 Tr $689 Tr $+13,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current0 $0 $–0 $0 $–
Accrual for Environmental Loss Contingencies18 Tr $17 Tr $+5,9%16 Tr $19 Tr $-15,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments1 Tr $1 Tr $0,0%5 Tr $2 Tr $+150,0%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current8 Tr $7 Tr $+14,3%7 Tr $10 Tr $-30,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,7 T $-1,75 T $+3,4%-1,67 T $-1,88 T $+10,9%
Additional Paid in Capital1,44 T $2,72 T $-47,1%2,53 T $3,21 T $-21,1%
Amortization of Intangible Assets–––32 Tr $33 Tr $-3,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition23 Tr $20 Tr $+15,0%73 Tr $63 Tr $+15,9%
Asset Impairment Charges–––0 $2 Tr $-100,0%
Assets13,3 T $11,2 T $+18,8%11,2 T $10,5 T $+6,3%
Assets, Current4,12 T $3,82 T $+7,7%3,78 T $3,36 T $+12,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid32 Tr $-13 Tr $+346,2%68 Tr $97 Tr $-29,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value507 Tr $659 Tr $-23,1%742 Tr $564 Tr $+31,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents508 Tr $660 Tr $-23,0%743 Tr $565 Tr $+31,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-56 Tr $114 Tr $-149,1%178 Tr $-45 Tr $+495,6%
Commercial Paper0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance47 Tr2025-12-3124 Tr+95,8%47 Tr24 Tr+95,8%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,12 $2025-12-310,08 $+50,0%0,44 $0,26 $+69,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,14 $0,24 $-41,7%0,44 $0,26 $+69,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $2025-12-311,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized600 Tr2025-12-31600 Tr0,0%600 Tr600 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued402 Tr2025-12-31405 Tr-0,9%402 Tr405 Tr-0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding398 Tr403 Tr-1,2%402 Tr405 Tr-0,8%
Common Stock, Value, Issued398 Tr $403 Tr $-1,2%402 Tr $405 Tr $-0,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent569 Tr $380 Tr $+49,7%1,71 T $1,11 T $+54,7%
Contract with Customer, Liability253 Tr $2025-12-3160 Tr $+321,7%253 Tr $60 Tr $+321,7%
Contract with Customer, Liability, Current147 Tr $2025-12-31––147 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent106 Tr $2025-12-31––106 Tr $––
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization1,7 T $1,37 T $+24,5%5,43 T $5,12 T $+6,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––181 Tr $70 Tr $+158,6%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––116 Tr $98 Tr $+18,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––315 Tr $172 Tr $+83,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––18 Tr $4 Tr $+350,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Sold at Par Value0 $2025-12-31––10 Tr $0 $–
Debt, Current391 Tr $–––––
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount4,44 T $–––––
DebtSecuritiesHeldToMaturityFairValueCurrent4 Tr $2025-09-30–––––
DebtSecuritiesHeldToMaturityFairValueNoncurrent2 Tr $2025-09-30–––––
Deferred Compensation Arrangement with Individual, Compensation Expense0 $4 Tr $-100,0%15 Tr $15 Tr $0,0%
Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent725 Tr $574 Tr $+26,3%612 Tr $428 Tr $+43,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––34 Tr $43 Tr $-20,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-15 Tr $17 Tr $-188,2%
Deferred Income Tax Assets, Net48 Tr $31 Tr $+54,8%40 Tr $35 Tr $+14,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––17 Tr $56 Tr $-69,6%
Deferred Income Taxes and Tax Credits39 Tr $63 Tr $-38,1%17 Tr $55 Tr $-69,1%
Deferred Revenue397 Tr $––125 Tr $2010-12-31132 Tr $-5,3%
Deferred Revenue, Current204 Tr $––147 Tr $60 Tr $+145,0%
Deferred Revenue, Noncurrent193 Tr $––84 Tr $2015-12-3193 Tr $-9,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-2 Tr $-4 Tr $+50,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income52 Tr $2025-12-3146 Tr $+13,0%52 Tr $46 Tr $+13,0%
Deferred Tax Assets, Derivative Instruments9 Tr $2025-12-310 $–9 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross2,42 T $2025-12-312,43 T $-0,5%2,42 T $2,43 T $-0,5%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development63 Tr $2025-12-3173 Tr $-13,7%63 Tr $73 Tr $-13,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance670 Tr $2025-12-31727 Tr $-7,8%670 Tr $727 Tr $-7,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards1,95 T $2025-12-311,94 T $+0,5%1,95 T $1,94 T $+0,5%
Deferred Tax Assets, Other7 Tr $2025-12-3111 Tr $-36,4%7 Tr $11 Tr $-36,4%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment4 Tr $2025-12-318 Tr $-50,0%4 Tr $8 Tr $-50,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards98 Tr $2025-12-31110 Tr $-10,9%98 Tr $110 Tr $-10,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01